Số lượng user và thiết bị ảnh hưởng báo giá phần mềm ra sao?
GIẢI PHÁP CNTT

Số lượng user và thiết bị ảnh hưởng báo giá phần mềm ra sao?

30-07-2026, 5:27 pm

Số lượng user và thiết bị không chỉ quyết định số license phải mua, mà còn ảnh hưởng mô hình cấp phép, bậc chiết khấu, chi phí triển khai, support và SLA.

Số lượng user và thiết bị ảnh hưởng báo giá phần mềm ra sao?

Trong các dự án đầu tư công nghệ, các nhóm phần mềm bản quyền hiếm khi có một mức giá cố định áp dụng cho mọi tổ chức. Báo giá có thể thay đổi chỉ vì chênh lệch vài user, khác loại thiết bị, khác thời hạn hoặc khác cấu hình hạ tầng. Số lượng user và thiết bị không chỉ quyết định số license phải mua, mà còn ảnh hưởng mô hình cấp phép, bậc chiết khấu, chi phí triển khai, support và SLA. Vì vậy, doanh nghiệp cần phân loại đúng nhu cầu trước khi so đơn giá.

Vì sao cách nhân đơn giá theo đầu người làm sai báo giá phần mềm?

Báo giá phần mềm B2B không thể được tính chính xác bằng công thức “đơn giá × tổng số nhân sự”. Cùng một doanh nghiệp, mỗi nhóm người dùng và thiết bị có thể cần mô hình license, edition và thời hạn hoàn toàn khác nhau.

Một công ty có 100 nhân sự có thể gồm 50 nhân viên văn phòng cần tài khoản riêng và làm việc đa thiết bị; 30 công nhân dùng chung 10 máy tại xưởng; 10 quản lý cần bảo mật cao hơn; 10 nhân sự thời vụ chỉ dùng email web trong vài tháng. Nếu chỉ gửi yêu cầu “báo giá cho 100 người”, đại lý không thể biết nên tính theo user, thiết bị, server, máy ảo hay bundle.

Cùng một phần mềm, báo giá có thể khác nhau vì:

Mô hình cấp phép

  • Tính theo user, thiết bị, server, core CPU, máy ảo hoặc dung lượng.
  • Cấp mới, gia hạn, nâng cấp hoặc chuyển đổi có thể có chính sách khác nhau.
  • Thiết bị dùng chung và người dùng đa thiết bị tạo ra hai cách tính trái ngược.

Quy mô và thời hạn

  • Số lượng có đạt ngưỡng chiết khấu hay không.
  • Cam kết theo tháng, năm hoặc nhiều năm.
  • Có cần co-term ngày hết hạn hoặc mua bổ sung giữa kỳ không.

Hạ tầng và dịch vụ

  • Có server, VM, core CPU, database hoặc cluster hay không.
  • Có cần migration, triển khai, đào tạo hoặc support không.
  • Báo giá đã gồm VAT, FCT, chứng từ và SLA hay chưa.

Nguyên tắc mở đầu khi xin báo giá

Không nên bắt đầu bằng câu hỏi “công ty có bao nhiêu người?”. Hãy bắt đầu bằng bốn dữ liệu: ai dùng, dùng trên thiết bị nào, trong bao lâu và cần mức hỗ trợ nào.

Nguyên lý 1: Định giá theo người dùng Per-User Licensing

Per-user licensing là mô hình gắn license với một người dùng định danh, thường thông qua email hoặc tài khoản doanh nghiệp. Mô hình này phù hợp với dịch vụ cloud, SaaS, CRM, email, bảo mật danh tính và nền tảng cộng tác.

Ưu điểm lớn nhất của cấp phép theo user là một người có thể làm việc trên nhiều thiết bị trong phạm vi gói cho phép. Với Microsoft 365 Apps, một user có thể sử dụng ứng dụng trên nhiều PC hoặc Mac, máy tính bảng và điện thoại theo giới hạn của subscription. Vì vậy, một nhân viên Sales dùng laptop công ty, điện thoại cá nhân và máy tính tại nhà không đồng nghĩa phải mua ba license Microsoft 365.

