Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
Trong danh mục máy photocopy Ricoh hiện có nhiều nhóm thiết bị phục vụ các quy mô sử dụng khác nhau: tốc độ trải dài từ 17–27 trang/phút, 35–50 trang/phút cho đến dòng 80 bản/phút; khổ giấy có cả A4 và A3; kết nối gồm USB, LAN hoặc Wi-Fi tùy model; và có cả lựa chọn đen trắng lẫn màu cho các nhu cầu copy, in, scan khác nhau.
Vì các nhóm thiết bị khác nhau khá nhiều về cấu hình, doanh nghiệp không nên chọn máy chỉ dựa theo model quen thuộc hoặc mức giá thấp nhất. Cách tiếp cận phù hợp hơn là xác định lần lượt: khổ giấy A3 hay A4, khối lượng sử dụng hằng ngày, có cần ADF và duplex hay không, phương thức kết nối mạng, nhu cầu màu hay đen trắng, rồi mới đối chiếu với ngân sách. Nội dung dưới đây được sắp xếp theo đúng trình tự đó.
Nếu chưa xác định được model cụ thể, bảng dưới đây giúp khoanh vùng nhanh nhóm máy phù hợp chỉ dựa trên nhu cầu sử dụng, trước khi xem thông số chi tiết ở phần so sánh phía sau.
Thứ tự nên xác định trước khi tra bảng
Bảng 1: Gợi ý nhóm máy theo nhu cầu sử dụng
| Nhu cầu | Nhóm / model nên xem | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Văn phòng cơ bản | Nhóm 17–27 trang/phút (MP171L, MP2014AD, IM 2500, M2701) | Khổ A4/A3, có ADF hay không |
| Cần A3 và dùng chung qua LAN | IM 2500 / M2701 / IM 2702 | LAN, khả năng scan mạng |
| Nhiều người sử dụng cùng lúc | IM 3500 / IM 4000 | ADF, LAN, tốc độ xử lý |
| Khối lượng tài liệu lớn | IM 5000 / MP 5055 SP | Tốc độ 50 trang/phút, khay giấy |
| Tốc độ xử lý rất cao | IM 8000 | Tổng chi phí sở hữu, khay giấy |
| Cần tài liệu màu | IM C4500 | Copy màu / In màu / Scan màu |
Đây chỉ là bước tạo shortlist ban đầu; phần so sánh chi tiết bên dưới sẽ giúp xác nhận model cuối cùng dựa trên đầy đủ thông số kỹ thuật.
Bảng dưới tổng hợp toàn bộ model Ricoh đang có trong danh mục theo 9 tiêu chí kỹ thuật, giúp so sánh trực tiếp thay vì phải mở từng trang sản phẩm.
Bảng 2: So sánh thông số các model máy photocopy Ricoh
| Model | Đen trắng / Màu | Tốc độ | Khổ giấy | ADF | Duplex | Scan | Kết nối | Phù hợp với | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ricoh MP171L | Đen trắng | 17 trang/phút | A4 / A5 | Không | Có | Có | USB | Cá nhân/nhóm nhỏ dùng 1 máy tính | Xem Ricoh MP171L |
| Ricoh MP2014AD | Đen trắng | 20 trang/phút | A3 / A4 | Có | Có | Có | USB 2.0 | Nhóm nhỏ cần A3, chưa cần mạng | Xem Ricoh MP2014AD |
| Ricoh IM 2500 | Đen trắng | 25 trang/phút | A3 / A4 | Có | Có | Có | USB / LAN | Phòng ban dùng chung qua LAN, tải vừa | Xem Ricoh IM 2500 |
| Ricoh Aficio M2701 | Đen trắng | 27 trang/phút | A3 / A4 | Có | Có | Có | USB / LAN | Phòng ban dùng chung, tốc độ nhỉnh hơn IM 2500 | Xem Ricoh M2701 |
| Ricoh IM 2702 | Đen trắng (quét màu) | 27 trang/phút | A6 – A3 | Có | Có | Có | Ethernet / Wi-Fi / USB | Cần Wi-Fi, vị trí đặt máy linh hoạt | Xem Ricoh IM 2702 |
| Ricoh IM 3500 | Đen trắng | 35 trang/phút | A3 / A4 | Có | Có | Có | USB / LAN | Nhiều người dùng, tải trung bình đến cao | Xem Ricoh IM 3500 |
