Core Ultra 7 356H và 366H: Chọn CPU nào cho ZBook 8 G2i?
GIẢI PHÁP CNTT

Core Ultra 7 356H và 366H trên ZBook 8 G2i khác nhau gì?

04-08-2026, 10:59 am

So sánh Core Ultra 7 356H và 366H là bài phân tích khác biệt về hiệu năng và quản trị nền tảng, giúp doanh nghiệp chọn đúng cấu hình HP ZBook 8 G2i.

Core Ultra 7 356H và 366H trên ZBook 8 G2i khác nhau gì?

Core Ultra 7 356H và Core Ultra 7 366H trên HP ZBook 8 G2i gần như tương đương về số nhân, số luồng, bộ nhớ đệm, NPU và giới hạn công suất. Core Ultra 7 366H có xung nhịp cao hơn nhẹ, nhưng khác biệt đáng cân nhắc hơn đối với doanh nghiệp nằm ở nền tảng Intel vPro, AMT và các khả năng quản trị thiết bị từ xa.

Chọn nhanh theo nhu cầu thực tế

Chọn Core Ultra 7 356H khi người dùng cần hiệu năng chuyên môn cân bằng và không có yêu cầu bắt buộc về Intel AMT. Chọn Core Ultra 7 366H khi doanh nghiệp cần quản trị ngoài hệ điều hành, chuẩn hóa đội máy hoặc triển khai workstation cho nhân sự làm việc tại nhiều địa điểm.

HP ZBook 8 G2i sử dụng Core Ultra 7 356H và 366H
Hai lựa chọn CPU cùng được đặt trong nền tảng HP ZBook 8 G2i; bài viết tập trung vào khác biệt CPU và khả năng quản trị, không lặp lại phần đánh giá tổng thể dòng máy.

Core Ultra 7 356H và 366H khác nhau ở đâu?

Core Ultra 7 366H cao hơn 356H khoảng 100 MHz ở các cụm nhân CPU, 50 MHz ở GPU tích hợp và có bộ tính năng quản trị doanh nghiệp đầy đủ hơn. Hai CPU không khác về số nhân, số luồng, cache, NPU hay công suất cơ bản.

Bốn điểm cần kiểm tra trước khi chọn:

  • Cấu trúc xử lý: cùng 16 nhân, 16 luồng và 18 MB Intel Smart Cache.
  • Xung nhịp: 366H có trần xung CPU cao hơn khoảng 100 MHz.
  • Xử lý AI: cùng NPU 50 TOPS nên không có khác biệt về năng lực NPU công bố.
  • Quản trị doanh nghiệp: 366H có lợi thế rõ hơn nhờ Intel vPro, AMT, SIPP và các tính năng quản trị nền tảng.
Hạng mụcCore Ultra 7 356HCore Ultra 7 366HÝ nghĩa đối với người dùng
Cấu trúc nhân 4 P-core, 8 E-core, 4 LP E-core 4 P-core, 8 E-core, 4 LP E-core Không khác về tài nguyên xử lý
Số nhân và luồng 16 nhân, 16 luồng 16 nhân, 16 luồng Nền tảng xử lý song song tương đương
Xung P-core tối đa 4,70 GHz 4,80 GHz 366H nhỉnh hơn ở tải ngắn và đơn nhân
Xung E-core tối đa 3,50 GHz 3,60 GHz Chênh lệch nhỏ khi xử lý đa nhiệm nền
Cache 18 MB 18 MB Không có lợi thế về dung lượng cache
Công suất cơ bản / turbo 25 W / 80 W 25 W / 80 W Cùng giới hạn công suất công bố
NPU 50 TOPS 50 TOPS Không khác về năng lực NPU công bố
GPU tích hợp 4 Xe-core, tối đa 2,45 GHz 4 Xe-core, tối đa 2,50 GHz Khác biệt thấp khi máy dùng GPU rời
Intel vPro và AMT Không có đầy đủ Khác biệt lớn với đội IT doanh nghiệp

356H và 366H giống nhiều, khác ở đúng điểm cần chọn

Hai CPU có cùng 16 nhân, 16 luồng, bộ nhớ đệm 18 MB và NPU 50 TOPS. Core Ultra 7 366H có xung nhịp cao hơn nhẹ và bổ sung Intel vPro, AMT cùng SIPP.

