Dây Cáp Mạng Cat6A CommScope F/UTP 305m | 884024508/10
GIẢI PHÁP CNTT

Dây Cáp Mạng Cat6A CommScope F/UTP 305m 884024508/10

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu CommScope
Product Number CS44Z1
Part Number 884024508/10
Category Cat6A
Cable Type F/UTP chống nhiễu
Số đôi dây 4 pair
Tiết diện dây dẫn 23 AWG
Vật liệu dây dẫn Bare copper
Vỏ cáp LSZH
Màu White
Chiều dài 305 m / 1000 ft
Tần số tối đa 500 MHz
Chuẩn truyền dẫn ANSI/TIA-568.2-D, ISO/IEC 11801 Class EA
Nhiệt độ lắp đặt 0°C – 60°C
Nhiệt độ hoạt động -20°C – 75°C
Ứng dụng Hỗ trợ 10GBASE-T đến 100 m
Xem tất cả
Tình trạng: Còn hàng
Bảo hành:
Lượt xem: 6734
Thông số sản phẩm
  • Tên sản phẩm: Cáp mạng CommScope Cat6A F/UTP 305m (884024508/10)
  • - Part number: 884024508/10
  • - COMMSCOPE Category 6A FTP (XG) Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, LSZH, 305m, White (CABLE, CAT6A, 4FTP, 23AWG, LSZH, WHITE).
  • - Cáp màu trắng, 305 mét/thùng.
Xem thêm
5.190.000đ
[Giá đã bao gồm VAT]

5 lý do nên mua hàng tại máy tính cdc

  • ✅ Giao tiếp thân thiện, phục vụ tận tâm
  • 🛒 Đặt hàng dễ dàng, giá thành linh hoạt
  • 🛠 Bảo hành chính hãng, bảo trì trọn đời
  • 🚀 Giao hàng siêu nhanh, miễn phí nội thành
  • 🎁 Gắn kết bền lâu, ưu đãi càng sâu

Hỗ trợ khách hàng

Review sản phẩm

Dây cáp mạng Cat6A CommScope884024508/10, Product Number CS44Z1 là cáp F/UTP 4 pair, dây đồng đặc 23 AWG, vỏ LSZH và đóng cuộn 305 m. Sản phẩm phù hợp với hệ thống cáp cấu trúc cần hiệu năng Cat6A, khả năng kiểm soát nhiễu và hạ tầng mạng tốc độ cao. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng tổ hợp Cat6A + F/UTP + LSZH + 305 m thay vì chỉ dựa vào tên thương hiệu hoặc tên gọi chung “cáp mạng Cat6A”, đặc biệt với hồ sơ dự án, BOM và các hệ thống yêu cầu đúng mã vật tư.

Nhận diện dây cáp mạng Cat6A CommScope 884024508/10

Nếu đang đối chiếu báo giá, BOM hoặc hồ sơ dự án, có thể xác định đúng dây cáp mạng Cat6A CommScope này qua các thông tin chính dưới đây.

Part Number
884024508/10
Product Number
CS44Z1
Chuẩn cáp
Cat6A F/UTP
Dây dẫn
23 AWG, solid copper
Chiều dài
304,8 m / 1000 ft
Vỏ cáp
LSZH, màu trắng

Dây cáp mạng Cat6A CommScope 884024508/10 phù hợp hệ thống nào?

Sản phẩm phù hợp khi thiết kế hạ tầng yêu cầu đúng chuẩn Cat6A F/UTP và các thành phần trong channel được triển khai đồng bộ. Đây là bước nên kiểm tra trước khi so sánh giá hoặc chốt mã vật tư.

Phù hợp khi
  • Hồ sơ thiết kế yêu cầu Category 6A.
  • Hệ thống sử dụng cấu trúc cáp F/UTP shielded.
  • Công trình yêu cầu vỏ LSZH.
  • Doanh nghiệp muốn chuẩn hóa hạ tầng cho mạng tốc độ cao.
  • Cần xác định vật tư bằng đúng Part Number 884024508/10.
Cần kiểm tra lại khi
  • Dự án chỉ yêu cầu Cat6 hoặc không cần Cat6A.
  • Thiết kế yêu cầu U/UTP thay vì F/UTP.
  • Patch panel, module và patch cord không đồng bộ Cat6A.
  • Công trình yêu cầu loại jacket hoặc chứng nhận khác.
  • Chỉ đang dựa vào tên “Cat6A” mà chưa kiểm tra P/N.