| Ricoh IM 4000 | Đen trắng | 40 trang/phút | A6 – A3 | Có | Có | Có | USB / LAN | Bộ phận có khối lượng in ấn lớn | Xem Ricoh IM 4000 |
| Ricoh IM C4500 | Màu | 40 trang/phút | B6 – A3 / SRA3 | Có | Có | Có (màu) | USB / LAN | Cần tài liệu màu, catalogue, biểu đồ | Xem Ricoh IM C4500 |
| Ricoh IM 5000 | Đen trắng | 50 trang/phút | A6 – A3 | Có | Có | Có | USB / LAN | Khối lượng lớn, cần tốc độ 50 trang/phút | Xem Ricoh IM 5000 |
| Ricoh MP 5055 SP | Đen trắng | 50 trang/phút | A3 / A4 | Có | Có | Có | USB / LAN | Khối lượng lớn, ưu tiên A3/A4 tiêu chuẩn | Xem Ricoh MP 5055 SP |
| Ricoh IM 8000 | Đen trắng | 80 bản/phút | Tối đa A3 | Cần kiểm tra | Cần kiểm tra | Cần kiểm tra | Cần kiểm tra | Nhu cầu in ấn rất cao, nên đánh giá kỹ TCO | Xem Ricoh IM 8000 |
Cách đọc bảng so sánh này
Nếu chưa giới hạn ở thương hiệu Ricoh, có thể quay về danh mục máy photocopy để mở rộng lựa chọn. Khi hai model có thông số gần giống nhau, phần tiêu chí lựa chọn tiếp theo sẽ giúp phân biệt rõ hơn nên chọn model nào.
Có 7 yếu tố nên được xác định theo đúng thứ tự dưới đây trước khi chốt model, thay vì chỉ so sánh giá hoặc tốc độ.
Khối lượng sử dụng thực tế - không phải tốc độ tối đa của máy - mới là yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất đến việc chọn đúng model.
Thông tin cần xác định trước
Khổ giấy nên được chốt dựa trên loại tài liệu thực tế mà bộ phận thường xử lý, không phải theo thói quen chọn máy phổ biến nhất.
Tài liệu thường cần khổ A3
Ba chức năng copy, in và scan không phải lúc nào cũng cần đồng thời ở mức độ như nhau; xác định đúng mức cần thiết giúp tránh trả thêm cho tính năng không dùng tới.
Các mức cần phân biệt
ADF giải quyết việc tự động nạp nhiều bản gốc để copy hoặc scan liên tục, thay vì phải đặt từng tờ lên mặt kính. Đây là tính năng nên ưu tiên nếu tài liệu gốc thường có nhiều trang.
Duplex không phải một khái niệm duy nhất; cần phân biệt rõ trước khi so sánh giữa các model.
Ba dạng duplex cần phân biệt
Kết nối USB, LAN hay Wi-Fi ảnh hưởng trực tiếp đến việc máy phục vụ một người hay nhiều người dùng chung; phần so sánh kết nối chi tiết được trình bày riêng ở mục bên dưới.
Sau khi đã khoanh vùng được cấu hình phù hợp, bước cuối cùng là ước tính tổng chi phí sử dụng trong suốt vòng đời thiết bị, được trình bày chi tiết ở phần tổng chi phí sở hữu phía dưới.
Khi đã trả lời đủ 7 câu hỏi này, phần so sánh theo quy mô vận hành bên dưới sẽ giúp thu hẹp danh sách nhanh hơn.
Ngoài thông số kỹ thuật, quy mô sử dụng thực tế trong từng bộ phận cũng ảnh hưởng trực tiếp đến việc nên chọn model nào.
Với nhóm này, ưu tiên nên là tránh đầu tư dư thừa tốc độ so với nhu cầu thực tế.
Đặc điểm cần lưu ý
Khi nhiều nhân viên cùng sử dụng một máy, hạ tầng mạng và cách quản lý hàng đợi in trở thành yếu tố quan trọng hơn tốc độ tối đa.
Yếu tố cần chuẩn bị
Đây là nhóm bộ phận thường xử lý hồ sơ nhạy cảm và nhiều trang, nên cần chú trọng cả quy trình lẫn tính năng thiết bị.
