Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
PA-500 Series là dòng tường lửa Palo Alto hiệu năng cao, phù hợp cho Headquaters, campus, chi nhánh lớn, SSL Decryption, Layer 7 inspection và Panorama.
PA-500 Series phù hợp với doanh nghiệp đã vượt ngưỡng firewall chi nhánh nhỏ và cần một nền tảng bảo mật mạnh hơn cho HQ, campus, văn phòng lớn hoặc hệ thống đang mở rộng nhanh.
Trong thực tế, một thiết bị “đủ dùng hôm nay” có thể trở thành điểm nghẽn sau 1–2 năm nếu số user tăng, lưu lượng mã hóa nhiều hơn, ứng dụng SaaS dày hơn và doanh nghiệp phải bật thêm các lớp bảo mật như IPS, chống mã độc, lọc URL, kiểm soát ứng dụng và SSL Decryption.
Nói ngắn gọn
Nếu PA-400 phù hợp hơn với SME, chi nhánh nhỏ hoặc retail, thì PA-500 phù hợp hơn với doanh nghiệp cần hiệu năng Layer 7 cao hơn, nhiều cổng hơn, nhiều chính sách hơn và khả năng mở rộng tốt hơn trong 3–5 năm.
| Tình huống | PA-500 có phù hợp không? | Lý do |
|---|---|---|
| Chi nhánh nhỏ, ít user, chính sách đơn giản | Có thể chưa cần | PA-400 Series có thể tối ưu chi phí hơn nếu sizing phù hợp. |
| HQ, campus, văn phòng lớn | Phù hợp | Cần xử lý nhiều user, nhiều session, nhiều VLAN và nhiều chính sách bảo mật hơn. |
| Doanh nghiệp cần SSL Decryption nhiều | Nên cân nhắc nghiêm túc | Giải mã SSL tạo tải xử lý lớn, cần firewall có hiệu năng đủ dư địa. |
| Tập đoàn nhiều chi nhánh | Phù hợp nếu sizing đúng | Cần quản trị tập trung, VPN, log, policy đồng bộ và khả năng mở rộng. |
Điểm quan trọng là không chọn PA-500 chỉ vì tên dòng cao hơn. Doanh nghiệp cần sizing dựa trên user, traffic, session, SSL Decryption, HA, số rule và kế hoạch mở rộng thực tế.
Với hệ thống mạng lớn, firewall không thể chỉ “chạy được”. Thiết bị phải chạy ổn định ngay cả khi doanh nghiệp bật đúng các lớp phòng thủ cần thiết.
Ở giai đoạn nhỏ, firewall thường chỉ cần chặn truy cập cơ bản, chia VLAN đơn giản, quản lý vài chục user và kiểm soát một số ứng dụng phổ biến. Nhưng khi doanh nghiệp tăng lên hàng trăm hoặc hàng nghìn user, lưu lượng mạng không tăng theo đường thẳng. Số thiết bị tăng, ứng dụng cloud tăng, họp trực tuyến tăng, VPN tăng, camera và IoT tăng, đồng thời các chính sách bảo mật cũng phức tạp hơn.
Dấu hiệu firewall đang trở thành điểm nghẽn
Đây là điểm rất rủi ro: doanh nghiệp buộc phải đánh đổi giữa hiệu năng và bảo mật. Nếu tắt bớt lớp kiểm tra để giữ tốc độ mạng, hệ thống có thể bỏ sót malware, phishing, traffic bất thường hoặc truy cập ứng dụng không được kiểm soát.
Với hạ tầng lớn, nên đặt câu hỏi “firewall có còn đủ sức khi user, ứng dụng, chi nhánh và chính sách bảo mật tăng trong vài năm tới không?”.

PA-500 Series phù hợp với HQ, campus, văn phòng lớn hoặc site trung tâm, nơi nhiều lưu lượng nội bộ và Internet tập trung đi qua firewall.
