Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Sản phẩm | Card đồ họa VGA |
| Hãng sản xuất | VGA Asus |
| Tên sản phẩm | ROG Astral LC GeForce RTX™ 5090 32GB GDDR7 OC Edition |
| GPU | GeForce RTX 5090 |
| Giao tiếp PCI | PCI-E 5.0 |
| GPU Clocks |
OC mode: 2610 MHz Default mode: 2580 MHz(Boost clock) |
| Bộ nhớ | 32GB GDDR7 ( 28 Gbps / 512-bit ) |
| Số lượng đợn vị xử lý | 21760 CUDA cores |
| Cổng xuất hình | 2 x HDMI 2.1 , 3 x DisplayPort 2.1b |
| Đầu cấp nguồn | 1 x 16-pin |
| Nguồn đề xuất | 1000W |
| Kích thước | 288.46 x 153.7 x 48 mm |
| Tản nhiệt | Tản nhiệt 3 quạt |
| Bảo hành | 36 tháng |
VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186ASUS ROG Astral LC GeForce RTX 5090 32GB GDDR7 OC Edition hướng tới những hệ thống PC cao cấp cần sức mạnh GPU rất lớn nhưng đồng thời muốn kiểm soát nhiệt bằng hệ thống tản nhiệt nước AIO riêng cho VGA. Sản phẩm kết hợp GPU NVIDIA Blackwell, 32GB GDDR7, DLSS 4 với radiator 360 mm, full-coverage cold plate và quạt tích hợp trên thân card; vì vậy việc lựa chọn cần tính đồng thời hiệu năng, nguồn điện và vị trí lắp radiator trong case.
ROG Astral LC RTX 5090 không phải mẫu VGA dành cho hệ thống phổ thông. Đây là lựa chọn phù hợp hơn khi người dùng có workload thực sự cần tài nguyên của RTX 5090, đồng thời sẵn sàng xây dựng case, nguồn và hệ thống airflow xoay quanh một GPU sử dụng tản nhiệt nước AIO 360 mm.
Nếu nhu cầu chủ yếu là gaming Full HD, eSports hoặc công việc văn phòng, RTX 5090 thường vượt xa mức cần thiết. Người dùng nên tham khảo thêm các dòng VGA - card màn hình khác để tránh dành quá nhiều ngân sách cho phần cứng không được khai thác hết.
ROG Astral LC sử dụng GPU GeForce RTX 5090 thuộc kiến trúc NVIDIA Blackwell với 21.760 CUDA Core. Card kết hợp 32GB GDDR7 tốc độ 28Gbps và giao diện bộ nhớ 512-bit, cung cấp lượng tài nguyên lớn cho cả đồ họa thời gian thực và workload GPU chuyên sâu.
| Thành phần | Thông số | Ý nghĩa sử dụng |
|---|---|---|
| GPU | GeForce RTX 5090 | GPU Blackwell thuộc RTX 50 Series |
| CUDA Core | 21.760 | Tài nguyên xử lý song song của GPU |
| VRAM | 32GB GDDR7 | Dư địa lớn cho texture, scene và dữ liệu GPU |
| Memory Speed | 28Gbps | Tốc độ truyền dữ liệu GDDR7 |
| Memory Interface | 512-bit | Giao diện dữ liệu giữa GPU và VRAM |
Những con số trên cho thấy quy mô tài nguyên của GPU nhưng không thể tự mình dự đoán hiệu năng trong mọi phần mềm. CPU, RAM, storage, driver và khả năng tối ưu của từng ứng dụng vẫn ảnh hưởng tới kết quả cuối cùng.
Mã ROG-ASTRAL-LC-RTX5090-O32G-GAMING là phiên bản OC Edition. ASUS thiết lập Boost Clock mặc định ở 2580MHz và OC Mode đạt 2610MHz, vì vậy cần giữ đúng hai thông số này khi cập nhật dữ liệu sản phẩm.
Khi đánh giá bản OC, không nên chỉ nhìn vào chênh lệch MHz mà bỏ qua khả năng tản nhiệt và cấp điện của toàn bộ thiết kế Astral LC.
NVIDIA Blackwell đưa các workload AI và neural rendering trở thành một phần quan trọng của RTX 50 Series. ROG Việt Nam công bố hiệu năng AI 3352 TOPS cho model này, đồng thời RTX 5090 hỗ trợ DLSS 4, Multi Frame Generation, Tensor Core thế hệ thứ năm và RT Core thế hệ thứ tư.