Cat6A và F/UTP không phải là cùng một khái niệm

Cat6A là cấp hiệu năng truyền dẫn của hệ thống cáp. Với CS44Z1, CommScope công bố tần số hoạt động tối đa 500 MHz và tiêu chuẩn truyền dẫn ANSI/TIA-568.2-D, ISO/IEC 11801 Class EA.

F/UTP mô tả cấu trúc chống nhiễu: bốn đôi dây xoắn được bao quanh bởi lớp foil shield chung. Vì vậy không nên gọi sản phẩm này là “Cat6 FTP” hoặc coi Cat6A là tên khác của Cat6 FTP.

Những điểm đáng chú ý khi triển khai cáp Cat6A CommScope CS44Z1

Dây cáp mạng Cat6A CommScope CS44Z1 không chỉ cần được đánh giá theo thông số riêng của cuộn cáp mà còn phải đặt trong tổng thể hệ thống cáp cấu trúc và yêu cầu thi công thực tế.

Hạ tầng Cat6A 500 MHz

Cat6A hỗ trợ hạ tầng mạng hiệu năng cao và có thể phục vụ 10GBASE-T đến 100 m khi toàn bộ channel được thiết kế, thi công và nghiệm thu phù hợp.

Cấu trúc F/UTP

Lớp foil Aluminum/Polyester bao quanh nhóm dây giúp hệ thống kiểm soát ảnh hưởng nhiễu tốt hơn trong môi trường triển khai phù hợp.

Dây đồng đặc 23 AWG

Cáp sử dụng dây dẫn bare copper dạng solid, phù hợp với vai trò horizontal cable trong hệ thống cáp cấu trúc.

Vỏ LSZH

Jacket Low Smoke Zero Halogen là yếu tố cần đối chiếu khi công trình có yêu cầu cụ thể về vật liệu vỏ cáp.

Hỗ trợ remote powering

CommScope công bố CS44Z1 đáp ứng khuyến nghị IEEE 802.3bt Type 4 khi hệ thống được lắp đặt theo các tiêu chuẩn liên quan.

Mã sản phẩm rõ ràng

Việc đối chiếu P/N 884024508/10 và Product Number CS44Z1 giúp bộ phận mua hàng, kỹ thuật và thi công hạn chế nhầm biến thể.

Muốn đạt hiệu năng Cat6A, không nên chỉ chọn đúng cuộn cáp

Hiệu năng của một tuyến mạng phụ thuộc vào cả channel. Vì vậy khi triển khai doanh nghiệp, cần kiểm tra các thành phần liên quan thay vì chỉ nhìn thông số của dây cáp.

Các thành phần nên được rà soát đồng bộ:

  • Patch panel hoặc copper panel phù hợp.
  • Module/keystone Cat6A.
  • Patch cord đúng cấp hiệu năng.
  • Thiết kế shield và tiếp địa đối với hệ thống F/UTP.
  • Chiều dài tuyến và cách đi cáp theo tiêu chuẩn dự án.
  • Đo kiểm, nghiệm thu sau thi công nếu hồ sơ yêu cầu.

Với hệ thống mạng doanh nghiệp, việc lựa chọn cáp nên được thực hiện đồng thời với thiết kế core, access, VLAN và các thành phần kết nối. Có thể tham khảo thêm nội dung thiết kế mạng doanh nghiệp theo quy mô để xác định vai trò của hạ tầng cáp trong toàn bộ hệ thống.

Trước khi đặt mua CommScope 884024508/10, nên kiểm tra gì?

Với sản phẩm hạ tầng mạng, việc xác nhận đúng yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt mua quan trọng hơn chỉ so sánh đơn giá giữa các mã có tên gần giống nhau.

1
Kiểm tra đúng chuẩn
Hồ sơ kỹ thuật yêu cầu Cat6A hay chỉ Cat6?
2
Kiểm tra cấu trúc shield
Thiết kế yêu cầu F/UTP hay U/UTP?
3
Kiểm tra jacket
Công trình có yêu cầu LSZH hay loại vỏ cáp khác?
4
Kiểm tra hệ thống đồng bộ
Patch panel, module và patch cord có cùng định hướng Cat6A hay không?
5
Kiểm tra đúng mã hàng
Part Number cần mua có đúng 884024508/10 và Product Number CS44Z1 không?

Thông số dây cáp mạng Cat6A CommScope 884024508/10

Bảng dưới đây dùng để đối chiếu kỹ thuật, BOM và hồ sơ dự án của CommScope CS44Z1.

