Hướng dẫn: Kiểm kê phần mềm doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu?
GIẢI PHÁP CNTT

Hướng dẫn kiểm kê phần mềm doanh nghiệp – Nên bắt đầu từ đâu?

25-07-2026, 10:24 am

Với yêu cầu kiểm kê phần mềm doanh nghiệp, việc cần làm không phải đếm máy tính, mà là đối chiếu đồng thời người dùng, thiết bị, ứng dụng và hồ sơ license.

Hướng dẫn kiểm kê phần mềm doanh nghiệp – Nên bắt đầu từ đâu?

Trong quản trị vận hành hiện đại, phần mềm bản quyền được xem là một khối tài sản số quan trọng của tổ chức. Tuy nhiên, tại nhiều doanh nghiệp SME, tài sản này lại bị quản lý rời rạc: IT nắm máy tính, Mua hàng nắm hợp đồng, Kế toán giữ hóa đơn, còn người dùng tự cài thêm ứng dụng khi cần. Khi Ban Giám đốc yêu cầu rà soát, câu hỏi đầu tiên thường là: kiểm kê phần mềm doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu? Câu trả lời không phải là đếm máy tính, mà là đối chiếu đồng thời người dùng, thiết bị, ứng dụng và hồ sơ license.

Lỗi tư duy: “Chỉ cần đếm số lượng máy tính là ra số phần mềm cần mua”

Nhiều doanh nghiệp bắt đầu kiểm kê phần mềm bằng cách đếm số lượng PC hoặc laptop. Công ty có 50 máy tính thì ghi nhận cần 50 license. Cách làm này tưởng đơn giản nhưng rất dễ sai, vì mô hình cấp phép phần mềm hiện nay không chỉ dựa trên số thiết bị vật lý.

Một nhân viên có thể dùng PC tại văn phòng, laptop khi đi công tác, điện thoại để truy cập ứng dụng cloud và tài khoản cá nhân để đăng nhập phần mềm. Một phần mềm có thể tính theo user, một phần mềm khác tính theo device, một phần mềm tính theo server, một phần mềm tính theo core CPU, một phần mềm tính theo số phiên truy cập đồng thời. Nếu chỉ đếm máy tính, IT có thể mua thiếu, mua thừa hoặc mua sai mô hình cấp phép.

NIST Cybersecurity Framework 2.0 xếp asset management vào nhóm nhận diện rủi ro và nêu rõ tổ chức cần duy trì inventory cho software, services và systems đang được quản lý. Điều này cho thấy kiểm kê phần mềm không chỉ là việc hành chính, mà là một phần của quản trị rủi ro an ninh mạng.

Với B2B, kiểm kê đúng phải bắt đầu từ câu hỏi: ai đang dùng, dùng trên thiết bị nào, dùng phần mềm gì, license nằm ở đâu và chứng từ có khớp không?

Khái niệm cốt lõi: Kiểm kê phần mềm doanh nghiệp Software Audit là gì?

Kiểm kê phần mềm doanh nghiệp là quá trình rà soát, ghi nhận và đối chiếu toàn bộ phần mềm đang được sử dụng trong tổ chức với nhu cầu người dùng, thiết bị triển khai và giấy phép hợp pháp mà doanh nghiệp đang sở hữu. Đây không phải là một buổi “đi xem máy”, mà là một hoạt động quản trị tài sản phần mềm.

Một cuộc kiểm kê đúng cần đối chiếu 3 chiều:

  • Chiều thứ nhất - Nhu cầu người dùng: Ai cần phần mềm nào để làm việc? Ai đã nghỉ việc nhưng vẫn còn tài khoản? Phòng ban nào đang dùng phần mềm chuyên ngành? Nhân sự nào dùng nhiều thiết bị?
  • Chiều thứ hai - Phần mềm thực tế: Máy tính đang cài gì? Ứng dụng nào được IT phê duyệt? Ứng dụng nào người dùng tự cài? Có phần mềm crack, trial hết hạn, bản cá nhân hoặc ứng dụng không rõ nguồn gốc không?
  • Chiều thứ ba - Hồ sơ cấp phép: Kế toán đang lưu hóa đơn nào? Mua hàng có hợp đồng nào? IT có tenant/admin center nào? License được cấp theo user, device, server hay core? Số lượng đang dùng có khớp số lượng đã mua không?