Tác động của mô hình Per-User tới báo giá

Tình huốngTác động giá
1 user dùng nhiều thiết bị Có lợi vì không phải mua license cho từng máy.
Nhân sự làm việc từ xa hoặc hybrid Phù hợp vì license đi theo tài khoản.
Nhiều thiết bị cá nhân hoặc BYOD Dễ quản trị hơn nếu chính sách bảo mật rõ.
Nhân sự biến động liên tục Cần quy trình thu hồi và gán lại license.
Nhiều người dùng chung một máy Có thể đắt nếu mỗi người đều cần user riêng.

Điểm cần tránh với Per-User

Không nên cấp cùng một gói cho mọi người. Nhóm chỉ thỉnh thoảng xem email web không nên bị tính giống nhóm văn phòng dùng Word, Excel, PowerPoint, Teams và OneDrive mỗi ngày.

Tính đúng số user Microsoft 365 trước khi xin báo giá

Bài hướng dẫn dưới đây giúp doanh nghiệp tách user theo nhu cầu email, Office desktop, Teams, OneDrive và mức quản trị thay vì lấy tổng headcount.

Xem cách tính số user Microsoft 365

Nguyên lý 2: Định giá theo thiết bị Per-Device hoặc Node Licensing

Per-device licensing gắn license với thiết bị, node hoặc endpoint cụ thể thay vì người dùng. Mô hình này thường phù hợp với Windows trên thiết bị, Office mua một lần, phần mềm endpoint hoặc ứng dụng cài cục bộ.

Ưu điểm của mô hình này là không quan tâm có bao nhiêu người thay phiên dùng thiết bị, miễn việc sử dụng nằm trong điều khoản license. Với nhà máy, quầy lễ tân, máy POS, máy kho, máy trực ca hoặc máy dùng chung, per-device có thể tiết kiệm hơn per-user.

Tác động của mô hình Per-Device tới báo giá

Tình huốngTác động giá
Nhiều người dùng chung một máy Có lợi hơn per-user nếu nhu cầu chỉ cục bộ.
Máy cố định, ít thay đổi Dễ dự toán dài hạn.
Máy xưởng, lễ tân hoặc kho Thường phù hợp hơn mô hình user-based.
Một người dùng nhiều thiết bị Có thể đắt nếu phải mua cho từng máy.
Máy thay thế thường xuyên Cần kiểm tra quyền chuyển license.

Không nên suy luận máy móc

Không phải phần mềm nào cũng có lựa chọn per-device. Ngay cả khi có, doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra quyền chuyển máy, giới hạn cài đặt, thời hạn hỗ trợ và phạm vi sử dụng thương mại.

Tác động của quy mô: Bậc chiết khấu số lượng Volume Licensing Tiers

Số lượng mua có thể làm thay đổi đơn giá, điều kiện thương mại hoặc chương trình cấp phép. Tuy nhiên, không nên mặc định mọi phần mềm đều giảm giá theo cùng một công thức khi số lượng tăng.

Một số hãng áp dụng giá theo bậc, điểm, số lượng user hoặc thiết bị, chương trình volume, cấp độ hợp đồng hoặc deal registration. Kết quả còn phụ thuộc dòng sản phẩm, kênh bán, thời hạn, cấp mới hay gia hạn, mức support và thời điểm báo giá.

Ví dụ tác động thương mại theo quy mô mua

Quy mô muaTác động có thể xảy ra
1–10 license Gần giá lẻ, ít chiết khấu.
50–100 license Có thể bắt đầu có điều kiện giá tốt hơn.
Từ 250 license Có thể cần chương trình volume hoặc enterprise.
Mua bổ sung sát ngưỡng Cần kiểm tra có lợi khi gom đơn hay không.
Mua rải rác nhiều lần Có thể mất lợi thế đàm phán và khó co-term.

