ASUS ROG Maximus Z890 Apex DDR5 Wi-Fi 7 | CDC
GIẢI PHÁP CNTT

Mainboard Asus ROG MAXIMUS Z890 APEX DDR5 (Wifi+Bluetooth+Thunderbolt 4)

Thông số kỹ thuật

Sản phảm Bo mạch chủ
Thương hiệu ASUS
Chipset Intel Z890  
CPU  Support Intel Core Ultra Processors (Series 2) , LGA1851
Supports Intel Turbo Boost Technology 2.0 and Intel Turbo Boost Max Technology 3.0
Socket Support Intel Core Ultra Processors (Series 2), LGA1851; Supports Intel Turbo Boost Technology 2.0 and Intel Turbo Boost Max Technology 3.0
Khe cắm  ram

2 khe (Tối đa 128GB)

Khe cắm mở rộng 2 x PCIe 5.0 x16 slots (supports x16 or x8/x8 or x8/x4/x4 modes), 2 x PCIe 4.0 x4 slots
Khe cắm ổ cứng

6 x M.2 slots and 4 x SATA 6Gb/s ports

Cổng kết nối

Fan and Cooling Related
1 x 4-pin CPU Fan header
1 x 4-pin CPU OPT Fan header
1 x 4-pin AIO Pump header
4 x 4-pin Chassis Fan headers
Power Related
1 x 24-pin Main Power connector
2 x 8-pin +12V CPU Power connector
Storage Related
4 x M.2 slots (Key M)
4 x SATA 6Gb/s ports
USB
1 x USB 20Gbps connector (supports USB Type-C® )
1 x USB 5Gbps header supports 2 additional USB 5Gbps ports
2 x USB 2.0 headers support 4 additional USB 2.0 ports
Miscellaneous
3 x Addressable Gen 2 headers
1 x Clear CMOS header
1 x Chassis Intrusion header
1 x COM Port header
1 x Front Panel Audio header (F_AUDIO)
1 x 10-1 pin Front System Panel header
1 x Thunderbolt™ (USB4®) header



Cổng kết nối (Back Panel) 1 x Thunderbolt 4 USB Type-C port
1 x USB 20Gbps port (1 x USB Type-C with DP Alt mode)
4 x USB 10Gbps ports (3 x Type-A)
4 x USB 5Gbps ports (3 x Type-A)
2 Thunderbolt 4.
1 x Wi-Fi module
1 x Intel 2.5Gb Ethernet port
5 x Audio jacks
1 x Optical S/PDIF out port
1 x BIOS FlashBack™ button
LAN / Wireless

 

 

1 x Realtek 5GbE

TUF LANGuard

Wireless

Intel Wi-Fi 7

2x2 Wi-Fi 7 (802.11be)

Supports 2.4/5/6GHz frequency band

Support Wi-Fi 7 160MHz bandwidth, up to 2.9Gbps transfer rate.

Bluetooth v5.4

 

Kích cỡ

 ATX Form Factor
12 inch x 9.6 inch ( 30.5 cm x 24.4 cm )

Xuất xứ China
Bảo hành  36 Tháng
Xem tất cả
Tình trạng: Liên hệ
Bảo hành: 36 Tháng
Lượt xem: 239
Thông số sản phẩm
  • Socket: Support Intel Core Ultra Processors (Series 2), LGA1851; Supports Intel Turbo Boost Technology 2.0 and Intel Turbo Boost Max Technology 3.0
  • Kích thước: ATX
  • Khe cắm RAM: 2 khe (Tối đa 96GB)
  • Khe cắm mở rộng: 2 x PCIe 5.0 x16 slots (supports x16 or x8/x8 or x8/x4/x4 modes), 2 x PCIe 4.0 x4 slots
Xem thêm
Liên hệ
[Giá đã bao gồm VAT]
Quà tặng và khuyến mãi

5 lý do nên mua hàng tại máy tính cdc

  • ✅ Giao tiếp thân thiện, phục vụ tận tâm
  • 🛒 Đặt hàng dễ dàng, giá thành linh hoạt
  • 🛠 Bảo hành chính hãng, bảo trì trọn đời
  • 🚀 Giao hàng siêu nhanh, miễn phí nội thành
  • 🎁 Gắn kết bền lâu, ưu đãi càng sâu