BSA Compliance Solutions nhấn mạnh lợi ích của software asset management và cảnh báo rủi ro từ phần mềm không được cấp phép, bao gồm malware, ransomware và các mối đe dọa bảo mật nghiêm trọng. Vì vậy, kiểm kê phần mềm không chỉ giúp hợp thức hóa license, mà còn giúp doanh nghiệp giảm rủi ro bảo mật và tối ưu chi phí.

Bước 1: Thu thập thông số định danh người dùng User và thiết bị Device

Điểm bắt đầu đúng không phải là phần mềm, mà là con người và thiết bị. Trước khi biết công ty cần bao nhiêu license, IT phải biết doanh nghiệp có bao nhiêu người dùng đang hoạt động và mỗi người đang sử dụng những thiết bị nào.

IT nên phối hợp với HR, Hành chính và các trưởng bộ phận để xuất danh sách nhân sự hiện tại. Danh sách này cần phân biệt nhân viên chính thức, cộng tác viên, nhân sự thời vụ, tài khoản dùng chung, tài khoản dịch vụ và nhân sự đã nghỉ nhưng chưa thu hồi thiết bị hoặc tài khoản.

Sau đó, IT lập bảng mapping giữa người dùng và thiết bị:

  • Họ tên nhân sự.
  • Phòng ban.
  • Chức danh.
  • Email công ty.
  • Thiết bị được cấp: PC, laptop, máy trạm, điện thoại, tablet.
  • Mã tài sản.
  • Serial number.
  • MAC Address nếu cần.
  • IP hoặc hostname.
  • Người đang sử dụng thực tế.
  • Trạng thái thiết bị: đang dùng, dự phòng, hỏng, thanh lý, cho mượn.

Bước này giúp doanh nghiệp phát hiện nhiều điểm mù: máy đã đổi chủ nhưng chưa cập nhật, laptop cũ vẫn còn tài khoản phần mềm, nhân sự nghỉ việc nhưng license thuê bao vẫn còn gán, hoặc thiết bị cá nhân đang truy cập dữ liệu công ty nhưng chưa được quản lý.

Nếu không làm rõ lớp user và device, mọi bước kiểm kê phần mềm phía sau đều thiếu nền tảng.

Bước 2: Liệt kê danh sách ứng dụng App đang chạy thực tế trên hệ thống

Sau khi có danh sách người dùng và thiết bị, IT cần bóc lớp ứng dụng đang cài đặt hoặc đang được truy cập. Mục tiêu là xác định toàn bộ phần mềm có thể tạo rủi ro license, bảo mật hoặc chi phí.

Có thể thu thập dữ liệu bằng công cụ quản trị endpoint, công cụ kiểm kê LAN, script nội bộ, agent quản lý thiết bị hoặc rà soát thủ công với nhóm máy nhỏ. Với doanh nghiệp nhiều phòng ban, nên ưu tiên công cụ tự động để giảm sai sót.

Danh sách phần mềm nên được phân loại:

  • Phần mềm hệ thống: hệ điều hành, Windows Server, VMware, database.
  • Phần mềm văn phòng: bộ ứng dụng văn phòng, PDF, email client, họp trực tuyến.
  • Phần mềm bảo mật: endpoint protection, backup, mã hóa, VPN.
  • Phần mềm lõi: kế toán, ERP, CRM, HRM, file server client.
  • Phần mềm chuyên ngành: thiết kế, kỹ thuật, phân tích dữ liệu, dựng phim.
  • Phần mềm miễn phí: tiện ích nén file, đọc PDF, ghi chú, trình duyệt.
  • Phần mềm người dùng tự cài: tool tải từ Internet, bản portable, bản crack, bản trial.
  • Phần mềm cloud/SaaS: Microsoft 365, Google Workspace, Adobe, CRM cloud, phần mềm quản lý dự án.