Ba câu hỏi Mua hàng nên đặt ra

  • Số lượng hiện tại đã đạt bậc giá tốt nhất chưa?
  • Nếu tăng hoặc giảm 5–10 license, đơn giá có thay đổi không?
  • Có nên gom đơn theo quý hoặc năm để đạt điều kiện volume tốt hơn không?

Tác động của cấu hình hạ tầng: CPU và Server Core

Không phải phần mềm nào cũng tính theo user hoặc device. Với phần mềm máy chủ, cơ sở dữ liệu, ảo hóa hoặc backup, báo giá có thể phụ thuộc CPU, core, socket, VM, workload và dung lượng. Cùng có một server nhưng cấu hình phần cứng khác nhau có thể tạo ra chênh lệch license rất lớn.

Windows Server là ví dụ điển hình của mô hình core-based. Khi cấp phép theo physical core, số core license phụ thuộc số core vật lý trên server và các mức tối thiểu áp dụng cho processor hoặc server. Vì vậy, server 16 core và server 64 core không thể nhận cùng một báo giá chỉ vì đều được gọi là “1 máy chủ”.

Các dữ liệu hạ tầng cần cung cấp

Phần cứng vật lý

  • Số server vật lý.
  • Số CPU hoặc socket.
  • Số core trên mỗi CPU.
  • Edition hệ điều hành hoặc phần mềm đang dùng.

Ảo hóa và dự phòng

  • Số VM đang chạy và số VM dự kiến tăng.
  • Có cluster hoặc HA hay không.
  • Có di chuyển VM giữa host hay không.
  • Có cần license mobility không.

Quyền truy cập và dữ liệu

  • Có cần CAL, user access hoặc device access không.
  • Có cần backup, DR hoặc replication không.
  • Dung lượng, workload hoặc database liên quan.
  • Mục đích sử dụng của từng máy ảo.

Điểm cần đổi cách hỏi

Với phần mềm server và ảo hóa, câu hỏi “báo giá cho 100 người dùng” có thể hoàn toàn sai hướng. Doanh nghiệp phải cung cấp kiến trúc hạ tầng trước khi yêu cầu chốt license.

Yếu tố nhân cấp: Thời hạn cam kết hợp đồng Commitment Terms

Thời hạn cam kết cũng ảnh hưởng báo giá. Với nhiều phần mềm subscription, doanh nghiệp có thể gặp các phương án như monthly, annual hoặc multi-year. Cùng một số lượng user, báo giá có thể khác nhau nếu doanh nghiệp trả theo tháng, cam kết theo năm hoặc ký nhiều năm.

Thời hạn dài có thể giúp ổn định chi phí hoặc tăng lợi thế đàm phán, nhưng đổi lại doanh nghiệp giảm khả năng điều chỉnh giữa kỳ.

So sánh tác động của các hình thức cam kết

Hình thứcƯu điểmRủi ro cần kiểm tra
Monthly Linh hoạt khi quy mô biến động. Đơn giá có thể cao hơn.
Annual Dễ dự toán ngân sách năm. Có thể bị khóa số lượng trong kỳ.
Multi-year Có thể giữ giá hoặc tăng lợi thế đàm phán. Rủi ro trả cho license không dùng nếu nhu cầu giảm.

Các câu hỏi CFO cần yêu cầu làm rõ

  • Giá là monthly hay annual.
  • Có cam kết số lượng tối thiểu không.
  • Có được giảm license giữa kỳ không.
  • License bổ sung có được tính prorate không.
  • Số lượng có bị khóa đến hết kỳ không.
  • Cam kết 3 năm có bảo vệ giá không.
  • Nếu giảm nhân sự, license dư được xử lý thế nào.
  • Nếu tăng nhân sự, đơn giá bổ sung được tính ra sao.
  • Có co-term license mới về ngày hết hạn chung không.

