Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Sản phẩm | Laptop ThinkPad 16 G8 IRL |
| CPU | Ultra 7 255H 2.0GHz |
| Bộ nhớ RAM | 32Gb DDR5 5600 |
| VGA | VGA Nvidia - NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Generation 6GB GDDR7 |
| Màn hình | 16 inch WUXGA IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light |
| Ổ cứng | 512 GB SSD |
| Cổng kết nối |
1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) |
| Kết nối mạng | Wi-Fi + Bluetooth /100/1000M (RJ-45) + Intel® Wi-Fi® 7 BE201, 802.11be 2x2 + BT5.4 |
| Hệ điều hành | NoOS |
| Pin | 57Wh |
| Kích thước | 361.5 x 248.6 x 12.6 / 18.17 mm |
| Trọng lượng | 1.64 kg |
| Màu sắc | Xám |
| Tính năng | Bảo mật vân tay, đèn nền bàn phím |
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 36 Tháng |
VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186Lenovo ThinkPad P16s Gen 4 21QV005CVA là workstation di động 16 inch dành cho kỹ sư, lập trình viên, kiến trúc sư và người dùng chuyên môn cần GPU rời nhưng vẫn muốn một thiết bị đủ linh hoạt để mang theo. Máy kết hợp Intel Core Ultra 7 255H, NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell 6GB GDDR7, RAM 32GB DDR5 có khả năng nâng cấp, SSD 512GB và màn hình WUXGA 16:10.
So với một laptop doanh nghiệp thông thường, ThinkPad P16s Gen 4 21QV005CVA được thiết kế cho workload chuyên môn nặng hơn nhờ GPU NVIDIA RTX PRO, CPU Core Ultra H-series, RAM có khả năng mở rộng và hệ thống cổng phù hợp với môi trường kỹ thuật.
Đây là cấu hình phù hợp với người cần một workstation có màn hình lớn nhưng vẫn dễ di chuyển hơn các máy trạm hiệu năng cao cỡ lớn. Core Ultra 7 255H và RTX PRO 500 giúp máy thích hợp với CAD, lập trình, xử lý dữ liệu, mô hình hóa, nội dung multimedia và nhiều phần mềm chuyên ngành có khả năng tận dụng GPU.
Intel Core Ultra 7 255H thuộc nền tảng Arrow Lake, có tổng cộng 16 nhân gồm 6 P-core, 8 E-core và 2 LP E-core. Bộ xử lý có 16 luồng, 24MB Intel Smart Cache và xung Turbo của P-core đạt tối đa 5.1GHz.
Core Ultra 7 255H thuộc dòng H nên thiên về hiệu năng hơn các CPU dòng U tiết kiệm điện. Điều này phù hợp với workstation, nơi tốc độ xử lý workload thường quan trọng hơn việc tối đa hóa thời lượng pin.
Điểm khác biệt chính giữa ThinkPad P16s Gen 4 và laptop doanh nghiệp phổ thông nằm ở NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Generation Laptop GPU với 6GB GDDR7 riêng. GPU rời này cung cấp tài nguyên đồ họa độc lập thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào RAM hệ thống.
RTX PRO 500 vẫn là GPU workstation ở phân khúc gọn nhẹ. Nếu dự án thường xuyên làm việc với mô hình 3D rất lớn, render phức tạp hoặc yêu cầu nhiều hơn 6GB VRAM, nên đánh giá workstation sử dụng RTX PRO 1000 hoặc GPU cao hơn.
Core Ultra 7 255H tích hợp Intel AI Boost NPU tối đa 13 TOPS. Lenovo xếp ThinkPad P16s Gen 4 Intel vào nhóm AI-Ready Workstations, tức hệ thống có thể phân bổ các workload phù hợp giữa CPU, GPU và NPU.
NPU 13 TOPS không đạt ngưỡng 40 TOPS dành cho Copilot+ PC. Vì vậy cách mô tả phù hợp hơn là workstation có NPU hỗ trợ AI, thay vì quảng bá 21QV005CVA như một Copilot+ PC.
