Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Tên sản phẩm | LS-1850V2-28P-HPWR-EI-GL |
| Kiểu chuyển đổi | 24 x 10/100/ 1000Base-T electrical ports 4 x 1000Base-X SFP optical port |
| Khả năng chuyển mạch | 56 Gbps |
| Tỉ lệ chuyển tiếp | 42 mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 8K MAC addresses |
| Lightning protection level | 6 KV |
| PoE | PoE |
| Kích thước | 440×260×43.6 |
| Cân nặng | ≤ 6 kg |
| Nguồn điện | AC: 100V~ 240V AC, 50/60Hz |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ° đến 40 ° C |
VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186H3C S1850V2-28P-HPWR-EI-GL là switch Gigabit Layer 2 có quản lý, trang bị 24 cổng 10/100/1000BASE-T PoE+, 4 cổng quang 1000BASE-X SFP và tổng ngân sách cấp nguồn PoE 370W. Thiết bị phù hợp triển khai lớp access cho văn phòng, trường học, khách sạn, hệ thống camera IP, Wi-Fi và các mạng doanh nghiệp cần quản lý VLAN, QoS, bảo mật truy cập và cấp nguồn tập trung.
Model này phù hợp với hệ thống cần khoảng 24 điểm truy cập Gigabit có cấp nguồn PoE, đồng thời muốn quản lý tập trung VLAN, uplink quang và các chính sách bảo mật Layer 2.
Điểm mạnh của S1850V2-28P-HPWR-EI nằm ở việc kết hợp truy cập Gigabit, PoE+ và bộ tính năng quản trị doanh nghiệp trên cùng một switch access.
Thiết bị cung cấp 24 cổng Gigabit Ethernet PoE+ và 4 cổng quang Gigabit SFP, phù hợp cho mạng access cần nhiều thiết bị đầu cuối và đường uplink quang về switch phía trên.
| Hạng mục | Thông số | Ý nghĩa triển khai |
|---|---|---|
| Cổng Ethernet | 24 x 10/100/1000BASE-T PoE+ | Kết nối và cấp nguồn cho thiết bị đầu cuối |
| Uplink quang | 4 x 1000BASE-X SFP | Kết nối Gigabit qua cáp quang |
| Console | 1 cổng Console | Quản trị và cấu hình trực tiếp |
| Switching capacity | 56Gbps | Khả năng chuyển mạch theo dữ liệu áp dụng cho P/N đang công bố |
| Forwarding capacity | 42Mpps | Khả năng chuyển tiếp gói tin |
| MAC Address | 8K entries | Quản lý bảng địa chỉ của hệ thống endpoint |
| VLAN | 4094 VLAN | Phân đoạn mạng theo dịch vụ và phòng ban |
Cấu hình này phù hợp với mạng access Gigabit thông thường; nếu uplink 10Gbps là yêu cầu bắt buộc, cần lựa chọn dòng có cổng SFP+.
H3C công bố tổng PoE budget của S1850V2-28P-HPWR-EI là 370W, hỗ trợ IEEE 802.3af và IEEE 802.3at với công suất tối đa 30W trên mỗi cổng.
| Mức công suất/thiết bị | Số thiết bị tham khảo | Tổng công suất |
|---|---|---|
| Khoảng 10W | Tối đa 24 thiết bị theo số cổng | Khoảng 240W |
| 15.4W – IEEE 802.3af | 24 thiết bị | 369.6W |
| Khoảng 20W | Khoảng 18 thiết bị | Khoảng 360W |
| 30W – IEEE 802.3at | 12 thiết bị | 360W |
Vì vậy, số cổng PoE không đồng nghĩa với việc cả 24 cổng luôn có thể đồng thời cung cấp 30W; giới hạn quyết định vẫn là tổng ngân sách 370W.
Bốn cổng 1000BASE-X SFP cho phép thiết bị tạo uplink quang Gigabit về switch distribution, core hoặc liên kết giữa các khu vực có khoảng cách vượt khả năng triển khai cáp đồng thông thường.
| Nhu cầu | Giải pháp | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Uplink về switch trung tâm | SFP Gigabit | Module tương thích ở hai đầu |
| Liên kết giữa tầng | Module multimode hoặc single-mode | Loại sợi và khoảng cách truyền |
| Gộp nhiều đường uplink | Link Aggregation | Thiết bị đầu bên kia phải cấu hình tương thích |
| Uplink 10Gbps | Không hỗ trợ qua 4 SFP này | Cần model có SFP+ |
Bốn cổng SFP mang lại tính linh hoạt cho uplink quang nhưng cần phân biệt rõ đây là Gigabit SFP, không phải cổng SFP+ 10Gbps.
