Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Thương hiệu | CommScope |
| Product Number | CS44Z1 |
| Part Number | 884024508/10 |
| Category | Cat6A |
| Cable Type | F/UTP chống nhiễu |
| Số đôi dây | 4 pair |
| Tiết diện dây dẫn | 23 AWG |
| Vật liệu dây dẫn | Bare copper |
| Vỏ cáp | LSZH |
| Màu | White |
| Chiều dài | 305 m / 1000 ft |
| Tần số tối đa | 500 MHz |
| Chuẩn truyền dẫn | ANSI/TIA-568.2-D, ISO/IEC 11801 Class EA |
| Nhiệt độ lắp đặt | 0°C – 60°C |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C – 75°C |
| Ứng dụng | Hỗ trợ 10GBASE-T đến 100 m |
VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186Dây cáp mạng Cat6A CommScope mã 884024508/10, Product Number CS44Z1 là cáp F/UTP 4 pair, dây đồng đặc 23 AWG, vỏ LSZH và đóng cuộn 305 m. Sản phẩm phù hợp với hệ thống cáp cấu trúc cần hiệu năng Cat6A, khả năng kiểm soát nhiễu và hạ tầng mạng tốc độ cao. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng tổ hợp Cat6A + F/UTP + LSZH + 305 m thay vì chỉ dựa vào tên thương hiệu hoặc tên gọi chung “cáp mạng Cat6A”, đặc biệt với hồ sơ dự án, BOM và các hệ thống yêu cầu đúng mã vật tư.
Nếu đang đối chiếu báo giá, BOM hoặc hồ sơ dự án, có thể xác định đúng dây cáp mạng Cat6A CommScope này qua các thông tin chính dưới đây.
Sản phẩm phù hợp khi thiết kế hạ tầng yêu cầu đúng chuẩn Cat6A F/UTP và các thành phần trong channel được triển khai đồng bộ. Đây là bước nên kiểm tra trước khi so sánh giá hoặc chốt mã vật tư.
Cat6A là cấp hiệu năng truyền dẫn của hệ thống cáp. Với CS44Z1, CommScope công bố tần số hoạt động tối đa 500 MHz và tiêu chuẩn truyền dẫn ANSI/TIA-568.2-D, ISO/IEC 11801 Class EA.
F/UTP mô tả cấu trúc chống nhiễu: bốn đôi dây xoắn được bao quanh bởi lớp foil shield chung. Vì vậy không nên gọi sản phẩm này là “Cat6 FTP” hoặc coi Cat6A là tên khác của Cat6 FTP.
Dây cáp mạng Cat6A CommScope CS44Z1 không chỉ cần được đánh giá theo thông số riêng của cuộn cáp mà còn phải đặt trong tổng thể hệ thống cáp cấu trúc và yêu cầu thi công thực tế.
Cat6A hỗ trợ hạ tầng mạng hiệu năng cao và có thể phục vụ 10GBASE-T đến 100 m khi toàn bộ channel được thiết kế, thi công và nghiệm thu phù hợp.
Lớp foil Aluminum/Polyester bao quanh nhóm dây giúp hệ thống kiểm soát ảnh hưởng nhiễu tốt hơn trong môi trường triển khai phù hợp.
Cáp sử dụng dây dẫn bare copper dạng solid, phù hợp với vai trò horizontal cable trong hệ thống cáp cấu trúc.
Jacket Low Smoke Zero Halogen là yếu tố cần đối chiếu khi công trình có yêu cầu cụ thể về vật liệu vỏ cáp.
CommScope công bố CS44Z1 đáp ứng khuyến nghị IEEE 802.3bt Type 4 khi hệ thống được lắp đặt theo các tiêu chuẩn liên quan.
Việc đối chiếu P/N 884024508/10 và Product Number CS44Z1 giúp bộ phận mua hàng, kỹ thuật và thi công hạn chế nhầm biến thể.
Hiệu năng của một tuyến mạng phụ thuộc vào cả channel. Vì vậy khi triển khai doanh nghiệp, cần kiểm tra các thành phần liên quan thay vì chỉ nhìn thông số của dây cáp.
Các thành phần nên được rà soát đồng bộ:
Với hệ thống mạng doanh nghiệp, việc lựa chọn cáp nên được thực hiện đồng thời với thiết kế core, access, VLAN và các thành phần kết nối. Có thể tham khảo thêm nội dung thiết kế mạng doanh nghiệp theo quy mô để xác định vai trò của hạ tầng cáp trong toàn bộ hệ thống.
Với sản phẩm hạ tầng mạng, việc xác nhận đúng yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt mua quan trọng hơn chỉ so sánh đơn giá giữa các mã có tên gần giống nhau.
