Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
Cung cấp thiết bị CNTT cho cơ sở giáo dục là dịch vụ khảo sát, tư vấn, lập danh mục, cung ứng, cài đặt và bàn giao thiết bị theo mục tiêu dạy học, quản trị và nghiên cứu, giúp nhà trường chọn đúng cấu hình, kiểm soát ngân sách, tiến độ, serial, hồ sơ nghiệm thu và bảo hành.
Cung cấp thiết bị CNTT cho cơ sở giáo dục là quá trình khảo sát, tư vấn, lập danh mục, cung ứng, cài đặt và bàn giao thiết bị theo mục tiêu dạy học, quản trị và nghiên cứu. Cách triển khai theo nhu cầu giúp nhà trường chọn đúng cấu hình, kiểm soát ngân sách, đồng bộ dữ liệu tài sản và giảm phát sinh khi đưa thiết bị vào sử dụng.
01. Đúng nhu cầu
Cấu hình được xác định theo môn học, phần mềm, nhóm người dùng và thời gian khai thác.
02. Đúng phạm vi
Thiết bị chính, phụ kiện, license, mạng, điện và dịch vụ được tính trong cùng một BoM.
03. Dễ quản lý
Model, serial, điểm nhận, hồ sơ nghiệm thu và đầu mối bảo hành được đối soát rõ ràng.
Phạm vi cung cấp không chỉ gồm máy tính mà còn có thiết bị dùng chung, hạ tầng kết nối, phần mềm và công việc triển khai. Danh mục cuối cùng phải bám mục tiêu sử dụng thực tế của từng khu vực trong nhà trường, thay vì áp một cấu hình hoặc một bộ thiết bị cho mọi đối tượng.
Nếu cần nhìn ở phạm vi rộng hơn, nhà trường có thể tham khảo giải pháp cung ứng thiết bị CNTT theo dự án để hiểu cách tổ chức danh mục, báo giá và bàn giao nhiều nhóm thiết bị trong cùng kế hoạch.
Một dự án đầy đủ phải kết nối thiết bị, hạ tầng, phần mềm và hồ sơ thành một phạm vi có thể kiểm tra và nghiệm thu.
Nhà trường nên bắt đầu từ khu vực sử dụng, người dùng, phần mềm và kết quả cần đạt; mã sản phẩm chỉ nên được chọn sau khi các dữ liệu này đã rõ. Cách tiếp cận theo nhu cầu giúp tránh mua cấu hình quá cao cho tác vụ cơ bản hoặc thiếu hiệu năng ở phòng lab chuyên ngành.
| Khu vực | Nhu cầu chính | Thiết bị thường xem xét | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Phòng tin học cơ bản | Học Tin học, trình duyệt, ứng dụng văn phòng và phần mềm học tập | PC, màn hình, bàn phím, chuột, tai nghe và mạng LAN | Tính đồng bộ, độ bền, cổng kết nối và khả năng quản trị theo lô |
| Giáo viên và hành chính | Soạn giảng, quản trị, họp trực tuyến, trình chiếu và làm việc di động | Laptop hoặc PC, màn hình rời, webcam và thiết bị in | Pin, webcam, bàn phím, bảo mật, bảo hành và kết nối trình chiếu |
| Phòng lab chuyên ngành | Thiết kế, mô phỏng, kỹ thuật, dữ liệu, AI hoặc dựng hình | Workstation, màn hình phù hợp, lưu trữ tốc độ cao và mạng ổn định | CPU, GPU, RAM, SSD, chứng nhận phần mềm và khả năng nâng cấp |
| Thư viện, hội trường, khu dùng chung | Tra cứu, trình chiếu, in sao tài liệu và họp trực tuyến | Máy tính, màn hình lớn, máy in, camera, micro và loa | Số người dùng đồng thời, không gian, âm thanh và quyền truy cập |
Chưa có sẵn mã sản phẩm hoặc cấu hình?
Hãy bắt đầu bằng số lượng, khu vực sử dụng, phần mềm và thời hạn cần triển khai.
Gửi nhu cầu để rà soát cấu hìnhĐiểm khởi đầu đúng là bài toán sử dụng; model và cấu hình là kết quả của quá trình đối chiếu nhu cầu.
PC, laptop và workstation phục vụ ba bối cảnh khác nhau: phòng máy cố định, người dùng cần di chuyển và tác vụ chuyên ngành nặng. Nhà trường nên chuẩn hóa trong từng nhóm nhu cầu, đồng thời giữ đủ khả năng nâng cấp và thay thế trong vòng đời dự kiến.