S1850V2-EI cung cấp các tính năng VLAN, QoS, ACL, DHCP Snooping, 802.1X, IP Source Guard và Spanning Tree, giúp switch phù hợp với mạng doanh nghiệp cần quản lý thay vì chỉ chuyển tiếp dữ liệu đơn thuần.
| Nhóm tính năng | Khả năng | Ứng dụng thực tế |
|---|---|---|
| VLAN | Port-based, MAC-based, VLAN mapping, MVRP, Voice VLAN | Tách mạng nội bộ, khách, camera, VoIP |
| QoS | SP, WRR, SP+WRR, CAR, 802.1p, DSCP | Ưu tiên thoại, video và lưu lượng quan trọng |
| Access Security | 802.1X, MAC authentication, Port Security, IP Source Guard | Kiểm soát thiết bị được phép truy cập mạng |
| DHCP | DHCP Client, Snooping, Option 82, Relay | Quản lý cấp phát IP và hạn chế DHCP giả mạo |
| Loop Protection | STP, RSTP, MSTP, loopback protection | Hạn chế vòng lặp gây gián đoạn mạng |
| Routing | Static routing IPv4/IPv6 ở mức giới hạn | Một số nhu cầu định tuyến đơn giản |
Dù được định vị là switch truy cập Layer 2, bộ tính năng EI cung cấp nhiều công cụ quản trị và bảo mật phù hợp với môi trường doanh nghiệp.
Hai model đều có 24 cổng Gigabit PoE+ và PoE budget 370W, nhưng khác biệt quan trọng nằm ở uplink: bản EI sử dụng 4 cổng SFP Gigabit, còn S1850V2-28X-HPWR sử dụng 4 cổng SFP+ hỗ trợ 1G/10G.
| Tiêu chí | S1850V2-28P-HPWR-EI | S1850V2-28X-HPWR |
|---|---|---|
| Cổng access | 24 x Gigabit PoE+ | 24 x Gigabit PoE+ |
| PoE budget | 370W | 370W |
| Uplink | 4 x SFP 1G | 4 x SFP+ 1G/10G |
| Định hướng | Access Gigabit, quản trị EI | Access cần uplink 10G |
| Nên chọn khi | Uplink 1G đáp ứng thiết kế | Lưu lượng uplink cần 10Gbps |
Với mạng có yêu cầu uplink 10Gbps rõ ràng, S1850V2-28X-HPWR phù hợp hơn; còn bản EI đáp ứng tốt các hệ thống access Gigabit phổ biến.
Tham khảo thêm: H3C S1850V2-28X-HPWR-GL .
Switch PoE công suất cao cần được tính đồng thời về điện cấp, UPS, tản nhiệt và không gian tủ rack để hệ thống vận hành ổn định khi nhiều cổng PoE hoạt động.
Việc tính điện và tản nhiệt từ đầu đặc biệt quan trọng với switch PoE vì tải thực tế có thể tăng đáng kể khi số lượng thiết bị được cấp nguồn tăng lên.
Trước khi đặt hàng, doanh nghiệp nên khóa đúng Product ID, PoE budget, loại uplink và module quang để tránh nhầm với các biến thể S1850V2 có tên gần giống nhau.
Kiểm tra đúng Product ID và thiết kế mạng trước khi mua giúp hạn chế sai cấu hình, đặc biệt ở những dự án camera và Wi-Fi có yêu cầu PoE và uplink cụ thể.
Cần tư vấn H3C S1850V2-28P-HPWR-EI cho hệ thống mạng?
CDC Technologies hỗ trợ đối chiếu P/N, tính PoE budget, lựa chọn module quang và xây dựng cấu hình switch theo quy mô triển khai.
Yêu cầu báo giá Tư vấn cấu hình mạng Xem thêm Switch H3CCâu hỏi thường gặp
H3C LS-1850V2-28P-HPWR-EI-GL có bao nhiêu cổng?
Tổng công suất PoE của H3C S1850V2-28P-HPWR-EI là bao nhiêu?
Bốn cổng uplink có phải SFP+ 10G không?
Switch hỗ trợ bao nhiêu địa chỉ MAC và VLAN?
Switch này có phù hợp hệ thống camera IP không?
H3C S1850V2-28P-HPWR-EI có phù hợp triển khai Wi-Fi doanh nghiệp không?
Switch có hỗ trợ QoS và bảo mật truy cập không?
Khi nào nên chọn S1850V2-28X-HPWR thay cho bản EI?
H3C LS-1850V2-28P-HPWR-EI-GL là gì?
H3C S1850V2-28P-HPWR-EI có quản lý Web không?
Kích thước của H3C S1850V2-28P-HPWR-EI là bao nhiêu?
LS-1850V2-28P-HPWR-EI-GL bảo hành bao lâu?
Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã
đạt
được, phản
ánh sự tin tưởng và hợp
tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.
+
Năm kinh nghiệm
+
dự án hoàn thành
%
khách hàng hài lòng
+
giải thưởng công nghệ
Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!
Hỏi và đáp (0 bình luận)