Yếu tố vận hành cần chú trọng
Khi khối lượng in ấn cao, các yếu tố vận hành phía sau tốc độ máy sẽ quyết định máy có đáp ứng được lâu dài hay không.
Yếu tố cần đánh giá thêm
Đây là use case cần tách riêng vì không phải doanh nghiệp nào cũng cần đầu tư máy màu; trong danh mục hiện tại, Ricoh IM C4500 là model đáp ứng đầy đủ copy màu, in màu và scan màu.
Việc xác định đúng nhóm vận hành giúp tránh tình trạng mua thiếu hoặc mua dư cấu hình so với nhu cầu thực tế của từng bộ phận.
Phần lớn nhu cầu văn phòng chỉ cần máy đen trắng; máy màu chỉ thực sự cần thiết khi tài liệu có yêu cầu trình bày màu sắc.
Bảng 3: So sánh nhu cầu đen trắng và màu
| Tiêu chí | Đen trắng | Màu |
|---|---|---|
| Tài liệu nội bộ | Phù hợp | Có thể dư nhu cầu |
| Hợp đồng / chứng từ | Phù hợp | Không bắt buộc |
| Catalogue / biểu đồ màu | Hạn chế | Phù hợp |
| Chi phí cần đánh giá | Mực và vật tư đen trắng | Mực màu và vật tư màu |
| Tiêu chí quyết định | Khối lượng sử dụng | Nhu cầu màu thực tế |
Dấu hiệu cho thấy nên cân nhắc máy màu
Nếu chưa chắc chắn, nên thống kê tần suất in tài liệu màu thực tế trong một tháng trước khi quyết định đầu tư máy màu, thay vì suy đoán theo cảm tính.
Đây là ba khái niệm khách hàng dễ hiểu sai nhất khi so sánh máy photocopy, vì vậy cần làm rõ riêng từng khái niệm trước khi chọn model.
A3 cần thiết khi tài liệu vượt quá khổ A4 thông thường, ví dụ bản vẽ kỹ thuật, biểu mẫu khổ lớn hoặc tài liệu trình bày cần in nguyên khổ thay vì thu nhỏ.
ADF tự động nạp lần lượt từng bản gốc vào máy để copy hoặc scan liên tục, giúp giảm đáng kể thao tác thủ công khi xử lý tài liệu nhiều trang.
Duplex xử lý việc in hoặc copy hai mặt, trong khi ADF xử lý việc nạp bản gốc nhiều trang; hai tính năng này giải quyết hai công đoạn khác nhau và cần được kiểm tra độc lập.
Sơ đồ xử lý cơ bản
Checklist nhanh trước khi loại bỏ yêu cầu A3
Hiểu đúng ba khái niệm này giúp tránh tình trạng chọn nhầm máy có A3 nhưng thiếu ADF, hoặc có ADF nhưng lại thiếu duplex cho quy trình cần in hai mặt.
Kết nối là yếu tố quyết định máy phục vụ một người dùng hay nhiều người dùng chung, và đây cũng là góc nhìn cần được bộ phận IT xác định trước khi chốt model.
Phù hợp khi:
Phù hợp khi:
Wi-Fi phù hợp khi cần sự linh hoạt về vị trí đặt máy, nhưng cần lưu ý thêm một số điều kiện trước khi chọn.
Điều kiện cần lưu ý khi dùng Wi-Fi
Bảng 4: So sánh USB, LAN và Wi-Fi theo nhu cầu sử dụng
| Kết nối | Một người dùng | Nhiều người dùng | Độ linh hoạt | Hạ tầng cần chuẩn bị |
|---|---|---|---|---|
| USB | Phù hợp | Không phù hợp | Thấp | Không cần hạ tầng mạng |
| LAN | Phù hợp | Phù hợp | Trung bình | Điểm mạng, địa chỉ IP |
| Wi-Fi | Phù hợp | Phù hợp (tùy hạ tầng) | Cao | Mạng không dây ổn định |
Nếu mục tiêu ngay từ đầu là thiết bị dùng chung trên mạng, nên ưu tiên kiểm tra model có LAN hoặc Wi-Fi thay vì chỉ xem model có USB.
