Danh mục sản
phẩm
Máy tính
Máy tính
THÔNG SỐ KỸ THUẬT BỘ LƯU ĐIỆN APC EASY UPS SRVPM3KIL
| Công suất ngõ ra: | 2.4 kWatts/ 3.0kVA |
| Biến dạng điện áp đầu ra: | 3.0 % |
| Tần số ngõ ra: | 50/60Hz +/- 3 Hz |
| Điện áp ngõ ra khác: | 220, 240 |
| Hệ số đỉnh: | 3:1 |
| Công nghệ: | Double Conversion Online |
| Dạng sóng: | Sóng sine chuẩn |
+ Đầu vào:
| Điện áp ngõ vào: | 230V |
| Tần số ngõ vào: | 40 – 70 Hz |
| Dãy điện áp ngõ vào: | 160 – 280V |
| Số cổng ngõ vào: | 1 |
| Điện áp ngõ vào khác: | 220V, 240V |
+ Pin & thời gian hoạt động:
| Dạng acquy: | Pin Lead-Acid |
| Thời gian sạc Acquy: | 4 giờ |
| Màn hình hiển thị: | Bảng điều khiển và trạng thái LCD đa chức năng |
| Âm thanh cảm báo: | Báo khi đang sử dụng pin, pin yếu, báo quá tải |
| Đánh giá năng lượng đột biến: | 600 Jun |
| Chiều cao: | 13.23inches (336MM, 33.6CM) |
| Chiều rộng: | 7.48inches (190MM, 19.0CM) |
| Chiều dài: | 16.73inches (425MM, 42.5CM) |
| Khối lượng: | 59.08lbs. (26.8KG) |
| Khối lượng đóng gói: | 63.93lbs. (29.0KG) |
| Chiều cao đóng gói: | 18.31inches (465MM, 46.5CM) |
| Chiều rộng đóng gói: | 12.8inches (325MM, 32.5CM) |
| Chiều dài đóng gói: | 22.24inches (565MM, 56.5CM) |
| Màu sắc: | Đen |
| Nhiệt độ hoạt động: | 0 – 40 °C |
| Độ ẩm hoạt động: | 0 – 95% |
| Độ cao hoạt động: | 0 – 10000ft (0 – 3048meters) |
| Nhiệt độ kho: | -20 – 50 °C |
| Độ ẩm kho: | 0 – 95% |
| Độ cao lưu trữ: | 0 – 49212.01ft (0 – 14999.8meters) |
| Tiêu chuẩn: | CE, IEC 62040-1-1, IEC 62040-1-2 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT BỘ LƯU ĐIỆN APC EASY UPS SRVPM3KIL
| Công suất ngõ ra: | 2.4 kWatts/ 3.0kVA |
| Biến dạng điện áp đầu ra: | 3.0 % |
| Tần số ngõ ra: | 50/60Hz +/- 3 Hz |
| Điện áp ngõ ra khác: | 220, 240 |
| Hệ số đỉnh: | 3:1 |
| Công nghệ: | Double Conversion Online |
| Dạng sóng: | Sóng sine chuẩn |
+ Đầu vào:
| Điện áp ngõ vào: | 230V |
| Tần số ngõ vào: | 40 – 70 Hz |
| Dãy điện áp ngõ vào: | 160 – 280V |
| Số cổng ngõ vào: | 1 |
| Điện áp ngõ vào khác: | 220V, 240V |
+ Pin & thời gian hoạt động:
| Dạng acquy: | Pin Lead-Acid |
| Thời gian sạc Acquy: | 4 giờ |
| Màn hình hiển thị: | Bảng điều khiển và trạng thái LCD đa chức năng |
| Âm thanh cảm báo: | Báo khi đang sử dụng pin, pin yếu, báo quá tải |
| Đánh giá năng lượng đột biến: | 600 Jun |
| Chiều cao: | 13.23inches (336MM, 33.6CM) |
| Chiều rộng: | 7.48inches (190MM, 19.0CM) |
| Chiều dài: | 16.73inches (425MM, 42.5CM) |
| Khối lượng: | 59.08lbs. (26.8KG) |
| Khối lượng đóng gói: | 63.93lbs. (29.0KG) |
| Chiều cao đóng gói: | 18.31inches (465MM, 46.5CM) |
| Chiều rộng đóng gói: | 12.8inches (325MM, 32.5CM) |
| Chiều dài đóng gói: | 22.24inches (565MM, 56.5CM) |
| Màu sắc: | Đen |
| Nhiệt độ hoạt động: | 0 – 40 °C |
| Độ ẩm hoạt động: | 0 – 95% |
| Độ cao hoạt động: | 0 – 10000ft (0 – 3048meters) |
| Nhiệt độ kho: | -20 – 50 °C |
| Độ ẩm kho: | 0 – 95% |
| Độ cao lưu trữ: | 0 – 49212.01ft (0 – 14999.8meters) |
| Tiêu chuẩn: | CE, IEC 62040-1-1, IEC 62040-1-2 |
Hotline bán hàng VP Hà Nội:
0983.366.022Hotline bán hàng VP Hồ Chí Minh:
0904.672.691VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186
Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Tiên Phong - Chi nhánh Hà Nội
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Sở Giao Dịch
Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Thăng Long
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Chương Dương
Công ty Cổ Phần Công Nghệ CDC. Theo giấy phép ĐKKD số 0105801222. Ngày cấp 23/02/2012 do Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp. Đại diện pháp luật: Phạm Tuấn Dũng
Hỏi và đáp (0 bình luận)