Thương hiệu CommScope
Portfolio NETCONNECT®
Part Number 884024508/10
Product Number CS44Z1
Product Type Twisted pair cable
Cable Component Type Horizontal
ANSI/TIA Category 6A
Cable Type F/UTP (shielded)
Số đôi dây 4 pair / 8 conductors
Conductor Type Solid
Conductor Material Bare copper
Conductor Gauge 23 AWG
Shield Material Aluminum / Polyester
Jacket Material Low Smoke Zero Halogen (LSZH)
Màu vỏ White
Chiều dài 304,8 m / 1000 ft
Đường kính ngoài danh định 7,188 mm
Tần số hoạt động tối đa 500 MHz
Trở kháng đặc tính 100 Ω, tolerance ±15 Ω
DC resistance tối đa 7,8 Ω / 100 m
NVP 69%
Transmission Standards ANSI/TIA-568.2-D; ISO/IEC 11801 Class EA
Nhiệt độ lắp đặt 0°C đến +60°C
Nhiệt độ hoạt động -20°C đến +75°C
Bán kính uốn tối thiểu 8 lần đường kính ngoài của cáp
Lực kéo tối đa 11,34 kg / 25 lb

Lưu ý khi thi công cáp CommScope Cat6A F/UTP

Việc chọn đúng dây cáp mạng Cat6A CommScope mới chỉ là bước đầu. Hiệu năng thực tế còn phụ thuộc cách đi cáp, xử lý shield, đầu nối và quy trình nghiệm thu.

Các điểm kỹ thuật nên đưa vào checklist thi công:

  • Không vượt quá bán kính uốn tối thiểu được CommScope quy định.
  • Không vượt lực kéo tối đa 11,34 kg.
  • Nhiệt độ lắp đặt: 0°C đến +60°C.
  • Nhiệt độ vận hành: -20°C đến +75°C.
  • Hệ thống F/UTP cần được xử lý shield và tiếp địa đúng thiết kế.
  • Với dự án yêu cầu Cat6A, nên nghiệm thu toàn tuyến bằng thiết bị và tiêu chuẩn phù hợp thay vì chỉ kiểm tra thông mạch.

Mua dây cáp mạng Cat6A CommScope cần xác nhận những gì?

Trước khi đặt mua dây cáp mạng Cat6A CommScope, doanh nghiệp và đơn vị thi công nên xác nhận đúng mã hàng, cấu trúc cáp và yêu cầu của hệ thống để tránh nhầm giữa các biến thể Cat6A có thông số gần giống nhau.

  • Part Number: 884024508/10.
  • Product Number: CS44Z1.
  • Loại cáp: Cat6A F/UTP.
  • Dây dẫn: 23 AWG.
  • Vỏ cáp: LSZH.
  • Quy cách: cuộn 304,8 m / 1000 ft.

Với dự án có BOM hoặc yêu cầu nghiệm thu cụ thể, nên đối chiếu đồng thời cáp, keystone, patch panel, patch cord và yêu cầu thi công trước khi chốt vật tư. Việc mua đúng thương hiệu nhưng sai P/N hoặc sai cấu trúc shield vẫn có thể khiến cấu hình thực tế không khớp hồ sơ.

Khi nào nên chọn dây cáp mạng Cat6A CommScope CS44Z1?

CommScope 884024508/10 – CS44Z1 phù hợp khi doanh nghiệp hoặc hồ sơ dự án cần cáp Cat6A F/UTP, 23 AWG, LSZH, cuộn 304,8 m và muốn xác định vật tư bằng mã sản phẩm cụ thể. Nếu hệ thống chỉ yêu cầu Cat6, U/UTP hoặc một loại jacket khác, nên đối chiếu lại thiết kế trước khi đặt hàng để tránh mua đúng thương hiệu nhưng sai biến thể.

Cần kiểm tra cấu hình hoặc báo giá cáp Cat6A CommScope 884024508/10?

CDC Technologies hỗ trợ đối chiếu Part Number, yêu cầu kỹ thuật và cấu hình vật tư mạng phù hợp với BOM hoặc hệ thống triển khai thực tế trước khi doanh nghiệp chốt số lượng.

Liên hệ tư vấn và báo giá
Xem thêm

Câu hỏi thường gặp

Dây cáp mạng Cat6A CommScope 884024508/10 là sản phẩm gì?

  • Đây là cáp mạng Cat6A F/UTP của CommScope, Product Number CS44Z1, sử dụng dây đồng đặc 23 AWG, vỏ LSZH và quy cách cuộn 304,8 m. Sản phẩm được dùng trong hệ thống cáp cấu trúc cần hiệu năng Cat6A.

CommScope 884024508/10 và CS44Z1 có phải cùng một sản phẩm không?

  • Có. 884024508/10 là Part Number và CS44Z1 là Product Number dùng để nhận diện cùng sản phẩm cáp Cat6A F/UTP này của CommScope.

