Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Sản phẩm | Laptop Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 |
| Part Number | 21QT005DVA |
| Bộ vi xử lý | Intel Core Ultra 7 255H |
| Bộ nhớ RAM | 32 GB LPDDR5x |
| Ổ cứng | 1TB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 |
| VGA | NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Generation (6GB GDDR7) |
| Màn hình | 14.5 inch WUXGA (1920x1200) 400 nits |
| Cổng kết nối |
2 x Thunderbolt 4 (hỗ trợ xuất hình và sạc PD 3.0), 2x USB-A 5Gbps (1 cổng sạc Always On), 1x HDMI 2.1, và 1x cổng mạng LAN Ethernet RJ-45 trực tiếp. |
| Camera | độ phân giải cao 5.0MP + cảm biến hồng ngoại IR |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 7 Intel BE201 siêu tốc và Bluetooth 5.4 |
| Hệ điều hành | NoOS |
| Pin | 57Wh |
| Kích thước | 325.5 x 227.6 x 15.1 mm |
| Màu sắc | 1.64 kg |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm |
| Cân nặng | 1.46 kg |
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 36 Tháng |
VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 21QT005DVA là workstation di động 14.5 inch dành cho người dùng chuyên môn cần GPU rời nhưng không muốn mang theo một máy trạm cỡ lớn. Cấu hình kết hợp Intel Core Ultra 7 255H, NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell 6GB GDDR7, RAM 32GB DDR5 có khả năng nâng cấp, SSD 1TB, màn hình WUXGA 400 nit cùng Wi-Fi 7 và camera 5MP + IR.
So với laptop doanh nghiệp thông thường, ThinkPad P14s Gen 6 21QT005DVA được định vị cao hơn về năng lực xử lý đồ họa và workload chuyên môn. Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở Core Ultra 7 dòng H mà còn ở GPU NVIDIA RTX PRO thế hệ Blackwell, hai khe RAM DDR5 và hệ thống kết nối phù hợp môi trường kỹ thuật.
P14s Gen 6 phù hợp với doanh nghiệp cần workstation di động cho kỹ sư, lập trình viên, kiến trúc sư, R&D, phân tích dữ liệu và những vị trí sử dụng phần mềm có khả năng tận dụng GPU chuyên nghiệp. Thiết kế 14.5 inch giúp máy linh hoạt hơn workstation 16 inch khi phải thường xuyên di chuyển giữa văn phòng, phòng họp và địa điểm dự án.
Intel Core Ultra 7 255H thuộc nền tảng Arrow Lake, có tổng cộng 16 nhân gồm 6 P-core, 8 E-core và 2 LP E-core, đi cùng 16 luồng xử lý. P-core đạt xung tối đa 5.1GHz và bộ nhớ đệm Intel Smart Cache đạt 24MB.
Core Ultra 7 255H thuộc dòng H nên ưu tiên hiệu năng hơn các CPU dòng U tiết kiệm điện. Đây là lựa chọn hợp lý cho vị trí làm việc cần sức mạnh xử lý thường xuyên, thay vì chỉ thực hiện Office, email và trình duyệt cơ bản.
Exact-SKU 21QT005DVA được trang bị NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Generation Laptop GPU với 6GB GDDR7 riêng. Đây là GPU rời chuyên nghiệp, tạo khác biệt đáng kể so với laptop chỉ sử dụng Intel Graphics hoặc Intel Arc tích hợp.
Dù thuộc dòng RTX PRO, RTX PRO 500 vẫn là GPU workstation phân khúc gọn nhẹ. Với render 3D rất nặng, mô hình cực lớn hoặc workload yêu cầu VRAM cao hơn 6GB, doanh nghiệp nên đánh giá thêm các workstation sử dụng RTX PRO cấp cao hơn.
Core Ultra 7 255H còn tích hợp Intel AI Boost NPU với năng lực tối đa 13 TOPS. Lenovo xếp P14s Gen 6 Intel vào nhóm AI-Ready Workstations, nghĩa là hệ thống có cả CPU, GPU và NPU để phân bổ các workload AI phù hợp.
