Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Part Number | 1427254-6 |
| Product Number | CS31CM |
| Category | Cat6 |
| Cấu trúc cáp | U/UTP |
| Số cặp dây | 4 cặp / 8 dây dẫn |
| Dây dẫn | Đồng đặc (solid bare copper) |
| Kích thước dây dẫn | 23 AWG |
| Chiều dài | 304,8m / 1000ft (thương mại: 305m/cuộn) |
| Vật liệu vỏ | PVC |
| Màu cáp | Blue |
| Phân loại sử dụng | Horizontal twisted pair cable |
| Flame rating | CM |
| Nhiệt độ vận hành | -20°C đến +60°C |
| Tiêu chuẩn | ANSI/TIA-568.2-D; CENELEC EN 50288-6-1; ISO/IEC 11801 Class E |
VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186Cáp mạng CommScope/AMP Cat6 1427254-6 là cáp đồng xoắn đôi Category 6 thuộc dòng NETCONNECT® của CommScope, sử dụng cấu trúc U/UTP, 4 cặp dây, lõi đồng đặc 23AWG. Sản phẩm có Product Number CS31CM, chiều dài tiêu chuẩn 304,8m (1000ft), thường được gọi thương mại là cuộn 305m.
Model này phù hợp để đưa vào BOM khi hệ thống yêu cầu Cat6 U/UTP cho tuyến cáp ngang trong văn phòng, doanh nghiệp hoặc tòa nhà. Trước khi chốt mã hàng, cần kiểm tra đồng thời Category, cấu trúc shield, vật liệu vỏ, điều kiện môi trường và các thành phần kết nối của toàn hệ thống.
Nếu đang xây dựng BOM cho nhiều thành phần của hệ thống mạng, bạn có thể xem thêm danh mục phụ kiện thiết bị mạng để đối chiếu thêm patch panel, kết nối và các sản phẩm liên quan.
Cáp mạng CommScope/AMP Cat6 1427254-6 – U/UTP, 23AWG, quy cách 304,8m.
1427254-6 phù hợp nhất khi yêu cầu thiết kế trùng với các đặc tính Cat6, U/UTP, 23AWG và horizontal cable. Trong thực tế triển khai B2B, sản phẩm có thể được xem xét cho các nhóm nhu cầu dưới đây.
Một điểm quan trọng là dây cáp không hoạt động độc lập. Hiệu năng của tuyến mạng còn phụ thuộc vào đầu nối, patch panel, module, patch cord, chiều dài tuyến và kỹ thuật thi công.
Ba thông số này mô tả ba đặc tính khác nhau của cáp. Hiểu đúng từng khái niệm giúp tránh tình trạng mua đúng thương hiệu CommScope nhưng sai cấu hình so với hồ sơ dự án.
Việc sử dụng cáp Cat6 không tự động làm toàn bộ hệ thống đạt Category 6. Hiệu năng cuối cùng còn phụ thuộc vào các thành phần kết nối và chất lượng thi công.
Cat6 và Cat6A không phải hai cách gọi của cùng một loại cáp. Ngoài Category, từng model còn có thể khác về cấu trúc shield, vật liệu jacket và yêu cầu của hệ thống.
| Tiêu chí | CommScope 1427254-6 | CommScope 884024508/10 |
|---|---|---|
| Category | Cat6 | Cat6A |
| Cấu trúc | U/UTP | F/UTP |
| Dây dẫn | Solid, 23AWG | Solid, 23AWG |
| Shield | Không | Có shield tổng thể |
| Jacket | PVC | LSZH |
| Chiều dài | 304,8m | 304,8m |
| Nên xem xét khi | Hồ sơ yêu cầu Cat6 U/UTP | Hồ sơ yêu cầu Cat6A F/UTP |
Nếu hồ sơ dự án yêu cầu Category 6A và cấu trúc F/UTP, bạn nên đối chiếu cáp mạng CommScope Cat6A F/UTP 884024508/10 trước khi quyết định thay thế hoặc lập BOM.
