Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Sản phẩm | Ổ cứng SSD |
| Hãng sản xuất | MSI |
| Dung lượng | 1TB |
| Giao diện | PCIe Gen3x4, NVMe 1.4 |
| Tốc độ đọc/ghi( tối đa ) | 3600/2300 MB/s |
| Tốc độ đọc/ghi 4K (Tối đa) | 300K/550K IOPS |
| Kiểu Flash | 3D NAND |
| Kích thước | M.2 2280 |
| Bảo hành | 60 Tháng |
VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186MSI SPATIUM M450 500GB là SSD M.2 2280 sử dụng giao tiếp PCIe Gen4x4 và chuẩn NVMe 1.4, hướng tới nhu cầu nâng cấp tốc độ lưu trữ cho PC và laptop. Phiên bản 500GB đạt tốc độ đọc tuần tự tối đa 3600MB/s, ghi tối đa 2300MB/s, sử dụng 3D NAND và có độ bền ghi 300TBW. Đây là lựa chọn phù hợp cho hệ điều hành, ứng dụng văn phòng, phần mềm đồ họa và các cấu hình máy tính cần SSD NVMe gọn nhẹ, tốc độ cao.
M450 500GB phù hợp với người dùng muốn nâng cấp từ SSD SATA hoặc SSD NVMe thế hệ cũ lên nền tảng PCIe 4.0 nhưng chưa cần các dòng SSD Gen4 hiệu năng rất cao.
Dung lượng 500GB thích hợp để cài Windows, bộ ứng dụng văn phòng, phần mềm làm việc và một số game hoặc dữ liệu thường xuyên sử dụng. Nếu cần lưu thư viện game lớn, video hoặc file dự án dung lượng cao, phiên bản 1TB trở lên sẽ thoải mái hơn.
Thông số chính của MSI SPATIUM M450 500GB
Phiên bản 500GB đạt tốc độ đọc tuần tự tối đa 3600MB/s và ghi tối đa 2300MB/s. So với SSD SATA có giới hạn giao tiếp thấp hơn đáng kể, M450 giúp rút ngắn thời gian khởi động hệ điều hành, mở ứng dụng và truyền các file dung lượng lớn.
Cần lưu ý đây là thông số riêng của bản 500GB. Con số 3600/3000MB/s thường xuất hiện trên trang giới thiệu M450 là mức tối đa của các dung lượng khác trong cùng dòng, không phải tốc độ ghi của bản 500GB.
Cần sửa trên CDC: giao tiếp chính xác là PCIe Gen4x4, NVMe 1.4, không phải PCIe Gen3x4. M450 vẫn tương thích với PCIe Gen3, nhưng tốc độ thực tế sẽ phụ thuộc nền tảng kết nối.
MSI công bố M450 500GB đạt Random Read 4K tối đa khoảng 300.000 IOPS và Random Write 4K tối đa khoảng 550.000 IOPS.
Hiệu năng truy xuất ngẫu nhiên ảnh hưởng trực tiếp đến các tác vụ như khởi động hệ điều hành, mở nhiều ứng dụng, xử lý file nhỏ và phản hồi tổng thể của hệ thống. Tốc độ thực tế vẫn phụ thuộc CPU, bo mạch chủ, hệ điều hành và loại workload.
Phiên bản 500GB có mức độ bền ghi được MSI công bố là 300TBW. Điều này có nghĩa ổ được thiết kế cho tổng lượng dữ liệu ghi ở mức 300TB trong phạm vi điều kiện bảo hành của hãng.
MTBF được công bố đến khoảng 1,5 triệu giờ. Đây là chỉ số độ tin cậy thống kê của sản phẩm, không phải cam kết rằng một SSD riêng lẻ sẽ hoạt động liên tục trong khoảng thời gian đó.
MSI SPATIUM M450 sử dụng chuẩn M.2 2280 với kích thước khoảng 80 × 22 × 2,15 mm. Thiết kế nhỏ gọn phù hợp với nhiều desktop, laptop và workstation có khe M.2 NVMe.
