Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Sản phẩm | Laptop Lenovo ThinkPad X13 G6 |
| Part Number | 21RKS19400 |
| Bộ vi xử lý | Intel Core Ultra 5 255H |
| Bộ nhớ RAM | 16GB LPDDR5X Bus 8533MHz |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2280 |
| VGA | Intel Arc Graphics 140T |
| Màn hình | 13.3 inch WUXGA (Độ phân giải 1920 x 1200, tỷ lệ 16:10, tấm nền IPS chống chói) |
| Cổng kết nối |
2 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps) 1 x HDMI 2.1 1 x Jack tai nghe/mic 3.5mm 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) "Always On" |
| Camera | 5MP RGB |
| Kết nối mạng | Wi-Fi + Bluetooth (Hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 7 và BT 5.4 mới nhất) |
| Hệ điều hành |
No OS |
| Pin | 4-Cell 54.7Wh |
| Kích thước | 299.3 mm 207.0 mm 13.35 mm |
| Màu sắc | Black |
| Chất liệu | Hợp kim Nhôm tái chế |
| Cân nặng | ~ 1 Kg |
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 36 Tháng |
VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186Lenovo ThinkPad X13 Gen 6 21RKS19300 hướng đến quản lý, chuyên viên và người thường xuyên di chuyển nhưng vẫn cần hiệu năng cao. Máy kết hợp Intel Core Ultra 7 255H, RAM 32GB LPDDR5x dual-channel, SSD 1TB PCIe 5.0, Intel Arc 140T, màn hình 13.3 inch WUXGA 400 nit 100% sRGB, Wi-Fi 7 và Windows 11 Pro trong thiết kế có trọng lượng chỉ khoảng 1kg.
Trong nhóm laptop doanh nghiệp, ThinkPad X13 Gen 6 phù hợp với người coi trọng khả năng mang máy theo hằng ngày. Kích thước 13.3 inch nhỏ hơn T14 hay E14 nhưng 21RKS19300 vẫn được trang bị Core Ultra 7 dòng H, RAM 32GB và SSD 1TB để xử lý các workload văn phòng nâng cao.
21RKS19300 phù hợp với người cần một chiếc laptop nhỏ gọn nhưng không muốn đánh đổi quá nhiều hiệu năng. Cấu hình này đặc biệt phù hợp với quản lý, tư vấn, sales dự án, chuyên viên dữ liệu, lập trình viên và nhân sự thường xuyên di chuyển giữa văn phòng, phòng họp, chi nhánh hoặc đi công tác.
Intel Core Ultra 7 255H thuộc Intel Core Ultra Series 2, sử dụng tổng cộng 16 nhân gồm 6 P-core, 8 E-core và 2 LP E-core. Bộ xử lý có 16 luồng, 24MB Intel Smart Cache và P-core đạt xung tối đa 5.1GHz.
Đây là điểm đáng chú ý của X13 Gen 6: một thân máy rất nhỏ nhưng vẫn sử dụng CPU dòng H. Người dùng cần lưu ý rằng H-series ưu tiên hiệu năng hơn mức tiêu thụ điện, vì vậy không nên so trực tiếp thời lượng pin với các phiên bản Core Ultra dòng U hoặc V.
Core Ultra 7 255H tích hợp Intel Arc 140T GPU. Khác với một số laptop dòng H sử dụng một module RAM rời và có thể phải hoạt động dưới tên Intel Graphics, X13 Gen 6 sử dụng LPDDR5x onboard dual-channel nên không gặp hạn chế single-channel này.
Intel Arc 140T hỗ trợ tăng tốc giao diện, multimedia, video, xử lý ảnh và những ứng dụng có khả năng tận dụng GPU tích hợp. Tuy nhiên đây vẫn là GPU dùng chung bộ nhớ hệ thống, không thay thế workstation có NVIDIA RTX PRO nếu công việc chính là CAD 3D nặng, render hoặc GPU compute chuyên sâu.
Core Ultra 7 255H tích hợp Intel AI Boost NPU với hiệu năng tối đa 13 TOPS. Lenovo công bố nền tảng X13 Gen 6 có tổng hiệu năng AI lên đến 96 TOPS khi tính các thành phần xử lý phù hợp trong hệ thống.
NPU 13 TOPS không đạt ngưỡng 40 TOPS dành cho Copilot+ PC. Vì vậy cách mô tả phù hợp là AI PC có NPU Intel AI Boost, không nên gọi 21RKS19300 là Copilot+ PC.
