Linh kiện máy tính giá sốc

Mainboard Asus Prime H610M-K D4
1.950.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Liên hệ
Mô tả tóm tắt:
- Socket: Intel® LGA1700 hỗ trợ CPU Intel thế hệ thứ 12, 13 và 14
- Kích thước: mATX
- Khe cắm RAM: 2 khe (Tối đa 64GB)
- Khe cắm mở rộng: 1 x PCIe 4.0 x16 slot, 1 x PCIe 3.0 x1 slot
- Khe cắm ổ cứng: M.2 slot (Key M), 4 x SATA 6Gb/s ports
Mainboard MSI B560M PRO-E
1.950.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Socket: 1200
- Kích thước: M-ATX
- Khe cắm RAM: 2 khe (Tối đa 64GB)
- Khe cắm mở rộng: 1 x PCI-E X16, Gen4 x PCI-E GEN, 1 x PCI-E X1
- Khe cắm ổ cứng: 4 x SATA3, 1 x M.2 SLOT
Mainboard GIGABYTE Z790 EAGLE DDR5
5.890.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Socket: LGA1700 hỗ trợ CPU Intel thế hệ thứ 12, 13 và 14
- Kích thước: ATX
- Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 256 GB)
- Khe cắm mở rộng: 1 x PCI Express x16 slot, 1 x PCI Express x16 slot, 1 x PCI Express x16 slot, 2 x PCI Express x1 slots
- Khe cắm ổ cứng: 3 x M.2 slots, 4 x SATA 6Gb/s connectors
CPU Intel Core i3 14100F (Intel LGA1700 - 4 Core - 8 Thread - Base 3.5Ghz - Turbo 4.7Ghz - Cache 12MB)
3.150.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: Products formerly Raptor Lake
- Thuật in thạch bản: Intel 7
- Số lõi: 4 / Số luồng: 8
- Tần số turbo tối đa: 4.7 GHz
- Tần số cơ sở: 3.5 GHz
- Bộ nhớ đệm: 12MB Intel® Smart Cache
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 58 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4/ DDR5
- Hỗ trợ socket: Intel LGA1700
CPU Intel Core i9 14900(Intel LGA1700 - 24 Core - 32 Thread - Base 2.0Ghz - Turbo 5.8Ghz - Cache 36MB)
15.500.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: Products formerly Raptor Lake
- Thuật in thạch bản: Intel 7
- Số lõi: 24 / Số luồng: 32
- Tần số turbo tối đa: 5.8 GHz
- Tần số cơ sở: 2.0 GHz
- Bộ nhớ đệm: 36MB Intel® Smart Cache
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4/ DDR5
- Hỗ trợ socket: Intel LGA1700
CPU Intel Core i3 14100(Intel LGA1700 - 4 Core - 8 Thread - Base 3.5Ghz - Turbo 4.7Ghz - Cache 12MB)
3.850.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: Products formerly Raptor Lake
- Thuật in thạch bản: Intel 7
- Số lõi: 4 / Số luồng: 8
- Tần số turbo tối đa: 4.7 GHz
- Tần số cơ sở: 3.5 GHz
- Bộ nhớ đệm: 12MB Intel® Smart Cache
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 60 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4/ DDR5
- Hỗ trợ socket: Intel LGA1700
CPU Intel Core i5 14500 (Intel LGA1700 - 14 Core - 20 Thread - Base 2.6Ghz - Turbo 5.0Ghz - Cache 24MB)
6.550.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: Products formerly Raptor Lake
- Thuật in thạch bản: Intel 7
- Số lõi: 14 / Số luồng: 20
- Tần số turbo tối đa: 5.0 GHz
- Tần số cơ sở: 2.6 GHz
- Bộ nhớ đệm: 24MB Intel® Smart Cache
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4/ DDR5
- Hỗ trợ socket: Intel LGA1700
CPU Intel Core i7 14700F (Intel LGA1700 - 20 Core - 28 Thread - Base 2.1Ghz - Turbo 5.4Ghz - Cache 33MB)
10.390.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: Products formerly Raptor Lake
- Thuật in thạch bản: Intel 7
- Số lõi: 20 / Số luồng: 28
- Tần số turbo tối đa: 5.4 GHz
- Tần số cơ sở: 2.1 GHz
- Bộ nhớ đệm: 33MB Intel® Smart Cache
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4/ DDR5
- Hỗ trợ socket: Intel LGA1700
CPU Intel Core i5 14400F (Intel LGA1700 - 10 Core - 16 Thread - Base 2.5Ghz - Turbo 4.7Ghz - Cache 20MB)
5.500.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: Products formerly Raptor Lake
- Thuật in thạch bản: Intel 7
- Số lõi: 10 / Số luồng: 16
- Tần số turbo tối đa: 4.7 GHz
- Tần số cơ sở: 2.5 GHz
- Bộ nhớ đệm: 20MB Intel® Smart Cache
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4/ DDR5
- Hỗ trợ socket: Intel LGA1700
CPU Intel Core i5 13400F(Intel LGA1700 - 10 Core - 16 Thread - Base 2.5Ghz - Turbo 4.6Ghz - Cache 20MB - No iGPU)
5.350.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: RAPTOR Lake
- Thuật in thạch bản: Intel 7 (10nm)
- Số lõi: 10 / Số luồng: 16
- Số P-core: 6 / Số E-core: 4
- Tần số turbo tối đa: 4.6 GHz