Tại trụ sở chính, firewall thường không chỉ bảo vệ một đường Internet. Thiết bị phải xử lý traffic từ nhân viên nội bộ, Wi-Fi khách, server, NAS, ứng dụng cloud, VPN chi nhánh, truy cập từ xa, camera, máy chấm công, thiết bị IoT và các VLAN tách biệt giữa phòng ban.
| Nguồn lưu lượng | Rủi ro nếu firewall yếu | Yêu cầu với firewall |
|---|---|---|
| Nhân viên văn phòng | Truy cập SaaS chậm, khó phân quyền theo phòng ban. | Kiểm soát ứng dụng, user và nhóm người dùng. |
| Wi-Fi guest | Khó tách biệt với mạng nội bộ nếu rule không rõ. | VLAN, policy tách biệt và kiểm soát truy cập. |
| Server, NAS, ứng dụng nội bộ | Nguy cơ lateral movement nếu endpoint bị nhiễm mã độc. | Phân vùng mạng, log, policy theo ứng dụng và user. |
| VPN từ chi nhánh | Kết nối chập chờn, khó mở rộng khi thêm site. | IPsec VPN throughput, quản trị tập trung và HA. |
Với campus hoặc văn phòng lớn, vấn đề không chỉ nằm ở băng thông Internet. Doanh nghiệp cần quan tâm đến số phiên kết nối đồng thời, số lượng ứng dụng, mức độ kiểm tra bảo mật, số rule, số VLAN và khả năng ghi log khi có sự cố.
PA-500 phù hợp khi doanh nghiệp cần firewall hiệu năng cao hơn PA-400 cho site trung tâm, kiểm soát ứng dụng ở Layer 7, chạy nhiều chính sách bảo mật theo phòng ban và có dư địa mở rộng trong 3–5 năm.
PA-500 phù hợp với doanh nghiệp cần soi sâu lưu lượng mã hóa và kiểm soát ứng dụng ở Layer 7, đặc biệt trong môi trường có nhiều dữ liệu nhạy cảm.
SSL Decryption là quá trình firewall giải mã lưu lượng HTTPS để kiểm tra nội dung bên trong. Nếu không giải mã, firewall chỉ nhìn thấy lớp bên ngoài của kết nối, khó phát hiện file độc hại, phishing, command-and-control hoặc dữ liệu nhạy cảm truyền ra ngoài. Nhưng nếu bật SSL Decryption trên thiết bị yếu, hiệu năng có thể giảm mạnh.
Nỗi đau thường gặp của IT Director
Layer 7 inspection là kiểm tra ở lớp ứng dụng. Thay vì chỉ nhìn cổng 443 hay 80, firewall cần biết người dùng đang truy cập ứng dụng gì, hành vi nào, nội dung nào và rủi ro ra sao. Đây là điểm khác biệt giữa firewall hiện đại và thiết bị chỉ chặn theo port/IP truyền thống.
PA-500 phù hợp khi doanh nghiệp cần
Doanh nghiệp FDI, tài chính, giáo dục, y tế, sản xuất và các đơn vị có dữ liệu nhạy cảm nên xem SSL Decryption và Layer 7 inspection là yêu cầu quan trọng khi sizing firewall, không phải tính năng phụ.
Cần kiểm tra hệ thống có nên nâng từ PA-400 lên PA-500?
Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa chi phí đầu tư và hiệu năng dài hạn, nên khảo sát traffic, user, số rule, tỷ lệ SSL Decryption và yêu cầu HA trước khi chốt model.
Xem khi nào PA-400 là đủPA-500 Series phù hợp với doanh nghiệp đang mở rộng nhanh và không muốn phải thay firewall giữa chừng khi quy mô user, chi nhánh và chính sách tăng lên.
Sai lầm phổ biến là chọn thiết bị chỉ vừa với nhu cầu hiện tại. Khi mua, hệ thống có thể chỉ có 200 user, một đường Internet và vài chính sách đơn giản. Sau 2 năm, doanh nghiệp có thêm nhiều chi nhánh, 600 user, VPN site-to-site, SSL Decryption, nhiều VLAN, nhân sự làm việc từ xa và chính sách bảo mật phức tạp hơn. Firewall cũ bắt đầu không còn đủ sức.
| Chi phí phát sinh khi chọn firewall thiếu dư địa | Tác động đến doanh nghiệp |
|---|---|
| Thay thiết bị sớm hơn vòng đời dự kiến | Tăng Capex và làm gián đoạn kế hoạch ngân sách CNTT. |
| Di chuyển cấu hình, rule, NAT, VPN | Tốn thời gian đội IT và tăng rủi ro lỗi sau chuyển đổi. |
| Kiểm thử lại chính sách bảo mật | Có thể ảnh hưởng đến ứng dụng, người dùng và kết nối chi nhánh. |
| Mua license mới | Tăng tổng chi phí sở hữu trong vòng đời 3–5 năm. |
Với kiến trúc mở rộng, doanh nghiệp nên chọn firewall theo TCO (tổng chi phí sở hữu), không chỉ theo giá mua ban đầu. Một thiết bị rẻ hơn nhưng nhanh quá tải có thể làm tăng chi phí trong toàn vòng đời vận hành.