Cáp CommScope CS44Z1 là Cat6A U/UTP hay F/UTP?

  • CS44Z1 là cáp Cat6A F/UTP. Bốn đôi dây xoắn được bao quanh bởi một lớp foil shield chung, vì vậy không nên nhầm với cấu trúc U/UTP không có lớp shield tổng.

Dây cáp Cat6A CommScope 884024508/10 hỗ trợ tần số bao nhiêu?

  • Theo thông số đang dùng trên trang sản phẩm, cáp hỗ trợ tần số hoạt động tối đa 500 MHz và được đối chiếu theo ANSI/TIA-568.2-D và ISO/IEC 11801 Class EA.

Khi nào doanh nghiệp nên chọn dây cáp mạng Cat6A CommScope?

  • Nên chọn khi hồ sơ hoặc thiết kế yêu cầu Category 6A, cấu trúc F/UTP, vỏ LSZH và cần chuẩn hóa hạ tầng mạng tốc độ cao. Việc lựa chọn nên dựa trên toàn bộ yêu cầu của hệ thống chứ không chỉ tên thương hiệu.

Có nên dùng CommScope 884024508/10 nếu dự án chỉ yêu cầu Cat6 không?

  • Không nên mặc định nâng lên Cat6A nếu hồ sơ chỉ yêu cầu Cat6. Cần kiểm tra lại thiết kế, ngân sách, patch panel, module, patch cord và yêu cầu nghiệm thu trước khi thay đổi cấp hiệu năng của hệ thống.

Dây cáp Cat6A CommScope 884024508/10 có phù hợp cho mạng 10GbE không?

  • Cat6A được sử dụng cho hạ tầng hỗ trợ 10GBASE-T. Tuy nhiên hiệu năng thực tế phụ thuộc toàn bộ channel, gồm cáp, module, patch panel, patch cord, chiều dài tuyến và chất lượng thi công, nghiệm thu.

Doanh nghiệp mua cáp CommScope Cat6A cần kiểm tra những gì trước khi đặt hàng?

  • Nên kiểm tra Part Number 884024508/10, Product Number CS44Z1, Cat6A, cấu trúc F/UTP, dây dẫn 23 AWG, vỏ LSZH và quy cách cuộn 304,8 m. Với dự án có BOM, cần đối chiếu thêm các thành phần kết nối liên quan.

Cáp Cat6A CommScope 884024508/10 dài bao nhiêu mét?

  • Sản phẩm có chiều dài danh định 304,8 m, tương đương 1000 ft mỗi cuộn.

Cáp CommScope CS44Z1 có phải dây đồng không?

  • Có. Thông số sản phẩm ghi dây dẫn bare copper dạng solid với kích thước 23 AWG.

Vỏ cáp CommScope 884024508/10 là loại gì?

  • Sản phẩm sử dụng vỏ Low Smoke Zero Halogen, viết tắt LSZH. Đây là đặc điểm cần đối chiếu khi công trình có yêu cầu cụ thể về vật liệu vỏ cáp.

Vì sao phải kiểm tra đúng mã 884024508/10 khi mua cáp Cat6A CommScope?

  • Vì CommScope có thể có nhiều biến thể cáp Cat6A với cấu trúc, vỏ cáp và thông số khác nhau. Kiểm tra đúng Part Number giúp bộ phận mua hàng và kỹ thuật hạn chế chọn nhầm sản phẩm dù tên thương mại tương tự.

Đánh giá nhận xét

5
Lượt đánh giá: 0
5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá

Hỏi và đáp (0 bình luận)

Thành tựu đạt được

những con số biết nói

Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã đạt được, phản ánh sự tin tưởng và hợp tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.

13

+

Năm kinh nghiệm

1000

+

dự án hoàn thành

99

%

khách hàng hài lòng

30

+

giải thưởng công nghệ

Vũ khí bí mật của doanh nghiệp thời AI

Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!

tuvan

ĐỐI TÁC

Đối tác - HP
Đối tác - Dell
Đối tác - Lenovo
Đối tác - brother
Đối tác - Avision
Đối tác - Nvidia
Đối tác - Hewlett
Đối tác - Microsoft
Đối tác - Intel
Đối tác - Paloalto
Đối tác - Fujifilm
Đối tác -  Ricoh
Đối tác IBM
Đối tác Apple
Đối tác HP Poly
Đối tác HK Vision
Đối tác - Portinet
Đối tác -Cisco

KHÁCH HÀNG TIÊU BIỂU

Đăng ký tư vấn giải pháp CNTT với CDC Technologies
Chat Zalo với CDC Technologies