Bảng dưới đây tập trung vào những dữ liệu có thể dùng để đối chiếu hồ sơ kỹ thuật, lập BOM và kiểm tra đúng mã hàng trước khi đặt mua.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | CommScope |
| Portfolio | NETCONNECT® |
| Part Number | 1427254-6 |
| Product Number | CS31CM |
| Product Type | Twisted pair cable |
| Cable Component Type | Horizontal |
| ANSI/TIA Category | Category 6 |
| Cable Type | U/UTP – unshielded |
| Số cặp dây | 4 pairs |
| Số dây dẫn | 8 conductors |
| Conductor Type | Solid |
| Conductor Material | Bare copper |
| Conductor Gauge | 23AWG |
| Insulation Material | Polyolefin |
| Jacket Material | PVC |
| Jacket Color | Blue |
| Chiều dài | 304,8m / 1000ft |
| Đường kính ngoài danh nghĩa | 6,401mm |
| Điện áp vận hành tối đa | 80V |
| Nhiệt độ vận hành | -20°C đến +60°C |
| Flame Test Method | CM |
| Packaging | Reel in box |
| Transmission Standards | ANSI/TIA-568.2-D; CENELEC EN 50288-6-1; ISO/IEC 11801 Class E |
Với dự án doanh nghiệp, mục tiêu không phải là chọn “cáp CommScope tốt nhất”, mà là chọn đúng cấu hình với hồ sơ kỹ thuật, BOM và điều kiện triển khai.
Một cuộn 305m không tương ứng với một số lượng điểm mạng cố định. Số điểm có thể triển khai phụ thuộc vào chiều dài từng tuyến, vị trí tủ rack, đường đi thực tế và lượng cáp dự phòng.
Dây cáp chỉ là một thành phần của tuyến mạng. Nếu mục tiêu là xây dựng hệ thống Cat6 đồng bộ, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời patch panel, module, patch cord, outlet, tủ rack và thiết bị mạng.
Ví dụ, khi sử dụng cáp 1427254-6 cho một tuyến Cat6, có thể tiếp tục đối chiếu Patch panel 48 port Cat6 CommScope để xây dựng cấu hình đồng bộ hơn cho phía tủ mạng.
Nếu cần mở rộng sang các nhóm linh kiện khác, quay về danh mục phụ kiện thiết bị mạng để tiếp tục hoàn thiện BOM.
Nếu một thành phần không phù hợp với Category thiết kế hoặc quá trình thi công không đáp ứng yêu cầu, hiệu năng của toàn tuyến có thể không đạt mục tiêu dù dây cáp sử dụng đúng Part Number.
Doanh nghiệp có thể cung cấp cho CDC Technologies số lượng điểm mạng, chiều dài tuyến dự kiến, yêu cầu Cat6/Cat6A, U/UTP hay shield, điều kiện môi trường và danh sách patch panel/module đang sử dụng để đối chiếu model và dự toán số lượng phù hợp hơn.
Giá bán, tình trạng hàng và cấu hình thương mại nên được xác nhận tại thời điểm đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp
CommScope 1427254-6 là cáp Cat6 hay Cat6A?
CommScope 1427254-6 là U/UTP hay FTP?
Lõi cáp CommScope 1427254-6 có phải đồng nguyên chất không?
Một cuộn CommScope 1427254-6 dài chính xác bao nhiêu mét?
CommScope 1427254-6 có phải cáp outdoor không?
CommScope 1427254-6 có phải cáp LSZH không?
Cáp CommScope 1427254-6 có dùng cho PoE được không?
Nhiệt độ hoạt động của CommScope 1427254-6 là bao nhiêu?
CommScope 1427254-6 dùng cho tuyến cáp nào?
Một cuộn 305m làm được bao nhiêu điểm mạng?
1427254-6 có thể thay trực tiếp cho cáp Cat6A F/UTP không?
Cáp Cat6 CommScope 1427254-6 hiện có hàng tại CDC không?
Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã
đạt
được, phản
ánh sự tin tưởng và hợp
tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.
+
Năm kinh nghiệm
+
dự án hoàn thành
%
khách hàng hài lòng
+
giải thưởng công nghệ
Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!
Hỏi và đáp (0 bình luận)