Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Sản phẩm | Mini PC Asus Ascent GX10 |
| CPU | ARM v9.2-A CPU (GB10) |
| VGA | NVIDIA Blackwell GPU tích hợp trong GB10, Tensor Core thế hệ 5, RT Core thế hệ 4 |
| Ram | 128 GB |
| SSD | 4TB M.2 NVMe™ PCIe® 5.0 SSD storage |
| Chipset |
Integrated |
| Kết nối |
3 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 20Gbps, alternate mode (DisplayPort 2.1) |
| Thông số Lan |
10G Gigabit Ethernet |
| Hệ điều hành | Ubuntu Linux |
| Nguồn |
240W Adapter Power cord |
| Kích thước | 150 x 150 x 51 mm (5.91 x 5.91 x 2.01 inch) |
| Cân nặng | 1.48kg |
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 24 Tháng |
VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186ASUS Ascent GX10 GX10-GG0036BN là personal AI supercomputer sử dụng NVIDIA GB10 Grace Blackwell, 128GB bộ nhớ hợp nhất và SSD 4TB PCIe 5.0. Phiên bản này hướng tới developer, data scientist và đội R&D cần phát triển, fine-tune và inference AI tại chỗ nhưng muốn giữ toàn bộ hệ thống trong chassis chỉ 150 × 150mm.
GX10-GG0036BN phù hợp khi doanh nghiệp cần một môi trường AI local đủ bộ nhớ để thử nghiệm model lớn nhưng chưa muốn triển khai GPU server rack riêng.
Nền tảng được xây dựng quanh NVIDIA AI Software Stack, vì vậy giá trị chính nằm ở phát triển AI chứ không phải tác vụ văn phòng hoặc workstation Windows truyền thống.
Trung tâm của GX10 là NVIDIA GB10 Grace Blackwell Superchip, tích hợp CPU Arm và GPU Blackwell trong cùng một nền tảng.
| Thành phần | NVIDIA GB10 Grace Blackwell |
|---|---|
| CPU | 20-core Arm |
| Cấu trúc CPU | 10 Cortex-X925 + 10 Cortex-A725 |
| GPU | NVIDIA Blackwell tích hợp |
| Tensor Core | Thế hệ 5 |
| RT Core | Thế hệ 4 |
| AI FP4 | Tới 1 petaFLOP |
Thiết kế này khác workstation truyền thống vốn sử dụng CPU x86 và GPU rời. GB10 sử dụng NVLink-C2C để tạo kết nối tốc độ cao giữa CPU và GPU, đồng thời khai thác chung vùng nhớ hợp nhất.
ASUS công bố Ascent GX10 có thể đạt tới 1 petaFLOP hiệu năng AI sử dụng FP4.
FP4 là độ chính xác thấp được tối ưu cho AI. Vì vậy không nên dùng con số 1 petaFLOP để so trực tiếp với FP32 của GPU workstation hoặc GPU gaming.
GX10 có 128GB LPDDR5X coherent unified system memory. CPU và GPU có thể khai thác chung không gian bộ nhớ này.
Trên workstation truyền thống, model có thể bị giới hạn bởi dung lượng VRAM riêng của GPU. Unified memory 128GB tạo dư địa lớn hơn cho model, context hoặc dữ liệu có footprint bộ nhớ cao.
Bộ nhớ được tích hợp cố định theo nền tảng GB10 và không có khe DIMM để nâng cấp như workstation tower.
ASUS công bố 128GB unified memory cho phép GX10 làm việc với các model AI tới khoảng 200 tỷ tham số trong workload và cấu hình được hỗ trợ.
Tuy nhiên số lượng parameter không phải tiêu chí duy nhất để xác định model có chạy được hay không.
Vì vậy khi mua GX10 cho một model cụ thể, nên đánh giá workload thực tế thay vì chỉ so số parameter với giới hạn 200B.
GX10-GG0036BN được trang bị SSD 4TB M.2 2242 NVMe PCIe 5.0 x4.