NPU của Core Ultra 7 255H chỉ đạt tối đa 13 TOPS nên bản thân NPU không đáp ứng ngưỡng 40 TOPS dành cho Copilot+ PC. Giá trị AI của cấu hình này nằm nhiều hơn ở tổng thể hệ thống, đặc biệt khi có thêm GPU RTX PRO 500 hỗ trợ các workload phù hợp.
Đây là thông tin quan trọng cần sửa trên trang CDC. 21QT005DVA không sử dụng LPDDR5x hàn trên bo mạch. Exact-SKU được cấu hình 1×32GB SO-DIMM DDR5-5600 Non-ECC.
| RAM xuất xưởng | 32GB DDR5-5600 Non-ECC |
| Cấu hình module | 1×32GB SO-DIMM |
| Số khe RAM | 2 khe DDR5 SO-DIMM / CSODIMM |
| Trạng thái khe | 1 khe đang sử dụng, còn 1 khe để mở rộng |
| Mức hỗ trợ nền tảng | Tối đa 96GB theo offering Lenovo |
Đây là lợi thế đáng kể đối với workstation doanh nghiệp. Người dùng có thể bắt đầu với 32GB và mở rộng khi workload tăng, thay vì phải quyết định dung lượng RAM cố định ngay khi mua như những máy dùng LPDDR hàn.
Exact-SKU sử dụng SSD 1TB M.2 2280 PCIe 4.0 x4 NVMe hỗ trợ Opal 2.0. Dung lượng 1TB phù hợp hơn cấu hình 512GB khi người dùng cần lưu source code, project kỹ thuật, dataset hoặc file multimedia dung lượng lớn.
P14s Gen 6 Intel chỉ có một khe M.2 2280. Lenovo công bố các offering hiện tại hỗ trợ tối đa một SSD 2TB. Vì vậy, khi muốn tăng dung lượng từ 1TB, người dùng cần thay ổ hiện có chứ không thể gắn thêm SSD thứ hai.
21QT005DVA sử dụng màn hình 14.5 inch WUXGA 1920×1200, tấm nền IPS, độ sáng 400 nit, chống chói, tỷ lệ 16:10 và tần số quét 60Hz. Màn hình còn được liệt kê với Eyesafe và TÜV Low Blue Light.
Độ sáng 400 nit và tỷ lệ 16:10 phù hợp cho lập trình, CAD, dữ liệu, tài liệu và quản lý dự án. Tuy nhiên màn hình exact-SKU chỉ đạt 45% NTSC, vì vậy không nên quảng bá đây là panel dành cho color grading, prepress hoặc thiết kế thương hiệu cần độ chính xác màu cao.
Camera của 21QT005DVA có độ phân giải 5MP kết hợp cảm biến IR và Privacy Shutter. Đây là cấu hình phù hợp hơn webcam HD cơ bản khi người dùng thường xuyên họp trực tuyến, làm việc từ xa hoặc cần đăng nhập khuôn mặt tương thích Windows Hello sau khi cài hệ điều hành phù hợp.
Nền tảng sử dụng hai loa stereo công suất 2W mỗi loa với Dolby Audio, kết hợp microphone kép hỗ trợ Dolby Voice. Cấu hình này tập trung vào hội họp, thoại và multimedia hơn là thay thế hệ thống loa ngoài chuyên dụng.
Exact-SKU sử dụng Intel Wi-Fi 7 BE201 chuẩn 802.11be 2×2 kết hợp Bluetooth 5.4. Khác nhiều laptop mỏng nhẹ phải dùng adapter Ethernet, P14s Gen 6 vẫn có Gigabit RJ-45 trực tiếp, thuận tiện cho kỹ thuật viên và môi trường mạng doanh nghiệp.
Lenovo công bố nền tảng hỗ trợ tối đa bốn màn hình độc lập gồm màn hình tích hợp và ba màn hình ngoài thông qua Thunderbolt 4 và HDMI. Đây là lợi thế với người dùng kỹ thuật cần nhiều không gian hiển thị khi trở lại bàn làm việc.