Không có phương án tốt tuyệt đối

Monthly phù hợp tổ chức biến động cao. Annual phù hợp ngân sách ổn định. Multi-year phù hợp nhu cầu chắc chắn và quy mô lớn. Quyết định phải dựa trên TCO và khả năng điều chỉnh thực tế.

Quy mô người dùng quyết định gói hỗ trợ kỹ thuật SLA và Support

Hệ thống càng lớn, chi phí triển khai, migration, support và SLA càng quan trọng. Triển khai Microsoft 365 cho 20 user có thể chỉ cần hướng dẫn kích hoạt và cấu hình cơ bản. Nhưng với 500 user có email cũ, OneDrive, domain, phân quyền, MFA, Teams và thiết bị di động, đây là một dự án migration đầy đủ, cần ngân sách riêng cho khảo sát, triển khai, đào tạo và go-live.

Các khoản thường phát sinh khi quy mô lớn:

Trước triển khai

  • Khảo sát hiện trạng.
  • Thiết kế phương án.
  • Lập kế hoạch migration.
  • Xây dựng policy.

Trong triển khai

  • Cài đặt hàng loạt.
  • Migration dữ liệu.
  • Đào tạo người dùng.
  • Hỗ trợ go-live.

Sau triển khai

  • Support ngoài giờ.
  • Premium SLA.
  • Tài liệu bàn giao và nghiệm thu.
  • Rà soát sau triển khai.

Các dòng chi phí cần tách riêng trong báo giá

Dòng chi phíCần tách riêng không?
License
Deployment
Migration
Training
Support
Premium SLA Có nếu hệ thống quan trọng
VAT/FCT Cần ghi rõ
Gia hạn năm sau Nên có dự kiến

Giá thấp nhất chưa chắc tối ưu

Một báo giá chỉ có license nhưng bỏ qua migration, triển khai và support có thể làm dự án thiếu ngân sách ngay từ đầu.

Rủi ro tài chính: Over-licensing và Under-licensing

Đếm sai số lượng tạo ra hai rủi ro đối nghịch: mua thừa làm lãng phí Opex và mua thiếu tạo rủi ro tuân thủ. Cả hai đều bắt nguồn từ dữ liệu user và thiết bị không được làm sạch trước khi báo giá.

Over-licensing: Mua thừa license

Over-licensing xảy ra khi doanh nghiệp tiếp tục trả tiền cho tài khoản không dùng, user đã nghỉ việc, thiết bị đã thanh lý hoặc nhóm đang được cấp gói cao hơn nhu cầu. Đây là rủi ro phổ biến với subscription gia hạn tự động theo số lượng cũ.

Under-licensing: Mua thiếu so với mức sử dụng thực tế

Under-licensing xảy ra khi số license thấp hơn số người hoặc thiết bị thực sự sử dụng, tài khoản bị chia sẻ hoặc phần mềm được cài vượt phạm vi cho phép. Khi audit nội bộ hoặc rà soát license, doanh nghiệp có thể phải mua bổ sung trong thế bị động.

Checklist tránh mua thừa và mua thiếu

  • Đối chiếu danh sách HR với danh sách user có license.
  • Kiểm tra user không hoạt động và tài khoản dùng chung.
  • Kiểm tra thiết bị đã thanh lý và máy ảo mới phát sinh.
  • Đối chiếu số license đã mua với số license đã gán.
  • Kiểm tra nhóm dùng gói cao nhưng không cần đủ tính năng.
  • Rà soát lại trước mỗi kỳ gia hạn.

Chiến lược Right-Sizing: Mix & Match để tối ưu con số cuối cùng

Right-sizing là chiến lược chọn đúng gói, đúng số lượng và đúng mô hình cấp phép cho từng nhóm nhu cầu. Đây là cách giảm chi phí bền vững hơn việc ép toàn bộ doanh nghiệp dùng một edition giống nhau.

