Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Sản phẩm | Card đồ họa VGA |
| Hãng sản xuất | MSI |
| Engine đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 5080 |
| Chuẩn Bus | PCI Express Gen 5 |
| Bộ nhớ | 16GB GDDR7 |
| Memory speed | 30 Gbps |
| Cuda Core | 10752 Units |
| Core Clock | |
| Giao diện bộ nhớ | 256 bit |
| Độ phân giải |
7680x4320 |
| Kết nối | Display Port x 3 (v2.1a) HDMI x 1 |
| Kích thước | 280 x 148 x 51mm |
| Trọng lương | |
| Nguồn | 16 Pin x 1 |
| Bảo hành | 36 tháng |
VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186```html
VGA MSI GeForce RTX 5080 16G SUPRIM LIQUID SOC là card đồ họa cao cấp sử dụng kiến trúc NVIDIA Blackwell, trang bị 10752 CUDA Cores, 16GB GDDR7 30Gbps và hệ thống tản nhiệt hybrid kết hợp liquid cooling với quạt trên card. Với Boost Clock 2745MHz, radiator 360mm và công suất 360W, sản phẩm hướng đến PC gaming 4K, workstation sáng tạo nội dung, dựng hình và các workload GPU/AI cần hiệu năng cao cùng khả năng kiểm soát nhiệt tốt.
MSI RTX 5080 SUPRIM LIQUID SOC phù hợp với người dùng cần GPU cao cấp cho gaming độ phân giải lớn, dựng hình 3D, biên tập video, xử lý hình ảnh, AI cục bộ và các phần mềm có khả năng tận dụng CUDA hoặc Tensor Cores.
Điểm khác biệt lớn của phiên bản này nằm ở hệ thống tản nhiệt chất lỏng 360mm. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào heatsink và quạt trên card, nhiệt từ GPU và VRAM được đưa tới radiator riêng, phù hợp với các hệ thống thường xuyên vận hành GPU ở tải cao.
Điểm nổi bật của MSI RTX 5080 16G SUPRIM LIQUID SOC
GeForce RTX 5080 sử dụng kiến trúc NVIDIA Blackwell với Tensor Cores thế hệ thứ năm và RT Cores thế hệ thứ tư. Nền tảng này được phát triển để xử lý đồng thời đồ họa raster, Ray Tracing và các phép tính AI.
Ngoài gaming, RTX 5080 có thể tăng tốc nhiều phần mềm sáng tạo nội dung, dựng hình, xử lý video và các ứng dụng hỗ trợ CUDA. NVIDIA cũng trang bị hai bộ mã hóa NVENC thế hệ thứ chín và hai bộ giải mã NVDEC thế hệ thứ sáu, hỗ trợ tốt các quy trình video hiện đại.
MSI RTX 5080 SUPRIM LIQUID SOC có 10752 CUDA Cores và Boost Clock 2745MHz. Khi kích hoạt Extreme Performance thông qua MSI Center, mức xung công bố có thể đạt 2760MHz.
Phiên bản SOC được MSI ép xung sẵn để cung cấp thêm dư địa hiệu năng ngay từ cấu hình mặc định. Xung vận hành thực tế vẫn thay đổi theo nhiệt độ, giới hạn điện năng, workload và thiết lập hệ thống.
Card được trang bị 16GB GDDR7 tốc độ 30Gbps trên giao diện bộ nhớ 256-bit. Bộ nhớ tốc độ cao giúp GPU xử lý texture độ phân giải lớn, dữ liệu render, video và các workload cần băng thông bộ nhớ cao.
Dung lượng VRAM 16GB phù hợp với gaming 4K, dựng hình 3D, biên tập video độ phân giải cao và nhiều tác vụ AI. Tuy nhiên, với mô hình AI hoặc scene cực lớn, người dùng vẫn cần đánh giá lượng VRAM theo ứng dụng thực tế.
RTX 5080 hỗ trợ hệ sinh thái NVIDIA DLSS, bao gồm các công nghệ nâng độ phân giải, Ray Reconstruction và tạo thêm khung hình bằng AI trong những game và ứng dụng tương thích.