Exact-SKU được xác nhận có cảm biến vân tay. Nền tảng P14s Gen 6 còn tích hợp discrete TPM 2.0, Kensington Nano Security Slot, Privacy Shutter và cơ chế Bottom Cover Tamper Detection để phát hiện việc mở nắp đáy thiết bị.
21QT005DVA sử dụng pin 57Wh và adapter USB-C Slim công suất 100W. Lenovo công bố pin 57Wh hỗ trợ Rapid Charge, có thể đạt khoảng 80% trong một giờ khi đáp ứng điều kiện sạc quy định.
Core Ultra 7 dòng H và RTX PRO 500 có mức tiêu thụ điện thay đổi lớn theo workload. Vì vậy thời gian dùng pin thực tế phụ thuộc độ sáng màn hình, GPU đang hoạt động, kết nối mạng, chế độ hiệu năng và phần mềm đang chạy. Với workstation, dung lượng pin và khả năng sạc nhanh là dữ liệu đáng tin cậy hơn một con số thời lượng cố định.
Lenovo sử dụng aluminium cho cả phần nắp trên và đáy của P14s Gen 6. Với cấu hình có GPU rời như 21QT005DVA, trọng lượng khởi điểm theo PSREF khoảng 1,64kg.
Kích thước nền tảng khoảng 325,5 × 227,6mm; độ dày trước/sau khoảng 11,2/15,1mm và độ dày tối đa khoảng 21,7mm. Vì vậy việc chỉ ghi “15,1mm” có thể khiến khách hiểu nhầm đó là độ dày tối đa của toàn bộ thân máy.
ThinkPad P14s Gen 6 21QT005DVA được bán dưới dạng No OS. Người mua cá nhân cần chuẩn bị hệ điều hành và license phù hợp trước khi sử dụng.
Với doanh nghiệp đã có hệ thống licensing và Windows image chuẩn, No OS cho phép bộ phận IT chủ động triển khai đúng phiên bản Windows, driver NVIDIA, phần mềm kỹ thuật, bảo mật và chính sách quản trị trước khi giao thiết bị cho nhân sự.
P14s Gen 6 21QT005DVA có định vị rõ cho người dùng chuyên môn. Tuy nhiên doanh nghiệp nên đối chiếu workload thực tế thay vì chỉ nhìn vào tên workstation.
| Điểm mạnh | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|
| Core Ultra 7 255H hiệu năng cao | H-series không ưu tiên thời lượng pin như dòng U |
| RTX PRO 500 Blackwell 6GB GDDR7 | 6GB VRAM có thể hạn chế với workload 3D rất lớn |
| RAM 32GB, còn một khe để nâng | Xuất xưởng 1×32GB thay vì 2 module |
| SSD 1TB phù hợp dữ liệu chuyên môn | Chỉ có một khe M.2 |
| Màn hình WUXGA IPS 400 nit | 45% NTSC không dành cho chỉnh màu chuyên nghiệp |
| Wi-Fi 7, LAN RJ-45, 2 Thunderbolt 4 | Không có đầu đọc thẻ nhớ tiêu chuẩn |
Nếu doanh nghiệp cần thêm lựa chọn GPU, Windows Pro hoặc màn hình cao cấp hơn, có thể so sánh các cấu hình trong nhóm ThinkPad P14s/P16s trước khi chốt BOM.
Bảng dưới đây đã sửa các trường RAM, màu sắc, trọng lượng và kích thước đang chưa đồng nhất trên trang CDC.
