Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Sản phẩm | Card đồ họa VGA |
| Hãng sản xuất | Gigabyte |
| Engine đồ họa | GeForce RTX 5070 |
| Chuẩn Bus | PCI-E 5.0 |
| Bộ nhớ | 12 GB GDDR7 |
| Core Clock | 2512 MHz |
| Lõi Cuda | 6144 |
| Clock bộ nhớ | 28 Gbps |
| Giao diện bộ nhớ | 192 bit |
| Độ phân giải |
7680x4320 |
| Kết nối | DisplayPort 2.1b x3 HDMI 2.1b x1 |
| Kích thước | 50 x 110 x 282 mm |
| Trọng lương | |
| Nguồn | 750W |
| Bảo hành | 36 tháng |
VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186GIGABYTE GeForce RTX 5070 WINDFORCE SFF 12G GV-N5070WF3-12GD là card đồ họa sử dụng kiến trúc NVIDIA Blackwell, trang bị 6144 CUDA cores, 12GB GDDR7 tốc độ 28Gbps và bus bộ nhớ 192-bit. Sản phẩm có Core Clock 2512MHz, hệ thống tản nhiệt WINDFORCE ba quạt Hawk Fan và thiết kế NVIDIA SFF-Ready dài 282mm, phù hợp với PC gaming, sáng tạo nội dung và các cấu hình cần GPU mạnh trong chassis có không gian tương đối gọn.
RTX 5070 WINDFORCE SFF phù hợp với người dùng cần hiệu năng GeForce RTX 5070 nhưng ưu tiên thiết kế gọn hơn nhiều mẫu card ba quạt truyền thống. Sản phẩm có thể sử dụng cho gaming, chỉnh sửa video, đồ họa và các ứng dụng hỗ trợ tăng tốc GPU NVIDIA.
Hiệu năng thực tế phụ thuộc CPU, RAM, driver, game hoặc phần mềm và độ phân giải sử dụng. Khi nâng cấp VGA, nên kiểm tra đồng thời nguồn điện và khoảng trống trong case.
GV-N5070WF3-12GD sử dụng NVIDIA GeForce RTX 5070 với 6144 CUDA cores. Kiến trúc Blackwell kết hợp Tensor Core thế hệ thứ năm và Ray Tracing Core thế hệ thứ tư để phục vụ các workload đồ họa, AI và neural rendering thế hệ mới.
RTX 5070 thuộc nền tảng NVIDIA Blackwell và hỗ trợ thế hệ DLSS mới với các kỹ thuật neural rendering, Multi Frame Generation và Ray Tracing trên game tương thích.
Các tính năng cụ thể phụ thuộc game, ứng dụng và phiên bản driver; không phải mọi phần mềm đều hỗ trợ đầy đủ toàn bộ công nghệ của RTX 50 Series.
GIGABYTE công bố Core Clock của GV-N5070WF3-12GD ở mức 2512MHz. Đây là điểm cần phân biệt với phiên bản WINDFORCE OC SFF GV-N5070WF3OC-12GD có mức xung cao hơn.
Vì tên hai phiên bản khá giống nhau, cần kiểm tra chính xác hậu tố model khi cập nhật cấu hình hoặc làm hồ sơ kỹ thuật.
Card được trang bị 12GB GDDR7 với tốc độ bộ nhớ 28Gbps và bus 192-bit. Đây là cấu hình bộ nhớ chính thức của model GV-N5070WF3-12GD.
Dung lượng VRAM cần thiết phụ thuộc game, độ phân giải, texture và phần mềm. Với các workload chuyên sâu, nên đối chiếu trực tiếp yêu cầu VRAM của ứng dụng.
GIGABYTE sử dụng hệ thống WINDFORCE gồm Hawk Fan, Alternate Spinning, 3D Active Fan, server-grade thermal conductive gel, large copper plate, composite copper heat pipes và Screen Cooling.
3D Active Fan là cơ chế làm mát bán thụ động của GIGABYTE. Quạt có thể ngừng quay khi GPU ở tải thấp hoặc mức điện năng thấp và tự hoạt động trở lại khi cần làm mát.
Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc luồng khí trong case và nhiệt độ môi trường, vì vậy PC hiệu năng cao vẫn nên có hệ thống quạt hút và thoát khí hợp lý.
GIGABYTE sử dụng gel dẫn nhiệt cấp server tại những linh kiện quan trọng như VRAM và MOSFET. Vật liệu có khả năng biến dạng để duy trì tiếp xúc tốt trên những bề mặt không hoàn toàn phẳng.
Đây là một đặc điểm đáng bổ sung vào nội dung sản phẩm vì liên quan trực tiếp đến khả năng kiểm soát nhiệt và độ ổn định khi sử dụng card trong thời gian dài.