21RKS19300 được trang bị 32GB LPDDR5x-8533 hàn trực tiếp lên bo mạch chủ. Lenovo cho biết bộ nhớ vật lý là LPDDR5x-8533 nhưng vận hành ở mức LPDDR5x-8400 do giới hạn của nền tảng.
| Dung lượng | 32GB LPDDR5x |
| Bộ nhớ lắp đặt | LPDDR5x-8533 onboard |
| Tốc độ nền tảng | Hoạt động ở LPDDR5x-8400 theo Lenovo PSREF |
| Chế độ bộ nhớ | Dual-channel |
| Khe RAM | Không có |
| Khả năng nâng cấp | Không thể nâng RAM sau khi mua |
32GB là dung lượng tốt cho vòng đời sử dụng doanh nghiệp phổ biến. Tuy nhiên người dùng dự kiến cần 64GB RAM cho máy ảo hoặc workload chuyên biệt trong tương lai nên chọn một dòng máy khác có RAM nâng cấp được ngay từ đầu.
Exact-SKU 21RKS19300 sử dụng SSD 1TB M.2 2280 PCIe 5.0 x4 Performance NVMe hỗ trợ Opal 2.0. Đây là điểm nổi bật so với nhiều laptop doanh nghiệp vẫn được cấu hình SSD PCIe 4.0.
ThinkPad X13 Gen 6 chỉ có một vị trí M.2 2280. Lenovo công bố nền tảng hỗ trợ một SSD đến 2TB theo các offering hiện tại. Nếu muốn tăng dung lượng từ 1TB, người dùng cần thay SSD đang có thay vì lắp thêm ổ thứ hai.
21RKS19300 sử dụng màn hình 13.3 inch WUXGA 1920×1200, tấm nền IPS, tỷ lệ 16:10, độ sáng 400 nit, chống chói và độ phủ màu 100% sRGB.
Độ phủ màu 100% sRGB giúp panel này phù hợp hơn các màn hình 45% NTSC thường gặp trên laptop doanh nghiệp cơ bản. Người dùng làm nội dung web, chỉnh ảnh nhẹ, UI hoặc thường xuyên xem tài liệu hình ảnh sẽ có trải nghiệm màu sắc tốt hơn.
Độ sáng 400 nit cùng lớp phủ chống chói cũng hữu ích khi làm việc trong phòng có nhiều ánh sáng. Tuy nhiên màn hình 13.3 inch ưu tiên tính di động, vì vậy người dùng cần không gian lớn để xử lý dữ liệu nhiều giờ nên kết nối thêm màn hình ngoài tại bàn làm việc.
Exact-SKU được xác nhận sử dụng camera 5MP + IR Discrete, Privacy Shutter và Computer Vision trên Image Signal Processor. Camera IR hỗ trợ nhận diện khuôn mặt tương thích Windows Hello trên Windows 11 Pro.
Nền tảng có hai loa stereo 2W hỗ trợ Dolby Atmos, kết hợp microphone kép 360 độ far-field và Dolby Voice. Cấu hình này phù hợp với Teams, Zoom, Google Meet và các cuộc họp trực tuyến thường xuyên.
21RKS19300 sử dụng Intel Wi-Fi 7 BE201 chuẩn 802.11be 2×2 kết hợp Bluetooth 5.4. Đây là cấu hình phù hợp với văn phòng sử dụng hạ tầng Wi-Fi thế hệ mới hoặc mô hình hot desk.
ThinkPad X13 Gen 6 không có Ethernet RJ-45 onboard. Nếu người dùng cần kết nối LAN dây tại bàn làm việc, có thể sử dụng adapter USB-C to Ethernet hoặc docking station tương thích. Đây là yếu tố cần tính trước nếu doanh nghiệp triển khai thiết bị trong hệ thống mạng bắt buộc Ethernet.
Dù kích thước chỉ 13.3 inch, X13 Gen 6 vẫn có hai Thunderbolt 4/USB4 40Gbps hỗ trợ Power Delivery và DisplayPort 2.1. Máy có thể kết nối docking station, màn hình ngoài và nhiều phụ kiện chuyên nghiệp.
Lenovo công bố nền tảng hỗ trợ tối đa bốn màn hình độc lập gồm màn hình tích hợp và tối đa ba màn hình ngoài, tùy cách kết nối và độ phân giải sử dụng.