Ví dụ phân bổ theo nhóm người dùng và thiết bị

NhómSố lượngMô hình phù hợpLý do
Ban Giám đốc 10 User-based gói cao hơn Dữ liệu nhạy cảm, nhiều thiết bị.
Văn phòng 50 User-based gói tiêu chuẩn Cần Office, email, Teams và OneDrive.
Nhân sự hiện trường 20 User-based gói cơ bản Chỉ cần email, web hoặc mobile.

Công nhân dùng máy chung

30 người/
10 máy

Device-based nếu phù hợp

Chỉ dùng máy cục bộ, không cần user riêng.

Server 3 máy Core-based hoặc server-based Phụ thuộc CPU, core và VM.
Nhân sự thời vụ 15 Subscription ngắn hạn hoặc linh hoạt Tránh mua dài hạn không cần thiết.

Lợi ích của Mix & Match

Khi biết rõ bao nhiêu user cần gói cao, bao nhiêu user chỉ cần gói cơ bản và bao nhiêu thiết bị dùng chung, doanh nghiệp có cơ sở đàm phán bundle, volume, co-term và thời hạn phù hợp thay vì chấp nhận một cấu hình an toàn nhưng đắt.

Bài toán thực thi: Cần cung cấp thông số gì để nhận báo giá chuẩn?

Doanh nghiệp cần gửi một biểu mẫu dữ liệu thống nhất thay vì câu hỏi rời rạc. Khi các đại lý nhận cùng một bộ thông số, Mua hàng mới có thể so sánh giá, edition, thời hạn và dịch vụ một cách công bằng.

Những thông số bắt buộc trong yêu cầu báo giá

Nhóm thông tinNội dung cần cung cấp
Thông tin pháp nhân Tên công ty, mã số thuế, domain và email admin.
Số lượng user Nhóm người dùng, phòng ban và nhu cầu từng nhóm.
Số lượng device PC, laptop, máy dùng chung, máy xưởng và BYOD.
Server/VM Số server, CPU/core, VM, cluster và HA.
Mô hình cấp phép User, device, core, server hoặc dung lượng.
Thời hạn Monthly, annual hoặc multi-year.
Hiện trạng Cấp mới, gia hạn, nâng cấp hoặc chuyển đổi.
Support SLA, triển khai, migration và đào tạo.
Chứng từ VAT, SKU/Part Number, certificate và LOA nếu cần.
Lộ trình mở rộng Tăng giảm user, mở chi nhánh và co-term.

Điều kiện để so sánh báo giá công bằng

Nếu mỗi đại lý nhận một bộ dữ liệu khác nhau, chênh lệch giá không phản ánh ai rẻ hơn mà chỉ phản ánh các giả định khác nhau.

Chuẩn hóa checklist trước khi gửi yêu cầu báo giá

Bài viết dưới đây tổng hợp các dữ liệu pháp nhân, số lượng, hiện trạng, thời hạn, chứng từ và SLA cần chuẩn bị để lập bảng thông số chuẩn xác gửi đến các nhà cung cấp.

Xem bảng tiêu chí

CDC Technologies - Chuyên gia bóc tách và tối ưu báo giá phần mềm B2B

Thiếu hiểu biết về cơ chế cấp phép có thể khiến doanh nghiệp mất chiết khấu, mua nhầm mô hình hoặc trả tiền cho license không cần dùng. Ngược lại, một báo giá được thiết kế đúng theo từng nhóm sử dụng sẽ giảm cả rủi ro tài chính lẫn rủi ro tuân thủ.

CDC Technologies hỗ trợ doanh nghiệp bóc tách nhu cầu phần mềm theo hướng B2B: không hỏi giá cào bằng, không tư vấn một gói cho toàn bộ công ty, mà phân tích từng nhóm sử dụng để đề xuất cấu trúc license tối ưu.

