Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Sản phẩm | Card đồ họa VGA |
| Hãng sản xuất | VGA Asus |
| Tên sản phẩm | TUF Gaming GeForce RTX™ 5090 32GB GDDR7 |
| GPU | GeForce RTX 5090 |
| Giao tiếp PCI | PCI-E 5.0 |
| GPU Clocks | OC mode: 2437 MHz Default mode: 2407 MHz(Boost clock) |
| Bộ nhớ | 32GB GDDR7 ( 28 Gbps / 512-bit ) |
| Số lượng đợn vị xử lý | 21760 CUDA cores |
| Cổng xuất hình | 2 x HDMI 2.1 , 3 x DisplayPort 2.1b |
| Đầu cấp nguồn | 1 x 16-pin |
| Nguồn đề xuất | 1000W |
| Kích thước | 348 x 146 x 72 mm |
| Tản nhiệt | Tản nhiệt 3 quạt |
| Bảo hành | 36 tháng |
VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186ASUS TUF Gaming GeForce RTX 5090 32GB GDDR7 hướng tới những hệ thống PC cao cấp cần năng lực xử lý GPU rất lớn cho gaming độ phân giải cao, render 3D, dựng video, AI hoặc các workload chuyên sâu. Không chỉ sở hữu 32GB GDDR7 và kiến trúc NVIDIA Blackwell, phiên bản TUF còn được đầu tư mạnh vào Vapor Chamber, 12 heatpipe, ba quạt Axial-tech và kết cấu 3.6-slot; vì vậy việc lựa chọn cần tính đồng thời hiệu năng, nguồn điện, kích thước case và khả năng tản nhiệt của toàn hệ thống.
RTX 5090 nằm ở nhóm GPU có mức tài nguyên rất cao, vì vậy sản phẩm chỉ thực sự hợp lý khi workload hoặc môi trường sử dụng có khả năng khai thác sức mạnh này. Phiên bản TUF tiếp tục bổ sung hệ thống tản nhiệt lớn và kết cấu phần cứng hướng tới vận hành tải cao trong thời gian dài.
Nếu nhu cầu chủ yếu là văn phòng, game eSports hoặc gaming Full HD thông thường, RTX 5090 thường vượt xa mức cần thiết. Khi đó nên tham khảo thêm các dòng VGA - card màn hình khác để tránh dành quá nhiều ngân sách cho tài nguyên GPU không được khai thác.
ASUS TUF Gaming RTX 5090 sử dụng GPU NVIDIA GeForce RTX 5090 trên kiến trúc Blackwell. Card được trang bị 21.760 CUDA Core, bộ nhớ 32GB GDDR7 tốc độ 28Gbps và giao diện bộ nhớ 512-bit, tạo nền tảng tài nguyên lớn cho cả gaming lẫn workload chuyên nghiệp.
| Thành phần | Thông số | Ý nghĩa sử dụng |
|---|---|---|
| GPU | GeForce RTX 5090 | Nền tảng NVIDIA Blackwell thuộc RTX 50 Series |
| CUDA Core | 21.760 | Tài nguyên xử lý song song của GPU |
| VRAM | 32GB GDDR7 | Không gian lớn cho texture, scene và dữ liệu GPU |
| Tốc độ bộ nhớ | 28Gbps | Tốc độ truyền dữ liệu của GDDR7 |
| Giao diện bộ nhớ | 512-bit | Đường giao tiếp giữa GPU và VRAM |
Dung lượng VRAM và số CUDA Core là những thông số quan trọng nhưng không thể dùng riêng để kết luận tốc độ trong mọi phần mềm. CPU, RAM, storage, driver và cách ứng dụng sử dụng GPU vẫn tác động trực tiếp tới hiệu năng thực tế.
TUF-RTX5090-32G-GAMING là bản tiêu chuẩn, không mang hậu tố O của OC Edition. ASUS công bố Boost Clock mặc định 2407MHz và một cấu hình OC Mode 2437MHz. Đây là bộ xung cần giữ đúng cho URL này.