Đây là cấu hình lưu trữ cao nhất ASUS công bố cho Ascent GX10 và cũng là phiên bản duy nhất trong nhóm 1TB/2TB/4TB sử dụng PCIe 5.0.
| Dung lượng GX10 | Chuẩn SSD |
|---|---|
| 1TB | M.2 2242 NVMe PCIe 4.0 x4 |
| 2TB | M.2 2242 NVMe PCIe 4.0 x4 |
| 4TB – GG0036BN | M.2 2242 NVMe PCIe 5.0 x4 |
4TB hữu ích khi cần giữ nhiều model weight, checkpoint, container image và dataset ngay trên máy thay vì thường xuyên di chuyển dữ liệu qua storage ngoài.
ASUS công bố GX10 có một khe M.2 PCIe duy nhất, hỗ trợ tối đa 4TB.
Điều đó có nghĩa GG0036BN không có khe M.2 thứ hai để tiếp tục lắp thêm SSD nội bộ.
Giá trị của GX10 không chỉ đến từ GB10 mà còn từ NVIDIA DGX OS và NVIDIA AI Software Stack.
Hệ thống hướng tới developer làm việc với NVIDIA-accelerated libraries, SDK, framework và container thay vì sử dụng như một desktop Windows thông thường.
GX10 tích hợp NVIDIA ConnectX-7 để phục vụ kết nối tốc độ cao giữa các node AI.
ASUS công bố hai hệ thống GX10 có thể được liên kết, nâng tổng tài nguyên lên tới khoảng:
Đây không phải việc “ghép hai PC” theo nghĩa thông thường. Framework và workload phải hỗ trợ phân phối model hoặc tác vụ qua nhiều node thì mới khai thác được lợi thế của ConnectX-7.
Ngoài ConnectX-7, GX10 còn có một cổng 10 Gigabit Ethernet cho mạng dữ liệu thông thường.
Với NAS hoặc storage server tương thích, 10GbE hữu ích khi phải đọc/ghi dataset lớn, đồng bộ checkpoint hoặc chia sẻ model giữa nhiều thành viên.
Máy cũng hỗ trợ Wi-Fi 7 2×2 và Bluetooth 5.4, nhưng mạng dây 10GbE vẫn nên được ưu tiên cho workflow truyền dữ liệu dung lượng lớn và liên tục.
Toàn bộ I/O chính được bố trí phía sau GX10, phù hợp với hệ thống đặt cố định trên bàn làm việc hoặc trong phòng lab.
| Kết nối | Thông số |
|---|---|
| USB-C dữ liệu / hình ảnh | 3 × USB 3.2 Gen 2x2, 20Gbps, DisplayPort 2.1 Alt Mode |
| USB-C nguồn | 1 × USB 3.2 Gen 2x2, EPR PD 3.1 input |
| HDMI | HDMI 2.1 / 2.1a tùy tài liệu thị trường |
| LAN | 10 Gigabit Ethernet |
| AI interconnect | NVIDIA ConnectX-7 SmartNIC |
| Security | Kensington Lock |
Các cổng Type-C được ASUS công bố là USB 3.2 Gen 2x2 20Gbps; không nên tự đổi tên thành Thunderbolt hoặc USB4.
GX10 sử dụng thiết kế dual-fan với điều khiển quạt nhiều mức để duy trì luồng khí trong thân máy rất nhỏ.
Đây là điểm quan trọng vì inference hoặc fine-tuning có thể duy trì tải GPU trong thời gian dài, khác với các tác vụ desktop chỉ tăng tải trong thời gian ngắn.
Không nên mô tả GX10 là hệ thống tản nhiệt thụ động hoặc mặc định “không tiếng ồn”.
Chassis chỉ có kích thước 150 × 150 × 51mm và trọng lượng khoảng 1,48kg.
Form factor này cho phép developer đặt môi trường AI local ngay cạnh workstation hoặc màn hình, thay vì phải bố trí rack server riêng.
Tuy nhiên kích thước nhỏ không có nghĩa GX10 là “NUC văn phòng”. Đây vẫn là thiết bị tính toán AI chuyên dụng với software stack và kiến trúc riêng.
