Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Sản phẩm | Laptop Dell XPS 13 Plus 9340 |
| CPU | Ultra 7 155H 1.4GHz |
| Ram | 16Gb (onboard) LPDDR5x 7467 |
| VGA | Intel Arc Graphics |
| Màn hình | 13.4inch FHD+ |
| Ổ cứng | 1TB SSD |
| Cổng kết nối | 2 x Thunderbolt 4 , |
| Chât liệu | nhôm nguyên khối |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 7 Intel BE200/ Bluetooth 5.3 → Bluetooth 5.4. |
| Key Mouse | Bàn phím tiêu chuẩn - Cảm ứng đa điểm |
| Webcam | Có |
| Hệ điều hành | Windows 11 home + Office Home and Student 2021 + McAfee LS |
| Pin | 3 cell 55 Wh , Pin liền |
| Kích thước | 29.53 x 19.91 x 1.6 cm |
| Màu sắc | Platinum |
| Cân nặng | ~ 1.3 Kg |
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 Tháng |
VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186Dell XPS 13 9340 HXRGT1 là ultrabook cao cấp 13 inch dành cho người dùng cần kết hợp hiệu năng mạnh với khả năng di chuyển linh hoạt. Máy sử dụng Intel Core Ultra 7 155H 16 nhân 22 luồng, RAM 16GB LPDDR5x tốc độ 7467 MT/s, SSD PCIe NVMe 1TB và Intel Arc Graphics, phù hợp với doanh nhân, quản lý, người làm nội dung và các vị trí thường xuyên xử lý nhiều tác vụ trên một thiết bị nhỏ gọn.
Giá trị của XPS 13 9340 HXRGT1 không chỉ nằm ở cấu hình Core Ultra 7. Đây là một thiết bị hướng tới trải nghiệm cao cấp tổng thể: thân máy nhỏ, màn hình 13.4 inch, RAM tốc độ cao, SSD dung lượng lớn, kết nối Thunderbolt 4 và thiết kế tối giản đặc trưng của dòng Dell XPS.
Nếu nhu cầu ưu tiên GPU rời mạnh, nhiều cổng kết nối vật lý hoặc khả năng nâng cấp RAM về sau, XPS 13 9340 không phải lựa chọn tối ưu. Máy tập trung vào tính cơ động, hiệu năng trên mỗi kilogram và trải nghiệm sử dụng cao cấp.
Intel Core Ultra 7 155H thuộc thế hệ Meteor Lake và là một trong những bộ xử lý hiệu năng cao mà Dell cung cấp trên XPS 13 9340. CPU có tổng cộng 16 nhân, 22 luồng, bộ nhớ đệm 24MB và xung tối đa 4.8GHz.
Cấu hình này phù hợp với Microsoft 365, Excel dung lượng tương đối lớn, trình duyệt nhiều tab, họp trực tuyến, phần mềm CRM/ERP, lập trình, xử lý hình ảnh và nhiều workload chuyên môn ở mức phù hợp với laptop mỏng nhẹ.
Core Ultra 7 155H không chỉ có CPU và GPU mà còn tích hợp NPU Intel AI Boost. Đây là bộ xử lý chuyên biệt dành cho những tác vụ AI tương thích, giúp một số workload không phải luôn sử dụng CPU hoặc GPU chính.
NPU không có nghĩa mọi phần mềm đều tự động chạy nhanh hơn. Lợi ích thực tế phụ thuộc vào ứng dụng có được tối ưu để sử dụng NPU hay không, nhưng đây là nền tảng tốt hơn cho xu hướng phần mềm AI chạy cục bộ trên PC.
Một điểm cần sửa trên dữ liệu hiện tại của Máy Tính CDC là card đồ họa. XPS 13 9340 sử dụng Core Ultra 7 155H được Dell công bố đi cùng Intel Arc Graphics, không phải Intel Iris Xe Graphics.
Đây vẫn là GPU tích hợp sử dụng chung bộ nhớ hệ thống. Người làm dựng hình 3D, render GPU dài, CAD chuyên sâu hoặc gaming AAA nên chọn thiết bị có GPU rời thay vì xem Intel Arc tích hợp như một GPU workstation.
Dell XPS 13 9340 HXRGT1 được trang bị 16GB LPDDR5x tốc độ 7467 MT/s ở chế độ dual-channel. Đây là dung lượng phù hợp với phần lớn nhu cầu văn phòng nâng cao, quản trị, lập trình và sáng tạo nội dung phổ thông.
| Nhu cầu | Mức phù hợp | Nhận xét |
|---|---|---|
| Office, web, họp trực tuyến | Tốt | Có dư địa cho nhiều ứng dụng hoạt động đồng thời. |
| Photoshop, Lightroom, lập trình | Phù hợp | Đủ tốt cho workload vừa phải. |
| VM lớn, video nặng, dữ liệu chuyên sâu | Nên cân nhắc | Phiên bản 32GB sẽ có dư địa tốt hơn. |
Ổ SSD 1TB mang lại không gian rộng cho Windows, bộ ứng dụng văn phòng, dữ liệu dự án, ảnh và các phần mềm chuyên môn. Theo tài liệu Dell, cấu hình SSD 1TB trên XPS 13 9340 sử dụng chuẩn M.2 2280 PCIe Gen 4 NVMe.