Hai phiên bản dùng cùng GPU RTX 5090 và có nhiều đặc điểm phần cứng tương đồng, nhưng xung nhịp và mã sản phẩm khác nhau. Việc giữ dữ liệu đúng theo SKU giúp tránh tình trạng một URL chứa thông số của hai phiên bản khác nhau.
NVIDIA Blackwell sử dụng Tensor Core thế hệ thứ năm và RT Core thế hệ thứ tư. ASUS Việt Nam công bố hiệu năng AI 3352 TOPS cho TUF-RTX5090-32G-GAMING, đồng thời nền tảng RTX 50 hỗ trợ DLSS 4, Multi Frame Generation và NVIDIA Reflex 2.
Con số AI TOPS không phải thước đo trực tiếp cho FPS gaming. Hiệu quả của các tài nguyên AI phụ thuộc phần mềm, precision, loại workload và cách ứng dụng khai thác Tensor Core.
Với GPU RTX 5090, khả năng truyền và giải phóng nhiệt có ý nghĩa trực tiếp tới điều kiện vận hành tải dài. ASUS sử dụng Vapor Chamber kết hợp 12 heatpipe và cụm heatsink kích thước lớn để đưa nhiệt ra khỏi GPU.
Đây là một trong những điểm quan trọng để phân biệt giá trị của phiên bản TUF với việc chỉ nhìn vào tên GPU RTX 5090. Tuy nhiên, tản nhiệt trên card vẫn cần airflow case đủ tốt để khí nóng có thể thoát khỏi hệ thống.
ASUS TUF Gaming RTX 5090 sử dụng ba quạt Axial-tech với vòng bi kép. Hai quạt phía ngoài quay ngược chiều với quạt trung tâm nhằm giảm nhiễu loạn luồng khí, đồng thời chế độ 0dB cho phép hệ thống quạt dừng khi GPU hoạt động ở nhiệt độ thấp.
Mức độ ồn và nhiệt thực tế còn phụ thuộc airflow case, nhiệt độ phòng và fan profile. Với RTX 5090, bố trí intake và exhaust của thùng máy cần được xem như một phần của giải pháp tản nhiệt GPU.
Ngoài GPU và tản nhiệt, ASUS trang bị cho dòng TUF các linh kiện cấp nguồn, tụ điện, lớp phủ bảng mạch và kết cấu kim loại nhằm tăng độ ổn định cơ học cũng như khả năng hoạt động lâu dài.
Những yếu tố này không trực tiếp tạo thêm FPS nhưng có ý nghĩa với card đồ họa có giá trị cao, thường xuyên chịu tải lớn hoặc được đầu tư cho vòng đời sử dụng dài.
TUF Gaming RTX 5090 có kích thước 348 × 146 × 72 mm và chiếm 3.6 khe mở rộng. Đây là một card rất lớn, vì vậy việc motherboard có khe PCIe x16 chưa đủ để xác nhận toàn bộ hệ thống tương thích.
| Hạng mục | Thông số | Cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Chiều dài | 348 mm | Quạt, radiator hoặc khay ổ phía trước |
| Chiều cao | 146 mm | Khoảng cách tới kính hông và dây nguồn |
| Độ dày | 72 mm / 3.6-slot | Các khe PCIe và thiết bị mở rộng bên dưới |
| Giá đỡ VGA | Có trong bộ phụ kiện | Nên lắp để hỗ trợ card kích thước lớn |
Nếu case có radiator phía trước, khoảng trống VGA thực tế có thể thấp hơn thông số tối đa mà nhà sản xuất case công bố. Vì vậy nên đo theo cấu hình đã lắp hoàn chỉnh thay vì dựa trên kích thước case trống.
ASUS khuyến nghị PSU 1000W cho TUF-RTX5090-32G-GAMING và card sử dụng một đầu cấp nguồn 16-pin. Tuy nhiên, công suất danh định chỉ là một phần của bài toán; chất lượng PSU, CPU, tuổi nguồn và hệ thống dây cấp điện đều cần được xem xét.
Khi nâng cấp từ GPU thế hệ cũ, nên kiểm tra lại nguồn máy tính thay vì chỉ nhìn thấy công suất 1000W trên nhãn và mặc định PSU hiện tại chắc chắn phù hợp.