Exact-SKU 21QV005CVA sử dụng một module 32GB SO-DIMM DDR5-5600 Non-ECC. Nền tảng có hai khe RAM và hỗ trợ dual-channel, nghĩa là máy hiện còn một vị trí trống để mở rộng bộ nhớ.
| RAM xuất xưởng | 32GB DDR5-5600 Non-ECC |
| Cấu hình module | 1×32GB SO-DIMM |
| Số khe RAM | 2 khe DDR5 SO-DIMM / CSODIMM |
| Khe còn trống | 1 khe |
| Dung lượng nền tảng | Tối đa 96GB với cấu hình 2×48GB theo offering Lenovo |
Đây là lợi thế quan trọng với doanh nghiệp. Có thể triển khai máy ở mức 32GB ban đầu và tăng bộ nhớ khi workload thực tế phát sinh nhu cầu lớn hơn, thay vì phải thay toàn bộ thiết bị.
21QV005CVA sử dụng SSD 512GB M.2 2280 PCIe 4.0 x4 NVMe hỗ trợ Opal 2.0. Dung lượng này đáp ứng hệ điều hành, phần mềm và dữ liệu dự án mức vừa, nhưng có thể cần nâng nếu người dùng lưu nhiều dataset, file thiết kế hoặc source code.
Lenovo thiết kế P16s Gen 4 Intel với một khe M.2 2280. Khi muốn nâng từ SSD 512GB lên dung lượng lớn hơn, người dùng cần thay ổ hiện tại. Lenovo công bố các offering lưu trữ hiện tại lên đến 2TB.
Exact-SKU sử dụng màn hình 16 inch WUXGA 1920×1200, tấm nền IPS, tỷ lệ 16:10, độ sáng 400 nit, chống chói và tần số quét 60Hz. Tỷ lệ 16:10 cung cấp thêm diện tích theo chiều dọc khi làm việc với bảng tính, code, timeline hoặc bản vẽ.
Màn hình 400 nit phù hợp cho văn phòng, CAD, lập trình và tác vụ kỹ thuật thông thường. Tuy nhiên exact-SKU chỉ đạt 45% NTSC nên không phải lựa chọn lý tưởng cho color grading, chỉnh ảnh thương mại hoặc thiết kế cần độ chính xác màu cao.
21QV005CVA được trang bị camera 5MP + IR với Privacy Shutter. Độ phân giải 5MP hỗ trợ họp trực tuyến rõ hơn webcam HD phổ thông, trong khi cảm biến IR tạo nền tảng cho nhận diện khuôn mặt tương thích Windows Hello sau khi doanh nghiệp cài hệ điều hành phù hợp.
Nền tảng sử dụng hai loa stereo công suất 2W mỗi loa với Dolby Audio, kết hợp microphone kép 360 độ hỗ trợ Dolby Voice. Đây là cấu hình phù hợp cho Teams, Zoom, Google Meet và làm việc hybrid.
Exact-SKU sử dụng Intel Wi-Fi 7 BE201 chuẩn 802.11be 2×2 kết hợp Bluetooth 5.4. Máy đồng thời giữ cổng Gigabit Ethernet RJ-45, hữu ích tại văn phòng, phòng lab hoặc vị trí kỹ thuật cần mạng dây ổn định.
P16s Gen 4 cung cấp hai Thunderbolt 4 cùng USB-A, HDMI và RJ-45, giúp người dùng có thể kết nối docking station, màn hình rời và thiết bị ngoại vi mà không phụ thuộc hoàn toàn vào adapter chuyển đổi.
Lenovo công bố nền tảng có thể hỗ trợ tổng cộng tối đa bốn màn hình độc lập gồm màn hình tích hợp và ba màn hình ngoài, tùy độ phân giải và cách kết nối thực tế.
Exact-SKU có cảm biến vân tay Touch Style tích hợp trong nút nguồn với công nghệ Match-on-Chip. Nền tảng còn có discrete TPM 2.0, Privacy Shutter, Kensington Nano Security Slot và Bottom Cover Tamper Detection.