Multi Frame Generation giúp tăng số khung hình hiển thị trong các tựa game được hỗ trợ, đặc biệt hữu ích khi kết hợp độ phân giải cao với Ray Tracing. Hiệu quả thực tế phụ thuộc từng game, độ phân giải và preset đồ họa.
Điểm nổi bật nhất của phiên bản SUPRIM LIQUID là hệ thống tản nhiệt hybrid. GPU và VRAM được làm mát bằng water block, trong khi card vẫn có quạt STORMFORCE hỗ trợ xử lý nhiệt cho các linh kiện trên PCB.
Cách bố trí này giúp chia tải nhiệt giữa radiator và hệ thống làm mát trực tiếp trên card, phù hợp với GPU hiệu năng cao có mức tiêu thụ điện 360W.
MSI sử dụng thiết kế water block được phát triển để làm mát đồng thời GPU và VRAM. Phần đế đồng có cấu trúc micro-fin giúp tăng diện tích trao đổi nhiệt với dòng chất lỏng.
Nhiệt được truyền từ các thành phần chính sang chất làm mát, sau đó bơm tới radiator để giải phóng ra môi trường. Đây là lợi thế so với giải pháp chỉ làm mát GPU bằng block và để VRAM phụ thuộc hoàn toàn vào heatsink phụ.
SUPRIM LIQUID SOC sử dụng radiator nhôm kích thước khoảng 394 × 121 × 55 mm, thuộc nhóm radiator 360mm. Diện tích tản nhiệt lớn giúp phân tán nhiệt từ GPU trong các phiên gaming, rendering hoặc workload kéo dài.
Đổi lại, case phải có vị trí lắp radiator 360mm phù hợp. Người dùng cần kiểm tra phía trên, phía trước hoặc bên hông case trước khi mua, đặc biệt nếu hệ thống đã có radiator AIO cho CPU.
MSI trang bị hệ thống bơm chuyên dụng để duy trì dòng chất làm mát giữa card và radiator. Ống dẫn dài khoảng 450 mm giúp linh hoạt hơn khi lựa chọn vị trí lắp radiator trong case.
Ống sử dụng lớp bện bảo vệ nhằm tăng độ bền và hạn chế trầy xước trong quá trình lắp đặt. Dù vậy, người dùng không nên bẻ cong ống quá gắt hoặc để ống bị ép bởi panel của case.
Ngoài liquid cooling, phần PCB của card còn được làm mát bằng STORMFORCE Fan. Quạt hỗ trợ đưa luồng khí qua các linh kiện mà water block không trực tiếp bao phủ.
Thiết kế này giúp SUPRIM LIQUID duy trì khả năng kiểm soát nhiệt tổng thể thay vì chỉ tập trung vào nhiệt độ nhân GPU.
Card được trang bị Dual BIOS với GAMING Mode và SILENT Mode. GAMING Mode ưu tiên khả năng vận hành hiệu suất cao, trong khi SILENT Mode điều chỉnh đặc tính quạt theo hướng giảm độ ồn.
Tính năng này giúp người dùng thay đổi đặc tính vận hành của card mà không cần tinh chỉnh sâu thông qua phần mềm.
MSI RTX 5080 SUPRIM LIQUID SOC cung cấp 3 DisplayPort 2.1b và 1 HDMI 2.1b, hỗ trợ tối đa bốn màn hình đồng thời.
HDMI 2.1b trên card hỗ trợ tới 4K 480Hz hoặc 8K 120Hz với DSC trong điều kiện màn hình và cáp tương thích. Độ phân giải kỹ thuật số tối đa được MSI công bố là 7680 × 4320.
MSI công bố mức tiêu thụ điện của card là 360W và khuyến nghị bộ nguồn hệ thống 850W. Card sử dụng một đầu nguồn 16-pin và MSI khuyến nghị PSU chuẩn ATX 3.1.
Với GPU cao cấp, người dùng nên kiểm tra không chỉ tổng công suất PSU mà cả chất lượng nguồn, chuẩn cáp 16-pin, công suất đường 12V và cấu hình CPU. Cáp nguồn cũng cần được cắm hết hành trình và tránh uốn gập sát đầu connector.