- Tần số cơ sở của P-core: 2.5 GHz (Tần số turbo tối đa của P-core: 4.6 GHz)
- Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel® Smart Cache (Tổng bộ nhớ đệm L2: 9.5 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65W (Công suất turbo Tối đa: 148W)
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 và DDR5
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Bo mạch đề nghị: Intel B660 hoặc B760 trở lên
- Yêu cầu VGA: Có
CPU Intel Core i3 13100(Intel LGA1700 - 4 Core - 8 Thread - Base 3.4Ghz - Turbo 4.5Ghz - Cache 12MB)
3.750.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: Raptor Lake
- Thuật in thạch bản: Intel 7
- Số lõi: 4/ Số luồng: 8
- Số P-core: 4 / Số E-core: 0
- Tần số turbo tối đa: 4.50 GHz
- Tần số cơ sở của P-core: 3.40 GHz (Tần số turbo tối đa của P-core: 4.50 GHz)
- Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache (Tổng bộ nhớ đệm L2: 5 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 60 W (Công suất turbo Tối đa: 110 W)
- Dung lượng bộ nhớ tối đa (tùy vào loại bộ nhớ): 192 GB
- Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 5600 MT/s hoặc Up to DDR4 3200 MT/s
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Bo mạch đề nghị: Intel H610 hoặc B660
- Yêu cầu VGA: Không
CPU Intel Core i7 13700F(Intel LGA1700 - 16 Core - 24 Thread - Base 2.1Ghz - Turbo 5.2Ghz - Cache 30MB - No iGPU)
9.750.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: RAPTOR Lake
- Thuật in thạch bản: Intel 7 (10nm)
- Số lõi: 16 / Số luồng: 24
- Số P-core: 8 / Số E-core: 8
- Tần số turbo tối đa: 5.2 GHz
- Tần số cơ sở của P-core: 2.1 GHz (Tần số turbo tối đa của P-core: 5.1 GHz)
- Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache (Tổng bộ nhớ đệm L2: 24 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65W (Công suất turbo Tối đa: 219W)
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 và DDR5
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Bo mạch đề nghị: Z690 hoặc Z790 trở lên
- Yêu cầu VGA: Có
CPU Intel Core i5 14600K(Intel LGA1700 - 14 Core - 20 Thread - Base 3.5Ghz - Turbo 5.3Ghz - Cache 24MB)
8.450.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: RAPTOR Lake Refresh
- Thuật in thạch bản: Intel 7 (10nm)
- Số lõi: 14 / Số luồng: 20
- Số P-core: 6 / Số E-core: 8
- Tần số turbo tối đa: 5.3 GHz
- Tần số cơ sở của P-core: 3.5 GHz (Tần số turbo tối đa của P-core: 5.3 GHz)
- Bộ nhớ đệm: 24 MB Intel® Smart Cache (Tổng bộ nhớ đệm L2: 20 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 125 W (Công suất turbo Tối đa: 181 W)
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 và DDR5
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Bo mạch đề nghị: B660 hoặc B760 trở lên
- Yêu cầu VGA: Không
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D (AMD AM5 - 8 Core - 16 Thread - Base 4.2Ghz - Turbo 5.0Ghz - Cache 104MB)
10.950.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: Raphael
- Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET - Zen 4
- Số lõi: 8 / Số luồng: 16
- Tần số cơ sở: 4.2 GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.0 GHz
- Bộ nhớ đệm: 104 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 8 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 120 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR5
- Hỗ trợ socket: AM5
- Bo mạch đề nghị: AMD B650 hoặc X670
- Yêu cầu VGA: Không
CPU AMD Ryzen 7 7700X (AMD AM5 - 8 Core - 16 Thread - Base 4.5Ghz - Turbo 5.4Ghz - Cache 40 MB)
9.550.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: Raphael
- Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET - Zen 4
- Số lõi: 8 / Số luồng: 16
- Tần số cơ sở: 4.5 GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.4 GHz
- Bộ nhớ đệm: 40 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 8 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 105 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR5
- Hỗ trợ socket: AM5
- Bo mạch đề nghị: AMD B650 hoặc X670
- Yêu cầu VGA: Không
CPU AMD Ryzen 5 7600 (AMD AM5 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.8Ghz - Turbo 5.1Ghz - Cache 38MB)
5.550.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: Raphael
- Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET - Zen 4
- Số lõi: 6 / Số luồng: 12
- Tần số cơ sở: 3.8 GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.1 GHz
- Bộ nhớ đệm: 38 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 6 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR5
- Hỗ trợ socket: AM5
- Bo mạch đề nghị: AMD B650
- Yêu cầu VGA: Không
CPU AMD Ryzen 9 5950X (AMD AM4 - 16 Core - 32 Thread - Base 3.4Ghz - Turbo 4.9Ghz - Cache 72MB - No iGPU)
11.250.000
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: Vermeer
- Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET - Zen 3
- Số lõi: 16 / Số luồng: 32
- Tần số cơ sở: 3.4 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.9 GHz
- Bộ nhớ đệm: 72 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 8 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 105 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4
- Hỗ trợ socket: AM4
- Bo mạch đề nghị: AMD X570
- Yêu cầu VGA: Có
CPU AMD Ryzen 9 5900X (AMD AM4 - 12 Core - 24 Thread - Base 3.7Ghz - Turbo 4.8Ghz - Cache 70MB - No iGPU)
8.350.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: Vermeer
- Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET - Zen 3
- Số lõi: 12 / Số luồng: 24
- Tần số cơ sở: 3.7 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.8 GHz
- Bộ nhớ đệm: 70 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 6 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 105 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4
- Hỗ trợ socket: AM4
- Bo mạch đề nghị: AMD X570
- Yêu cầu VGA: Có
CPU AMD Ryzen 5 5600 (AMD AM4 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.5Ghz - Turbo 4.4Ghz - Cache 35MB - No iGPU)
3.450.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: Vermeer
- Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET - Zen 3
- Số lõi: 6 / Số luồng: 12
- Tần số cơ sở: 3.5 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.4 GHz
- Bộ nhớ đệm: 35 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 3 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4
- Hỗ trợ socket: AM4
- Bo mạch đề nghị: AMD B450 hoặc B550
- Yêu cầu VGA: Có
CPU AMD Ryzen 3 4300G (AMD AM4 - 4 Core - 8 Thread - Base 3.8Ghz - Turbo 4.0Ghz - Cache 6MB)
2.350.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: Renoir
- Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET - Zen 2
- Số lõi: 4 / Số luồng: 8
- Tần số cơ sở: 3.8 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm: 6 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 2 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4
- Hỗ trợ socket: AM4
- Bo mạch đề nghị: AMD B450 hoặc B550
- Yêu cầu VGA: Không
CPU AMD Ryzen 5 8500G (AMD AM5 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.5Ghz - Turbo 5.0Ghz - Cache 22MB)
4.900.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Thuật in thạch bản: TSMC 4nm FinFET
- Số lõi: 6 / Số luồng: 12
- Tần số cơ sở: 3.5GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.0 GHz
- Bộ nhớ đệm: 22MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 6MB)
= Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65W
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR5
- Hỗ trợ socket: AM5
- Bộ nhớ tối đa: 256GB
CPU AMD Ryzen 7 5700X3D (AMD AM4 - 8 Core - 16 Thread - Base 3.0Ghz - Turbo 4.1Ghz - Cache 100MB)
6.900.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET
- Số lõi: 8 / Số luồng: 16
- Tần số cơ sở: 3.0 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.1 GHz
- Bộ nhớ đệm: 100MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 4 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 105W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4
- Hỗ trợ socket: AM4
CPU AMD Ryzen 5 5600GT (AMD AM4 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.6Ghz - Turbo 4.6Ghz - Cache 19MB)
3.800.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET
- Số lõi: 6 / Số luồng: 12
- Tần số cơ sở: 3.6GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.6 GHz
- Bộ nhớ đệm: 19MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 3MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65W
