Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Sản phẩm | Laptop Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 |
| CPU | Intel Core Ultra 7 255H (24MB, up to 5.10GHz) |
| Bộ nhớ RAM | 32GB LPDDR5x-7467 Onboard |
| Ổ cứng | 512GB M.2 2280 PCIe 4.0x4 Performance NVMe Opal 2.0 |
| VGA | Intel Arc 140T GPU |
| Màn hình | 14.0 inch WUXGA, IPS, 400nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Cổng kết nối |
1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz |
| Tai nghe |
1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Camera | 5.0MP + IR Discrete with Privacy Shutter, Computer Vision on ISP |
| Kết nối mạng | Intel Wi-Fi 7 BE201, 802.11be 2x2/ Bluetooth 5.4 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro |
| Pin | 58Wh |
| Kích thước | 313.6 x 219.4 x 11.43/16.4 mm |
| Trọng lượng | 1.24 kg |
| Màu sắc | Black (Đen) |
| Chất liệu | Carbon Fiber Hybrid (Top), Aluminium (Bottom) |
| Tính năng | Fingerprint (Nhân diện vân tay) Camera IR (Nhân diện khuôn mặt) |
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 Tháng |
VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 21R1000AVN là mẫu laptop doanh nghiệp 14 inch nhấn mạnh vào tính di động nhưng vẫn sở hữu cấu hình hiệu năng cao với Intel Core Ultra 7 255H, RAM 32GB LPDDR5x, Intel Arc 140T, SSD 512GB và màn hình WUXGA 400 nit. Máy còn được trang bị Wi-Fi 7, camera 5MP + IR, hai Thunderbolt 4 và Windows 11 Pro để đáp ứng môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Trong nhóm laptop doanh nghiệp, ThinkPad T14s Gen 6 hướng tới người cần một thiết bị nhẹ hơn dòng T14 tiêu chuẩn nhưng vẫn muốn giữ hiệu năng Core Ultra H-series, hệ thống bảo mật ThinkPad và khả năng kết nối docking chuyên nghiệp.
Cấu hình 21R1000AVN phù hợp với quản lý, nhân sự chuyên môn, lập trình viên, người làm dữ liệu và những vị trí thường xuyên di chuyển giữa văn phòng, phòng họp hoặc công tác. Máy chỉ khoảng 1,24kg nhưng sử dụng Core Ultra 7 255H dòng H thay vì CPU tiết kiệm điện dòng U thông thường.
Intel Core Ultra 7 255H thuộc kiến trúc Arrow Lake, gồm tổng cộng 16 nhân với 6 P-core, 8 E-core và 2 LP E-core. Bộ xử lý có 16 luồng, 24MB Intel Smart Cache và xung Turbo của P-core lên đến 5.1GHz.
Đây là điểm khác biệt đáng chú ý của 21R1000AVN: máy giữ kích thước và trọng lượng gần với ultrabook nhưng CPU lại thiên về hiệu năng. Đổi lại, người dùng không nên mặc định kỳ vọng thời lượng pin giống các phiên bản Core Ultra dòng V tối ưu mạnh cho hiệu suất năng lượng.
Core Ultra 7 255H tích hợp Intel AI Boost NPU đạt tối đa 13 TOPS. NPU có thể xử lý những workload AI được phần mềm hỗ trợ, giúp phân bổ tác vụ phù hợp giữa CPU, GPU và bộ xử lý AI chuyên dụng.
Không. Cấu hình Arrow Lake này thuộc nhóm AI PC nhưng NPU 13 TOPS không đạt ngưỡng 40 TOPS của Copilot+ PC. Vì vậy khi mô tả sản phẩm nên dùng khái niệm AI PC có NPU thay vì gọi trực tiếp đây là Copilot+ PC.
Core Ultra 7 255H tích hợp Intel Arc 140T GPU. Trên 21R1000AVN, Lenovo trang bị 32GB LPDDR5x onboard hoạt động dual-channel, vì vậy không gặp vấn đề single-channel như một số laptop Core Ultra H-series sử dụng một thanh RAM rời.
Intel Arc 140T hỗ trợ tăng tốc đồ họa, multimedia, video và các ứng dụng có khả năng khai thác GPU. Tuy nhiên đây vẫn là đồ họa tích hợp dùng chung bộ nhớ hệ thống, không nên đánh đồng với GPU rời chuyên dụng cho render 3D nặng, CAD chuyên sâu hoặc workstation.