Các hạng mục CDC Technologies có thể hỗ trợ:

Phân tích số lượng

  • Phân loại user và device.
  • Rà soát over-licensing và under-licensing.
  • Tách nhóm người dùng theo phòng ban.
  • Kiểm tra user thời vụ và tài khoản không hoạt động.

Thiết kế mô hình license

  • Xác định user-based, device-based hoặc core-based.
  • Tư vấn right-sizing và mix & match.
  • So sánh mua lẻ, volume, bundle và co-term.
  • Đánh giá thời hạn monthly, annual hoặc multi-year.

Bóc tách báo giá

  • Rà soát server, VM và core CPU.
  • Tách license, migration, support và SLA.
  • Hỗ trợ lập brief gửi hãng hoặc đại lý.
  • Cung cấp hóa đơn VAT và chứng từ phù hợp.

Mỗi con số trong yêu cầu báo giá không chỉ phản ánh quy mô nhân sự, mà còn quyết định dòng tiền đầu tư của tổ chức. Hiểu đúng tác động của số lượng user và thiết bị giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi đàm phán, loại bỏ chi phí dư thừa và hạn chế rủi ro mua sai ngay từ đầu.

Nhận tư vấn right-sizing và báo giá minh bạch

CDC Technologies hỗ trợ doanh nghiệp phân loại user, thiết bị dùng chung, server, máy ảo, thời hạn cam kết và phạm vi support; từ đó thiết kế cấu trúc license phù hợp, hạn chế mua thừa, mua thiếu và giúp Mua hàng so sánh báo giá trên cùng một mặt bằng dữ liệu.

Công ty Cổ phần Công Nghệ CDC
Trụ sở chính: 447 Nguyễn Khang, P. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline 1: 0983.366.022 (Hà Nội)
CN.HCM: 28 Bis Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
Hotline 2: 0938.898.328 (TP.HCM)
Website: maytinhcdc.vn - Facebook: https://www.facebook.com/maytinhcdc.official/
Youtube: https://www.youtube.com/@Maytinhcdcvn - TikTok: https://www.tiktok.com/@maytinhcdc.vn

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Định giá phần mềm theo người dùng Per User và theo thiết bị Per Device khác nhau cốt lõi ở đâu?

Per User tính theo người dùng định danh, thường gắn với email hoặc tài khoản. Per Device tính theo thiết bị, node hoặc máy cụ thể. Per User phù hợp người dùng nhiều thiết bị; Per Device phù hợp máy dùng chung hoặc thiết bị cố định.

Doanh nghiệp mua phần mềm với số lượng lớn Volume Licensing có được giảm giá không?

Có thể có, tùy hãng, chương trình và sản phẩm. Một số chương trình cấp phép có price level hoặc bậc điểm. Microsoft Learn về MPSA pricing có nhắc cơ chế price level adjustment khi điểm từ đơn hàng làm thay đổi mức giá. Tuy nhiên, không nên mặc định mọi sản phẩm đều giảm giá giống nhau.

Nếu nhân viên dùng cả máy tính ở công ty và laptop ở nhà, tính số lượng báo giá thế nào?

Nếu phần mềm cấp phép theo user và điều khoản cho phép dùng nhiều thiết bị, thường tính một user. Ví dụ Microsoft 365 Apps cho phép một người dùng cài trên tối đa 5 PC/Mac, 5 tablet và 5 phone nếu subscription bao gồm ứng dụng đó. Nếu phần mềm tính theo device, có thể phải tính từng thiết bị.

Tại sao báo giá phần mềm cho nhà máy dùng chung máy thường ưu tiên cấp phép theo thiết bị?