PA-500 phù hợp với doanh nghiệp đang M&A, mở rộng chuỗi, mở thêm chi nhánh hoặc chuẩn hóa hạ tầng sau giai đoạn tăng trưởng nóng.

Single Pass là kiến trúc xử lý lưu lượng đặc trưng của Palo Alto, giúp giảm việc kiểm tra lặp lại khi firewall bật nhiều lớp bảo mật cùng lúc.
Có thể hình dung firewall truyền thống như một dây chuyền nhiều trạm. Gói tin đi qua IPS, chống mã độc, lọc web, rồi kiểm soát ứng dụng. Mỗi lớp xử lý thêm một lần. Khi lưu lượng lớn, các lớp này dễ tạo thành nghẽn cổ chai.
Single Pass hướng đến cách xử lý tối ưu hơn
Giá trị của kiến trúc này rõ hơn khi doanh nghiệp bật nhiều security services như Threat Prevention, URL Filtering, DNS Security, WildFire, SSL Decryption, App-ID, User-ID, logging và reporting.
Cần hiểu đúng: không có lớp bảo mật nào “miễn phí hiệu năng”. Mọi lớp kiểm tra đều tạo thêm tải xử lý. Điểm quan trọng của Palo Alto nằm ở khả năng tối ưu hiệu năng khi nhiều engine bảo mật cùng hoạt động, giúp giảm rủi ro firewall trở thành nút nghẽn so với các kiến trúc kém tối ưu hơn.
Inline Machine Learning giúp firewall phân tích dấu hiệu rủi ro ngay trong luồng lưu lượng, hỗ trợ phát hiện Zero-day tốt hơn so với chỉ dựa vào chữ ký cũ.
Zero-day là mối đe dọa mới hoặc chưa có chữ ký nhận diện phổ biến. Nếu firewall chỉ dựa vào signature cũ, biến thể ransomware, phishing hoặc malware mới có thể lọt qua trước khi hệ thống cập nhật.
Đây là lý do các nền tảng bảo mật hiện đại cần kết hợp AI/ML để phân tích hành vi, đặc điểm file, mẫu lưu lượng và dấu hiệu bất thường.
| Nhóm rủi ro | Vai trò của AI/ML trong firewall |
|---|---|
| Ransomware biến thể mới | Phân tích dấu hiệu bất thường và hành vi nguy hiểm thay vì chỉ chờ chữ ký có sẵn. |
| File độc hại chưa có chữ ký | Tăng khả năng nhận diện rủi ro dựa trên đặc điểm file và luồng traffic. |
| Trang web lừa đảo mới dựng | Hỗ trợ phát hiện phishing dựa trên tín hiệu rủi ro thay đổi nhanh. |
| Command-and-control | Giúp phát hiện lưu lượng liên lạc bất thường giữa endpoint và hạ tầng điều khiển. |
Trong hệ thống lớn, mã độc không chỉ ảnh hưởng một máy. Nếu ransomware lọt vào máy chủ dữ liệu, thư mục dùng chung hoặc máy của bộ phận kế toán, hậu quả có thể lan rộng. Vì vậy, AI-powered security không phải tính năng trang trí, mà là lớp bảo vệ quan trọng khi doanh nghiệp có dữ liệu tập trung và nhiều điểm truy cập.
Dù vậy, AI/ML không thay thế chính sách bảo mật đúng. Doanh nghiệp vẫn cần phân vùng mạng, backup, phân quyền, cập nhật bản vá, kiểm soát truy cập từ xa và giám sát log.
Panorama và Strata Cloud Manager giúp doanh nghiệp quản trị tập trung chính sách bảo mật, thiết bị, log và triển khai firewall trong môi trường nhiều chi nhánh.
