Danh mục sản
phẩm
Máy tính
Máy tính
| Thông số kỹ thuật sản phẩm | SRV6KI |
| NGÕ RA | |
| Công suất | 6000VA / 6000W |
| Điện áp danh định | 220/230/240 VAC |
| Tần số ngõ ra (chế độ đồng bộ với điện lưới) | 60 Hz hoặc 50 Hz +/- 0.1 Hz |
| Công nghệ | Online chuyển đổi kép |
| Dạng sóng | Sóng sin |
| Kết nối ngõ ra | Terminal block |
| NGÕ VÀO | |
| Điện áp danh định | 220/230/240 VAC |
| Tần số ngõ vào | 40 -70 Hz |
| Ngưỡng điện áp ngõ vào | 110-300 tại 60% tải |
| Kết nối ngõ vào | Terminal block |
| ẮC QUY | |
| Loại Ắc quy | 12V / 7AH x 16 |
| Thời gian sạc | 04 giờ khôi phục được 90% dung lượng |
| ƯỚC LƯỢNG THỜI GIAN | |
| Nửa tải (3000 W) | 10 phút |
| Đầy tải (6000 W) | 3.5 phút |
| GIAO TIẾP VÀ QUẢN LÝ | |
| Cổng giao tiếp DB9 RS232 | Hỗ trợ Windows 2000/2003/XP/Vista/2008/7/8, Linux, Unix, and MAC |
| Khe cắm thông minh | Mini Slot |
| Bảng điều khiển và cảnh báo âm thanh | Màn hình hiển thị đa chức năng, cảnh báo âm thanh khi đang sử dụng pin/pin yếu/quá tải. |
| Cắt nguồn khẩn (EPO) | Có |
| VẬT LÝ | |
| Kích thước (mm) | 374 x 190 x 685 |
| Trọng lượng (kg) | 54 |
| Thông số kỹ thuật sản phẩm | SRV6KI |
| NGÕ RA | |
| Công suất | 6000VA / 6000W |
| Điện áp danh định | 220/230/240 VAC |
| Tần số ngõ ra (chế độ đồng bộ với điện lưới) | 60 Hz hoặc 50 Hz +/- 0.1 Hz |
| Công nghệ | Online chuyển đổi kép |
| Dạng sóng | Sóng sin |
| Kết nối ngõ ra | Terminal block |
| NGÕ VÀO | |
| Điện áp danh định | 220/230/240 VAC |
| Tần số ngõ vào | 40 -70 Hz |
| Ngưỡng điện áp ngõ vào | 110-300 tại 60% tải |
| Kết nối ngõ vào | Terminal block |
| ẮC QUY | |
| Loại Ắc quy | 12V / 7AH x 16 |
| Thời gian sạc | 04 giờ khôi phục được 90% dung lượng |
| ƯỚC LƯỢNG THỜI GIAN | |
| Nửa tải (3000 W) | 10 phút |
| Đầy tải (6000 W) | 3.5 phút |
| GIAO TIẾP VÀ QUẢN LÝ | |
| Cổng giao tiếp DB9 RS232 | Hỗ trợ Windows 2000/2003/XP/Vista/2008/7/8, Linux, Unix, and MAC |
| Khe cắm thông minh | Mini Slot |
| Bảng điều khiển và cảnh báo âm thanh | Màn hình hiển thị đa chức năng, cảnh báo âm thanh khi đang sử dụng pin/pin yếu/quá tải. |
| Cắt nguồn khẩn (EPO) | Có |
| VẬT LÝ | |
| Kích thước (mm) | 374 x 190 x 685 |
| Trọng lượng (kg) | 54 |
Hotline bán hàng VP Hà Nội:
0983.366.022Hotline bán hàng VP Hồ Chí Minh:
0904.672.691VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186
Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Tiên Phong - Chi nhánh Hà Nội
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Sở Giao Dịch
Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Thăng Long
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Chương Dương
Công ty Cổ Phần Công Nghệ CDC. Theo giấy phép ĐKKD số 0105801222. Ngày cấp 23/02/2012 do Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp. Đại diện pháp luật: Phạm Tuấn Dũng
Hỏi và đáp (0 bình luận)