Ổ tương thích PCIe Gen4, Gen3, Gen2 và Gen1. Tuy nhiên, hệ thống cần có khe M.2 hỗ trợ PCIe/NVMe; khe M.2 chỉ hỗ trợ SATA sẽ không thể sử dụng đúng chuẩn của M450.
M450 hỗ trợ các tính năng như TRIM, SMART, LDPC ECC, End-to-End Data Path Protection và APST, giúp duy trì hiệu năng, theo dõi tình trạng ổ và hỗ trợ bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu trong quá trình vận hành.
MSI cũng hỗ trợ theo dõi tình trạng ổ và một số chỉ số hoạt động thông qua MSI Center, giúp người dùng chủ động kiểm tra sức khỏe thiết bị trong quá trình sử dụng.
MSI hiện tồn tại cả SPATIUM M450 và SPATIUM M450 V1. Hai phiên bản cùng dùng tên M450 nhưng thông số 500GB không giống nhau. URL CDC đang sử dụng bộ thông số của bản M450 tiêu chuẩn.
| Tiêu chí | M450 500GB | M450 500GB V1 |
|---|---|---|
| PCIe / NVMe | Gen4x4 / NVMe 1.4 | Gen4x4 / NVMe 1.4 |
| Đọc tuần tự | 3600MB/s | 3000MB/s |
| Ghi tuần tự | 2300MB/s | 2000MB/s |
| Random Read | 300K IOPS | 370K IOPS |
| Random Write | 550K IOPS | 380K IOPS |
| TBW | 300TB | 150TB |
Khi nhập hàng hoặc cập nhật thông số sản phẩm, CDC nên kiểm tra đúng tên phiên bản trên tem và bao bì để tránh lấy thông số M450 V1 áp dụng cho M450 tiêu chuẩn hoặc ngược lại.
MSI công bố bảo hành giới hạn 5 năm hoặc đến khi đạt mức TBW quy định, tùy điều kiện nào xảy ra trước. Với bản 500GB, giới hạn độ bền ghi là 300TBW.
CDC hiện niêm yết bảo hành 60 tháng, tương ứng thời gian 5 năm. Khi tư vấn khách hàng, nên nêu thêm điều kiện TBW để chính sách được thể hiện đầy đủ và chính xác.
Trước khi nâng cấp SSD, cần kiểm tra bo mạch chủ hoặc laptop có khe M.2 NVMe, thế hệ PCIe hỗ trợ và không gian tản nhiệt quanh khe cắm. Nếu máy chỉ hỗ trợ PCIe Gen3, M450 vẫn có thể hoạt động nhưng hiệu năng sẽ bị giới hạn theo nền tảng.
CDC Technologies cung cấp SSD và linh kiện máy tính cho doanh nghiệp, hỗ trợ lựa chọn dung lượng và chuẩn kết nối phù hợp với PC, laptop và workstation.
Cần kiểm tra tồn kho MSI SPATIUM M450 500GB?
Liên hệ CDC Technologies để kiểm tra phiên bản, khả năng tương thích và lựa chọn SSD phù hợp với hệ thống.
Liên hệ CDC TechnologiesCâu hỏi thường gặp
MSI SPATIUM M450 500GB có tốc độ bao nhiêu?
M450 500GB dùng PCIe Gen3 hay Gen4?
Hiệu năng Random 4K của M450 500GB là bao nhiêu?
M450 500GB sử dụng loại NAND nào?
MSI M450 500GB có lắp được laptop không?
M450 có dùng được trên PCIe Gen3 không?
Độ bền của MSI M450 500GB là bao nhiêu?
MTBF của M450 là bao nhiêu?
MSI M450 500GB có giống M450 V1 500GB không?
MSI M450 có hỗ trợ theo dõi sức khỏe ổ không?
MSI M450 500GB bảo hành bao lâu?
CDC hiện còn hàng MSI M450 500GB không?
Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã
đạt
được, phản
ánh sự tin tưởng và hợp
tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.
+
Năm kinh nghiệm
+
dự án hoàn thành
%
khách hàng hài lòng
+
giải thưởng công nghệ
Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!
Hỏi và đáp (0 bình luận)