NIST CSF 2.0 có ví dụ triển khai cho ID.AM-02: duy trì inventory cho nhiều loại phần mềm và dịch vụ, bao gồm commercial off-the-shelf, open-source, custom applications, API services và cloud-based applications/services. Điều này rất phù hợp với môi trường doanh nghiệp hiện nay, nơi phần mềm không chỉ nằm trên ổ C của máy tính mà còn nằm trên cloud, trình duyệt và tài khoản người dùng.

Bước 3: Rà soát và đối chiếu với hồ sơ cấp phép License/Chứng từ

Đây là bước quyết định tính hợp pháp của toàn bộ cuộc kiểm kê. Sau khi IT có danh sách phần mềm thực tế, Mua hàng và Kế toán phải đưa ra hồ sơ cấp phép tương ứng để đối chiếu.

Bộ hồ sơ cần rà gồm:

  • Hóa đơn VAT.
  • Hợp đồng mua bán hoặc đơn đặt hàng.
  • Báo giá đã duyệt.
  • Part Number/SKU.
  • Giấy chứng nhận bản quyền nếu có.
  • Email xác nhận từ hãng hoặc nhà phân phối.
  • Tenant/admin center.
  • License portal.
  • Biên bản bàn giao/nghiệm thu.
  • Danh sách key hoặc activation code nếu sản phẩm có key.
  • Thời hạn subscription/gia hạn.
  • Bảng mapping user/device/server/core.

Cách đối chiếu cần làm theo từng sản phẩm. Với license theo user, đối chiếu số user đang dùng với số license đã mua. Với license theo device, đối chiếu số máy cài đặt với số license thiết bị. Với phần mềm server hoặc ảo hóa, đối chiếu số server, CPU, core hoặc node. Với phần mềm cloud, đối chiếu trong admin center và hóa đơn subscription.

Nếu số lượng cài đặt lớn hơn số lượng đã mua, doanh nghiệp có rủi ro under-licensing. Nếu hóa đơn có nhưng không rõ Part Number/SKU, cần tra soát lại với nhà cung cấp. Nếu phần mềm đang dùng nhưng không có chứng từ, phải phân loại là thiếu hồ sơ hoặc rủi ro bản quyền, chưa nên kết luận hợp lệ.

Điểm quan trọng là IT và Kế toán phải dùng chung một bảng kiểm kê. Nếu mỗi phòng giữ một file riêng, dữ liệu sẽ nhanh chóng lệch nhau.

Điểm mù 1: Các phần mềm bẻ khóa Crack ẩn trong máy tính nhân viên

Trong nhiều cuộc kiểm kê, rủi ro không nằm ở phần mềm chính mà công ty đã mua, mà nằm ở các tiện ích người dùng tự cài. Nhân viên thiết kế có thể cài phần mềm chỉnh ảnh crack. Nhân viên văn phòng có thể cài tool chuyển file PDF lậu. Nhân viên kỹ thuật có thể dùng phần mềm nén, phần mềm remote hoặc phần mềm dựng video không rõ nguồn.

Dù công ty không chủ trương cài đặt, phần mềm đó vẫn nằm trên thiết bị công ty, truy cập mạng công ty và có thể xử lý dữ liệu công ty. Nếu có kiểm tra bản quyền hoặc sự cố mã độc, doanh nghiệp vẫn phải giải trình vì môi trường làm việc thuộc quyền quản lý của tổ chức.

Rủi ro của phần mềm crack không chỉ là pháp lý. Microsoft cảnh báo phần mềm giả mạo/counterfeit có thể khiến người dùng đối mặt với virus, malware, thiếu bản cập nhật bảo mật, hỏng file, mất dữ liệu và gián đoạn hoạt động kinh doanh.