PC phòng tin học nên ưu tiên độ ổn định, khả năng quản trị theo lô, linh kiện dễ thay thế và hiệu năng đủ cho phần mềm mục tiêu. Cấu hình không nên chỉ được chọn theo tên CPU vì RAM, SSD, màn hình, cổng kết nối và chính sách bảo hành đều ảnh hưởng trải nghiệm sử dụng.
Nhà trường có thể đối chiếu nhóm PC và máy tính đồng bộ sau khi đã xác định phần mềm, số lượng và mức hiệu năng cần thiết.
Laptop cho giáo viên và cán bộ quản lý cần cân bằng hiệu năng, tính di động, pin, webcam, bàn phím, kết nối trình chiếu và bảo mật. Với người thường xuyên làm việc tại bàn, màn hình rời và bộ chuyển đổi cổng có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm sử dụng.
Tham khảo nhóm laptop phù hợp cho tổ chức để xem các tiêu chí về độ bền, bảo mật, quản trị và hậu mãi.
Workstation phù hợp khi phòng lab chạy phần mềm thiết kế, mô phỏng, kỹ thuật, dữ liệu hoặc dựng hình có yêu cầu cao và cần duy trì hiệu năng ổn định. Cấu hình phải được đối chiếu theo workload thật; không nên mặc định mọi phòng lab đều cần cùng mức CPU, GPU và RAM.
Danh mục máy trạm workstation chỉ nên được dùng để đối chiếu model sau khi yêu cầu phần mềm đã được xác nhận.
Cấu hình phù hợp là cấu hình chạy ổn phần mềm mục tiêu, đồng bộ trong cùng nhóm và còn biên nâng cấp hợp lý.
Thiết bị chỉ vận hành ổn định khi mạng, nguồn điện, phần mềm, lưu trữ và chính sách truy cập được chuẩn bị đồng bộ. Những hạng mục này cần được khảo sát trước khi khóa BoM, vì có thể làm thay đổi số lượng thiết bị, cấu hình và phạm vi triển khai.
| Hạng mục | Dữ liệu cần khảo sát | Rủi ro nếu bỏ qua | Đầu ra cần chốt |
|---|---|---|---|
| Mạng LAN và Wi-Fi | Số điểm mạng, thiết bị đồng thời, băng thông, vùng phủ và mặt bằng | Nghẽn mạng, mất kết nối, Wi-Fi yếu hoặc khó mở rộng | Sơ đồ mạng, số cổng, vị trí AP và năng lực thiết bị |
| Phân quyền và bảo mật | Nhóm người dùng, tài nguyên, truy cập từ xa và thiết bị dùng chung | Các nhóm dùng chung quyền truy cập, khó kiểm soát dữ liệu | VLAN, chính sách truy cập, firewall và nhật ký cần thiết |
| Nguồn điện và UPS | Tải điện, số ổ cắm, tiếp địa, chất lượng điện và thời gian dự phòng | Sụt áp, tắt máy đột ngột hoặc đi dây không an toàn | Sơ đồ cấp điện, công suất và phạm vi cần UPS |
| Hệ điều hành và phần mềm | Phiên bản, license, tài khoản, yêu cầu phần cứng và cách triển khai | Thiếu bản quyền, không tương thích hoặc cài đặt kéo dài | Danh mục license, bộ cài chuẩn và tiêu chí kiểm tra |
| Lưu trữ và sao lưu | Dung lượng, tốc độ tăng dữ liệu, phân quyền và thời gian lưu | Dữ liệu phân tán, khó phục hồi hoặc phụ thuộc một thiết bị | Phương án server, NAS hoặc cloud và lịch sao lưu |
Nhà trường có thể tham khảo cách thiết kế core-access, VLAN và Wi-Fi theo quy mô, đồng thời đối chiếu nhóm phần mềm bản quyền và máy chủ khi dự án có nhu cầu quản trị tập trung.
Mạng, điện, phần mềm và lưu trữ là cấu phần của dự án, không phải các hạng mục bổ sung sau khi đã mua máy.
Máy in, máy scan, thiết bị trình chiếu, camera và thiết bị họp trực tuyến cần được chọn theo tải sử dụng, không gian, số người dùng và quy trình quản lý. Giá mua ban đầu chỉ là một phần; vật tư, lưu trữ, bảo trì và quyền truy cập mới quyết định chi phí vận hành lâu dài.
Danh mục máy in, máy photocopy, màn hình máy tính và camera giám sát chỉ nên được đối chiếu sau khi tiêu chí sử dụng đã rõ.