Exact-SKU 21R1000AVN được trang bị 32GB LPDDR5x hoạt động ở tốc độ 7467MT/s. Lenovo sử dụng bộ nhớ hàn trực tiếp trên bo mạch chủ, không có khe SO-DIMM và vận hành theo dual-channel.
| Dung lượng | 32GB LPDDR5x |
| Tốc độ hoạt động | 7467MT/s trên nền tảng Arrow Lake |
| Kênh bộ nhớ | Dual-channel |
| Khả năng nâng cấp | Không, RAM soldered/onboard, không có khe RAM |
32GB là dung lượng khá thoải mái cho phần lớn workload doanh nghiệp hiện nay. Tuy nhiên với các vị trí dự kiến cần 64GB trong tương lai, doanh nghiệp nên chọn đúng cấu hình 64GB ngay từ đầu vì không thể bổ sung RAM sau khi mua.
Máy sử dụng SSD 512GB M.2 2280 PCIe 4.0 x4 Performance NVMe hỗ trợ Opal 2.0. Đây là dung lượng phù hợp với hệ điều hành, phần mềm văn phòng và dữ liệu làm việc thông thường.
Lenovo thiết kế T14s Gen 6 với một khe M.2 2280. Với các phiên bản Core Ultra dòng H, khe này sử dụng giao tiếp nền tảng PCIe 5.0 x4 nhưng SSD 512GB của exact-SKU là ổ PCIe 4.0 x4 Performance. Khi muốn nâng dung lượng, người dùng cần thay SSD hiện tại thay vì lắp thêm ổ thứ hai.
21R1000AVN được trang bị màn hình 14 inch WUXGA 1920×1200, tấm nền IPS, tỷ lệ 16:10, độ sáng 400 nit, lớp phủ chống chói, tần số quét 60Hz và công nghệ 3M DBEF5.
Độ sáng 400 nit là lợi thế khi sử dụng trong văn phòng nhiều ánh sáng hoặc gần cửa sổ. Tuy nhiên màn hình của exact-SKU chỉ đạt 45% NTSC, vì vậy phù hợp Office, lập trình, ERP, CRM và dữ liệu hơn là chỉnh màu ảnh, video hoặc thiết kế thương hiệu chuyên nghiệp.
21R1000AVN sử dụng camera 5MP kết hợp IR discrete và Privacy Shutter. Camera IR hỗ trợ cơ chế nhận diện khuôn mặt tương thích Windows Hello, trong khi nắp che vật lý giúp người dùng chủ động khóa webcam khi không sử dụng.
Exact-SKU còn được công bố với Computer Vision trên Image Signal Processor. Đây là nền tảng cho một số chức năng nhận biết sự hiện diện và tối ưu trải nghiệm, tùy thiết lập Windows, driver và tính năng được Lenovo kích hoạt trên hệ thống.
Mã 21R1000AVN được cấu hình Intel Wi-Fi 7 BE201 chuẩn 802.11be 2×2 kết hợp Bluetooth 5.4. Đây là điểm nâng cấp đáng chú ý đối với môi trường doanh nghiệp đang xây dựng hạ tầng Wi-Fi thế hệ mới.
Để giữ thân máy T14s mỏng, Lenovo không tích hợp cổng LAN RJ-45 trực tiếp. Nếu doanh nghiệp yêu cầu kết nối Ethernet tại bàn làm việc, cần sử dụng docking station hoặc adapter USB-C to Ethernet phù hợp.
T14s Gen 6 vẫn cung cấp hệ thống cổng đủ cho môi trường doanh nghiệp dù thân máy mỏng. Điểm đáng chú ý là hai Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps hỗ trợ Power Delivery và DisplayPort 2.1.
Với nền tảng Arrow Lake, Lenovo công bố khả năng hỗ trợ tối đa bốn màn hình độc lập gồm màn hình laptop và ba màn hình ngoài thông qua HDMI và Thunderbolt, tùy cấu hình độ phân giải sử dụng.
Exact-SKU 21R1000AVN sử dụng bàn phím có LED backlight. Nền tảng T14s Gen 6 có bàn phím 6 hàng, chống tràn, hành trình phím khoảng 1,5mm ở các phím chính và tích hợp Copilot key.