| Sản phẩm | Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 Intel |
| Part Number | 21QT005DVA |
| CPU | Intel Core Ultra 7 255H, 16 nhân / 16 luồng, Turbo tối đa 5.1GHz, 24MB Smart Cache |
| NPU | Intel AI Boost, tối đa 13 TOPS |
| GPU rời | NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Generation Laptop GPU, 6GB GDDR7 |
| RAM | 32GB DDR5-5600 Non-ECC, 1×32GB SO-DIMM |
| Khe RAM | 2 khe DDR5 SO-DIMM / CSODIMM; còn 1 khe trống |
| RAM tối đa nền tảng | Tối đa 96GB theo offering Lenovo |
| SSD | 1TB M.2 2280 PCIe 4.0 x4 NVMe Opal 2.0 |
| Khe lưu trữ | 1× M.2 2280; không có khe SSD thứ hai |
| Màn hình | 14.5 inch WUXGA 1920×1200, IPS, 400 nit, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, 16:10 |
| Camera | 5MP + IR, Privacy Shutter |
| Âm thanh | Stereo 2W × 2, Dolby Audio; dual-microphone array, Dolby Voice |
| Bàn phím | Backlit Keyboard, English |
| Wi-Fi | Intel Wi-Fi 7 BE201, 802.11be 2×2 |
| Bluetooth | Bluetooth 5.4 |
| LAN | Gigabit Ethernet RJ-45 |
| USB-A | 2× USB-A USB 5Gbps, một cổng Always On |
| USB-C | 2× Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps, USB PD 3.0 |
| HDMI | HDMI 2.1, tối đa 4K/60Hz |
| Đầu đọc thẻ nhớ | Không có |
| Bảo mật | Fingerprint, discrete TPM 2.0, IR Camera, Privacy Shutter, Bottom Cover Tamper Detection, Kensington Nano Security Slot |
| Pin | 57Wh Li-ion, Rapid Charge |
| Adapter | 100W USB-C Slim |
| Chất liệu | Aluminium Top / Aluminium Bottom |
| Kích thước | 325,5 × 227,6 × 11,2/15,1mm; tối đa khoảng 21,7mm |
| Trọng lượng | Bản discrete graphics bắt đầu khoảng 1,64kg |
| Màu sắc | Black |
| Hệ điều hành | No OS |
| Bảo hành tại CDC | 36 tháng |
ThinkPad P14s Gen 6 21QT005DVA đáng cân nhắc khi doanh nghiệp cần một workstation đủ gọn để di chuyển nhưng vẫn phải có GPU rời chuyên nghiệp. Core Ultra 7 255H, RTX PRO 500 6GB, RAM 32GB có thể nâng cấp và SSD 1TB tạo nền tảng phù hợp cho kỹ thuật, lập trình, dữ liệu, thiết kế và nhiều workload chuyên môn.
Điểm cần cân nhắc là màn hình 45% NTSC không dành cho chỉnh màu chuyên nghiệp, máy chỉ có một khe SSD và bản No OS cần được chuẩn bị hệ điều hành trước khi bàn giao. Nếu workload cần GPU mạnh hơn hoặc VRAM lớn hơn 6GB, nên đánh giá workstation RTX PRO cấp cao hơn thay vì chỉ nâng CPU.
CDC Technologies hỗ trợ đối chiếu workload, RAM, GPU, dung lượng lưu trữ và phương án triển khai theo từng nhóm nhân sự kỹ thuật.
Nhận báo giá 21QT005DVA Tư vấn cấu hình workstation Kiểm tra khả năng nâng cấpCâu hỏi thường gặp
Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 21QT005DVA dùng CPU gì?
ThinkPad P14s Gen 6 21QT005DVA dùng card đồ họa nào?
RAM 32GB của 21QT005DVA là DDR5 hay LPDDR5x?
ThinkPad P14s Gen 6 21QT005DVA có nâng RAM được không?
ThinkPad P14s Gen 6 21QT005DVA có gắn thêm SSD thứ hai không?
SSD của 21QT005DVA có dung lượng bao nhiêu?
Màn hình ThinkPad P14s Gen 6 21QT005DVA có phù hợp chỉnh màu chuyên nghiệp không?
RTX PRO 500 6GB có thay thế được workstation GPU cao cấp không?
ThinkPad P14s Gen 6 21QT005DVA có cổng LAN RJ-45 không?
21QT005DVA có Thunderbolt 4 không?
Camera của ThinkPad P14s Gen 6 21QT005DVA có IR không?
Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 21QT005DVA được bảo hành bao lâu?
Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã
đạt
được, phản
ánh sự tin tưởng và hợp
tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.
+
Năm kinh nghiệm
+
dự án hoàn thành
%
khách hàng hài lòng
+
giải thưởng công nghệ
Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!
Hỏi và đáp (0 bình luận)