Thiết bị dùng chung cần được tính theo tải sử dụng và cách quản lý, không chỉ theo số phòng hoặc mức giá mua ban đầu.
BoM là danh mục đầy đủ các thiết bị, phụ kiện, license, hạ tầng và dịch vụ của dự án. Một BoM tốt giúp nhà trường so sánh báo giá trên cùng phạm vi, nhận diện phần còn thiếu và tách rõ khoản bắt buộc, khoản tùy chọn cùng dự phòng mở rộng.
| Cấu phần | Nội dung cần ghi rõ | Biến số làm thay đổi chi phí |
|---|---|---|
| Thiết bị đầu cuối | PC, laptop, workstation, màn hình, bàn phím, chuột và phụ kiện | Cấu hình, form factor, thương hiệu, bảo hành và số lượng |
| Hạ tầng | Switch, AP, firewall, tủ mạng, cáp, UPS, server hoặc lưu trữ | Mặt bằng, số điểm, băng thông, dự phòng và bảo mật |
| Phần mềm | Hệ điều hành, ứng dụng, quản trị, bảo mật và license | Mô hình cấp phép, thời hạn, số người dùng hoặc số thiết bị |
| Triển khai | Vận chuyển, lắp đặt, cài đặt, gắn mã tài sản, kiểm thử và hướng dẫn | Số điểm giao, địa bàn, thời gian và mức tùy biến |
| Sau bàn giao | Bảo hành, bảo trì, đầu mối hỗ trợ và dữ liệu tra cứu | Chính sách từng model, địa điểm và thời gian phản hồi |
Bộ phận mua sắm có thể tham khảo cách đọc báo giá PC để tránh thiếu cấu phần; nguyên tắc đối chiếu mã hàng, phụ kiện, bảo hành và phạm vi dịch vụ cũng hữu ích khi lập BoM cho trường học.
Đã có số lượng nhưng chưa chắc BoM đã đủ?
Nhận rà soát BoM và phạm vi báo giáNgân sách chỉ so sánh được khi các phương án bao phủ cùng cấu hình, dịch vụ và điều kiện áp dụng.
Quy trình triển khai cần có đầu vào, đầu ra và người xác nhận ở từng bước. Với dự án nhiều phòng hoặc nhiều điểm nhận, kế hoạch phân lô, quản lý serial, kiểm thử và nghiệm thu phải được khóa trước khi giao hàng để hạn chế sai lệch khi quy mô tăng.
| Bước | Nội dung thực hiện | Đầu ra cần xác nhận | Điểm kiểm soát |
|---|---|---|---|
| 1. Tiếp nhận nhu cầu | Ghi nhận người dùng, phần mềm, số lượng, địa điểm, ngân sách và thời hạn | Bảng nhu cầu và phạm vi dự án | Đủ đầu mối và dữ liệu đầu vào |
| 2. Khảo sát và thiết kế | Kiểm tra mặt bằng, điện, mạng, phần mềm và điều kiện tiếp nhận | BoM, cấu hình và phương án triển khai | Tính tương thích và khả năng mở rộng |
| 3. Pilot khi cần | Kiểm thử một nhóm thiết bị với phần mềm, mạng và dữ liệu thật | Biên bản kết quả và cấu hình chốt | Tiêu chí đạt hoặc không đạt rõ ràng |
| 4. Chuẩn bị và phân lô | Kiểm đếm, kiểm tra ngoại quan, cài đặt, ghi serial và chia theo điểm nhận | Danh sách thiết bị theo lô hoặc địa điểm | Đúng model, cấu hình, phụ kiện và số lượng |
| 5. Giao và lắp đặt | Vận chuyển, lắp đặt, kết nối, cài đặt và kiểm tra tại nơi sử dụng | Thiết bị hoạt động theo phạm vi | Đúng nơi nhận, an toàn và không thiếu kiện |
| 6. Nghiệm thu và bàn giao | Đối chiếu tiêu chí, hồ sơ, serial, hướng dẫn và đầu mối hỗ trợ | Biên bản cùng bộ hồ sơ bàn giao | Khớp số lượng, cấu hình, dữ liệu và trách nhiệm |
Quy trình rõ giúp giảm sai lệch model, serial, hồ sơ và nơi nhận khi số lượng thiết bị hoặc điểm bàn giao tăng lên.