Core Ultra 7 356H

  • 16 nhân, 16 luồng
  • 18 MB cache
  • NPU 50 TOPS
  • Xung tối đa 4,70 GHz
Ưu tiên hiệu năng và chi phí

Core Ultra 7 366H

  • 16 nhân, 16 luồng
  • 18 MB cache
  • NPU 50 TOPS
  • Xung tối đa 4,80 GHz
Có Intel vPro, AMT và SIPP

Chênh lệch xung

100 MHz

Điểm quyết định

Doanh nghiệp có cần quản trị thiết bị từ xa và chuẩn hóa nền tảng hay không? Nếu không cần Intel vPro hoặc AMT, Core Ultra 7 356H vẫn là lựa chọn cân đối. Nếu yêu cầu quản trị doanh nghiệp là bắt buộc, Core Ultra 7 366H phù hợp hơn.

Core Ultra 7 366H không tạo ra bước nhảy lớn về tài nguyên xử lý; giá trị khác biệt tập trung vào xung nhịp nhỉnh hơn và nhóm tính năng quản trị doanh nghiệp.

Xét riêng phần cứng xử lý, hai CPU gần nhau hơn nhiều so với cách đặt tên model. Core Ultra 7 366H chỉ tạo khác biệt rõ khi doanh nghiệp thực sự khai thác các tính năng quản trị đi kèm.

Core Ultra 7 366H có nhanh hơn 356H đáng kể không?

Core Ultra 7 366H có thể nhanh hơn nhẹ trong tác vụ phụ thuộc xung đơn nhân, nhưng không có cơ sở để mặc định mọi phần mềm đều chạy nhanh hơn rõ rệt. Hai CPU có cùng số nhân, số luồng, cache và công suất nên hiệu năng thực tế còn phụ thuộc cấu hình máy và workload.

Những yếu tố có thể ảnh hưởng kết quả nhiều hơn mã CPU:

  • Khả năng duy trì công suất của hệ thống tản nhiệt.
  • Dung lượng, tốc độ và cách bố trí bộ nhớ RAM.
  • Phiên bản BIOS, driver chipset và driver NVIDIA.
  • Phiên bản phần mềm, plugin và cấu trúc tệp dự án.
  • Chế độ nguồn, nhiệt độ môi trường và trạng thái cắm sạc.

Tác vụ đơn nhân và phản hồi giao diện

Core Ultra 7 366H có lợi thế nhẹ trong những thao tác ngắn cần xung nhịp cao, chẳng hạn xử lý lệnh tuần tự, cập nhật giao diện, mở một phần mô hình hoặc thực hiện một số thao tác trong phần mềm CAD và BIM.

Chênh lệch 100 MHz không đủ để bảo đảm người dùng luôn cảm nhận được tốc độ khác biệt. Độ phức tạp của dự án và cách phần mềm sử dụng CPU vẫn quan trọng hơn.

Render, biên dịch và xử lý kéo dài

Trong tải đa nhân kéo dài, 356H và 366H có nền tảng gần tương đương vì cùng số nhân, số luồng, cache và giới hạn công suất. Hiệu năng duy trì phụ thuộc nhiều vào nhiệt độ và cách hệ thống phân bổ công suất.

Người dùng thường xuyên render CPU, biên dịch dự án lớn hoặc chạy mô phỏng dài nên kiểm thử bằng tệp công việc thực tế thay vì chỉ nhìn xung turbo tối đa.

Tác vụ AI chạy trên NPU

Hai CPU cùng có NPU 50 TOPS nên 366H không tạo lợi thế riêng về năng lực NPU công bố. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào việc phần mềm có hỗ trợ NPU và có chuyển đúng tác vụ sang bộ xử lý AI hay không.