Cho khả năng truy xuất nhanh khi khởi động Windows, mở ứng dụng và xử lý file làm việc.
Phù hợp cho người dùng lưu nhiều tài liệu, phần mềm và dữ liệu trực tiếp trên laptop.
XPS 13 9340 chỉ có một khe SSD M.2. Người dùng có thể thay SSD khi cần nâng dung lượng nhưng không thể lắp thêm ổ M.2 thứ hai.
Theo thông tin đang được Máy Tính CDC công bố cho HXRGT1, máy sử dụng màn hình 13.4 inch FHD+. Tùy chọn FHD+ chính thức của Dell có độ phân giải 1920 × 1200, tỷ lệ 16:10, độ sáng 500 nit, tần số quét tối đa 120Hz và độ phủ màu 100% sRGB.
Với màn hình 13.4 inch, FHD+ tạo mật độ điểm ảnh đủ cao cho văn bản và giao diện sắc nét, đồng thời tiêu thụ điện thấp hơn tùy chọn QHD+ và OLED. Tần số quét tối đa 120Hz giúp thao tác cuộn trang và chuyển động trên giao diện mượt hơn màn hình 60Hz truyền thống.
XPS 13 9340 sử dụng ngôn ngữ thiết kế tối giản với chassis nhôm CNC, bàn phím edge-to-edge và khu vực kê tay liền mạch. Đây là một trong những điểm tạo khác biệt rõ giữa XPS và các dòng laptop phổ thông của Dell.
Trọng lượng khoảng 1,22kg giúp máy phù hợp với người thường xuyên mang laptop theo mỗi ngày nhưng vẫn muốn sử dụng CPU dòng H thay vì bộ xử lý công suất thấp hơn.
Dell sử dụng thiết kế touchpad haptic liền với khu vực kê tay thay cho touchpad có đường viền truyền thống. Bàn phím trải rộng gần sát hai cạnh thân máy, giúp tận dụng không gian trên chassis 13 inch.
Phản hồi click được tạo bằng cơ chế xúc giác, giúp bề mặt kê tay duy trì thiết kế liền mạch.
Nút nguồn có thể tích hợp cảm biến vân tay để hỗ trợ đăng nhập Windows thuận tiện hơn.
Người chuyển từ laptop có touchpad truyền thống có thể cần thời gian ngắn để làm quen với vùng touchpad gần như không có đường viền nhận biết trực quan.
XPS 13 9340 tối giản kết nối vật lý xuống hai cổng Thunderbolt 4 USB-C, mỗi cổng đều hỗ trợ Power Delivery và có thể sử dụng để kết nối các giải pháp mở rộng phù hợp.
| Chức năng | Khả năng sử dụng |
|---|---|
| Sạc máy | USB-C Power Delivery qua một trong hai cổng. |
| Màn hình ngoài | Có thể xuất hình thông qua adapter hoặc dock phù hợp. |
| Dell Dock | Có thể mở rộng HDMI, DisplayPort, USB-A và mạng LAN tùy dock. |
| Audio có dây | Cần adapter USB-C sang 3.5mm hoặc thiết bị audio USB-C. |
Với người thường xuyên sử dụng USB-A, HDMI hoặc Ethernet, nên tính thêm một hub hoặc dock USB-C phù hợp ngay từ đầu.
Dell XPS 13 9340 sử dụng module Intel BE200 hỗ trợ Wi-Fi 7 và Bluetooth 5.4. Đây là điểm khác biệt so với thông tin Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.3 đang xuất hiện trên bảng thông số cũ của CDC.
Người dùng không cần router Wi-Fi 7 mới có thể sử dụng máy. XPS 13 9340 vẫn kết nối được với các mạng Wi-Fi 6, Wi-Fi 5 và các thế hệ tương thích trước đó.
XPS 13 9340 được thiết kế cho môi trường làm việc thường xuyên sử dụng Teams, Zoom và các nền tảng họp trực tuyến. Máy có camera FHD cùng hệ thống microphone tích hợp và cụm loa gồm tweeter và woofer.
Dell trang bị cho XPS 13 9340 pin lithium-ion 3 cell dung lượng 55Wh cùng adapter USB-C công suất 60W. Thời lượng sử dụng thực tế phụ thuộc màn hình, độ sáng, tải CPU/GPU, Wi-Fi và ứng dụng đang chạy.