Không gian 16 inch cho phép Lenovo bố trí numeric keypad riêng. Điều này đặc biệt hữu ích với kỹ sư, kế toán, tài chính hoặc người thường xuyên thao tác với dữ liệu số.
Exact-SKU được xác nhận có bàn phím đèn nền. Nền tảng tiếp tục giữ TrackPoint đặc trưng của ThinkPad, touchpad đa điểm và thiết kế bàn phím chống tràn phục vụ môi trường làm việc chuyên nghiệp.
21QV005CVA sử dụng pin 57Wh. Lenovo công bố pin này hỗ trợ Rapid Charge với khả năng sạc đến khoảng 80% trong một giờ khi sử dụng nguồn phù hợp và đáp ứng điều kiện thử nghiệm của hãng.
Một workstation sử dụng Core Ultra 7 H-series và RTX PRO 500 có mức tiêu thụ điện thay đổi đáng kể theo workload. Vì vậy không nên cam kết một số giờ pin cố định; khi GPU rời hoạt động liên tục, thời lượng sẽ khác rõ so với Office hoặc trình duyệt cơ bản.
ThinkPad P16s Gen 4 sử dụng aluminium cho cả nắp trên và đáy máy. Màu đúng của nền tảng và exact-SKU là Black, không phải Xám như trường thông số CDC hiện tại.
Lenovo công bố kích thước khoảng 361,5 × 248,6mm; độ dày phía trước/sau khoảng 12,6/18,17mm và độ dày tối đa khoảng 25,35mm. Trọng lượng nền tảng bắt đầu từ khoảng 1,82kg.
21QV005CVA được bán dưới dạng No OS. Người mua cá nhân cần chuẩn bị Windows hoặc hệ điều hành phù hợp trước khi sử dụng.
Với doanh nghiệp đã có Windows Volume Licensing hoặc quy trình triển khai workstation chuẩn, No OS giúp IT chủ động cài đúng phiên bản Windows, NVIDIA driver, phần mềm CAD, phần mềm bảo mật và chính sách nội bộ trước khi bàn giao.
Cấu hình này có lợi thế rõ về hiệu năng CPU, GPU workstation và khả năng nâng RAM, nhưng vẫn cần đánh giá đúng giới hạn theo phần mềm thực tế.
| Điểm mạnh | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|
| Core Ultra 7 255H hiệu năng cao | H-series tiêu thụ điện cao hơn dòng U |
| RTX PRO 500 Blackwell 6GB | 6GB VRAM có thể hạn chế với mô hình rất lớn |
| RAM 32GB và còn một khe nâng cấp | Xuất xưởng chỉ một module 32GB |
| Màn hình lớn 16 inch 16:10 | 45% NTSC không dành cho color-critical work |
| Wi-Fi 7, RJ-45 và 2 Thunderbolt 4 | Chỉ có một khe SSD M.2 |
Nếu doanh nghiệp cần so sánh thêm với workstation 14 inch gọn hơn hoặc cấu hình RTX PRO cao hơn, có thể tham khảo các mẫu Lenovo ThinkPad khác trước khi chốt BOM.
Bảng dưới đây đã chuẩn hóa các trường đang sai hoặc chưa đầy đủ trên trang CDC.