ThinkPad X13 Gen 6 không có đầu đọc thẻ SD hoặc microSD tiêu chuẩn. Với người dùng thường xuyên lấy dữ liệu từ máy ảnh hoặc thiết bị ghi hình, cần chuẩn bị đầu đọc USB-C/USB-A riêng.
Lenovo ưu tiên Thunderbolt 4 và khả năng docking thay vì bố trí nhiều cổng vật lý trên thân X13. Với mô hình doanh nghiệp sử dụng dock cố định tại bàn, giới hạn này thường ít ảnh hưởng hơn.
21RKS19300 có cảm biến vân tay, trong khi nền tảng X13 Gen 6 hỗ trợ discrete TPM 2.0, camera IR, Privacy Shutter và Kensington Nano Security Slot.
Nguồn exact-SKU tại Việt Nam xác nhận 21RKS19300 sử dụng pin 54,7Wh. Lenovo công bố pin 54,7Wh hỗ trợ Rapid Charge, có thể sạc đến khoảng 80% trong một giờ khi đáp ứng điều kiện sạc của hãng.
Lenovo công bố nhiều bài test pin cho X13 Gen 6 nhưng các cấu hình thử nghiệm sử dụng CPU, màn hình và chế độ nguồn khác nhau. Do 21RKS19300 dùng Core Ultra 7 255H dòng H, không nên lấy con số thời lượng tối đa của bản Core Ultra U-series để cam kết trực tiếp cho exact-SKU này.
Lenovo công bố các phiên bản X13 Gen 6 dùng pin 54,7Wh có trọng lượng bắt đầu từ khoảng 962g. Con số thực tế có thể thay đổi theo vật liệu nắp, camera, WWAN và linh kiện của từng cấu hình.
Thân máy rộng khoảng 299,3mm và sâu 207mm. Tùy cấu trúc nắp, Lenovo công bố độ dày tối đa khoảng 17,75–18,15mm. Kích thước này giúp X13 Gen 6 phù hợp với người thường xuyên mang laptop trong balo hoặc túi công tác.
Exact-SKU 21RKS19300 được bán kèm Windows 11 Pro. Đây là lợi thế so với những cấu hình No OS khi doanh nghiệp muốn triển khai nhanh và cần các tính năng quản trị phù hợp với môi trường Windows chuyên nghiệp.
Bộ phận IT vẫn nên chuẩn hóa Windows image, driver, firmware, BitLocker và các policy nội bộ trước khi giao máy cho nhân sự, nhưng không cần tính thêm license Windows Pro nếu license đi kèm máy phù hợp với chính sách của doanh nghiệp.
ThinkPad X13 Gen 6 21RKS19300 có ưu thế rõ về hiệu năng trên trọng lượng, nhưng thiết kế siêu gọn cũng kéo theo một số giới hạn về nâng cấp và cổng vật lý.
| Điểm mạnh | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|
| Core Ultra 7 255H trong thân máy 13.3 inch | H-series ưu tiên hiệu năng hơn tiết kiệm điện |
| 32GB LPDDR5x dual-channel | RAM hàn, không nâng cấp được |
| SSD 1TB PCIe 5.0 Performance | Chỉ có một khe SSD M.2 |
| Màn WUXGA 400 nit, 100% sRGB | Màn hình 13.3 inch khá nhỏ nếu làm cố định cả ngày |
| Hai Thunderbolt 4 và Wi-Fi 7 | Không có RJ-45 và đầu đọc thẻ tích hợp |
| Khoảng 1kg, Windows 11 Pro | Cần chọn đúng dung lượng RAM ngay từ đầu |
Nếu ưu tiên màn hình lớn hơn hoặc RAM nâng cấp được, người mua có thể so sánh thêm các mẫu Lenovo ThinkPad khác trước khi chốt cấu hình.
Bảng dưới đây tổng hợp cấu hình exact-SKU và những thông số nền tảng đã được đối chiếu lại để tránh nhầm với 21RKS19400 đang hiển thị trên URL hiện tại.
