Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Sản phẩm | Mini PC Asus Ascent GX10 |
| CPU | ARM v9.2-A CPU (GB10) |
| VGA | NVIDIA Blackwell GPU tích hợp trong GB10 Grace Blackwell Superchip, Tensor Core thế hệ 5, RT Core thế hệ 4, AI FP4 tới 1 petaFLOP |
| Ram | 128 GB |
| SSD | 1TB M.2 2242 NVMe PCIe 4.0 x4 |
| Chipset |
Integrated |
| Kết nối |
3 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 20Gbps, alternate mode (DisplayPort 2.1) |
| Thông số Lan |
10G Gigabit Ethernet |
| Hệ điều hành | Ubuntu Linux |
| Nguồn |
240W Adapter Power cord |
| Kích thước | 150 x 150 x 51 mm (5.91 x 5.91 x 2.01 inch) |
| Cân nặng | 1.48kg |
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 36 Tháng |
VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186ASUS Ascent GX10 GX10-GG0012BN không phải mini PC văn phòng thông thường mà là một personal AI supercomputer dựa trên NVIDIA GB10 Grace Blackwell. Với 128GB bộ nhớ hợp nhất, GPU Blackwell và hiệu năng AI tới 1 petaFLOP FP4, hệ thống hướng tới developer, researcher và đội ngũ AI cần prototype, fine-tune và inference mô hình ngay tại bàn làm việc thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào cloud.
GX10 phù hợp với developer, kỹ sư AI, data scientist, phòng R&D và doanh nghiệp cần đưa một phần workload AI từ cloud về môi trường local.
Thay vì tập trung vào Word, Excel hay ứng dụng văn phòng, GX10 được xây dựng quanh NVIDIA AI Software Stack để phục vụ prototype, fine-tuning, inference, computer vision, vision-language model và các ứng dụng generative AI.
Trung tâm của Ascent GX10 là NVIDIA GB10 Grace Blackwell Superchip, tích hợp CPU Arm và GPU Blackwell trong cùng nền tảng.
CPU có tổng cộng 20 nhân Arm, gồm 10 Cortex-X925 và 10 Cortex-A725, đảm nhiệm preprocessing, orchestration và các tác vụ CPU trong pipeline AI.
| Thành phần | NVIDIA GB10 Grace Blackwell |
|---|---|
| CPU | 20-core Arm, 10 Cortex-X925 + 10 Cortex-A725 |
| GPU | NVIDIA Blackwell tích hợp |
| Tensor Core | Thế hệ 5 |
| RT Core | Thế hệ 4 |
| AI FP4 | Tới 1 petaFLOP |
Đây là kiến trúc rất khác mini PC x86 thông thường: CPU và GPU được thiết kế như một nền tảng AI thống nhất thay vì ghép CPU desktop với card đồ họa rời qua PCIe.
ASUS và NVIDIA công bố GX10 đạt tới 1 petaFLOP AI performance ở độ chính xác FP4.
Con số này phản ánh năng lực tính toán AI chuyên dụng và không thể dùng trực tiếp để so sánh với FLOPS FP32 của GPU gaming hoặc hiệu năng CPU của workstation truyền thống.
GX10 được trang bị 128GB LPDDR5X coherent unified system memory.
Đây không nên được mô tả đơn giản là “RAM 128GB”. CPU và GPU có thể truy cập chung không gian bộ nhớ, giúp giảm nhu cầu sao chép dữ liệu qua lại giữa RAM hệ thống và VRAM riêng như trên workstation truyền thống.
Bộ nhớ này được tích hợp cố định theo thiết kế của nền tảng; GX10 không phải workstation có khe DIMM để người dùng nâng RAM sau khi mua.
NVIDIA và ASUS công bố nền tảng 128GB có thể làm việc với các mô hình AI tới khoảng 200 tỷ tham số trong các cấu hình và workload được hỗ trợ.
Điều này không có nghĩa mọi model 200B đều chạy giống nhau hoặc đạt cùng tốc độ. Quantization, precision, context length, KV cache và framework đều tác động đáng kể đến lượng bộ nhớ thực tế.
Với mô hình nhỏ hơn, GX10 có thể được sử dụng cho quá trình thử nghiệm, inference và fine-tuning ngay trên desktop trước khi triển khai lên hạ tầng production lớn hơn.
Máy tích hợp NVIDIA ConnectX-7, cho phép kết nối hai hệ thống GX10 thành cấu hình scale-out.
NVIDIA công bố cấu hình hai hệ thống có thể phục vụ workload với model tới khoảng 405 tỷ tham số, chẳng hạn Llama 3.1 405B trong cấu hình phù hợp.
GX10-GG0012BN sử dụng SSD 1TB M.2 2242 NVMe PCIe 4.0 x4.