Lenovo tiếp tục giữ TrackPoint đặc trưng và trackpad đa điểm ba nút kích thước khoảng 60 × 115mm. Đây là cách bố trí quen thuộc với người dùng ThinkPad lâu năm và những vị trí phải nhập liệu nhiều.
21R1000AVN được xác nhận có cảm biến vân tay. Kết hợp camera IR, Privacy Shutter và chip TPM của nền tảng ThinkPad, máy cung cấp nhiều phương thức bảo vệ và xác thực cho người dùng doanh nghiệp.
Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 sử dụng pin 58Wh. Nền tảng hỗ trợ Rapid Charge với khả năng sạc đến khoảng 80% trong một giờ khi máy tắt, standby hoặc hibernate và sử dụng adapter 65W phù hợp.
Thời gian sử dụng thực tế phụ thuộc CPU, chế độ nguồn, độ sáng màn hình, Wi-Fi, ứng dụng và workload. Đặc biệt 21R1000AVN dùng Core Ultra 7 255H dòng H nên không nên lấy kết quả pin của phiên bản Lunar Lake dòng V để áp dụng trực tiếp cho máy.
ThinkPad T14s Gen 6 Arrow Lake có trọng lượng khởi điểm khoảng 1,24kg. Đây là mức nhẹ đáng chú ý đối với laptop 14 inch sử dụng Core Ultra 7 dòng H và pin 58Wh.
Exact-SKU màu Black sử dụng Carbon Fiber Hybrid cho phần nắp trên và aluminium cho đáy máy. Kích thước bản màu đen khoảng 313,6 × 219,4mm; độ dày trước/sau khoảng 11,43/16,4mm và độ dày tối đa khoảng 19,75mm.
Khác với nhiều SKU ThinkPad được bán dạng No OS, 21R1000AVN được cấu hình Windows 11 Pro. Đây là lợi thế nếu doanh nghiệp cần một máy sẵn hệ điều hành phục vụ các chính sách quản trị và bảo mật chuyên nghiệp.
Doanh nghiệp có thể giảm một bước chuẩn bị license cho thiết bị nếu cấu hình Windows 11 Pro đi kèm phù hợp với chính sách licensing hiện có. Bộ phận IT vẫn nên chuẩn hóa image, cập nhật firmware và áp dụng policy nội bộ trước khi bàn giao máy cho người dùng.
ThinkPad T14s Gen 6 21R1000AVN có ưu thế rõ về hiệu năng trên trọng lượng, nhưng thiết kế mỏng cũng kéo theo một số giới hạn về nâng cấp và kết nối vật lý.
| Điểm mạnh | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|
| Core Ultra 7 255H hiệu năng cao | CPU H-series không ưu tiên pin như V-series |
| 32GB LPDDR5x dual-channel | RAM onboard, không nâng cấp được |
| Intel Arc 140T | Không thay thế GPU workstation rời |
| Chỉ khoảng 1,24kg | Không có LAN RJ-45 onboard |
| 2× Thunderbolt 4 và Wi-Fi 7 | Chỉ một khe SSD M.2 |
| Màn hình WUXGA 400 nit | 45% NTSC không dành cho chỉnh màu chuyên nghiệp |
Nếu ưu tiên RAM hoặc SSD dễ nâng cấp hơn, doanh nghiệp có thể cân nhắc T14 hoặc một số dòng ThinkPad khác. Nếu ưu tiên trọng lượng thấp, hiệu năng cao và kết nối docking, có thể tham khảo thêm các mẫu Lenovo ThinkPad để chọn cấu hình phù hợp.
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số exact-SKU đã được đối chiếu với Lenovo PSREF và dữ liệu cấu hình 21R1000AVN.