TUF Gaming RTX 5090 cung cấp hai HDMI 2.1b và ba DisplayPort 2.1b, tổng cộng năm cổng vật lý. Tuy nhiên, ASUS công bố card hỗ trợ tối đa bốn màn hình đồng thời với độ phân giải kỹ thuật số tối đa 7680 × 4320.
Năm cổng vật lý giúp linh hoạt khi kết nối hoặc chuyển đổi giữa nhiều thiết bị hiển thị, nhưng không đồng nghĩa card có thể điều khiển năm màn hình cùng lúc.
TUF-RTX5090-32G-GAMING phù hợp với người dùng cần sức mạnh cốt lõi của RTX 5090 và hệ thống tản nhiệt, linh kiện cũng như kết cấu TUF nhưng không nhất thiết phải chọn phiên bản OC Edition có xung cao hơn.
Nếu mức giá giữa bản thường và OC Edition chênh lệch đáng kể, TUF-RTX5090-32G-GAMING có thể là lựa chọn hợp lý cho người dùng ưu tiên tài nguyên RTX 5090 và nền tảng phần cứng TUF hơn chênh lệch xung. Ngược lại, khi giá hai phiên bản rất gần nhau, nên so sánh lại mức giá thực tế trước khi quyết định.
Bảng dưới dùng để đối chiếu chính xác mã TUF-RTX5090-32G-GAMING bản thường, tránh nhầm với TUF-RTX5090-O32G-GAMING OC Edition.
| Model | TUF-RTX5090-32G-GAMING |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX 5090 |
| Kiến trúc | NVIDIA Blackwell |
| AI Performance | 3352 TOPS |
| CUDA Core | 21.760 |
| Bộ nhớ | 32GB GDDR7 |
| Tốc độ bộ nhớ | 28Gbps |
| Giao diện bộ nhớ | 512-bit |
| Boost Clock | 2407MHz |
| OC Mode | 2437MHz |
| Chuẩn Bus | PCI Express 5.0 |
| OpenGL | OpenGL 4.6 |
| Độ phân giải tối đa | 7680 × 4320 |
| HDMI | 2 × HDMI 2.1b |
| DisplayPort | 3 × DisplayPort 2.1b |
| Màn hình tối đa | 4 |
| Tản nhiệt | 3 quạt Axial-tech, Vapor Chamber, 12 heatpipe |
| Kích thước | 348 × 146 × 72 mm |
| Khe cắm | 3.6-slot |
| PSU khuyến nghị | 1000W |
| Đầu nguồn | 1 × 16-pin |
| Aura Sync | ARGB |
Trước khi nâng cấp, nên đối chiếu CPU, motherboard, PSU, kích thước case, radiator, airflow và màn hình để bảo đảm hệ thống đủ điều kiện lắp đặt và có thể khai thác hợp lý hiệu năng của GPU.
Nhận tư vấn cấu hình Kiểm tra khả năng tương thíchCâu hỏi thường gặp
ASUS TUF Gaming RTX 5090 có bao nhiêu CUDA Core?
ASUS TUF RTX 5090 sử dụng bao nhiêu VRAM?
Xung nhịp TUF-RTX5090-32G-GAMING là bao nhiêu?
Tại sao bản thường vẫn có thông số OC Mode 2437MHz?
AI Performance của ASUS TUF RTX 5090 là bao nhiêu?
RTX 5090 có hỗ trợ DLSS 4 không?
ASUS TUF RTX 5090 sử dụng hệ thống tản nhiệt gì?
Ba quạt của TUF RTX 5090 có chế độ 0dB không?
ASUS TUF RTX 5090 dài bao nhiêu?
ASUS TUF RTX 5090 cần nguồn bao nhiêu W?
Card sử dụng đầu cấp nguồn gì?
ASUS TUF RTX 5090 có bao nhiêu cổng xuất hình?
Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã
đạt
được, phản
ánh sự tin tưởng và hợp
tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.
+
Năm kinh nghiệm
+
dự án hoàn thành
%
khách hàng hài lòng
+
giải thưởng công nghệ
Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!
Hỏi và đáp (0 bình luận)