Khi doanh nghiệp có nhiều site, quản trị thủ công từng firewall là cách làm chậm, dễ sai và khó kiểm soát. Mỗi chi nhánh có thể có rule khác nhau, log nằm rải rác, thay đổi chính sách không đồng bộ và khi xảy ra sự cố thì đội IT khó nhìn được toàn cảnh.
Giá trị quản trị tập trung
Với CIO, đây là khác biệt giữa việc “quản từng thiết bị” và “quản một kiến trúc bảo mật”. Khi hệ thống lớn, firewall không thể đứng riêng lẻ. Nó cần thuộc một nền tảng quản trị tập trung, có khả năng mở rộng và kiểm soát chính sách nhất quán.

Doanh nghiệp đang ở ngưỡng giữa PA-400 và PA-500 không nên chọn chỉ theo giá. Cần tính số user đồng thời, băng thông, traffic SSL, số phiên kết nối, số rule, số chi nhánh, số VPN, yêu cầu log và mức độ bật security services.
| Tiêu chí | PA-400 Series | PA-500 Series |
|---|---|---|
| Mô hình phù hợp | SMB, chi nhánh nhỏ, retail, văn phòng đơn giản. | Enterprise branch, HQ edge, campus nhỏ-vừa, site cần hiệu năng cao hơn. |
| Quy mô user | Nhỏ đến vừa. | Vừa đến lớn hơn, tùy model và kết quả sizing. |
| Trọng tâm | Tối ưu chi phí, gọn nhẹ, dễ triển khai. | Hiệu năng Layer 7 cao hơn, nhiều cổng hơn, mở rộng tốt hơn. |
| Mức độ chính sách | Đơn giản đến trung bình. | Trung bình đến phức tạp. |
| SSL Decryption | Có thể triển khai theo nhu cầu và model. | Phù hợp hơn khi tỷ lệ traffic cần giải mã cao hơn. |
| Quản trị chi nhánh | Phù hợp branch/retail, có thể dùng ZTP theo mô hình phù hợp. | Phù hợp hơn với hệ thống phân tán, Panorama hoặc Strata Cloud Manager. |
| Khi nên chọn | Chi nhánh nhỏ, SME, cửa hàng. | HQ, chi nhánh lớn, campus, hệ thống tăng trưởng nhanh. |
Nếu doanh nghiệp còn phân vân, nên bắt đầu bằng khảo sát traffic và nhu cầu bảo mật thực tế. Chọn PA-500 quá thấp sẽ nhanh thành nút nghẽn; chọn quá cao lại làm tăng chi phí đầu tư không cần thiết.
Khi chọn firewall cho hệ thống lớn, Threat Prevention Throughput thường hữu ích hơn Raw Throughput vì phản ánh hiệu năng khi bật các lớp bảo mật quan trọng.
Raw Throughput là băng thông thô trong điều kiện kiểm tra đơn giản. Chỉ số này có thể rất đẹp trên tài liệu bán hàng, nhưng không phản ánh đầy đủ môi trường thực tế. Trong doanh nghiệp, firewall hiếm khi chỉ đẩy traffic sạch qua lại. Nó phải kiểm tra ứng dụng, giải mã SSL theo chính sách, lọc web, chặn mã độc, ghi log và áp nhiều rule cùng lúc.
Các chỉ số cần hỏi khi mua firewall
Câu hỏi quan trọng cho nhà cung cấp không phải là “thiết bị này tối đa bao nhiêu Gbps?”, mà là: khi bật IPS, chống mã độc, lọc URL và App-ID thì hiệu năng còn bao nhiêu; khi giải mã SSL cho một phần traffic thì thiết bị còn đáp ứng không; khi số user tăng 30–50% trong 3 năm tới thì firewall còn dư địa không.
Với tư vấn PA-500 cho doanh nghiệp lớn, sizing đúng quan trọng hơn chọn model theo cảm tính. Đây là bước giúp cân bằng giữa hiệu năng, chi phí đầu tư và khả năng mở rộng.
Sizing firewall cho hệ thống lớn là bước bắt buộc trước khi nhận báo giá PA-500 Series, vì thiếu dữ liệu đầu vào rất dễ dẫn đến mua thiếu hoặc mua thừa.
