Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Product Classification | |
| Portfolio | NETCONNECT® |
| Product Type | Modular jack |
| Regional Availability | Asia | Latin America | North America |
| Product Series | SL Series |
| |
|
| Body Features | |
| 110 Block Material | Polycarbonate |
| Inverted Jack Face | Yes |
| |
|
| Configuration Features | |
| Keyed | No |
| Number of Positions | 8 |
| Wiring Pattern | Universal |
| |
|
| Contact Features | |
| Contact Base Material | Beryllium copper |
| Contact Mating Area Plating Material | Gold |
| Contact Mating Area Plating Thickness | 50.00 µin | 1.27 µm |
| |
|
| Dimensions | |
| Insulated Conductor Outside Diameter | 0.057 in | 1.45 mm |
| Solid Wire Range | .51 mm² | .65 mm² |
| Stranded Wire Range | .14 mm² | .2 mm² |
| Wire Range | 22 AWG | 24 AWG | 26 AWG |
| |
|
| Housing Features | |
| Housing Color | Light almond |
| Housing Material | Polycarbonate |
| |
|
| Industry Standards | |
| UL Flammability Rating | UL 94V-0 |
| |
|
| Mechanical Attachment | |
| Mounting Type | SL Series Faceplate |
| |
|
| Other | |
| Comment | With strain relief. |
| |
|
| Packaging Features | |
| Packaging Method | Poly Bag |
| Packaging Quantity | 1 |
| |
|
| Product Type Features | |
| Performance Category | Category 6 |
| Shielded | No |
| Applies To | Panel |
| Cable Type | Unshielded Twisted Pair |
| Connector Style | Jack |
| Connector Type | Connector Assembly |
| Dust Cover | Without |
| Jack Type | RJ45 |
| |
|
| Termination Features | |
| Termination Method to Wire/Cable | Insulation Displacement Crimp (IDC) |
| Termination Style | SL Termination Tool |
| Agency | Classification |
| RoHS 2011/65/EU | Compliant |
| Product Classification | |
| Portfolio | NETCONNECT® |
| Product Type | Modular jack |
| Regional Availability | Asia | Latin America | North America |
| Product Series | SL Series |
| |
|
| Body Features | |
| 110 Block Material | Polycarbonate |
| Inverted Jack Face | Yes |
| |
|
| Configuration Features | |
| Keyed | No |
| Number of Positions | 8 |
| Wiring Pattern | Universal |
| |
|
| Contact Features | |
| Contact Base Material | Beryllium copper |
| Contact Mating Area Plating Material | Gold |
| Contact Mating Area Plating Thickness | 50.00 µin | 1.27 µm |
| |
|
| Dimensions | |
| Insulated Conductor Outside Diameter | 0.057 in | 1.45 mm |
| Solid Wire Range | .51 mm² | .65 mm² |
| Stranded Wire Range | .14 mm² | .2 mm² |
| Wire Range | 22 AWG | 24 AWG | 26 AWG |
| |
|
| Housing Features | |
| Housing Color | Light almond |
| Housing Material | Polycarbonate |
| |
|
| Industry Standards | |
| UL Flammability Rating | UL 94V-0 |
| |
|
| Mechanical Attachment | |
| Mounting Type | SL Series Faceplate |
| |
|
| Other | |
| Comment | With strain relief. |
| |
|
| Packaging Features | |
| Packaging Method | Poly Bag |
| Packaging Quantity | 1 |
| |
|
| Product Type Features | |
| Performance Category | Category 6 |
| Shielded | No |
| Applies To | Panel |
| Cable Type | Unshielded Twisted Pair |
| Connector Style | Jack |
| Connector Type | Connector Assembly |
| Dust Cover | Without |
| Jack Type | RJ45 |
| |
|
| Termination Features | |
| Termination Method to Wire/Cable | Insulation Displacement Crimp (IDC) |
| Termination Style | SL Termination Tool |
| Agency | Classification |
| RoHS 2011/65/EU | Compliant |
Hotline bán hàng VP Hà Nội:
0983.366.022Hotline bán hàng VP Hồ Chí Minh:
0904.672.691VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã
đạt
được, phản
ánh sự tin tưởng và hợp
tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.
+
Năm kinh nghiệm
+
dự án hoàn thành
%
khách hàng hài lòng
+
giải thưởng công nghệ
Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!
Để lại thông tin, CDC Technologies sẽ liên hệ tư vấn cấu hình, báo giá hoặc giải pháp phù hợp.
Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Tiên Phong - Chi nhánh Hà Nội
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Sở Giao Dịch
Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Thăng Long
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Chương Dương
CDC Technologies cung ứng thiết bị CNTT cho doanh nghiệp, tập trung tư vấn và cung cấp thiết bị phù hợp với nhu cầu vận hành. CDC Technologies đồng hành cùng doanh nghiệp trong chuẩn hóa hạ tầng thiết bị, tối ưu chi phí đầu tư và duy trì trải nghiệm sử dụng ổn định.
Công ty Cổ Phần Công Nghệ CDC. Theo giấy phép ĐKKD số 0105801222. Ngày cấp 23/02/2012 do Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp. Đại diện pháp luật: Phạm Tuấn Dũng
Hỏi và đáp (0 bình luận)