| Sản phẩm | Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 |
| Part Number | 21R1000AVN |
| CPU | Intel Core Ultra 7 255H, 16 nhân / 16 luồng, Turbo tối đa 5.1GHz, 24MB Smart Cache |
| NPU | Intel AI Boost, tối đa 13 TOPS |
| GPU | Integrated Intel Arc 140T GPU |
| RAM | 32GB LPDDR5x-7467 onboard, dual-channel |
| Nâng cấp RAM | Không; RAM soldered, không có khe SO-DIMM |
| SSD | 512GB M.2 2280 PCIe 4.0 x4 Performance NVMe Opal 2.0 |
| Khe lưu trữ | 1× M.2 2280; không có khe SSD thứ hai |
| Màn hình | 14 inch WUXGA 1920×1200, IPS, 400 nit, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, 16:10, 3M DBEF5 |
| Camera | 5MP + IR Discrete, Privacy Shutter, Computer Vision on ISP |
| Âm thanh | Stereo speakers 2W × 2, Dolby Atmos; dual-microphone array, Dolby Voice |
| Bàn phím | Backlit keyboard, 6-row, spill-resistant, Copilot key |
| Wi-Fi | Intel Wi-Fi 7 BE201, 802.11be 2×2 |
| Bluetooth | Bluetooth 5.4 |
| Ethernet | Không có RJ-45 onboard; hỗ trợ qua adapter/dock USB-C phù hợp |
| USB-A | 2× USB-A USB 5Gbps, một cổng hỗ trợ Always On |
| USB-C | 2× Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps, Power Delivery, DisplayPort 2.1 |
| HDMI | HDMI 2.1, tối đa 4K/60Hz |
| Đầu đọc thẻ | Không có |
| Bảo mật | Fingerprint Reader, TPM 2.0, IR Camera, Privacy Shutter, Kensington Nano Security Slot |
| Pin | 58Wh Rechargeable Li-ion, hỗ trợ Rapid Charge |
| Chất liệu | Carbon Fiber Hybrid (Top), Aluminium (Bottom) |
| Kích thước | 313,6 × 219,4 × 11,43/16,4mm; tối đa khoảng 19,75mm |
| Trọng lượng | Khởi điểm khoảng 1,24kg |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro |
| Màu sắc | Black |
| Bảo hành | Cần CDC xác minh và đồng bộ entitlement chính xác của lô hàng trước khi công bố |
ThinkPad T14s Gen 6 21R1000AVN nổi bật nếu nhu cầu là một laptop doanh nghiệp nhẹ nhưng không muốn hy sinh nhiều hiệu năng CPU. Core Ultra 7 255H, RAM 32GB LPDDR5x dual-channel, Arc 140T, Wi-Fi 7, camera IR và hai Thunderbolt 4 tạo ra cấu hình phù hợp cho quản lý và nhân sự chuyên môn thường xuyên di chuyển.
Điểm cần tính trước là RAM không thể nâng cấp, chỉ có một khe SSD, không có RJ-45 onboard và màn hình 45% NTSC không dành cho công việc cần độ chính xác màu cao. Nếu 32GB RAM đáp ứng vòng đời dự kiến và doanh nghiệp chủ yếu sử dụng Wi-Fi hoặc docking, 21R1000AVN là cấu hình T14s Gen 6 khá cân bằng giữa hiệu năng và tính di động.
CDC Technologies hỗ trợ rà đúng part number, chính sách bảo hành và cấu hình phù hợp theo nhu cầu sử dụng thực tế của doanh nghiệp.
Nhận báo giá 21R1000AVN Tư vấn cấu hình doanh nghiệp Kiểm tra chính sách bảo hànhCâu hỏi thường gặp
Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 21R1000AVN sử dụng CPU gì?
ThinkPad T14s Gen 6 21R1000AVN có phải Copilot+ PC không?
RAM 32GB của 21R1000AVN có nâng cấp được không?
RAM của 21R1000AVN là DDR5 hay LPDDR5x?
ThinkPad T14s Gen 6 21R1000AVN dùng Intel Arc 140T hay Intel Graphics?
Màn hình 21R1000AVN có phù hợp thiết kế đồ họa chuyên nghiệp không?
ThinkPad T14s Gen 6 21R1000AVN có gắn thêm SSD thứ hai được không?
SSD 512GB của 21R1000AVN sử dụng chuẩn gì?
ThinkPad T14s Gen 6 21R1000AVN có cổng LAN RJ-45 không?
21R1000AVN có Thunderbolt 4 không?
Camera của ThinkPad T14s Gen 6 21R1000AVN có IR không?
ThinkPad T14s Gen 6 21R1000AVN bảo hành 12 hay 36 tháng?
Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã
đạt
được, phản
ánh sự tin tưởng và hợp
tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.
+
Năm kinh nghiệm
+
dự án hoàn thành
%
khách hàng hài lòng
+
giải thưởng công nghệ
Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!
Hỏi và đáp (0 bình luận)