Khi kiểm kê, IT nên tìm các dấu hiệu như:

  • File crack, keygen, patch, loader.
  • Thư mục cài đặt lạ.
  • Phần mềm báo trial reset.
  • Phần mềm bảo mật từng cảnh báo nhưng bị bỏ qua.
  • Ứng dụng portable không rõ nguồn.
  • Phần mềm chuyên ngành giá cao nhưng không có hồ sơ license.
  • Máy người dùng bị tắt antivirus để cài phần mềm.

Đây là nhóm cần xử lý ưu tiên vì vừa gây rủi ro bản quyền, vừa có thể là cửa vào cho ransomware.

Điểm mù 2: Lãng phí ngân sách do mua thừa License mà không sử dụng

Kiểm kê phần mềm không chỉ để tìm vi phạm. Nó còn giúp phát hiện lãng phí. Nhiều doanh nghiệp trả tiền subscription hàng năm cho user đã nghỉ việc, license không còn dùng, tài khoản thử nghiệm bị quên hoặc phần mềm mua cho dự án cũ nhưng vẫn tự động gia hạn.

Các trường hợp phổ biến gồm:

  • Nhân sự nghỉ việc nhưng license vẫn còn gán.
  • Nhân sự chuyển phòng ban nhưng vẫn giữ license chuyên ngành cũ.
  • Dự án đã kết thúc nhưng tài khoản SaaS vẫn gia hạn.
  • Mua thêm license theo đợt nhưng không thu hồi license cũ.
  • Nhiều người có license cao cấp nhưng chỉ dùng tính năng cơ bản.
  • Nhiều phần mềm trùng chức năng cùng tồn tại.
  • Tài khoản test vẫn chiếm license trả phí.

Với CFO, đây là phần rất đáng quan tâm. Chuẩn hóa phần mềm không nhất thiết làm ngân sách tăng. Nếu kiểm kê tốt, doanh nghiệp có thể cắt license thừa, thu hồi license từ người không dùng, chuyển gói phù hợp hơn và tránh mua mới khi vẫn còn license trống.

Một bảng kiểm kê đúng cần có cột “đang dùng thực tế hay không”. Chỉ nhìn số license đã mua là chưa đủ. Phải biết license nào đang tạo giá trị, license nào đang nằm im và license nào cần cắt trước kỳ gia hạn.

Điểm mù 3: Phần mềm “miễn phí” nhưng sai mục đích thương mại

Không phải phần mềm miễn phí nào cũng được dùng tự do trong doanh nghiệp. Đây là điểm nhiều IT bỏ qua khi kiểm kê. Một số phần mềm miễn phí cho cá nhân nhưng không miễn phí cho mục đích thương mại. Một số phần mềm open source có điều kiện phân phối, ghi nhận tác giả hoặc nghĩa vụ công bố mã nguồn khi chỉnh sửa/phân phối lại. Một số bản trial chỉ cho phép đánh giá, không cho dùng cho dự án thương mại.

Các cụm từ cần đặc biệt chú ý trong EULA hoặc trang tải phần mềm:

  • Free for personal use.
  • Non-commercial use only.
  • Home use.
  • Student/Education.
  • Trial/Evaluation.
  • Not for production.
  • Community edition with restrictions.
  • Open-source license obligations.

NIST CSF 2.0 nêu inventory nên bao gồm cả open-source, custom applications và cloud-based services, không chỉ phần mềm thương mại. Điều này rất quan trọng vì phần mềm miễn phí vẫn có thể tạo rủi ro license, bảo mật hoặc tuân thủ nếu không được quản lý.

Với doanh nghiệp, nguyên tắc là: phần mềm miễn phí vẫn phải được đưa vào danh sách rà soát. Không nên bỏ qua chỉ vì giá bằng 0.

Tại sao kiểm kê thủ công bằng Excel thường dẫn đến sai sót?

Excel có thể hữu ích ở giai đoạn đầu, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ. Nhưng khi số lượng thiết bị, user và phần mềm tăng lên, kiểm kê thủ công bằng Excel rất dễ sai.