AI TOPS không phải chỉ số FPS gaming. Giá trị thực tế của tài nguyên AI phụ thuộc phần mềm, loại phép tính và cách ứng dụng khai thác Tensor Core.
Khác với ROG Astral RTX 5090 tản khí, phiên bản LC đưa phần lớn nhiệm vụ giải nhiệt ra radiator AIO 360 mm. ASUS sử dụng radiator dày 38 mm kết hợp ba quạt, trong khi trên thân VGA vẫn có một quạt Axial-tech và heatsink thấp để xử lý nhiệt ở khu vực cấp nguồn.
Do đó, cách gọi chính xác hơn là hệ thống AIO 360 mm với ba quạt radiator và một quạt Axial-tech trên card. Chỉ ghi “tản nhiệt 3 quạt” sẽ bỏ sót cấu trúc làm mát đặc biệt nhất của phiên bản LC.
Việc chuyển phần lớn hệ thống tản nhiệt ra ngoài giúp thân ROG Astral LC RTX 5090 chỉ dày 48 mm và chiếm 2.5-slot. Tuy nhiên, người dùng phải tìm được vị trí phù hợp cho radiator kích thước 400 × 120 × 65 mm bên trong case.
| Bộ phận | Kích thước | Cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Thân card | 288,46 × 153,7 × 48 mm | GPU clearance và khoảng trống phía kính hông |
| Độ dày card | 2.5-slot | Các khe PCIe và thiết bị mở rộng |
| Radiator | 400 × 120 × 65 mm | Vị trí hỗ trợ radiator 360 mm và khoảng trống tổng thể |
| Ống AIO | Đi kèm hệ thống LC | Đường đi ống không bị gập, kéo căng hoặc cấn linh kiện |
Vì vậy, một case đủ chỗ cho VGA dài 289 mm chưa chắc đã tương thích với sản phẩm này. Điều kiện quan trọng hơn là case có thể bố trí radiator 360 mm cùng các linh kiện và radiator CPU khác hay không.
RTX 5090 là GPU có yêu cầu điện năng cao, vì vậy ROG Astral LC được ASUS đầu tư mạnh vào phần cấp nguồn và giám sát. Hệ thống MOSFET 80A tạo thêm dư địa cho power delivery, trong khi Power Detector+ hỗ trợ phát hiện bất thường ở chân nguồn.
Các công nghệ giám sát không thay thế việc sử dụng PSU và dây nguồn đúng chuẩn. Đầu 16-pin vẫn phải được lắp hoàn toàn, chắc chắn và có đủ không gian đi dây.
ROG Astral LC có hai header PWM FanConnect II để quạt case có thể vận hành theo nhiệt độ CPU hoặc GPU. Đây là điểm hữu ích với hệ thống cao cấp bởi radiator VGA, radiator CPU và airflow trong case có thể tương tác trực tiếp với nhau.
Với một hệ thống có nhiều radiator, khả năng kiểm soát quạt theo nhiệt độ GPU giúp người dùng xây dựng airflow chủ động hơn thay vì để từng nhóm quạt hoạt động hoàn toàn độc lập.
Một trong những lý do quan trọng để lựa chọn RTX 5090 là dung lượng 32GB GDDR7. VRAM lớn cho phép một số workload giữ nhiều dữ liệu hơn trực tiếp trên GPU, đặc biệt với scene 3D, texture, video hoặc mô hình AI có yêu cầu bộ nhớ cao.
| Workload | Lợi ích tiềm năng | Cần lưu ý |
|---|---|---|
| Gaming | Nhiều không gian cho texture và dữ liệu đồ họa | Không phải game nào cũng cần tới 32GB |
| Render 3D | Giữ scene và texture lớn trên GPU | Lợi ích phụ thuộc renderer và kích thước scene |
| Video | GPU processing, hiệu ứng và timeline phức tạp | CPU, RAM và SSD vẫn là các thành phần quan trọng |
| AI cục bộ | Cho phép một số model hoặc workload lớn hơn nằm trong VRAM | Phụ thuộc framework, precision và kiến trúc model |
Nếu workload thực tế không dùng nhiều VRAM, 32GB sẽ không tự động tạo ra mức tăng hiệu năng tương ứng. RTX 5090 nên được lựa chọn dựa trên phần mềm và dự án thực tế thay vì chỉ dựa trên dung lượng bộ nhớ.
ASUS khuyến nghị PSU 1000W cho ROG Astral LC RTX 5090 OC và card sử dụng một đầu nguồn 16-pin. Tuy nhiên, 1000W chỉ là mức tham chiếu; chất lượng nguồn, CPU, tuổi PSU, cable và tải tổng thể của hệ thống cũng phải được xem xét.