Đây là điểm cần sửa trên trang CDC, bởi bản hiện tại đang ghi SSD 1TB PCIe 5.0.
| Phiên bản lưu trữ ASUS | Chuẩn SSD |
|---|---|
| 1TB | M.2 2242 NVMe PCIe 4.0 x4 |
| 2TB | M.2 2242 NVMe PCIe 4.0 x4 |
| 4TB | M.2 2242 NVMe PCIe 5.0 x4 |
1TB phù hợp với giai đoạn phát triển và thử nghiệm ban đầu, nhưng nếu lưu nhiều model checkpoint, dataset hoặc container image, dung lượng có thể trở thành giới hạn sớm hơn tốc độ SSD.
ASUS công bố GX10 sử dụng NVIDIA DGX OS, nền tảng dựa trên Ubuntu và được tích hợp cùng NVIDIA AI Software Stack.
Hệ sinh thái này cung cấp các framework, library, SDK và công cụ NVIDIA cần thiết để phát triển generative AI và các ứng dụng tăng tốc GPU.
GX10 có cả 10 Gigabit Ethernet và giao diện NVIDIA ConnectX-7.
10GbE phù hợp để kết nối mạng doanh nghiệp, NAS hoặc storage tốc độ cao, trong khi ConnectX-7 hướng tới liên kết hiệu năng cao giữa các node AI.
Với doanh nghiệp có dataset lớn, 10GbE cũng giúp giảm đáng kể thời gian truyền dữ liệu so với Gigabit Ethernet thông thường.
ASUS trang bị Wi-Fi 7 2×2 và Bluetooth 5.4, phù hợp với môi trường làm việc hiện đại.
Tuy nhiên, với workload AI cần truyền dataset lớn hoặc kết nối storage liên tục, LAN 10GbE vẫn là lựa chọn đáng ưu tiên hơn Wi-Fi nếu hạ tầng cho phép.
Mặt sau của GX10 tập trung toàn bộ kết nối chính, gồm các cổng USB-C tốc độ cao, HDMI, LAN và ConnectX-7.
| Kết nối | Chức năng |
|---|---|
| 3 × USB-C | USB 3.2 Gen 2x2 20Gbps, DisplayPort 2.1 Alt Mode |
| 1 × USB-C nguồn | USB 3.2 Gen 2x2, PD input EPR PD 3.1 |
| HDMI | HDMI 2.1 |
| LAN | 10 Gigabit Ethernet |
| AI Networking | NVIDIA ConnectX-7 |
| Security | Kensington Lock |
Các cổng Type-C này là USB 3.2 Gen 2x2 20Gbps; không nên gọi là Thunderbolt 4 hoặc USB4 nếu tài liệu ASUS không công bố như vậy.
Hệ thống AI chạy tải kéo dài cần duy trì nhiệt độ ổn định, vì vậy ASUS sử dụng thiết kế làm mát chủ động.
GX10 có kích thước chỉ 150 × 150 × 51mm và trọng lượng khoảng 1,48kg.
Kích thước này cho phép đặt hệ thống trực tiếp tại bàn làm việc, phòng lab hoặc khu vực R&D thay vì cần chassis workstation tower hoặc rack server riêng.
Màu Stellar Grey và thiết kế tối giản cũng cho thấy GX10 được định vị như personal AI supercomputer hơn là máy chủ rack truyền thống.
ASUS cung cấp adapter USB-C PD 3.1 EPR công suất tới 240W.
Theo tài liệu kỹ thuật ASUS, công suất đầu vào tối đa của thiết bị là 180W qua USB-C.
Không nên diễn giải 240W là mức điện năng hệ thống luôn tiêu thụ khi hoạt động.
Một trong những lợi ích của personal AI supercomputer là khả năng chạy workload trên hệ thống đặt tại doanh nghiệp.
Điều này có thể giảm việc phải gửi toàn bộ dữ liệu, prompt hoặc tài liệu nội bộ tới dịch vụ cloud bên ngoài, đặc biệt với những workload được cấu hình chạy hoàn toàn local.
Tuy nhiên mức độ bảo mật thực tế vẫn phụ thuộc vào cấu hình mạng, quyền truy cập, model, package phần mềm và các API bên thứ ba được sử dụng; không nên quảng cáo GX10 như một thiết bị tự động bảo đảm dữ liệu tuyệt đối.