Các lỗi thường gặp gồm:

  • Nhập sai key hoặc Part Number.
  • Quên cập nhật khi nhân sự nghỉ việc.
  • Quên cập nhật khi máy đổi chủ.
  • Không biết máy nào đã cài thêm phần mềm mới.
  • Nhiều phiên bản file Excel khác nhau.
  • IT và Kế toán dùng hai bảng không khớp.
  • Không có log thay đổi.
  • Không có cảnh báo license sắp hết hạn.
  • Không tự động phát hiện phần mềm mới cài.
  • Không liên kết được với admin center hoặc công cụ endpoint.

Môi trường IT là động. Thiết bị hỏng, nhân sự đổi máy, phòng ban thay đổi, phần mềm được cài thêm, subscription tự động gia hạn, license được thu hồi rồi gán lại. Một file Excel tĩnh sẽ nhanh chóng lỗi thời nếu không gắn với quy trình cập nhật.

ISO/IEC 19770-2 quy định về thẻ định danh phần mềm để tối ưu việc nhận diện và quản lý phần mềm, còn NIST cho biết SWID Tag có thể được thu thập và trao đổi như dữ liệu inventory phục vụ software asset management và quy trình bảo mật. Điều này cho thấy quản lý phần mềm hiện đại nên tiến tới dữ liệu có cấu trúc, tự động hóa và đối chiếu liên tục, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nhập liệu thủ công.

Với SME, Excel có thể là bước khởi đầu. Nhưng khi vượt một quy mô nhất định, doanh nghiệp nên cân nhắc công cụ quản trị endpoint, admin center, license portal hoặc hệ thống ITAM để giữ dữ liệu sống.

Bài toán quy hoạch: Từ số liệu kiểm kê đến quy trình chuẩn hóa đồng bộ

Sau khi có bảng kiểm kê, doanh nghiệp không nên dừng lại ở báo cáo. Bảng kiểm kê chỉ có giá trị khi nó dẫn tới hành động: mua bổ sung, cắt giảm license thừa, gỡ phần mềm rủi ro, thu hồi tài khoản cũ, chuẩn hóa chứng từ và thiết lập quy trình quản lý dài hạn.

Ban Giám đốc và IT nên chia kết quả kiểm kê thành 4 nhóm:

  • Nhóm hợp lệ: có license, chứng từ và mapping đầy đủ.
  • Nhóm thiếu hồ sơ: phần mềm có thể đã mua nhưng chưa tìm được chứng từ.
  • Nhóm thiếu license: phần mềm đang dùng vượt số lượng hoặc sai mục đích.
  • Nhóm rủi ro cao: crack, key chợ đen, phần mềm không rõ nguồn gốc, phần mềm hết hạn bị bypass.

Sau đó, doanh nghiệp cần lập kế hoạch theo mức ưu tiên. Nhóm rủi ro cao xử lý trước. Nhóm thiếu license cần báo giá bổ sung. Nhóm dư license cần thu hồi hoặc cắt giảm khi gia hạn. Nhóm thiếu hồ sơ cần làm việc lại với nhà cung cấp, Kế toán và Mua hàng để hoàn thiện chứng từ.

Để giải quyết bài toán quy hoạch hệ thống một cách bài bản, mời bạn xem bài: Quy trình chuẩn hóa bản quyền phần mềm cho doanh nghiệp nhiều phòng ban

CDC Technologies - Tư vấn Audit hệ thống và cung cấp giải pháp B2B

Tự kiểm kê phần mềm doanh nghiệp đòi hỏi thời gian, dữ liệu và phương pháp. Nếu IT chỉ quét máy mà không có chứng từ kế toán, kết quả sẽ thiếu tính pháp lý. Nếu Kế toán chỉ cầm hóa đơn mà không biết phần mềm đang cài ở đâu, kết quả sẽ thiếu tính thực tế. Nếu Mua hàng chỉ dựa vào báo giá cũ, doanh nghiệp có thể tiếp tục mua sai hoặc mua thừa.