Hỗ trợ khách hàng

Review sản phẩm

ASUS ROG Maximus Z890 Apex không đơn thuần là một bo mạch chủ Z890 cao cấp. Đây là dòng Apex được ASUS tối ưu cho ép xung CPU và đặc biệt là DDR5, với thiết kế chỉ 2 khe DIMM, VRM 22+1+2+2 phase, bộ công cụ ép xung chuyên sâu, 6 khe M.2, hai PCIe 5.0 x16, Wi-Fi 7, LAN 5GbE và hai Thunderbolt 4. Sản phẩm phù hợp nhất với người dùng enthusiast và các cấu hình cần khai thác sâu nền tảng Intel Core Ultra Series 2.

NỀN TẢNG
Intel Z890
LGA1851, Core Ultra Series 2.
DDR5
2 DIMM / 128GB
Tới 9000+ MT/s OC.
LƯU TRỮ
6 khe M.2
3 Gen5 + 3 Gen4.
KẾT NỐI
Wi-Fi 7 + 5GbE
2 Thunderbolt 4.

ROG Maximus Z890 Apex phù hợp với ai?

Z890 Apex phù hợp với người dùng enthusiast muốn ép xung CPU, đẩy DDR5 lên tốc độ cao hoặc xây dựng một PC hiệu năng cực cao.

Nếu mục tiêu chỉ là lắp Core Ultra, một GPU và một đến hai SSD để chơi game, người dùng chưa chắc khai thác được hết giá trị của Apex.

  • Ép xung CPU và RAM DDR5.
  • PC sử dụng Core Ultra 9 hiệu năng cao.
  • Benchmark và competitive overclocking.
  • Gaming PC flagship.
  • Workstation cá nhân cần nhiều SSD NVMe.
  • Hệ thống mạng 5GbE và Wi-Fi 7.
  • Người dùng cần các công cụ chẩn đoán và tinh chỉnh phần cứng chuyên sâu.

Apex khác Hero ở mục tiêu tối ưu hiệu năng cực hạn

Maximus Apex và Maximus Hero cùng thuộc phân khúc ROG cao cấp, nhưng cách thiết kế không giống nhau.

Tiêu chíZ890 ApexZ890 Hero
Định hướng Ép xung / enthusiast Cao cấp, đa dụng
Khe RAM 2 DIMM 4 DIMM
RAM tối đa 128GB 256GB
LAN 5GbE 5GbE + 2.5GbE
Công cụ OC cực hạn Chuyên sâu hơn Đầy đủ nhưng không phải trọng tâm chính

Vì vậy hai khe DIMM trên Apex không phải là sự cắt giảm đơn thuần. Đây là quyết định thiết kế nhằm ưu tiên tín hiệu bộ nhớ và khả năng ép xung DDR5.

Socket LGA1851 hỗ trợ Intel Core Ultra Series 2

Bo mạch sử dụng chipset Intel Z890 và socket LGA1851, hỗ trợ Intel Core Ultra Processors Series 2 tương thích.

Lưu ý khi nâng cấp: CPU Intel Core thế hệ 12, 13 và 14 sử dụng LGA1700 không lắp được lên Z890 Apex.

VRM 22+1+2+2 phase tạo dư địa cho Core Ultra cao cấp

ASUS trang bị hệ thống nguồn 22+1+2+2 power stages.

RailPower Stage
VCCCORE 22 × 110A
VCCGT 1 × 90A
VCCSA 2 × 90A
VNNAON 2 × 80A

Nguồn CPU được cấp qua hai đầu EPS 8-pin ProCool II, hướng tới những cấu hình tải nặng và ép xung trong thời gian dài.

Hai khe DDR5 là chủ ý thiết kế để ưu tiên ép xung RAM

Z890 Apex chỉ có 2 khe DDR5 DIMM, hỗ trợ dual-channel và tối đa 128GB.

Việc giảm số khe DIMM giúp đơn giản hóa topology đường tín hiệu, phù hợp hơn với mục tiêu chạy RAM ở mức MT/s cao.

Bộ nhớThông số
Khe 2 × DDR5 DIMM
Dung lượng tối đa 128GB
Tốc độ OC Tới 9000+ MT/s theo ASUS Việt Nam
CUDIMM Hỗ trợ
Profile Intel XMP
Cần sửa trên CDC: 2 khe RAM, tối đa 96GB → 2 khe DDR5, tối đa 128GB.

