Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Sản phảm | Bo mạch chủ |
| Thương hiệu | ASUS |
| Chipset | Intel B860 |
| CPU | Intel |
| Socket | LGA1700 hỗ trợ CPU Intel thế hệ thứ 12, 13 và 14 |
| Khe cắm ram |
2 khe (Tối đa 64GB) |
| Khe cắm mở rộng | 1 x PCIe 4.0 x16 slot, 1 x PCIe 4.0 x1 slot |
| Khe cắm ổ cứng |
2 x M.2 slots and 4 x SATA 6Gb/s ports |
| Cổng kết nối |
Fan and Cooling Related |
| Cổng kết nối (Back Panel) | 4 x USB 5Gbps ports (4 x Type-A) 2 x USB 2.0 ports (2 x Type-A) 1 x HDMI™ port 1 x Realtek 1Gb Ethernet port 3 x Audio jacks |
| LAN / Wireless |
1 x Realtek 1Gb Ethernet |
| Kích cỡ | micro-ATX Form Factor 9.6 inch x 8.3 inch (24.4cm x 21.1cm) |
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 36 Tháng |
VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186ASUS PRIME B760M-F D4 là bo mạch chủ micro-ATX dành cho nền tảng Intel LGA1700, phù hợp với các cấu hình PC phổ thông, PC văn phòng và gaming tầm trung muốn tiếp tục sử dụng DDR4. Mainboard hỗ trợ Intel Core thế hệ 12, 13 và 14, hai khe M.2 PCIe 4.0, PCIe 4.0 x16, Realtek Gigabit LAN và khả năng nâng RAM tối đa 64GB.
PRIME B760M-F D4 phù hợp với những bộ PC cần nền tảng Intel LGA1700 nhưng vẫn muốn sử dụng RAM DDR4 để tối ưu chi phí.
Đây không phải mainboard hướng tới workstation nhiều card mở rộng hay hệ thống gaming flagship. Giá trị của sản phẩm nằm ở cấu hình vừa đủ, hai M.2 Gen4 và khả năng tận dụng lại các kit DDR4 đang có.
ASUS PRIME B760M-F D4 sử dụng chipset Intel B760. Socket CPU là LGA1700.
Mainboard hỗ trợ các bộ xử lý Intel Core thế hệ 12, 13 và 14 dùng socket LGA1700, đồng thời tương thích với một số CPU Intel Pentium Gold và Celeron theo danh sách CPU Support của ASUS.
ASUS cũng hỗ trợ Intel Turbo Boost Technology 2.0 và Turbo Boost Max Technology 3.0 khi CPU có các tính năng tương ứng.
PRIME B760M-F D4 có 2 khe DDR4 DIMM, hỗ trợ tối đa 64GB và kiến trúc Dual Channel.
| Hạng mục | Khả năng hỗ trợ |
|---|---|
| Số khe RAM | 2 × DDR4 DIMM |
| Dung lượng tối đa | 64GB |
| Kiến trúc | Dual Channel |
| Tốc độ tiêu chuẩn phổ biến | Tới DDR4-3200 tùy CPU |
| Tốc độ OC | Tới DDR4-5333 OC theo ASUS |
| XMP | Hỗ trợ Intel XMP |
Tốc độ RAM thực tế phụ thuộc CPU, kit bộ nhớ, số lượng module, BIOS và danh sách QVL. Mốc 5333MHz OC không có nghĩa mọi kit DDR4 đều đạt được tốc độ này.
Cả hai khe M.2 trên PRIME B760M-F D4 đều hỗ trợ SSD NVMe PCIe 4.0 x4.
| Khe | Chuẩn | Nguồn lane |
|---|---|---|
| M.2_1 | PCIe 4.0 x4 | CPU |
| M.2_2 | PCIe 4.0 x4 | Intel B760 |
Cả hai khe hỗ trợ các kích thước M.2 2242, 2260 và 2280.
Ngoài M.2, mainboard có thêm 4 cổng SATA 6Gb/s cho SSD SATA hoặc HDD.
Intel Rapid Storage Technology trên nền tảng này hỗ trợ SATA RAID 0/1/5/10.
Với PC văn phòng hoặc gaming thông thường, người dùng có thể đơn giản sử dụng một SSD NVMe làm ổ hệ điều hành và HDD/SATA SSD cho dữ liệu mà không cần thiết lập RAID.
Mainboard có một PCIe 4.0 x16 kết nối với CPU dành cho card đồ họa.
Ngoài ra còn có một khe PCIe 4.0 x1 từ chipset dành cho các card mở rộng phù hợp.
Card đồ họa PCIe 5.0 vẫn có thể tương thích ngược với khe PCIe 4.0 nếu GPU hỗ trợ chuẩn PCIe tương thích, nhưng sẽ hoạt động theo băng thông của khe PCIe 4.0.
PRIME B760M-F D4 sử dụng 1 × Realtek 1Gb Ethernet.
Đây là tốc độ phù hợp với phần lớn mạng gia đình và mạng văn phòng Gigabit hiện nay.
Rear I/O có 1 cổng HDMI, hỗ trợ tối đa 4K 30Hz theo chuẩn HDMI 1.4.
Khả năng xuất hình phụ thuộc CPU được lắp có đồ họa tích hợp. Với các CPU hậu tố F không có iGPU, màn hình phải được kết nối với card đồ họa rời.
| Rear I/O | Số lượng |
|---|---|
| USB 5Gbps Type-A | 4 |
| USB 2.0 Type-A | 2 |
| HDMI | 1 |
| Realtek Gigabit LAN | 1 |
| Audio jack | 3 |
Mainboard có:
Mainboard không có header USB-C mặt trước, vì vậy nếu case có cổng USB-C front panel thì cổng này sẽ không thể kết nối trực tiếp với header chuyên dụng trên bo mạch.