Hồ sơ bàn giao phải đủ để nhà trường kiểm đếm, ghi tăng tài sản, thanh toán, tra cứu bảo hành và truy vết thiết bị. Thành phần cụ thể cần bám hợp đồng hoặc yêu cầu mua sắm; tiêu chí nghiệm thu nên đo được thay vì chỉ ghi chung rằng thiết bị hoạt động tốt.
| Nhóm kiểm tra | Nội dung đối chiếu | Bằng chứng hoặc hồ sơ |
|---|---|---|
| Hàng hóa | Số lượng, ngoại quan, model, cấu hình, phụ kiện và tình trạng niêm phong | Biên bản giao nhận, bảng cấu hình và danh sách kiện |
| Vận hành | Khởi động, kết nối, phần mềm, thiết bị ngoại vi và tiêu chí kiểm thử | Checklist hoặc biên bản nghiệm thu kỹ thuật |
| Dữ liệu tài sản | Serial, mã tài sản, người dùng, phòng và điểm sử dụng | Danh sách serial hoặc file quản lý tài sản |
| Chứng từ | Hóa đơn, tài liệu kỹ thuật và chứng từ hàng hóa theo phạm vi đã thống nhất | Bộ hồ sơ bàn giao theo hợp đồng hoặc yêu cầu mua sắm |
| Bảo hành | Thời hạn, hình thức, khu vực, phạm vi linh kiện và đầu mối tiếp nhận | Thông tin chính sách theo model và dữ liệu tra cứu |
Onsite là hình thức hỗ trợ tại địa điểm sử dụng khi sản phẩm và khu vực đáp ứng điều kiện chính sách; carry-in yêu cầu đưa thiết bị đến điểm tiếp nhận bảo hành. Nhà trường cần kiểm tra theo từng model, vì hình thức, thời gian và phạm vi xử lý không giống nhau giữa mọi sản phẩm.
Nghiệm thu tốt không chỉ xác nhận thiết bị chạy được mà còn bảo đảm model, serial, hồ sơ và trách nhiệm hỗ trợ đều rõ ràng.
Năng lực cung ứng cho giáo dục nên được đánh giá bằng quy mô, phạm vi, cách kiểm soát và đầu ra của dự án thật. Các dự án CDC Technologies đã công bố cho thấy hai bối cảnh khác nhau: phân phối số lượng lớn tới nhiều điểm trường và chuẩn hóa máy trạm cho môi trường đại học, nghiên cứu.
Trong đợt triển khai thứ hai năm 2026 cùng Quỹ Thiện Tâm, CDC Technologies đưa hơn 3.500 bộ Lenovo ThinkCentre Neo 50s G5 tới 167 điểm trường từ Tuyên Quang đến Đà Nẵng. Đợt này nối tiếp chương trình hơn 900 bộ hỗ trợ các trường tại Phú Yên đầu năm 2026.
3.500+
bộ máy Lenovo trong đợt 2
167
điểm trường tiếp nhận
2 đợt
triển khai nối tiếp năm 2026
Thông tin, hình ảnh và phạm vi được công bố tại bài CDC Technologies cùng Quỹ Thiện Tâm đưa hơn 3.500 bộ Lenovo tới trường.
Dự án máy trạm Dell cho trường đại học thể hiện một hướng triển khai khác: cấu hình được xác định theo phòng lab và phần mềm chuyên ngành, thay vì dùng PC văn phòng cho mọi nhu cầu. Cách chuẩn hóa theo nhóm giúp cân bằng hiệu năng, khả năng quản trị và kế hoạch mở rộng.
Nhà trường có thể đối chiếu case máy trạm Dell phục vụ học tập và nghiên cứu, sau đó xem thêm các dự án tiêu biểu của CDC Technologies.
Lưu ý: số liệu trên phản ánh các dự án đã công bố, không phải cam kết mặc định về tiến độ hoặc phạm vi cho dự án mới. Phương án mới chỉ được xác nhận sau khi rà soát số lượng, địa điểm, nguồn hàng, yêu cầu kiểm tra và hồ sơ.
Bằng chứng có giá trị khi cho thấy phạm vi, cách kiểm soát và kết quả bàn giao, không chỉ nêu tên khách hàng hoặc thương hiệu thiết bị.
Nhà trường chưa cần có sẵn mã sản phẩm để bắt đầu. Chỉ cần cung cấp đúng mục tiêu, số lượng, nhóm người dùng, phần mềm, địa điểm và thời hạn, CDC Technologies có thể rà soát phạm vi, xác định dữ liệu còn thiếu và đề xuất bước khảo sát hoặc báo giá phù hợp.
Tư vấn tại Hà Nội
0983.366.022
Tư vấn tại TP. Hồ Chí Minh
0938.898.328
Xây dựng danh mục thiết bị CNTT theo đúng nhu cầu giáo dục
Gửi số lượng, phần mềm, địa điểm và thời hạn để CDC Technologies rà soát phạm vi, BoM và phương án triển khai.