DIMM Fit, DIMM Flex và Memory Fan Kit hỗ trợ ép xung DDR5

Apex được ASUS bổ sung nhiều công cụ dành riêng cho memory tuning.

  • DIMM Fit hỗ trợ tối ưu thông số bộ nhớ.
  • DIMM Flex điều chỉnh hành vi RAM theo nhiệt độ.
  • AEMP III hỗ trợ tối ưu profile DDR5 phù hợp.
  • Intel XMP hỗ trợ profile bộ nhớ ép xung.
  • ROG Memory Fan Kit đi kèm để hỗ trợ làm mát DIMM khi chạy tốc độ cao.

Mốc 9000+ MT/s là khả năng OC của nền tảng, không phải tốc độ mà mọi bộ RAM đều tự động đạt được. Kết quả còn phụ thuộc CPU, IMC, kit RAM, BIOS, số module và QVL.

Sáu khe M.2 gồm bốn khe onboard và hai khe qua ROG DIMM.2

Tổng số 6 M.2 trên CDC là đúng, nhưng cách thể hiện hiện tại chưa cho người mua biết cấu trúc thực tế.

KheChuẩnVị trí
M.2_1 PCIe 5.0 x4 Onboard
M.2_2 PCIe 4.0 x4 Onboard
M.2_3 PCIe 5.0 x4 Onboard
M.2_4 PCIe 5.0 x4 Onboard
DIMM.2_1 PCIe 4.0 x4 ROG DIMM.2
DIMM.2_2 PCIe 4.0 x4 ROG DIMM.2

Như vậy tổng cấu hình storage là 3 M.2 PCIe 5.0 x4 + 3 M.2 PCIe 4.0 x4, cộng thêm 4 cổng SATA 6Gb/s.

Card ROG DIMM.2 cùng bộ tản nhiệt được ASUS liệt kê trong bộ phụ kiện tiêu chuẩn của mainboard.

M.2_3 và M.2_4 chia sẻ lane với khe PCIe 5.0 thứ hai

Đây là thông tin quan trọng khi người dùng muốn vừa sử dụng nhiều SSD Gen5, vừa khai thác hai khe PCIe 5.0 x16.

Cấu hìnhPCIEX16(G5)_1PCIEX16(G5)_2
Không dùng M.2_3/M.2_4 Có thể x16 Theo cấu hình lane
Bật M.2_3 x8 x4
Bật M.2_3 + M.2_4 x8 Tắt
Khi build cấu hình cao cấp: Cần lập sơ đồ lane PCIe trước khi lắp nhiều SSD Gen5, đặc biệt nếu khe PCIe 5.0 thứ hai còn được dùng cho accelerator, capture card hoặc thiết bị mở rộng băng thông cao.

Hai khe PCIe 5.0 x16 tạo khả năng mở rộng cao

CPU cung cấp 2 khe PCIe 5.0 x16 vật lý, hỗ trợ các chế độ x16, x8/x8 hoặc x8/x4/x4 tùy cách phân bổ lane.

Chipset Z890 đồng thời cung cấp thêm 2 khe PCIe 4.0 x4.

PCIe Slot Q-Release Slim giúp tháo GPU dễ hơn, hữu ích với những card đồ họa kích thước lớn che kín chốt PCIe truyền thống.

LAN đúng là 5GbE, không phải Intel 2.5GbE

ROG Maximus Z890 Apex sử dụng Realtek 5Gb Ethernet cùng ASUS LANGuard.

Cần sửa trên CDC: Intel 2.5Gb Ethernet → Realtek 5Gb Ethernet.

Để khai thác tốc độ trên 1Gbps, router, switch, NAS và hệ thống dây mạng cũng cần hỗ trợ tốc độ tương ứng.

Wi-Fi 7 hỗ trợ kênh 320MHz và tốc độ lý thuyết tới 5.8Gbps

Hệ thống không dây sử dụng Wi-Fi 7 802.11be 2×2, hỗ trợ 2.4GHz, 5GHz và 6GHz.

ASUS công bố hỗ trợ kênh Wi-Fi 7 tới 320MHz và tốc độ liên kết lý thuyết tới 5.8Gbps.