ASUS sử dụng Realtek 7.1 Surround Sound High Definition Audio Codec.
Để sử dụng đầy đủ âm thanh 7.1, ASUS yêu cầu case có module HD Audio phía trước phù hợp.
Phần cooling onboard gồm:
Nếu case sử dụng ba, bốn hoặc nhiều quạt, người dùng nên kiểm tra fan hub hoặc splitter thay vì giả định tất cả quạt đều có thể cắm trực tiếp lên mainboard.
PRIME B760M-F D4 có các tính năng bảo vệ phần cứng thuộc hệ thống ASUS 5X Protection III.
Mainboard có 2 header Addressable Gen 2 và hỗ trợ ASUS Aura Sync thông qua Armoury Crate.
Người dùng có thể đồng bộ hiệu ứng LED với quạt, dải LED hoặc linh kiện Aura Sync tương thích.
PRIME B760M-F D4 có form factor micro-ATX, kích thước 24.4 × 21.1cm.
Kích thước này phù hợp cả case micro-ATX lẫn nhiều case ATX, giúp người dùng xây hệ thống gọn hơn so với mainboard ATX full-size.
Nên chọn khi nhu cầu chính là một nền tảng LGA1700 DDR4 đủ dùng, có hai SSD NVMe và ưu tiên chi phí.
| Nhu cầu | Mức phù hợp |
|---|---|
| PC văn phòng | Phù hợp |
| Core i3 / Core i5 | Rất phù hợp |
| Gaming tầm trung | Phù hợp |
| Tận dụng DDR4 cũ | Phù hợp |
| 2 SSD NVMe Gen4 | Hỗ trợ |
| Wi-Fi/Bluetooth onboard | Không có |
| LAN 2.5GbE | Không có |
| Nhiều card mở rộng | Hạn chế |
| Hạng mục | ASUS PRIME B760M-F D4 |
|---|---|
| Chipset | Intel B760 |
| Socket | LGA1700 |
| CPU | Intel Core Gen 12, 13, 14; Pentium Gold/Celeron tương thích |
| RAM | 2 × DDR4 DIMM |
| RAM tối đa | 64GB |
| RAM OC | Tới DDR4-5333 OC, phụ thuộc CPU/RAM/QVL |
| Memory Features | Dual Channel, Intel XMP |
| PCIe chính | 1 × PCIe 4.0 x16 |
| PCIe phụ | 1 × PCIe 4.0 x1 |
| M.2 tổng | 2 khe |
| M.2_1 | PCIe 4.0 x4, 2242/2260/2280, từ CPU |
| M.2_2 | PCIe 4.0 x4, 2242/2260/2280, từ chipset |
| SATA | 4 × SATA 6Gb/s |
| RAID | SATA RAID 0/1/5/10 |
| LAN | Realtek 1Gb Ethernet |
| Wi-Fi | Không tích hợp |
| Bluetooth | Không tích hợp |
| Rear USB | 6 cổng Type-A |
| USB 5Gbps rear | 4 × Type-A |
| USB 2.0 rear | 2 × Type-A |
| USB-C rear | Không có |
| Front USB | Tối đa thêm 2 USB 5Gbps + 3 USB 2.0 |
| HDMI | 1 × HDMI 1.4, tối đa 4K@30Hz |
| DisplayPort | Không có |
| Audio | Realtek 7.1 Surround Sound HD Audio |
| Audio Quality | Tới 24-bit/192kHz |
| Rear Audio | 3 jack |
| CPU Fan | 1 × 4-pin |
| Chassis Fan | 1 × 4-pin |
| RGB | 2 × Addressable Gen 2 headers, Aura Sync |
| TPM | 1 × SPI TPM header |
| Hệ điều hành | Windows 11, Windows 10 64-bit theo ASUS |
| Form Factor | micro-ATX |
| Kích thước | 24.4 × 21.1cm |
| Bảo hành CDC | 36 tháng |
CDC Technologies hỗ trợ kiểm tra CPU LGA1700, RAM DDR4, SSD M.2, card đồ họa, nguồn và case để lựa chọn cấu hình cân bằng và hạn chế mua linh kiện không tương thích.
Nhận tư vấn cấu hình B760M-F D4Câu hỏi thường gặp
ASUS PRIME B760M-F D4 hỗ trợ CPU nào?
ASUS PRIME B760M-F D4 dùng chipset gì?
ASUS PRIME B760M-F D4 hỗ trợ tối đa bao nhiêu RAM?
PRIME B760M-F D4 hỗ trợ RAM tốc độ bao nhiêu?
ASUS PRIME B760M-F D4 có bao nhiêu khe M.2?
PRIME B760M-F D4 có hỗ trợ SSD M.2 SATA không?
ASUS PRIME B760M-F D4 có PCIe 5.0 không?
ASUS PRIME B760M-F D4 có Wi-Fi và Bluetooth không?
ASUS PRIME B760M-F D4 dùng mạng LAN tốc độ bao nhiêu?
ASUS PRIME B760M-F D4 có USB-C không?
ASUS PRIME B760M-F D4 có xuất hình 4K được không?
ASUS PRIME B760M-F D4 phù hợp với đối tượng nào?
Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã
đạt
được, phản
ánh sự tin tưởng và hợp
tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.
+
Năm kinh nghiệm
+
dự án hoàn thành
%
khách hàng hài lòng
+
giải thưởng công nghệ
Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!
Hỏi và đáp (0 bình luận)