CDC Technologies hỗ trợ doanh nghiệp kiểm kê và chuẩn hóa phần mềm theo góc nhìn B2B: kết hợp dữ liệu thiết bị, người dùng, ứng dụng, license, chứng từ và nhu cầu vận hành. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp biết rõ mình đang thiếu gì, thừa gì, sai ở đâu và nên chuẩn hóa theo lộ trình nào để tối ưu chi phí.

CDC Technologies có thể hỗ trợ:

  • Rà soát danh sách thiết bị, người dùng và phần mềm đang dùng.
  • Đối chiếu license với hóa đơn, certificate, tenant và admin console.
  • Phân loại phần mềm rủi ro: crack, key trôi nổi, bản hết hạn, sai mục đích.
  • Tư vấn cắt giảm license thừa và thu hồi license không dùng.
  • Tư vấn mua bổ sung license chính hãng theo từng giai đoạn.
  • Cung cấp hóa đơn VAT, chứng từ và thông tin Part Number/SKU rõ ràng.
  • Hỗ trợ xây dựng bảng quản lý tài sản phần mềm cho IT, Mua hàng và Kế toán.
  • Tư vấn quy trình quản lý phần mềm sau kiểm kê.

Bắt đầu kiểm kê để làm chủ hệ thống và tối ưu dòng tiền

Kiểm kê phần mềm không phải là một chiến dịch tìm lỗi để phạt, mà là bước đệm đầu tiên để doanh nghiệp làm chủ hệ thống, tối ưu dòng tiền và loại bỏ rủi ro pháp lý. Một nền tảng dữ liệu rõ ràng hôm nay sẽ giúp doanh nghiệp tránh chi phí sửa sai ngày mai.

Liên hệ CDC Technologies Xem danh mục Phần mềm bản quyền

Công ty Cổ phần Công Nghệ CDC
Trụ sở chính: 447 Nguyễn Khang, P. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline 1: 0983.366.022 (Hà Nội)
CN.HCM: 28 Bis Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
Hotline 2: 0938.898.328 (TP.HCM)
Website: maytinhcdc.vn - Facebook: https://www.facebook.com/maytinhcdc.official/
Youtube: https://www.youtube.com/@Maytinhcdcvn - TikTok: https://www.tiktok.com/@maytinhcdc.vn

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Kiểm kê phần mềm doanh nghiệp Software Audit khác gì với kiểm kê phần cứng IT?

Kiểm kê phần cứng tập trung vào thiết bị vật lý như PC, laptop, server, switch hoặc máy in. Kiểm kê phần mềm đối chiếu phần mềm đang sử dụng với license, user, device, chứng từ và điều khoản sử dụng. Phần mềm phức tạp hơn vì có nhiều mô hình cấp phép: user, device, server, core, subscription hoặc concurrent.

Bộ phận nào trong công ty chịu trách nhiệm chính khi thực hiện kiểm kê phần mềm?

IT nên phụ trách dữ liệu kỹ thuật, Mua hàng phụ trách hợp đồng/báo giá, Kế toán phụ trách hóa đơn/ chứng từ, HR hỗ trợ danh sách nhân sự. Ban Giám đốc hoặc CIO nên là người bảo trợ để các phòng ban phối hợp và xử lý các phát hiện rủi ro.

Doanh nghiệp nên thực hiện rà soát kiểm kê phần mềm định kỳ bao lâu một lần?

Nên kiểm kê tối thiểu mỗi năm một lần, và rà soát bổ sung khi có biến động lớn như mua nhiều thiết bị, mở chi nhánh, thay đổi nhân sự lớn, triển khai phần mềm mới, chuẩn bị audit hoặc gia hạn subscription quan trọng.

Việc nhân viên dùng email cá nhân đăng ký phần mềm có gây khó khăn cho việc kiểm kê không?

Có. Khi license nằm trong email cá nhân, doanh nghiệp khó thu hồi, gia hạn, chứng minh quyền sở hữu hoặc chuyển giao khi nhân sự nghỉ việc. Với phần mềm doanh nghiệp, tài khoản quản trị và email nhận license nên thuộc domain công ty.