CDC hiện đang ghi sai: 160MHz / 2.9Gbps → 320MHz / tới 5.8Gbps.

Wi-Fi 7 cần Windows 11 24H2 trở lên để khai thác đầy đủ tính năng; các bản Windows 11 cũ hơn có thể hoạt động ở mức Wi-Fi 6E. Bluetooth 5.4 cũng được tích hợp.

Hai Thunderbolt 4 thay vì một cổng như bảng CDC hiện tại

Rear I/O của Z890 Apex có 2 cổng Thunderbolt 4 USB-C, hỗ trợ truyền dữ liệu và xuất hình.

ASUS công bố khả năng xuất tối đa một màn hình 8K@60Hz với DSC hoặc hai màn hình 4K@60Hz trong cấu hình tương thích.

Cần sửa bảng CDC: 1 Thunderbolt 4 → 2 Thunderbolt 4.
Đồng thời bỏ các dòng DisplayPort và HDMI riêng đang bị đưa nhầm vào phần rear I/O của Apex.

Rear I/O có tổng cộng 11 cổng USB

Rear I/OSố lượng
Thunderbolt 4 USB-C 2
USB 20Gbps Type-C 1
USB 10Gbps Type-A 4
USB 5Gbps Type-A 4
5Gb Ethernet 1
PS/2 1
Audio jack mạ vàng 2
Optical S/PDIF 1
BIOS FlashBack Có
Clear CMOS Có

Front USB-C 20Gbps hỗ trợ Power Delivery tới 60W

Bo mạch có header USB-C mặt trước tốc độ 20Gbps, hỗ trợ PD và Quick Charge 4+ với công suất thiết kế tới 60W.

Ngoài ra còn có một header USB-C 10Gbps, hai header USB 5Gbps cho bốn cổng bổ sung và hai header USB 2.0 cho bốn cổng bổ sung.

SupremeFX ALC4080 kết hợp ampli Savitech

Z890 Apex sử dụng ROG SupremeFX ALC4080 với ampli Savitech SV3H712.

ASUS công bố SNR playback stereo 120dB, recording 110dB và hỗ trợ playback tới 32-bit/384kHz tại đầu ra phía trước phù hợp.

Rear I/O còn có Optical S/PDIF, phù hợp khi kết nối DAC, receiver hoặc hệ thống âm thanh số.

Overclocker's Toolkit là điểm làm nên khác biệt của dòng Apex

Điểm đáng giá của Apex không chỉ nằm ở VRM hay số khe PCIe, mà ở các điều khiển phần cứng dành cho người ép xung.

Safe Boot
Hỗ trợ khởi động lại khi cấu hình OC không ổn định.
BCLK Buttons
Điều chỉnh BCLK trực tiếp trong quá trình tuning.
ProbeIt
18 điểm đo phục vụ kiểm tra điện áp trực tiếp.
ReTry
Hỗ trợ khởi động lại nhanh khi benchmark hoặc ép xung.
Slow Mode
Hỗ trợ ổn định hệ thống trong quá trình extreme OC.
LN2 Mode
Phục vụ môi trường ép xung nhiệt độ cực thấp.

AI Overclocking, AI Cooling II và NPU Boost hỗ trợ tinh chỉnh nhanh hơn

Ngoài công cụ ép xung thủ công, ASUS còn tích hợp các tính năng hỗ trợ tự động.

  • AI Overclocking đánh giá CPU và khả năng làm mát để đề xuất mức tuning.
  • AI Cooling II hỗ trợ tối ưu đường cong quạt.
  • AI Networking II hỗ trợ quản lý và tối ưu mạng.
  • ASUS AI Advisor hỗ trợ tìm hiểu các chức năng phần cứng tương thích.
  • NPU Boost hỗ trợ tinh chỉnh NPU trên CPU Core Ultra phù hợp.

Có nên chọn ASUS ROG Maximus Z890 Apex?

Nên chọn Apex nếu mục tiêu thực sự là hiệu năng cực hạn, ép xung DDR5 hoặc cần bộ công cụ tuning chuyên sâu.