Nếu chỉ báo số lượng user, nhà cung cấp rất khó sizing chính xác. Một user có thể tạo nhiều phiên kết nối cùng lúc qua trình duyệt, email, Teams, ERP, cloud storage, phần mềm nội bộ và các dịch vụ cập nhật hệ điều hành.
| Thông số | Cần chuẩn bị gì? | Vì sao quan trọng? |
|---|---|---|
| 1. Tổng số concurrent sessions | Số user đồng thời, endpoint, camera, IoT, POS, server, ứng dụng nội bộ và chi nhánh. | Một user có thể tạo nhiều phiên kết nối, nên sizing theo user đơn thuần là chưa đủ. |
| 2. Băng thông Internet và lưu lượng nội bộ | Tổng băng thông, số đường truyền, peak traffic, traffic giữa VLAN, VPN và SaaS/cloud. | Firewall có thể phải xử lý cả traffic Internet lẫn traffic nội bộ nếu thiết kế đi qua firewall. |
| 3. Tỷ lệ traffic cần SSL Decryption | Ước lượng % traffic cần giải mã, nhóm user áp dụng, ứng dụng cần kiểm soát sâu và yêu cầu tuân thủ. | SSL Decryption tạo tải xử lý lớn và ảnh hưởng trực tiếp đến model phù hợp. |
| 4. Yêu cầu High Availability | Có cần HA không, thiết bị đặt cùng rack hay khác phòng, nguồn điện, switch/core network và quy trình failover. | Hệ thống lớn cần giảm rủi ro gián đoạn khi một firewall gặp sự cố. |
Ngoài 4 thông số trên, doanh nghiệp nên chuẩn bị sơ đồ mạng, danh sách VLAN, số rule hiện tại, firewall cũ đang dùng, ứng dụng quan trọng và kế hoạch mở rộng 3–5 năm.
Các dữ liệu này giúp CDC Technologies tư vấn model, license, HA và phương án triển khai chính xác hơn, thay vì báo giá theo cảm tính.

Triển khai PA-500 Series cho hệ thống lớn không chỉ là mua thiết bị cấu hình cao, mà là bài toán kiến trúc bảo mật, sizing, migration, policy design, HA, logging, SSL Decryption và quản trị tập trung.
Nếu thiết kế sai, firewall mạnh vẫn có thể trở thành điểm nghẽn hoặc tạo lỗ hổng vận hành. Vì vậy, doanh nghiệp nên đi theo quy trình có kiểm soát: khảo sát, sizing, thiết kế, PoC nếu cần, triển khai theo giai đoạn, kiểm thử failover và bàn giao rõ ràng.
CDC Technologies có thể hỗ trợ doanh nghiệp
Doanh nghiệp không nên thay firewall lõi theo kiểu “cắt dây rồi cấu hình lại trong đêm” nếu chưa có phương án rollback. Với hệ thống enterprise, sự ổn định trong chuyển đổi quan trọng không kém hiệu năng của thiết bị.
Nếu hệ thống mạng lõi đang tăng trưởng nhanh, PA-500 Series là lựa chọn đáng cân nhắc để nâng cấp năng lực bảo mật, kiểm soát ứng dụng, quản trị tập trung và chuẩn bị cho quy mô vận hành lớn hơn.
Đừng chọn firewall cho hệ thống lõi bằng cảm tính
Hãy để CDC Technologies khảo sát hiện trạng, tính toán sizing và đề xuất cấu hình PA-500 Series phù hợp với user, traffic, SSL Decryption, HA và kế hoạch mở rộng 3–5 năm của doanh nghiệp.
Nhận báo giá PA-500 SeriesSau khi hiểu vai trò của PA-500 Series, doanh nghiệp nên đọc tiếp theo đúng bậc quyết định: hiểu mô hình firewall, so sánh PA-400 và PA-500, kiểm chứng yêu cầu bảo mật, sau đó mới yêu cầu báo giá hoặc tư vấn triển khai.