Khi nâng cấp lên RTX 5090, nên kiểm tra lại nguồn máy tính thay vì chỉ dựa vào con số công suất danh định trên nhãn PSU.
ROG Astral LC RTX 5090 có hai HDMI 2.1b và ba DisplayPort 2.1b. Tổng cộng card cung cấp năm cổng vật lý nhưng giới hạn hiển thị đồng thời theo ASUS là tối đa bốn màn hình.
Việc có năm cổng giúp linh hoạt hơn khi kết nối nhiều loại màn hình, nhưng không nên hiểu thành khả năng chạy đồng thời năm màn hình. Độ phân giải và tần số quét cuối cùng còn phụ thuộc màn hình và cáp.
Astral LC phù hợp khi người dùng không chỉ cần RTX 5090 mà còn muốn một hệ thống làm mát riêng cho GPU, thân card 2.5-slot và các tính năng cao cấp như Power Detector+, FanConnect II hay hệ thống cấp nguồn 80A. Giá trị của bản LC vì vậy nằm nhiều ở thiết kế toàn hệ thống hơn là chênh lệch xung đơn thuần.
Với cấu hình phù hợp, ROG Astral LC RTX 5090 là phương án dành cho người dùng muốn kết hợp hiệu năng RTX 5090 với tản nhiệt AIO chuyên dụng. Tuy nhiên, radiator 360 mm khiến việc kiểm tra case quan trọng hơn nhiều so với chỉ nhìn vào kích thước thân VGA.
Bảng dưới dùng để đối chiếu chính xác mã ROG-ASTRAL-LC-RTX5090-O32G-GAMING và tránh nhầm với ROG Astral RTX 5090 tản khí.
| Model | ROG-ASTRAL-LC-RTX5090-O32G-GAMING |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX 5090 |
| Kiến trúc | NVIDIA Blackwell |
| AI Performance | 3352 TOPS |
| CUDA Core | 21.760 |
| Bộ nhớ | 32GB GDDR7 |
| Tốc độ bộ nhớ | 28Gbps |
| Giao diện bộ nhớ | 512-bit |
| Boost Clock | 2580MHz |
| OC Mode | 2610MHz |
| Chuẩn Bus | PCI Express 5.0 |
| OpenGL | OpenGL 4.6 |
| Độ phân giải tối đa | 7680 × 4320 |
| HDMI | 2 × HDMI 2.1b |
| DisplayPort | 3 × DisplayPort 2.1b |
| Màn hình tối đa | 4 |
| Kích thước card | 288,46 × 153,7 × 48 mm |
| Kích thước radiator | 400 × 120 × 65 mm |
| Khe cắm | 2.5-slot |
| Tản nhiệt | AIO 360 mm, 3 quạt radiator + quạt Axial-tech tích hợp trên card |
| PSU khuyến nghị | 1000W |
| Đầu nguồn | 1 × 16-pin |
| Aura Sync | ARGB |
Trước khi nâng cấp, nên đối chiếu CPU, motherboard, PSU, kích thước case, vị trí radiator CPU, airflow và đường đi ống AIO để bảo đảm toàn bộ hệ thống có thể lắp đặt và vận hành hợp lý.
Nhận tư vấn cấu hình Kiểm tra khả năng tương thíchCâu hỏi thường gặp
ASUS ROG Astral LC RTX 5090 OC có bao nhiêu CUDA Core?
ROG Astral LC RTX 5090 có bao nhiêu VRAM?
Xung nhịp ROG Astral LC RTX 5090 OC là bao nhiêu?
AI Performance của ROG Astral LC RTX 5090 là bao nhiêu?
ROG Astral LC RTX 5090 có hỗ trợ DLSS 4 không?
ROG Astral LC RTX 5090 dùng tản nhiệt gì?
Radiator của ROG Astral LC RTX 5090 có kích thước bao nhiêu?
Thân card ROG Astral LC RTX 5090 lớn bao nhiêu?
ROG Astral LC RTX 5090 cần nguồn bao nhiêu W?
Card sử dụng đầu cấp nguồn nào?
Power Detector+ có tác dụng gì?
ROG Astral LC RTX 5090 có bao nhiêu cổng xuất hình?
Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã
đạt
được, phản
ánh sự tin tưởng và hợp
tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.
+
Năm kinh nghiệm
+
dự án hoàn thành
%
khách hàng hài lòng
+
giải thưởng công nghệ
Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!
Hỏi và đáp (0 bình luận)