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4
- Hỗ trợ socket: AM4
- Bộ nhớ tối đa: 128GB
CPU AMD Ryzen 5 4600G (AMD AM4 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.7Ghz - Turbo 4.2Ghz - Cache 11MB)
2.600.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: Renoir
- Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET - Zen 2
- Số lõi: 6 / Số luồng: 12
- Tần số cơ sở: 3.7 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.2 GHz
- Bộ nhớ đệm: 11 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 3 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4
- Hỗ trợ socket: AM4
- Bo mạch đề nghị: AMD B450 hoặc B550
- Yêu cầu VGA: Không
CPU AMD Ryzen 5 4500 (AMD AM4 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.6Ghz - Turbo 4.1Ghz - Cache 11MB - No iGPU)
2.070.000
Bảo hành:36 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Tên mã: Renoir
- Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET - Zen 2
- Số lõi: 6 / Số luồng: 12
- Tần số cơ sở: 3.6 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.1 GHz
- Bộ nhớ đệm: 11 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 3 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4
- Hỗ trợ socket: AM4
Bo mạch đề nghị: AMD B450 hoặc B550
Yêu cầu VGA: Có
Chuột máy tính không dây Dell WM126 (Đen)
260.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:12 Tháng
Kho hàng: Liên hệ
Mô tả tóm tắt:
- Kiểu kết nối: Không dây
- Dạng cảm biến: Optical
- Độ phân giải: 1000 DPI
- Phạm vi hoạt động: 10 m
- Màu sắc: Đen
VGA MSI GeForce GT 1030 AERO ITX 2GB DDR4 OCV1
2.000.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Bộ nhớ: 2GB DDR4
- Tốc độ bộ nhớ: 2100MHz
- Core Clocks: 1189 MHz / 1430 MHz
- Bus: 64-bit
- Giao diện: PCI Express 3.0 x16
- Kết nối: HDMI™ (Supports 4K@60Hz as specified in HDMI™ 2.0b), D-sub
VGA MSI RTX 4070 Super 12GB Ventus 2X White OC
18.700.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Dung lượng bộ nhớ: 12GB GDDR6X
- Memory Speed: 21 Gbps
- Băng thông: 192-bit
- Kết nối: 1 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a
- Nguồn yêu cầu: 650 W
VGA MSI GeForce RTX 4060 Ti VENTUS 2X BLACK 16GB OC
13.800.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Extreme Performance: 2625 MHz (MSI Center)/ Boost: 2610 MHz
- Memory Speed: 18 Gbps
- Băng thông: 128-bit
- Kết nối: 1 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a
- Nguồn yêu cầu: 550W
HDD Seagate Skyhawk AI 16TB 3.5'' ST16000VE002 (Chuyên dụng cho Camera)
13.850.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Dung lượng: 16TB
- Tốc độ vòng quay: 7200rpm
- Bộ nhớ đệm: 256MB Cache
- Kích thước: 3.5”
- Chuẩn kết nối: SATA 3
HDD Seagate Skyhawk AI 18TB 3.5'' ST18000VE002 (Chuyên dụng cho Camera)
15.900.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Dung lượng: 18TB
- Tốc độ vòng quay: 7200rpm
- Bộ nhớ đệm: 256MB Cache
- Kích thước: 3.5”
- Chuẩn kết nối: SATA 3
HDD NAS Seagate Ironwolf Pro 10TB 3.5" Sata3 7200 RPM, 256MB cache (ST10000NT001)
9.400.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
Dung lượng: 10TB
Kết nối: SATA 3
Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Cache: 256MB
Kích thước: 3.5"
HDD Western Digital Purple 4TB 256MB Cache 5400RPM WD42PURZ
2.350.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Bộ nhớ đệm : 256MB Cache
- Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
- Kích thước : 3.5 inch
- Vòng quay : 5400RPM
HDD Seagate Barracuda 1TB 256 cache 7200RPM ST1000DM014
1.380.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Kích thước: 3.5 Inch
- Chuẩn kết nối : SATA 3
- Dung lượng ổ: 1000GB
- Vòng quay: 7200rpm
- Bộ nhớ đệm(Cache):256MB
HDD Western Digital Red Plus 4TB 3.5 inch 256MB Cache 5400RPM WD40EFPX
3.150.000 [Đã bao gồm VAT]
Bảo hành:36 tháng
Kho hàng: Còn hàng
Mô tả tóm tắt:
- Dung lượng : 4TB
- Kích thước 3.5 inch
- Vòng quay : 5400rpm
- Bộ nhớ đệm: 256MB cache
- SATA 3 : 6.0Gb/s

Công ty CP Vật tư và Thiết bị VP CDC
Theo giấy phép ĐKKD số 0105801222. Ngày cấp 23/02/2012 do Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp. Đại diện pháp luật: Phạm Tuấn Dũng