| Sản phẩm | Lenovo ThinkPad P16s Gen 4 Intel |
| Part Number | 21QV005CVA |
| CPU | Intel Core Ultra 7 255H, 16 nhân / 16 luồng, Turbo tối đa 5.1GHz, 24MB Smart Cache |
| NPU | Intel AI Boost, tối đa 13 TOPS |
| GPU rời | NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Generation Laptop GPU, 6GB GDDR7 |
| RAM | 32GB DDR5-5600 Non-ECC, 1×32GB SO-DIMM |
| Khe RAM | 2 khe DDR5 SO-DIMM / CSODIMM, còn 1 khe trống |
| RAM tối đa nền tảng | 96GB, tối đa 2×48GB DDR5 CSODIMM theo offering Lenovo |
| SSD | 512GB M.2 2280 PCIe 4.0 x4 NVMe Opal 2.0 |
| Khe SSD | 1× M.2 2280, không có khe SSD thứ hai |
| Màn hình | 16 inch WUXGA 1920×1200, IPS, 400 nit, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, 16:10, TÜV Low Blue Light |
| Camera | 5MP + IR, Privacy Shutter |
| Âm thanh | Stereo speakers 2W × 2, Dolby Audio; dual-microphone array, Dolby Voice |
| Bàn phím | Backlit keyboard, numeric keypad, spill-resistant |
| Wi-Fi | Intel Wi-Fi 7 BE201, 802.11be 2×2 |
| Bluetooth | Bluetooth 5.4 |
| LAN | Gigabit Ethernet RJ-45, hỗ trợ Wake-on-LAN |
| USB-A | 2× USB-A USB 5Gbps, một cổng hỗ trợ Always On |
| Thunderbolt | 2× Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps, USB PD 3.0 |
| HDMI | HDMI 2.1, tối đa 4K/60Hz |
| Card Reader | Không có đầu đọc thẻ tiêu chuẩn |
| Bảo mật | Fingerprint Match-on-Chip tích hợp nút nguồn, TPM 2.0, IR Camera, Privacy Shutter, Bottom Cover Tamper Detection, Kensington Nano Security Slot |
| Pin | 57Wh Li-ion, hỗ trợ Rapid Charge |
| Chất liệu | Aluminium Top / Aluminium Bottom |
| Kích thước | 361,5 × 248,6 × 12,6/18,17mm; tối đa khoảng 25,35mm |
| Trọng lượng | Khởi điểm khoảng 1,82kg |
| Màu sắc | Black |
| Hệ điều hành | No OS |
| Bảo hành tại CDC | 36 tháng |
ThinkPad P16s Gen 4 21QV005CVA phù hợp nếu doanh nghiệp cần workstation có màn hình 16 inch, GPU NVIDIA chuyên nghiệp và khả năng nâng RAM nhưng vẫn muốn thiết kế dễ di chuyển hơn các máy trạm cỡ lớn. Core Ultra 7 255H, RTX PRO 500 6GB và RAM 32GB tạo cấu hình tốt cho kỹ thuật, lập trình, dữ liệu và thiết kế ở mức phù hợp.
Các điểm cần cân nhắc là panel 45% NTSC không dành cho màu sắc chuyên nghiệp, SSD chỉ có một khe và GPU RTX PRO 500 có 6GB VRAM. Với workload lớn hơn, nên chọn cấu hình RTX PRO cao hơn thay vì chỉ tăng CPU hoặc RAM.
CDC Technologies hỗ trợ đối chiếu CPU, GPU, RAM, VRAM và yêu cầu phần mềm trước khi chốt cấu hình triển khai.
Nhận báo giá 21QV005CVA Tư vấn cấu hình workstation Kiểm tra khả năng nâng cấpCâu hỏi thường gặp
Lenovo ThinkPad P16s Gen 4 21QV005CVA dùng CPU gì?
RAM 32GB của 21QV005CVA là 1×32GB hay 2×16GB?
ThinkPad P16s Gen 4 21QV005CVA nâng RAM tối đa bao nhiêu?
21QV005CVA có gắn thêm SSD thứ hai được không?
ThinkPad P16s Gen 4 21QV005CVA dùng GPU gì?
RTX PRO 500 có phải Intel Arc tích hợp không?
Màn hình 21QV005CVA có phù hợp thiết kế màu chuyên nghiệp không?
Màn hình ThinkPad P16s Gen 4 có tỷ lệ bao nhiêu?
ThinkPad P16s Gen 4 21QV005CVA có camera IR không?
21QV005CVA có Wi-Fi 7 và cổng LAN không?
ThinkPad P16s Gen 4 21QV005CVA có Thunderbolt 4 không?
Lenovo ThinkPad P16s Gen 4 21QV005CVA bảo hành bao lâu?
Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã
đạt
được, phản
ánh sự tin tưởng và hợp
tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.
+
Năm kinh nghiệm
+
dự án hoàn thành
%
khách hàng hài lòng
+
giải thưởng công nghệ
Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!
Hỏi và đáp (0 bình luận)