| Sản phẩm | Lenovo ThinkPad X13 Gen 6 Intel |
| Part Number | 21RKS19300 |
| CPU | Intel Core Ultra 7 255H, 16 nhân / 16 luồng, Turbo tối đa 5.1GHz, 24MB Smart Cache |
| NPU | Intel AI Boost, tối đa 13 TOPS |
| GPU | Integrated Intel Arc 140T GPU |
| RAM | 32GB LPDDR5x-8533 onboard, dual-channel; chạy ở LPDDR5x-8400 theo giới hạn nền tảng |
| Nâng cấp RAM | Không; RAM soldered, không có khe RAM |
| SSD | 1TB M.2 2280 PCIe 5.0 x4 Performance NVMe Opal 2.0 |
| Khe SSD | 1× M.2 2280; nền tảng hỗ trợ một ổ đến 2TB theo offering Lenovo |
| Màn hình | 13.3 inch WUXGA 1920×1200, IPS, 400 nit, Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, 16:10 |
| Camera | 5MP + IR Discrete, Privacy Shutter, Computer Vision on ISP |
| Âm thanh | Stereo 2W × 2, Dolby Atmos; dual microphone 360° far-field, Dolby Voice |
| Bàn phím | Backlit keyboard, 6-row, spill-resistant, Copilot key |
| Wi-Fi | Intel Wi-Fi 7 BE201, 802.11be 2×2 |
| Bluetooth | Bluetooth 5.4 |
| Ethernet | Không có RJ-45 onboard; hỗ trợ qua adapter/dock USB-C |
| USB-A | 1× USB-A USB 5Gbps, Always On |
| Thunderbolt | 2× Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps, USB PD 3.0, DisplayPort 2.1 |
| HDMI | HDMI 2.1, tối đa 4K/60Hz |
| Card Reader | Không có |
| Bảo mật | Fingerprint Match-on-Chip, discrete TPM 2.0, IR Camera, Privacy Shutter, Kensington Nano Security Slot |
| Pin | 54,7Wh Rechargeable Li-ion, hỗ trợ Rapid Charge |
| Adapter | 65W USB-C theo offering nền tảng |
| Kích thước | 299,3 × 207mm; độ dày tối đa khoảng 17,75–18,15mm tùy cấu trúc nắp |
| Trọng lượng tham chiếu | Các model pin 54,7Wh bắt đầu khoảng 962g theo Lenovo PSREF |
| Màu sắc | Black |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro |
| Bảo hành tại CDC | 36 tháng |
ThinkPad X13 Gen 6 21RKS19300 phù hợp nếu ưu tiên một chiếc laptop doanh nghiệp rất nhẹ nhưng vẫn cần hiệu năng Core Ultra 7 dòng H, RAM 32GB, SSD 1TB tốc độ cao và màn hình 100% sRGB. Đây là cấu hình đáng cân nhắc cho quản lý và chuyên viên phải mang máy theo thường xuyên.
Điểm cần tính trước là RAM không thể nâng cấp, chỉ có một khe SSD và máy không có RJ-45 hoặc đầu đọc thẻ tích hợp. Nếu 32GB RAM đủ cho vòng đời dự kiến và doanh nghiệp chủ yếu sử dụng Wi-Fi hoặc docking, 21RKS19300 tạo sự cân bằng tốt giữa hiệu năng, màn hình và tính di động.
CDC Technologies hỗ trợ đối chiếu CPU, RAM, dung lượng lưu trữ, màn hình và thời gian sử dụng dự kiến trước khi chốt cấu hình cho doanh nghiệp.
Nhận báo giá 21RKS19300 Tư vấn cấu hình doanh nghiệp So sánh các mẫu ThinkPad X13Câu hỏi thường gặp
Lenovo ThinkPad X13 Gen 6 21RKS19300 dùng CPU gì?
21RKS19300 dùng Intel Arc 140T hay Intel Graphics?
RAM 32GB của ThinkPad X13 Gen 6 21RKS19300 có nâng cấp được không?
RAM của 21RKS19300 chạy 8533MHz hay 8400MHz?
ThinkPad X13 Gen 6 21RKS19300 dùng SSD chuẩn gì?
21RKS19300 có gắn thêm SSD thứ hai được không?
Màn hình 21RKS19300 có 100% sRGB không?
ThinkPad X13 Gen 6 21RKS19300 có màn hình cảm ứng không?
ThinkPad X13 Gen 6 21RKS19300 có camera IR không?
21RKS19300 có cổng LAN RJ-45 không?
ThinkPad X13 Gen 6 21RKS19300 có Thunderbolt 4 không?
Lenovo ThinkPad X13 Gen 6 21RKS19300 bảo hành bao lâu?
Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã
đạt
được, phản
ánh sự tin tưởng và hợp
tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.
+
Năm kinh nghiệm
+
dự án hoàn thành
%
khách hàng hài lòng
+
giải thưởng công nghệ
Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!
Hỏi và đáp (0 bình luận)