Bảng dưới đây dùng để đối chiếu kỹ thuật, BOM và hồ sơ dự án của CommScope CS44Z1.
| Thương hiệu | CommScope |
|---|---|
| Portfolio | NETCONNECT® |
| Part Number | 884024508/10 |
| Product Number | CS44Z1 |
| Product Type | Twisted pair cable |
| Cable Component Type | Horizontal |
| ANSI/TIA Category | 6A |
| Cable Type | F/UTP (shielded) |
| Số đôi dây | 4 pair / 8 conductors |
| Conductor Type | Solid |
| Conductor Material | Bare copper |
| Conductor Gauge | 23 AWG |
| Shield Material | Aluminum / Polyester |
| Jacket Material | Low Smoke Zero Halogen (LSZH) |
| Màu vỏ | White |
| Chiều dài | 304,8 m / 1000 ft |
| Đường kính ngoài danh định | 7,188 mm |
| Tần số hoạt động tối đa | 500 MHz |
| Trở kháng đặc tính | 100 Ω, tolerance ±15 Ω |
| DC resistance tối đa | 7,8 Ω / 100 m |
| NVP | 69% |
| Transmission Standards | ANSI/TIA-568.2-D; ISO/IEC 11801 Class EA |
| Nhiệt độ lắp đặt | 0°C đến +60°C |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +75°C |
| Bán kính uốn tối thiểu | 8 lần đường kính ngoài của cáp |
| Lực kéo tối đa | 11,34 kg / 25 lb |
Việc chọn đúng dây cáp mạng Cat6A CommScope mới chỉ là bước đầu. Hiệu năng thực tế còn phụ thuộc cách đi cáp, xử lý shield, đầu nối và quy trình nghiệm thu.
Các điểm kỹ thuật nên đưa vào checklist thi công:
Trước khi đặt mua dây cáp mạng Cat6A CommScope, doanh nghiệp và đơn vị thi công nên xác nhận đúng mã hàng, cấu trúc cáp và yêu cầu của hệ thống để tránh nhầm giữa các biến thể Cat6A có thông số gần giống nhau.
Với dự án có BOM hoặc yêu cầu nghiệm thu cụ thể, nên đối chiếu đồng thời cáp, keystone, patch panel, patch cord và yêu cầu thi công trước khi chốt vật tư. Việc mua đúng thương hiệu nhưng sai P/N hoặc sai cấu trúc shield vẫn có thể khiến cấu hình thực tế không khớp hồ sơ.
CommScope 884024508/10 – CS44Z1 phù hợp khi doanh nghiệp hoặc hồ sơ dự án cần cáp Cat6A F/UTP, 23 AWG, LSZH, cuộn 304,8 m và muốn xác định vật tư bằng mã sản phẩm cụ thể. Nếu hệ thống chỉ yêu cầu Cat6, U/UTP hoặc một loại jacket khác, nên đối chiếu lại thiết kế trước khi đặt hàng để tránh mua đúng thương hiệu nhưng sai biến thể.
CDC Technologies hỗ trợ đối chiếu Part Number, yêu cầu kỹ thuật và cấu hình vật tư mạng phù hợp với BOM hoặc hệ thống triển khai thực tế trước khi doanh nghiệp chốt số lượng.
Liên hệ tư vấn và báo giáCâu hỏi thường gặp
Dây cáp mạng Cat6A CommScope 884024508/10 là sản phẩm gì?
CommScope 884024508/10 và CS44Z1 có phải cùng một sản phẩm không?
Cáp CommScope CS44Z1 là Cat6A U/UTP hay F/UTP?
Dây cáp Cat6A CommScope 884024508/10 hỗ trợ tần số bao nhiêu?
Khi nào doanh nghiệp nên chọn dây cáp mạng Cat6A CommScope?
Có nên dùng CommScope 884024508/10 nếu dự án chỉ yêu cầu Cat6 không?
Dây cáp Cat6A CommScope 884024508/10 có phù hợp cho mạng 10GbE không?
Doanh nghiệp mua cáp CommScope Cat6A cần kiểm tra những gì trước khi đặt hàng?
Cáp Cat6A CommScope 884024508/10 dài bao nhiêu mét?
Cáp CommScope CS44Z1 có phải dây đồng không?
Vỏ cáp CommScope 884024508/10 là loại gì?
Vì sao phải kiểm tra đúng mã 884024508/10 khi mua cáp Cat6A CommScope?
Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã
đạt
được, phản
ánh sự tin tưởng và hợp
tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.
+
Năm kinh nghiệm
+
dự án hoàn thành
%
khách hàng hài lòng
+
giải thưởng công nghệ
Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!
Hỏi và đáp (0 bình luận)