Nhu cầuĐánh giá
Ép xung DDR5 Rất phù hợp
Extreme OC / LN2 Đúng mục tiêu thiết kế
Core Ultra 9 + GPU flagship Rất phù hợp
Nhiều SSD NVMe Rất tốt, nhưng cần tính lane
Cần hơn 128GB RAM Không phù hợp; nên chọn Hero/Extreme phù hợp hơn
PC gaming thông thường Có thể dư tính năng
PC văn phòng Không cần thiết
Hạng mụcASUS ROG Maximus Z890 Apex
Chipset Intel Z890
Socket LGA1851
CPU Intel Core Ultra Processors Series 2 tương thích
VRM 22+1+2+2 power stages
VCCCORE 22 × 110A
CPU Power 2 × EPS 8-pin
RAM 2 × DDR5 DIMM, Dual Channel
RAM tối đa 128GB
RAM OC Tới 9000+ MT/s, phụ thuộc CPU/RAM/QVL
Memory Features XMP, CUDIMM, DIMM Fit, DIMM Flex, AEMP III
PCIe CPU 2 × PCIe 5.0 x16, x16 / x8+x8 / x8+x4+x4
PCIe Chipset 2 × PCIe 4.0 x4
M.2 tổng 6 khe
M.2 Gen5 3 × PCIe 5.0 x4 onboard
M.2 Gen4 1 onboard + 2 qua ROG DIMM.2
SATA 4 × SATA 6Gb/s
Lane Sharing M.2_3/M.2_4 chia sẻ băng thông với PCIEX16(G5)_2
LAN Realtek 5Gb Ethernet
Wi-Fi Wi-Fi 7 2×2, 2.4/5/6GHz, 320MHz
Wi-Fi link rate Tới 5.8Gbps lý thuyết trong điều kiện tương thích
Bluetooth Bluetooth 5.4
Thunderbolt 2 × Thunderbolt 4 USB-C
Rear USB 20Gbps 1 × USB-C
Rear USB 10Gbps 4 × Type-A
Rear USB 5Gbps 4 × Type-A
Front USB-C 20Gbps, PD/QC4+ tới 60W
Audio ROG SupremeFX ALC4080 7.1
Headphone Amp Savitech SV3H712
Optical S/PDIF Out
Overclock Tools Safe Boot, BCLK buttons, ProbeIt, ReTry, Slow Mode, LN2 Mode, Dual BIOS
Fan / Pump CPU Fan, CPU OPT, AIO Pump, 2 Chassis Fan, 2 Full Speed Fan, W_PUMP+, Extra Flow
RGB 3 × Addressable Gen 2, Aura Sync
Phụ kiện đáng chú ý ROG DIMM.2 + heatsink, ROG Memory Fan Kit, WiFi Q-Antenna, USB driver
Hệ điều hành hỗ trợ Windows 11 22H2 trở lên theo ASUS
Form Factor ATX
Kích thước 30.5 × 24.4cm
Bảo hành CDC 36 tháng
Cần build cấu hình khai thác đúng khả năng của Z890 Apex?

CDC Technologies hỗ trợ kiểm tra CPU LGA1851, kit DDR5, sơ đồ lane PCIe/M.2, card đồ họa, nguồn và hệ thống tản nhiệt trước khi hoàn thiện cấu hình PC hiệu năng cao.

Nhận tư vấn cấu hình Z890 Apex
Xem thêm

Câu hỏi thường gặp

ASUS ROG Maximus Z890 Apex hỗ trợ CPU nào?

  • Bo mạch sử dụng chipset Intel Z890 và socket LGA1851, hỗ trợ các bộ xử lý Intel Core Ultra desktop Series 2 tương thích.

ASUS ROG Maximus Z890 Apex hỗ trợ tối đa bao nhiêu RAM?

  • Mainboard có 2 khe DDR5 DIMM, hỗ trợ tối đa 128GB RAM. Thiết kế 2 DIMM là chủ ý của dòng Apex để tối ưu tín hiệu bộ nhớ và khả năng ép xung.

ROG Maximus Z890 Apex hỗ trợ RAM tốc độ bao nhiêu?

  • ASUS Việt Nam công bố hỗ trợ DDR5 tới 9000+ MT/s OC, tùy CPU, IMC, kit RAM, BIOS và danh sách QVL.

ASUS ROG Maximus Z890 Apex có bao nhiêu khe M.2?