Phần mềm dạng thuê bao đám mây Cloud/SaaS được kiểm kê và đối chiếu như thế nào?

Cần kiểm tra trong admin center hoặc billing portal: số license đã mua, số license đã gán, user đang dùng, ngày hết hạn, gói subscription và email quản trị. Sau đó đối chiếu với hóa đơn, hợp đồng, danh sách nhân sự và nhu cầu thực tế của từng phòng ban.

Nếu phát hiện nhân viên tự ý cài phần mềm lậu trong lúc kiểm kê, IT cần xử lý ra sao?

Không nên format hoặc xóa vội nếu phần mềm có thể liên quan dữ liệu công việc. IT nên ghi nhận hiện trạng, cô lập nếu nghi nhiễm mã độc, backup dữ liệu cần thiết, báo cáo quản lý, gỡ bỏ theo quy trình và đề xuất phần mềm hợp pháp thay thế.

Làm sao để đối chiếu số lượng thiết bị cài đặt thực tế với hóa đơn VAT của bộ phận Kế toán?

Cần lập bảng mapping gồm tên phần mềm, Part Number/SKU, số lượng mua, số hóa đơn, thiết bị/user đang sử dụng, ngày cài đặt và người phụ trách. Nếu số lượng cài đặt vượt số lượng trên hóa đơn hoặc thiếu certificate/email xác nhận, cần tra soát ngay.

Các phần mềm miễn phí mã nguồn mở Open Source có cần đưa vào danh sách rà soát không?

Có. Open Source không đồng nghĩa muốn dùng thế nào cũng được. Doanh nghiệp cần ghi nhận phần mềm open source đang dùng, phiên bản, nguồn tải và điều khoản license. Một số license có nghĩa vụ về ghi nhận tác giả, phân phối mã nguồn hoặc giới hạn sử dụng tùy trường hợp.

Công cụ quét mạng LAN tự động có tìm được hết các phần mềm bị bẻ khóa Crack không?

Không đảm bảo tìm hết. Công cụ quét có thể phát hiện phần mềm cài đặt, file thực thi hoặc dấu hiệu rủi ro, nhưng một số bản portable, crack ẩn hoặc file đã đổi tên có thể bị bỏ sót. Cần kết hợp công cụ tự động, rà soát thủ công, log bảo mật và chính sách hạn chế quyền cài đặt.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị những tài liệu gì trước khi mời đối tác bên ngoài vào rà soát hệ thống?

Nên chuẩn bị danh sách thiết bị, danh sách nhân sự, sơ đồ phòng ban, danh mục phần mềm quan trọng, hóa đơn/chứng từ license, thông tin admin center/tenant, hợp đồng mua phần mềm và người phụ trách từng mảng IT, Kế toán, Mua hàng.

Rà soát kiểm kê phần mềm có giúp Giám đốc phát hiện ra các chi phí IT bị lãng phí không?

Có. Kiểm kê giúp phát hiện license thuê bao không dùng, tài khoản nhân viên đã nghỉ, phần mềm trùng chức năng, gói quá cao so với nhu cầu hoặc license mua thừa. Đây là cơ sở để cắt giảm chi phí trước kỳ gia hạn tiếp theo.

CDC Technologies có cung cấp biểu mẫu và tư vấn hướng dẫn kiểm kê ban đầu cho SME không?

CDC Technologies có thể hỗ trợ tư vấn biểu mẫu kiểm kê, cấu trúc dữ liệu cần thu thập, cách đối chiếu license với chứng từ và lộ trình xử lý rủi ro sau kiểm kê. Tùy hiện trạng hệ thống, CDC Technologies có thể đề xuất phương án rà soát thủ công, dùng công cụ hoặc kết hợp cả hai.

Admin
Thu Hương
Author Tại
Maytinhcdc
Bài viết liên quan
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Đăng ký tư vấn giải pháp CNTT với CDC Technologies
Chat Zalo với CDC Technologies