Gửi yêu cầu tư vấn dự ánThông tin đầu vào càng rõ, phương án cấu hình, ngân sách, tiến độ và hồ sơ càng sát điều kiện thực tế của nhà trường.
Thiết bị CNTT cho cơ sở giáo dục thường gồm PC, laptop, màn hình, máy in, máy scan, thiết bị trình chiếu, camera, thiết bị họp trực tuyến, mạng LAN/Wi-Fi, firewall, server hoặc NAS, UPS và phần mềm. Danh mục cụ thể phụ thuộc khu vực sử dụng và mục tiêu đào tạo.
RAM 8GB có thể đáp ứng một số nhu cầu học tập cơ bản, nhưng 16GB phù hợp hơn khi máy chạy nhiều ứng dụng, trình duyệt hoặc cần sử dụng trong thời gian dài. Nhà trường nên kiểm tra phần mềm, hệ điều hành và khả năng nâng cấp trước khi chốt cấu hình.
Không. Server chỉ nên được đầu tư khi nhà trường có ứng dụng, dữ liệu, số người dùng hoặc yêu cầu quản trị tập trung phù hợp. Với nhu cầu khác, NAS hoặc cloud có thể được xem xét. Phương án cần tính cả phân quyền, sao lưu, phục hồi và người quản trị.
Các nhóm này có quyền truy cập khác nhau. Tách VLAN, Wi-Fi và chính sách truy cập giúp hạn chế giao thoa, bảo vệ tài nguyên quản trị và dễ kiểm soát hơn. Thiết kế cụ thể vẫn phải dựa trên quy mô, thiết bị mạng và nhân sự vận hành.
Hãy bắt đầu bằng mục tiêu sử dụng, số phòng, số người dùng, phần mềm, dữ liệu, hạ tầng hiện có, ngân sách và thời hạn. CDC Technologies có thể dựa trên các thông tin này để rà phạm vi, đề xuất nhóm cấu hình và xác định nội dung cần khảo sát thêm.
Nhà trường nên gửi số lượng, nhóm người dùng, phần mềm, cấu hình mong muốn nếu có, địa điểm giao, thời gian cần hàng, yêu cầu lắp đặt, bảo hành và hồ sơ nghiệm thu. Nếu mua theo dự án, nên gửi kèm yêu cầu kỹ thuật hoặc mẫu báo giá cần sử dụng.
Có thể xây dựng phương án giao nhiều địa điểm sau khi làm rõ số lượng từng điểm, địa bàn, điều kiện tiếp cận, đầu mối nhận và hồ sơ bàn giao. Tiến độ dự án mới chỉ được xác nhận sau khi CDC Technologies kiểm tra phạm vi, nguồn hàng và yêu cầu.
Chỉ nên chuẩn hóa trong cùng nhóm nhu cầu. Phòng tin học cơ bản, khối hành chính, phòng lab kỹ thuật và khu nghiên cứu có workload khác nhau. Chia cấu hình theo vai trò giúp tránh thiếu hiệu năng ở nhóm nặng và tránh đầu tư vượt nhu cầu ở nhóm cơ bản.
Đây là dịch vụ khảo sát, tư vấn, lập danh mục, cung ứng, cài đặt, giao nhận và bàn giao thiết bị công nghệ cho hoạt động dạy học và quản trị. Dịch vụ giúp nhà trường kiểm soát cấu hình, ngân sách, tiến độ, serial, hồ sơ nghiệm thu và bảo hành.
Chi phí phụ thuộc cấu hình, số lượng, thương hiệu, phần mềm, hạ tầng mạng và điện, phụ kiện, số điểm giao, yêu cầu cài đặt, thời hạn bảo hành và hồ sơ. Chỉ nên so sánh báo giá khi các nhà cung cấp chào trên cùng phạm vi và điều kiện.
Đầu ra thường gồm BoM, cấu hình, báo giá, kế hoạch giao nhận, danh sách model và serial, biên bản giao nhận hoặc nghiệm thu, thông tin bảo hành và đầu mối hỗ trợ. Thành phần cụ thể phải bám hợp đồng, yêu cầu mua sắm và phạm vi dịch vụ đã thống nhất.
Nên pilot khi phần mềm chuyên ngành có yêu cầu phức tạp, số lượng lớn, cấu hình chưa từng sử dụng hoặc nhà trường cần chuẩn hóa image và quy trình quản trị. Pilot phải dùng phần mềm, mạng và dữ liệu thật, đồng thời có tiêu chí đạt hoặc không đạt rõ ràng.