Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Công suất chuyển mạch | 256 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 108 Mpps |
| Management port | 1 console port |
| Cổng cố định |
48 10/100/ 1000Base-T electrical ports 4 1000Base-X SFP optical port |
| Thuộc tính | Half-duplex, full-duplex, and auto-negotiation MDI/MDI-X |
| Tính năng Ethernet | Traffic control (802.3x) Green Ethernet (EEE) Automatic port energy-saving Dynamic link aggregation (802.3ad) and static port aggregation 802.1p and 802.1Q Cable diagnosis STP(802.1D)/RSTP(802.1w)/MSTP(802.1s) TC snooping BPDU protection/root protection/loopback protection/protection against TC-BPDU attack |
| IPv4 | ARP DHCP Client |
| Multi | IGMP V1/V2/V3 snooping Fast leave function |
| QoS | Diff-Serv QoS SP/WRR/SP+WRR Traffic speed control 802.1p/DSCP priority mapping |
| System management | Uploading and downloading of FTP, TFTP, Xmodem, and SFTP files SNMP V1/V2c/V3 NTP clock System operating logs Cluster management |
| Cấp độ chống sét | 6 kV |
| PoE+ power | N/A |
| Trọng lượng | ≤ 3.5 kg |
| Tiêu thụ điện năng của thiết bị | ≤ 41 W |
| Nhiệt độ | Operating temperature: -5°C to 45°C |
| Điện áp đầu vào | AC: 100 V to 240 V, 50/60 Hz |
| Kích thước | 440×230×43.6 |
| Bảo hành | 60Tháng |
| Công suất chuyển mạch | 256 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 108 Mpps |
| Management port | 1 console port |
| Cổng cố định |
48 10/100/ 1000Base-T electrical ports 4 1000Base-X SFP optical port |
| Thuộc tính | Half-duplex, full-duplex, and auto-negotiation MDI/MDI-X |
| Tính năng Ethernet | Traffic control (802.3x) Green Ethernet (EEE) Automatic port energy-saving Dynamic link aggregation (802.3ad) and static port aggregation 802.1p and 802.1Q Cable diagnosis STP(802.1D)/RSTP(802.1w)/MSTP(802.1s) TC snooping BPDU protection/root protection/loopback protection/protection against TC-BPDU attack |
| IPv4 | ARP DHCP Client |
| Multi | IGMP V1/V2/V3 snooping Fast leave function |
| QoS | Diff-Serv QoS SP/WRR/SP+WRR Traffic speed control 802.1p/DSCP priority mapping |
| System management | Uploading and downloading of FTP, TFTP, Xmodem, and SFTP files SNMP V1/V2c/V3 NTP clock System operating logs Cluster management |
| Cấp độ chống sét | 6 kV |
| PoE+ power | N/A |
| Trọng lượng | ≤ 3.5 kg |
| Tiêu thụ điện năng của thiết bị | ≤ 41 W |
| Nhiệt độ | Operating temperature: -5°C to 45°C |
| Điện áp đầu vào | AC: 100 V to 240 V, 50/60 Hz |
| Kích thước | 440×230×43.6 |
| Bảo hành | 60Tháng |
Hotline bán hàng VP Hà Nội:
0983.366.022Hotline bán hàng VP Hồ Chí Minh:
0904.672.691VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186
Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Tiên Phong - Chi nhánh Hà Nội
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Sở Giao Dịch
Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Thăng Long
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Chương Dương
CDC Technologies cung ứng thiết bị CNTT cho doanh nghiệp, tập trung tư vấn và cung cấp thiết bị phù hợp với nhu cầu vận hành. CDC Technologies đồng hành cùng doanh nghiệp trong chuẩn hóa hạ tầng thiết bị, tối ưu chi phí đầu tư và duy trì trải nghiệm sử dụng ổn định.
Công ty Cổ Phần Công Nghệ CDC. Theo giấy phép ĐKKD số 0105801222. Ngày cấp 23/02/2012 do Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp. Đại diện pháp luật: Phạm Tuấn Dũng
Hỏi và đáp (0 bình luận)