GIGABYTE xác nhận WINDFORCE SFF tuân thủ thông số NVIDIA SFF-Ready. Card có kích thước 282 × 110 × 50mm, tạo lợi thế khi triển khai PC hiệu năng cao trong chassis có không gian hạn chế.
SFF-Ready không có nghĩa card sẽ lắp vừa mọi case mini. Người dùng vẫn cần kiểm tra giới hạn chiều dài, độ dày GPU, vị trí radiator, quạt và khoảng trống dành cho dây nguồn 16-pin.
GIGABYTE trang bị backplate kim loại có cạnh uốn và liên kết với I/O bracket để tăng độ cứng tổng thể của card.
Kết cấu này giúp PCB được hỗ trợ tốt hơn trong quá trình vận chuyển, lắp đặt và sử dụng lâu dài.
GV-N5070WF3-12GD cung cấp bốn đầu ra hình ảnh gồm ba DisplayPort 2.1b và một HDMI 2.1b. Card hỗ trợ tối đa bốn màn hình cùng lúc.
| Cổng | Số lượng | Thông tin |
|---|---|---|
| DisplayPort 2.1b | 3 | Đầu ra DisplayPort thế hệ mới |
| HDMI 2.1b | 1 | Kết nối TV hoặc màn hình HDMI tương thích |
| Multi-view | Tối đa 4 | Độ phân giải tối đa 7680 × 4320 |
GIGABYTE khuyến nghị PSU 750W cho hệ thống sử dụng RTX 5070 WINDFORCE SFF. Card dùng một đầu nguồn 16-pin.
Mức 750W là công suất PSU được GIGABYTE khuyến nghị cho toàn bộ hệ thống, không phải mức điện năng tiêu thụ của riêng card. GIGABYTE không công bố board power riêng của exact model trong bảng thông số nên không nên tự bổ sung giá trị này.
Bảng dưới đây chuẩn hóa theo đúng model GV-N5070WF3-12GD do GIGABYTE công bố.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | GV-N5070WF3-12GD |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX 5070 |
| Kiến trúc | NVIDIA Blackwell |
| CUDA cores | 6144 |
| Core Clock | 2512MHz |
| VRAM | 12GB GDDR7 |
| Memory Clock | 28Gbps |
| Memory Bus | 192-bit |
| Card Bus | PCI Express 5.0 |
| DisplayPort | 3 × DisplayPort 2.1b |
| HDMI | 1 × HDMI 2.1b |
| Độ phân giải tối đa | 7680 × 4320 |
| Số màn hình tối đa | 4 |
| Tản nhiệt | WINDFORCE, Hawk Fan, Alternate Spinning, 3D Active Fan, copper plate, composite copper heat pipes, Screen Cooling |
| SFF-Ready | NVIDIA SFF-Ready |
| PSU đề nghị | 750W |
| Đầu nguồn | 1 × 16-pin |
| Kích thước | 282 × 110 × 50 mm |
| PCB Form | ATX |
| DirectX | DirectX 12 API |
| OpenGL | 4.6 |
| Phụ kiện | Quick Guide + adapter 12V-2x6 sang 2 × PCIe 8-pin |
| Bảo hành CDC | 36 tháng |
GIGABYTE RTX 5070 WINDFORCE SFF 12G phù hợp khi người dùng cần RTX 5070 nhưng ưu tiên thiết kế gọn và không cần mức xung OC của bản WINDFORCE OC SFF. Card vẫn giữ đầy đủ 12GB GDDR7, hệ thống WINDFORCE ba quạt và chuẩn NVIDIA SFF-Ready.
CDC Technologies có thể hỗ trợ kiểm tra CPU, mainboard, PSU, đầu nguồn và kích thước chassis để lựa chọn cấu hình phù hợp trước khi triển khai.
Liên hệ CDC Technologies để được kiểm tra khả năng tương thích, cấu hình nguồn và báo giá theo nhu cầu sử dụng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
GIGABYTE RTX 5070 WINDFORCE SFF có mã model gì?
Card có bao nhiêu CUDA cores?
Core Clock của RTX 5070 WINDFORCE SFF là bao nhiêu?
Card sử dụng loại VRAM nào?
RTX 5070 WINDFORCE SFF dùng hệ thống tản nhiệt nào?
Card có dừng quạt khi tải thấp không?
RTX 5070 WINDFORCE SFF có đúng chuẩn SFF-Ready không?
Kích thước card là bao nhiêu?
RTX 5070 WINDFORCE SFF cần PSU bao nhiêu watt?
Card sử dụng đầu nguồn nào?
Card có những cổng xuất hình nào?
Độ phân giải tối đa là bao nhiêu?
Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã
đạt
được, phản
ánh sự tin tưởng và hợp
tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.
+
Năm kinh nghiệm
+
dự án hoàn thành
%
khách hàng hài lòng
+
giải thưởng công nghệ
Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!
Hỏi và đáp (0 bình luận)