Với thiết bị dùng nhiều năm, nên đánh giá theo tổng chi phí sở hữu thay vì chỉ so sánh giá mua ban đầu.
Giá mua chỉ là chi phí đầu vào; cần đối chiếu với cấu hình thực nhận trong báo giá, không nên so sánh giá giữa các model khác cấu hình.
Chi phí mực và vật tư phát sinh liên tục trong suốt thời gian sử dụng, nên cần xác định loại mực và khả năng cung ứng trước khi mua.
Chu kỳ bảo trì và chi phí linh kiện thay thế ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành dài hạn, nên cần hỏi rõ trước khi ký hợp đồng.
Khi máy dừng hoạt động, doanh nghiệp cần có phương án thay thế tạm thời để tránh gián đoạn công việc, đặc biệt với bộ phận có khối lượng in ấn lớn.
Đây thường là khoản chi phí ẩn dễ bị bỏ qua nhất khi chỉ so sánh giá ban đầu.
Những nguyên nhân phổ biến khiến chi phí tăng do chọn sai cấu hình
Nhìn theo tổng chi phí sở hữu giúp tránh tình trạng chọn máy có giá mua thấp nhưng lại phát sinh chi phí vận hành cao hơn về sau.
Không có phương án tốt hơn trong mọi trường hợp; quyết định nên dựa trên thời gian sử dụng, ngân sách và mức độ ổn định của nhu cầu.
Bảng 5: So sánh mua và thuê máy photocopy Ricoh
| Tiêu chí | Mua | Thuê |
|---|---|---|
| Quyền sở hữu | Có | Không |
| Đầu tư ban đầu | Cần ngân sách thiết bị | Theo điều khoản hợp đồng |
| Nhu cầu ổn định | Phù hợp để cân nhắc | Vẫn có thể áp dụng |
| Nhu cầu theo giai đoạn | Có thể kém linh hoạt | Đáng cân nhắc |
| Vật tư / bảo trì | Theo chính sách mua | Theo phạm vi hợp đồng thuê |
| Cần kiểm tra kỹ | TCO, bảo hành | SLA, số bản in, vật tư |
Nên cân nhắc phương án thuê khi
Nếu đang cân nhắc phương án thuê tại Hà Nội, có thể tham khảo thêm giải pháp thuê máy photocopy trước khi so sánh tổng chi phí với phương án mua.
Trước khi đưa máy vào vận hành chính thức, nên rà soát đủ 4 nhóm điều kiện dưới đây để tránh phát sinh vấn đề sau khi lắp đặt.
Cần kiểm tra
Cần kiểm tra
Cần xác định trước
Cần chuẩn bị
Đây là điểm khác biệt của thiết bị văn phòng B2B so với các sản phẩm tiêu dùng phổ thông: cần chuẩn bị hạ tầng và quy trình trước, không chỉ lắp máy rồi sử dụng ngay.
Với doanh nghiệp, giá trị của máy photocopy không dừng lại ở việc tạo bản sao; khi thiết bị có scan và kết nối mạng, việc thiết kế đúng quy trình sẽ giúp giảm đáng kể thao tác chuyển file thủ công giữa các máy tính.
Nhiều doanh nghiệp mua máy với yêu cầu "có scan" nhưng chưa xác định file sẽ đi đâu sau khi scan, ai được phép truy cập và cách đặt tên như thế nào. Khi thiếu quy trình rõ ràng, nhân viên thường phải tự chuyển file qua USB hoặc gửi thủ công giữa nhiều máy tính, làm giảm giá trị thực tế của tính năng scan mạng.
Trình tự xử lý file scan cơ bản
Nếu đang triển khai Ricoh trong mạng nội bộ, có thể tham khảo thêm hướng dẫn lấy file scan từ máy photocopy Ricoh để chuẩn hóa quy trình ngay từ giai đoạn triển khai.
Gửi cho CDC Technologies 6 thông tin: số người sử dụng, khối lượng tài liệu, yêu cầu A3/A4, đen trắng hay màu, nhu cầu scan và phương thức kết nối mạng. Từ đó có thể thu hẹp danh sách xuống các model phù hợp hơn với bài toán thực tế của doanh nghiệp.
Nhận tư vấn máy photocopy Ricoh →