Intel® Xeon® Processor E5-1620 v3 (10M Cache, 3.50 GHz)
GIẢI PHÁP CNTT

Intel® Xeon® Processor E5-1620 v3 (10M Cache, 3.50 GHz)

Thông số kỹ thuật

Thông số sản phẩm đang được cập nhật

Xem tất cả
Tình trạng: Hết hàng
Bảo hành:
Lượt xem: 1599
Liên hệ
[Giá đã bao gồm VAT]

5 lý do nên mua hàng tại máy tính cdc

  • ✅ Giao tiếp thân thiện, phục vụ tận tâm
  • 🛒 Đặt hàng dễ dàng, giá thành linh hoạt
  • 🛠 Bảo hành chính hãng, bảo trì trọn đời
  • 🚀 Giao hàng siêu nhanh, miễn phí nội thành
  • 🎁 Gắn kết bền lâu, ưu đãi càng sâu

Hỗ trợ khách hàng

Review sản phẩm

General information
   
Type CPU / Microprocessor
Market segment Server
Family Intel Xeon E5-1600 v3
Model number  E5-1620 v3
CPU part numbers
  • CM8064401973600 is an OEM/tray microprocessor
  • BX80644E51620V3 is a boxed microprocessor
Frequency    3500 MHz
Turbo frequency 3600 MHz
Bus speed   5 GT/s DMI
Clock multiplier   35
Package 2011-land Flip-Chip Land Grid Array
Socket Socket 2011-3 / R3 / LGA2011-3
Size 2.07" x 1.77" / 5.25cm x 4.5cm
Introduction date September 8, 2014
   
 
S-spec numbers
   
  Production processors
Part number SR20P
CM8064401973600 +
 
Architecture / Microarchitecture
   
Microarchitecture Haswell
Processor core   Haswell-EP
Core stepping   R2 (SR20P)
Manufacturing process 0.022 micron
Data width 64 bit
The number of cores 4
The number of threads 8
Floating Point Unit Integrated
Level 1 cache size  4 x 32 KB instruction caches
4 x 32 KB data caches
Level 2 cache size   4 x 256 KB
Level 3 cache size 10 MB
Physical memory 768 GB
Multiprocessing Uniprocessor
Features
  • MMX instructions
  • SSE / Streaming SIMD Extensions
  • SSE2 / Streaming SIMD Extensions 2
  • SSE3 / Streaming SIMD Extensions 3
  • SSSE3 / Supplemental Streaming SIMD Extensions 3
  • SSE4 / SSE4.1 + SSE4.2 / Streaming SIMD Extensions 4  
  • AES / Advanced Encryption Standard instructions
  • AVX / Advanced Vector Extensions
  • AVX2 / Advanced Vector Extensions 2.0
  • BMI / BMI1 + BMI2 / Bit Manipulation instructions
  • F16C / 16-bit Floating-Point conversion instructions
  • FMA3 / 3-operand Fused Multiply-Add instructions
  • EM64T / Extended Memory 64 technology / Intel 64  
  • NX / XD / Execute disable bit 
  • HT / Hyper-Threading technology 
  • VT-x / Virtualization technology   
  • VT-d / Virtualization for directed I/O
  • TBT 2.0 / Turbo Boost technology 2.0  
  • TXT / Trusted Execution technology
Low power features Enhanced SpeedStep technology  
 
Integrated peripherals / components
   
Integrated graphics None
Memory controller
  • The number of controllers: 1
    Memory channels: 4
    Supported memory: DDR4-1333, DDR4-1600, DDR4-1866, DDR4-2133
    Maximum memory bandwidth (GB/s): 68
    ECC supported: Yes
Other peripherals
  • Direct Media Interface 2.0
  • PCI Express 3.0 interface (40 lanes)
 
Electrical / Thermal parameters
   
V core    0.65V - 1.3V
Maximum operating temperature   66.2°C
Thermal Design Power  140 Watt
 
Xem thêm

Đánh giá nhận xét

5
Lượt đánh giá: 0
5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá

Hỏi và đáp (0 bình luận)

Thành tựu đạt được

những con số biết nói

Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã đạt được, phản ánh sự tin tưởng và hợp tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.

13

+

Năm kinh nghiệm

1000

+

dự án hoàn thành

99

%

khách hàng hài lòng

30

+

giải thưởng công nghệ

Vũ khí bí mật của doanh nghiệp thời AI

Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!

tuvan

ĐỐI TÁC

Đối tác - HP
Đối tác - Dell
Đối tác - Lenovo
Đối tác - brother
Đối tác - Avision
Đối tác - Nvidia
Đối tác - Hewlett
Đối tác - Microsoft
Đối tác - Intel
Đối tác - Paloalto
Đối tác - Fujifilm
Đối tác -  Ricoh
Đối tác IBM
Đối tác Apple
Đối tác HP Poly
Đối tác HK Vision
Đối tác - Portinet
Đối tác -Cisco

KHÁCH HÀNG TIÊU BIỂU

Đăng ký tư vấn giải pháp CNTT với CDC Technologies
Chat Zalo với CDC Technologies