Hai SKU có cùng nền tảng GB10 và 128GB unified memory; khác biệt quyết định nằm ở dung lượng và thế hệ SSD.
| Tiêu chí | GX10-GG0012BN | GX10-GG0036BN |
|---|---|---|
| GB10 | Có | Có |
| Unified memory | 128GB | 128GB |
| AI FP4 | Tới 1 petaFLOP | Tới 1 petaFLOP |
| SSD | 1TB | 4TB |
| Chuẩn SSD | PCIe 4.0 x4 | PCIe 5.0 x4 |
| Phù hợp | Prototype, ít model/dataset local | Nhiều model, checkpoint và dataset hơn |
Nếu workload chủ yếu tải model từ storage mạng hoặc cloud, bản 1TB có thể đủ. Nếu cần giữ nhiều model và dataset ngay trên thiết bị, GG0036BN 4TB giảm đáng kể áp lực quản lý dung lượng.
GG0036BN là phiên bản phù hợp hơn khi GX10 được sử dụng như một AI development workstation thực sự thay vì chỉ là máy thử nghiệm ban đầu.
128GB unified memory giải quyết bài toán model footprint, trong khi SSD 4TB PCIe 5.0 tạo thêm không gian cho model weights, checkpoint, container và dataset.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra kiến trúc Arm, framework, precision, yêu cầu bộ nhớ, dung lượng dữ liệu và kế hoạch storage. Với workload không thuộc hệ sinh thái AI NVIDIA, workstation x86 truyền thống có thể là lựa chọn phù hợp hơn.
| Hạng mục | ASUS Ascent GX10 GX10-GG0036BN |
|---|---|
| Nền tảng | NVIDIA GB10 Grace Blackwell Superchip |
| CPU | 20-core Arm, 10 Cortex-X925 + 10 Cortex-A725 |
| GPU | NVIDIA Blackwell GPU tích hợp trong GB10 |
| Tensor Core | Thế hệ 5 |
| RT Core | Thế hệ 4 |
| AI Performance | Tới 1 petaFLOP FP4 |
| Bộ nhớ | 128GB LPDDR5X coherent unified system memory |
| Nâng RAM | Không |
| SSD | 4TB M.2 2242 NVMe PCIe 5.0 x4 |
| Khe SSD | 1 khe M.2, tối đa 4TB |
| Model AI | ASUS công bố workload tới khoảng 200B tham số |
| Scale-out | Liên kết 2 GX10 qua NVIDIA ConnectX-7 |
| LAN | 10 Gigabit Ethernet |
| AI Network | NVIDIA ConnectX-7 SmartNIC |
| Wireless | Wi-Fi 7 2×2, Bluetooth 5.4 |
| USB-C Display/Data | 3 × USB 3.2 Gen 2x2 20Gbps, DisplayPort 2.1 Alt Mode |
| USB-C nguồn | 1 × USB 3.2 Gen 2x2, EPR PD 3.1 |
| HDMI | HDMI 2.1 / 2.1a theo thị trường |
| Adapter | Tới 240W USB-C PD 3.1 EPR |
| Device Power Input | Tối đa 180W qua USB-C |
| Tản nhiệt | Active dual-fan cooling |
| Kích thước | 150 × 150 × 51mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1,48kg |
| Màu | Stellar Grey |
| Hệ điều hành | NVIDIA DGX OS |
| Bảo hành | Cần xác nhận lại chính sách chính xác của lô CDC |
CDC Technologies hỗ trợ đối chiếu model, precision, framework, dung lượng dataset, yêu cầu lưu trữ và hạ tầng mạng để xác định cấu hình ASUS Ascent GX10 phù hợp trước khi đầu tư.
Nhận tư vấn ASUS Ascent GX10 4TBChúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã
đạt
được, phản
ánh sự tin tưởng và hợp
tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.
+
Năm kinh nghiệm
+
dự án hoàn thành
%
khách hàng hài lòng
+
giải thưởng công nghệ
Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!
Hỏi và đáp (0 bình luận)