Nếu SKU HXRGT1 thực tế sử dụng màn hình FHD+, mức tiêu thụ điện của panel thấp hơn tùy chọn QHD+ hoặc OLED, đây là lợi thế với người ưu tiên thời gian làm việc di động.
Trang Máy Tính CDC hiện công bố HXRGT1 đi kèm Windows 11 Home, Office Home & Student 2021 và McAfee. Windows 11 Home nằm trong danh sách hệ điều hành chính thức được Dell hỗ trợ trên XPS 13 9340.
Bảng dưới đây chuẩn hóa cấu hình HXRGT1 đang được Máy Tính CDC công bố và đối chiếu với thông số nền tảng chính thức của Dell.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | Dell XPS 13 9340 |
| Mã cấu hình | HXRGT1 |
| CPU | Intel Core Ultra 7 155H, 16 nhân / 22 luồng, tối đa 4.8GHz, 24MB cache |
| NPU | Intel AI Boost, tối đa 11 TOPS INT8 |
| Đồ họa | Intel Arc Graphics tích hợp |
| RAM | 16GB LPDDR5x 7467 MT/s dual-channel onboard |
| Nâng cấp RAM | Không, RAM tích hợp trên system board |
| Ổ cứng | 1TB M.2 2280 PCIe Gen 4 NVMe SSD |
| Màn hình | Theo dữ liệu CDC hiện tại: 13.4 inch FHD+ 1920 × 1200; cần xác nhận lại panel theo BOM/Service Tag |
| Thông số panel FHD+ của Dell | WVA, non-touch, tối đa 120Hz, 500 nit, 100% sRGB điển hình |
| Kết nối không dây | Intel BE200 Wi-Fi 7 + Bluetooth 5.4 |
| Cổng kết nối | 2 × Thunderbolt 4 USB-C hỗ trợ Power Delivery |
| Audio 3.5mm | Không tích hợp; cần adapter USB-C hoặc thiết bị Bluetooth |
| Camera | Camera FHD + hệ thống IR theo cấu hình nền tảng |
| Loa | 4 loa: 2 tweeter + 2 woofer |
| Pin | 3 cell, 55Wh |
| Adapter | 60W USB Type-C |
| Kích thước | Khoảng 295,3 × 199,1 × 15,3 mm với bản FHD+/QHD+ |
| Khối lượng | Khởi điểm khoảng 1,22kg với màn hình FHD+/QHD+ |
| Màu sắc | Platinum |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Phần mềm đi kèm | CDC đang công bố Office Home & Student 2021 + McAfee LS; nên xác nhận theo BOM |
| Bảo hành | 12 tháng theo thông tin Máy Tính CDC |
Các trường phụ thuộc cấu hình như màn hình, phần mềm bản quyền và gói bảo hành nên được kiểm tra lại bằng BOM hoặc Service Tag khi doanh nghiệp cần thông số cố định cho báo giá và hồ sơ mua sắm.
Dell XPS 13 9340 HXRGT1 phù hợp với người cần hiệu năng Core Ultra 7 trong một thân máy khoảng 1,2kg, đồng thời ưu tiên thiết kế, màn hình và khả năng di chuyển hơn khả năng nâng cấp phần cứng.
Hai yếu tố nên cân nhắc trước khi mua là RAM không thể nâng cấp và hệ thống cổng vật lý tối giản. Với người dùng cần USB-A, HDMI hoặc Ethernet hàng ngày, dock USB-C là phụ kiện gần như cần thiết.
Máy Tính CDC hỗ trợ xác nhận màn hình, phần mềm đi kèm, tình trạng hàng và cấu hình thực tế theo SKU trước khi đặt mua.
Câu hỏi thường gặp
Dell XPS 13 9340 HXRGT1 sử dụng CPU gì?
Core Ultra 7 155H có NPU không?
Dell XPS 13 9340 HXRGT1 dùng Intel Iris Xe hay Intel Arc?
RAM 16GB của Dell XPS 13 9340 có nâng cấp được không?
Dell XPS 13 9340 HXRGT1 có màn hình gì?
Nếu HXRGT1 là bản FHD+ thì màn hình có thông số gì?
SSD 1TB của XPS 13 9340 có nâng cấp được không?
Dell XPS 13 9340 HXRGT1 có những cổng nào?
Dell XPS 13 9340 có Wi-Fi 7 không?
Dell XPS 13 9340 có jack tai nghe 3.5mm không?
Pin Dell XPS 13 9340 có dung lượng bao nhiêu?
Dell XPS 13 9340 HXRGT1 bảo hành bao lâu?
Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã
đạt
được, phản
ánh sự tin tưởng và hợp
tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.
+
Năm kinh nghiệm
+
dự án hoàn thành
%
khách hàng hài lòng
+
giải thưởng công nghệ
Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!
Hỏi và đáp (0 bình luận)