| Bậc quyết định | Khi nào nên đọc? | Nội dung gợi ý |
|---|---|---|
| Hiểu vấn đề | Khi doanh nghiệp cần hiểu firewall trong tổng thể bảo mật CNTT. | Đọc về giải pháp firewall cho doanh nghiệp |
| Chọn hướng | Khi phân vân chi nhánh nhỏ nên chọn PA-400 hay nâng lên PA-500. | Xem 3 mô hình nên bắt đầu với PA-400 Series |
| Kiểm chứng | Khi cần hiểu vì sao doanh nghiệp FDI hoặc tổ chức có chuẩn bảo mật cao ưu tiên Palo Alto. | Tìm hiểu Palo Alto cho doanh nghiệp FDI |
| Báo giá và triển khai | Khi đã có user, traffic, số chi nhánh, yêu cầu SSL Decryption và HA. | Liên hệ CDC để sizing và nhận báo giá |
Cách đọc này giúp doanh nghiệp không bị dồn vào quyết định mua ngay khi chưa đủ thông tin, đồng thời vẫn có đường đi rõ ràng từ nhận thức vấn đề đến chọn model, kiểm chứng giải pháp và yêu cầu báo giá.
Công ty Cổ phần Công Nghệ CDC
Trụ sở chính: 447 Nguyễn Khang, P. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline 1: 0983.366.022 (Hà Nội)
CN.HCM: 28 Bis Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
Hotline 2: 0938.898.328 (TP.HCM)
Website: maytinhcdc.vn - Facebook: https://www.facebook.com/maytinhcdc.official/
Youtube: https://www.youtube.com/@Maytinhcdcvn - TikTok: https://www.tiktok.com/@maytinhcdc.vn
PA-500 Series được định vị cao hơn PA-400 về hiệu năng Layer 7, số cổng và khả năng phục vụ enterprise branch hoặc site lớn hơn. Tuy nhiên, cần sizing theo traffic, user và security services trước khi chọn.
Mọi tính năng giải mã SSL đều tạo thêm tải xử lý. Điểm quan trọng là PA-500 có nền tảng hiệu năng cao hơn để xử lý tốt hơn khi bật SSL Decryption, nhưng vẫn cần sizing đúng theo tỷ lệ traffic cần giải mã.
Dòng PA-500 Series có hỗ trợ các mô hình HA phù hợp theo thiết kế và license. Doanh nghiệp cần kiểm tra model, phiên bản PAN-OS, topology mạng và yêu cầu failover trước khi triển khai.
Chỉ số này hữu ích hơn Raw Throughput vì phản ánh hiệu năng khi bật các lớp bảo mật. Tuy nhiên, hiệu năng thực tế vẫn phụ thuộc traffic, SSL Decryption, số rule, user, session và thiết kế mạng.
PA-500 có thể tham gia kiến trúc quản trị tập trung với Panorama hoặc nền tảng quản trị phù hợp. Tuy nhiên, mô hình 50 chi nhánh cần sizing kỹ về VPN, traffic, log và chính sách tập trung.
Palo Alto hỗ trợ SD-WAN trên nền tảng NGFW theo license và mô hình triển khai phù hợp. Doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu license, đường truyền và chính sách ứng dụng trước khi cấu hình.
Inline ML giúp phân tích dấu hiệu rủi ro trong luồng lưu lượng để phát hiện mối đe dọa mới tốt hơn so với chỉ dựa vào chữ ký cũ. Tuy nhiên, vẫn cần backup, phân quyền và giám sát log để bảo vệ toàn diện.
Có thể triển khai trong môi trường nhiều VLAN hoặc mạng tách biệt nếu thiết kế đúng. Với air-gapped, doanh nghiệp cần đánh giá kỹ yêu cầu cập nhật, log, quản trị và tuân thủ nội bộ.
CDC có thể hỗ trợ khảo sát policy hiện tại, phân tích rule, NAT, VPN, object và đề xuất lộ trình migration sang Palo Alto theo phương án hạn chế gián đoạn vận hành.
Quy trình thường gồm khảo sát hiện trạng, thu thập traffic/user/session, đánh giá SSL Decryption, phân tích yêu cầu HA, đề xuất model/license và lập phương án triển khai.
Có thể trao đổi với CDC về nhu cầu PoC. Phạm vi PoC, thiết bị, thời gian, tiêu chí đánh giá và điều kiện triển khai cần được thống nhất trước.
Doanh nghiệp cần cung cấp quy mô user, băng thông, số chi nhánh, firewall hiện tại, yêu cầu SSL Decryption, HA và quản trị tập trung. CDC sẽ tư vấn model, license và báo giá phù hợp.