  • Mainboard hỗ trợ tổng cộng 6 khe M.2, gồm 3 khe PCIe 5.0 x4 và 3 khe PCIe 4.0 x4. Trong đó 2 khe Gen4 nằm trên card ROG DIMM.2 đi kèm.

Lắp SSD M.2 có ảnh hưởng đến khe PCIe trên Z890 Apex không?

  • Có. M.2_3 và M.2_4 chia sẻ lane với hệ thống PCIe 5.0. Khi sử dụng M.2_3, khe PCIe chính có thể chuyển xuống x8; dùng đồng thời M.2_3 và M.2_4 còn có thể làm khe PCIe 5.0 thứ hai bị vô hiệu hóa.

ASUS ROG Maximus Z890 Apex có mấy khe PCIe 5.0 x16?

  • Bo mạch có 2 khe PCIe 5.0 x16 vật lý kết nối với CPU, hỗ trợ các chế độ phân bổ lane như x16, x8+x8 hoặc x8+x4+x4 tùy cấu hình.

ASUS ROG Maximus Z890 Apex có Wi-Fi 7 không?

  • Có. Mainboard tích hợp Wi-Fi 7 2×2, hỗ trợ 2.4GHz, 5GHz và 6GHz, kênh rộng tới 320MHz và tốc độ liên kết lý thuyết tới khoảng 5.8Gbps trong điều kiện tương thích.

ROG Maximus Z890 Apex dùng LAN 2.5GbE hay 5GbE?

  • Z890 Apex sử dụng Realtek 5Gb Ethernet, không phải Intel 2.5GbE. Hệ thống mạng, switch và dây cáp cũng phải hỗ trợ tốc độ tương ứng để khai thác trên 1Gbps.

ASUS ROG Maximus Z890 Apex có Thunderbolt 4 không?

  • Có. Bo mạch có 2 cổng Thunderbolt 4 USB-C ở cụm I/O phía sau, hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao và xuất hình trên cấu hình tương thích.

ROG Maximus Z890 Apex có phù hợp để ép xung không?

  • Có. Đây là một trong những mục tiêu thiết kế chính của dòng Apex. Mainboard có VRM 22+1+2+2 phase cùng Safe Boot, BCLK Buttons, ProbeIt, ReTry, Slow Mode, LN2 Mode và các công cụ tuning chuyên sâu.

ASUS ROG Maximus Z890 Apex có hỗ trợ sạc USB-C công suất cao không?

  • Có. Header USB-C mặt trước hỗ trợ tốc độ 20Gbps cùng Power Delivery/Quick Charge, với công suất thiết kế lên tới 60W khi hệ thống được cấp nguồn đúng theo yêu cầu của ASUS.

ASUS ROG Maximus Z890 Apex phù hợp với đối tượng nào?

  • Mainboard phù hợp với enthusiast, người ép xung CPU/RAM, PC gaming flagship và các cấu hình hiệu năng rất cao dùng nhiều SSD PCIe. Nếu ưu tiên dung lượng RAM trên 128GB hoặc cần một bo mạch cao cấp đa dụng hơn thay vì tập trung OC, dòng Maximus Hero có thể phù hợp hơn.

Đánh giá nhận xét

5
Lượt đánh giá: 0
5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá

Hỏi và đáp (0 bình luận)

Thành tựu đạt được

những con số biết nói

Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã đạt được, phản ánh sự tin tưởng và hợp tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.

13

+

Năm kinh nghiệm

1000

+

dự án hoàn thành

99

%

khách hàng hài lòng

30

+

giải thưởng công nghệ

Vũ khí bí mật của doanh nghiệp thời AI

Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!

tuvan

ĐỐI TÁC

Đối tác - HP
Đối tác - Dell
Đối tác - Lenovo
Đối tác - brother
Đối tác - Avision
Đối tác - Nvidia
Đối tác - Hewlett
Đối tác - Microsoft
Đối tác - Intel
Đối tác - Paloalto
Đối tác - Fujifilm
Đối tác -  Ricoh
Đối tác IBM
Đối tác Apple
Đối tác HP Poly
Đối tác HK Vision
Đối tác - Portinet
Đối tác -Cisco

KHÁCH HÀNG TIÊU BIỂU

Đăng ký tư vấn giải pháp CNTT với CDC Technologies
Chat Zalo với CDC Technologies