Lợi thế lớn của GX10 là unified memory 128GB, NVIDIA AI stack và khả năng chạy model lớn trong form factor nhỏ. Nhưng đây không phải cấu hình phù hợp cho mọi phần mềm.
| Nhu cầu | Mức độ phù hợp |
|---|---|
| Local LLM inference | Rất phù hợp |
| Fine-tuning / AI development | Phù hợp với workload hỗ trợ |
| Computer vision / VLM | Phù hợp |
| RAG / AI agent nội bộ | Phù hợp |
| Ứng dụng Windows x86 truyền thống | Cần kiểm tra tương thích |
| CAD/BIM Windows chuyên dụng | Không phải mục tiêu chính |
| Gaming Windows | Không phải mục tiêu sử dụng |
Điểm khác biệt thực tế đáng chú ý giữa các cấu hình GX10 là dung lượng và chuẩn SSD.
| Tiêu chí | GX10-GG0012BN | GX10 4TB |
|---|---|---|
| GB10 | Có | Có |
| Unified memory | 128GB | 128GB |
| SSD | 1TB | 4TB |
| Chuẩn SSD | PCIe 4.0 x4 | PCIe 5.0 x4 |
| Phù hợp | Prototype, model/dataset vừa | Nhiều model, dataset và project lớn hơn |
GX10-GG0012BN phù hợp khi doanh nghiệp cần một môi trường AI local có bộ nhớ lớn, NVIDIA software stack hoàn chỉnh và footprint nhỏ, nhưng chưa cần xây dựng GPU server rack riêng.
GB10 Grace Blackwell, 128GB unified memory, ConnectX-7 và 10GbE tạo nền tảng đáng chú ý cho AI developer, researcher và đội R&D.
Trước khi mua, cần đánh giá kỹ model, precision, framework, dung lượng dataset, yêu cầu storage và khả năng tương thích ARM/Linux. Đây là thiết bị AI chuyên dụng, không nên chọn chỉ vì thông số “128GB RAM” hoặc “1 petaFLOP”.
| Hạng mục | ASUS Ascent GX10 GX10-GG0012BN |
|---|---|
| Nền tảng | NVIDIA GB10 Grace Blackwell Superchip |
| CPU | 20-core Arm, 10 Cortex-X925 + 10 Cortex-A725 |
| GPU | NVIDIA Blackwell GPU tích hợp trong GB10 |
| Tensor Core | Thế hệ 5 |
| RT Core | Thế hệ 4 |
| AI Performance | Tới 1 petaFLOP FP4 |
| Bộ nhớ | 128GB LPDDR5X coherent unified system memory |
| SSD | 1TB M.2 2242 NVMe PCIe 4.0 x4 |
| Model AI | ASUS/NVIDIA công bố hỗ trợ workload tới khoảng 200B tham số |
| Scale-out | Có, qua NVIDIA ConnectX-7; hai hệ thống cho workload tới khoảng 405B trong cấu hình hỗ trợ |
| LAN | 10 Gigabit Ethernet |
| AI Network | NVIDIA ConnectX-7 SmartNIC |
| Wireless | Wi-Fi 7 2×2, Bluetooth 5.4 |
| USB-C | 3 × USB 3.2 Gen 2x2 20Gbps + DP 2.1 Alt Mode |
| USB-C Power | 1 × USB 3.2 Gen 2x2 với PD input EPR PD 3.1 |
| HDMI | HDMI 2.1 |
| Tản nhiệt | Chủ động, dual-fan, 5 heatpipe, điều khiển quạt 7 mức |
| Adapter | Tới 240W USB-C PD 3.1 EPR |
| Device power input | Tối đa 180W qua USB-C |
| Kích thước | 150 × 150 × 51mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1,48kg |
| Màu | Stellar Grey |
| Hệ điều hành | NVIDIA DGX OS, nền tảng Ubuntu-based |
| Bảo hành | Cần xác nhận theo chính sách/lô hàng CDC trước khi công bố |
CDC Technologies hỗ trợ đối chiếu kích thước model, precision, dung lượng bộ nhớ, storage, networking và yêu cầu phần mềm để xác định ASUS Ascent GX10 có phù hợp với workload AI dự kiến trước khi đầu tư.
Nhận tư vấn cấu hình AI ASUS Ascent GX10Câu hỏi thường gặp
ASUS Ascent GX10 GX10-GG0012BN sử dụng bộ xử lý gì?
ASUS Ascent GX10 GX10-GG0012BN có hiệu năng AI bao nhiêu?
ASUS Ascent GX10 GX10-GG0012BN có bao nhiêu RAM?
RAM 128GB của ASUS Ascent GX10 có nâng cấp được không?
ASUS Ascent GX10 GX10-GG0012BN sử dụng SSD gì?
ASUS Ascent GX10 có thể chạy mô hình AI bao nhiêu tham số?
Có thể kết nối hai ASUS Ascent GX10 với nhau không?
ASUS Ascent GX10 có LAN 10GbE và Wi-Fi không?
ASUS Ascent GX10 có Thunderbolt hoặc USB4 không?
ASUS Ascent GX10 sử dụng hệ điều hành gì?
ASUS Ascent GX10 sử dụng tản nhiệt thụ động hay chủ động?
ASUS Ascent GX10 GX10-GG0012BN phù hợp với đối tượng nào?
Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã
đạt
được, phản
ánh sự tin tưởng và hợp
tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.
+
Năm kinh nghiệm
+
dự án hoàn thành
%
khách hàng hài lòng
+
giải thưởng công nghệ
Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!
Hỏi và đáp (0 bình luận)