Phần card có kích thước khoảng 280 × 148 × 51 mm, tương đối gọn so với nhiều RTX 5080 tản khí cao cấp. Tuy nhiên, người dùng còn phải bố trí radiator 394 × 121 × 55 mm và hệ thống ống dài 450 mm.
Vì vậy, khả năng tương thích không thể đánh giá chỉ dựa vào chiều dài VGA. Case cần có vị trí radiator 360mm, đủ khoảng trống cho quạt, dây nguồn GPU, radiator CPU và luồng khí tổng thể.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng VGA - card đồ họa tại CDC Technologies để lựa chọn GPU theo hiệu năng, VRAM, tản nhiệt và công suất nguồn.
| Tên sản phẩm | MSI GeForce RTX 5080 16G SUPRIM LIQUID SOC |
| Model MSI | G5080-16SLS |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX 5080 |
| Kiến trúc | NVIDIA Blackwell |
| CUDA Cores | 10752 |
| Boost Clock | 2745MHz |
| Extreme Performance | 2760MHz qua MSI Center |
| Bộ nhớ | 16GB GDDR7 |
| Memory Speed | 30Gbps |
| Memory Bus | 256-bit |
| Giao tiếp | PCI Express Gen 5 x16 |
| Tản nhiệt | Hybrid Liquid Cooling, water block GPU/VRAM, STORMFORCE Fan, radiator 360mm |
| BIOS | Dual BIOS – GAMING / SILENT |
| DisplayPort | 3× DisplayPort 2.1b |
| HDMI | 1× HDMI 2.1b |
| Số màn hình tối đa | 4 |
| Độ phân giải tối đa | 7680 × 4320 |
| Công suất card | 360W |
| Nguồn đề xuất | 850W |
| Đầu nguồn | 1× 16-pin, khuyến nghị PSU ATX 3.1 |
| Kích thước card | 280 × 148 × 51 mm |
| Kích thước radiator | 394 × 121 × 55 mm |
| Chiều dài ống | 450 mm |
| Trọng lượng card | 2812 g |
| DirectX | DirectX 12 Ultimate |
| OpenGL | OpenGL 4.6 |
| Bảo hành tại CDC | 36 tháng |
Nếu case không có vị trí radiator 360mm hoặc hệ thống đã sử dụng radiator CPU lớn chiếm toàn bộ vị trí lắp, phiên bản SUPRIM LIQUID có thể không phù hợp dù phần card đồ họa tương đối ngắn. Đây là yếu tố cần kiểm tra trước khi lựa chọn.
Với card đồ họa tản nhiệt nước, việc kiểm tra cấu hình cần bao gồm CPU, PSU, bo mạch chủ, case, vị trí radiator và hệ thống tản nhiệt CPU. Việc bố trí radiator không phù hợp có thể ảnh hưởng luồng khí tổng thể dù GPU có hệ thống liquid cooling riêng.
CDC Technologies hỗ trợ tư vấn VGA theo nhu cầu gaming, đồ họa, workstation, AI và khả năng tương thích của toàn bộ hệ thống trước khi triển khai.
Cần kiểm tra RTX 5080 SUPRIM LIQUID có phù hợp với case?
Liên hệ CDC Technologies để được tư vấn GPU, nguồn, vị trí radiator và khả năng tương thích trước khi nâng cấp.
Liên hệ CDC Technologies```
Câu hỏi thường gặp
MSI RTX 5080 SUPRIM LIQUID SOC có bao nhiêu VRAM?
MSI RTX 5080 SUPRIM LIQUID SOC có bao nhiêu CUDA Cores?
Xung của MSI RTX 5080 SUPRIM LIQUID SOC là bao nhiêu?
RTX 5080 có hỗ trợ DLSS và Ray Tracing không?
MSI RTX 5080 SUPRIM LIQUID SOC dùng tản nhiệt gì?
Radiator của RTX 5080 SUPRIM LIQUID SOC lớn bao nhiêu?
Card dài bao nhiêu?
Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã
đạt
được, phản
ánh sự tin tưởng và hợp
tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.
+
Năm kinh nghiệm
+
dự án hoàn thành
%
khách hàng hài lòng
+
giải thưởng công nghệ
Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!
Hỏi và đáp (0 bình luận)