Vì một máy có thể được nhiều người thay ca sử dụng. Nếu mỗi công nhân không cần tài khoản cloud riêng, cấp phép theo thiết bị có thể tiết kiệm hơn cấp phép theo user. Tuy nhiên, vẫn phải kiểm tra điều khoản từng phần mềm vì không phải sản phẩm nào cũng cho phép mô hình device-based.

Mua 50 license một lần có rẻ hơn chia thành 5 lần, mỗi lần 10 license không?

Có thể rẻ hơn nếu đơn hàng 50 license đạt bậc chiết khấu, điều kiện volume hoặc điều kiện deal registration. Nhưng điều này phụ thuộc hãng và chính sách thương mại. Mua hàng nên yêu cầu đại lý báo giá song song hai phương án để so TCO và khả năng co-term.

Báo giá phần mềm máy chủ bị ảnh hưởng bởi người dùng hay thông số phần cứng?

Tùy sản phẩm. Một số phần mềm server tính theo user/CAL, một số tính theo core CPU, một số tính theo VM, dung lượng hoặc workload. Windows Server 2025 Standard/Datacenter được Microsoft mô tả là core-based và có mức tối thiểu core theo processor/server.

Tiered Pricing của các hãng phần mềm hoạt động như thế nào?

Tiered Pricing là định giá theo bậc số lượng, điểm, doanh thu cam kết hoặc chương trình mua. Khi số lượng đạt một ngưỡng nhất định, đơn giá hoặc điều kiện thương mại có thể thay đổi. Doanh nghiệp cần hỏi rõ ngưỡng bậc, sản phẩm áp dụng và điều kiện để được hưởng mức giá đó.

Nếu cam kết sử dụng phần mềm trong 3 năm, báo giá có tốt hơn cam kết 1 năm không?

Có thể tốt hơn về đơn giá hoặc điều kiện giữ giá, nhưng đổi lại doanh nghiệp giảm linh hoạt nếu quy mô thay đổi. Với nhân sự biến động mạnh, hợp đồng 3 năm cần được tính kỹ để tránh trả tiền cho license không dùng. Nên so sánh annual và multi-year bằng TCO.

Số lượng người dùng tăng có làm phát sinh thêm chi phí triển khai và hỗ trợ kỹ thuật không?

Có thể có. Hệ thống 500 user thường cần migration, triển khai, đào tạo, support và SLA khác hệ thống 20 user. Vì vậy, báo giá quy mô lớn nên tách riêng license và professional services để tránh hiểu nhầm giá đã bao gồm tất cả.

Làm sao để Mua hàng tránh mua thừa số lượng Over-licensing?

Cần đối chiếu danh sách HR, danh sách user active, số license đã gán, thiết bị đang dùng, user đã nghỉ việc và báo cáo usage. Trước kỳ gia hạn, IT nên gửi bảng license đang dùng thật để Mua hàng không gia hạn theo số lượng cũ.

Hãng phần mềm có công cụ để quét doanh nghiệp dùng vượt số lượng đã mua không?

Nhiều hãng có cơ chế quản trị license, portal, admin center, audit log hoặc chương trình license compliance. Với Microsoft 365, admin center cho phép quản trị viên mua thêm, giảm số license và quản lý license theo user. Doanh nghiệp nên tự audit định kỳ thay vì chờ bị rà soát.

CDC Technologies có hỗ trợ phân tích nhu cầu nội bộ để lập danh sách số lượng xin báo giá không?

CDC Technologies có thể hỗ trợ doanh nghiệp phân tích user, device, server, VM, phòng ban, nhu cầu sử dụng và thời hạn hợp đồng để lập danh sách số lượng trước khi xin báo giá. Từ đó, báo giá nhận được sát thực tế hơn, dễ so sánh hơn và giảm rủi ro mua thừa/mua thiếu.

Admin
Thu Hương
Author Tại
Maytinhcdc
Bài viết liên quan
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Đăng ký tư vấn giải pháp CNTT với CDC Technologies
Chat Zalo với CDC Technologies