Với ứng dụng AI chạy chủ yếu bằng GPU rời hoặc CPU, cấu hình RTX PRO, dung lượng VRAM, driver và mô hình phần mềm sẽ ảnh hưởng trực tiếp hơn.

Đồ họa tích hợp và NVIDIA RTX PRO 500

GPU tích hợp của 366H chỉ cao hơn 50 MHz. Trên cấu hình ZBook 8 G2i sử dụng NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell 6 GB, phần chênh lệch iGPU không phải tiêu chí đủ mạnh để quyết định.

Với CAD, BIM, mô hình 3D hoặc trực quan hóa, người dùng cần quan tâm nhiều hơn đến GPU rời, VRAM, driver chuyên nghiệp và mức độ tương thích với phần mềm.

Nhóm công việcLợi thế có thể có của 366HĐiều nên ưu tiên hơn
Office, trình duyệt, họp trực tuyến Khó nhận biết trong sử dụng thông thường RAM, SSD, pin và tính cơ động
CAD 2D và thao tác mô hình Có thể phản hồi nhanh hơn nhẹ ở một số lệnh Tệp dự án, driver, GPU và RAM
BIM và mô hình 3D Không nên kỳ vọng khoảng cách lớn chỉ từ CPU GPU rời, VRAM và quy mô mô hình
Render hoặc biên dịch kéo dài Phụ thuộc khả năng duy trì công suất Nhiệt độ, tản nhiệt và chế độ nguồn
AI chạy trên NPU Không có lợi thế về TOPS công bố Khả năng hỗ trợ NPU của ứng dụng
Quản trị đội máy Lợi thế rõ nhờ vPro và AMT Chính sách và công cụ quản trị của IT

Chưa chắc phần mềm của bạn có cần 366H?

Gửi tên phần mềm, phiên bản, plugin, quy mô tệp và cấu hình đang sử dụng. CDC Technologies sẽ đối chiếu mức phụ thuộc CPU, GPU, RAM và NPU trước khi đề xuất phiên bản phù hợp.

Gửi workload để kiểm tra cấu hình

Nên chuẩn bị: tên phần mềm, phiên bản, plugin, dung lượng tệp, thời gian xử lý hiện tại và số lượng máy dự kiến.

Nếu mục tiêu chỉ là tăng tốc phần mềm chuyên môn, doanh nghiệp nên kiểm thử workload thực tế trước khi trả thêm chi phí cho Core Ultra 7 366H.

Intel vPro và AMT trên 366H mang lại giá trị gì?

Intel vPro và AMT giúp Core Ultra 7 366H phù hợp hơn với doanh nghiệp cần quản trị máy tính từ xa, duy trì nền tảng ổn định và giảm thời gian xử lý sự cố cho người dùng làm việc tại nhiều địa điểm.

Doanh nghiệp nên quan tâm đến 366H khi:

  • Nhân sự kỹ thuật làm việc tại chi nhánh, nhà máy hoặc công trường.
  • Máy cần được quản lý tập trung trong suốt vòng đời sử dụng.
  • Đội IT cần chẩn đoán một số sự cố ngay cả khi Windows không hoạt động bình thường.
  • Doanh nghiệp muốn giảm biến động nền tảng khi mua máy theo nhiều đợt.
  • Chính sách nội bộ yêu cầu khả năng phục hồi, xóa nền tảng từ xa hoặc bảo vệ bộ nhớ nâng cao.

Intel AMT hỗ trợ quản trị ngoài hệ điều hành

Intel AMT cung cấp một lớp quản trị bên dưới hệ điều hành, hỗ trợ đội IT tiếp cận và xử lý một số tình huống mà công cụ chỉ hoạt động trong Windows không thể giải quyết.

SIPP hỗ trợ chuẩn hóa vòng đời thiết bị

Intel Stable IT Platform Program hướng đến tính ổn định của nền tảng, phù hợp với doanh nghiệp triển khai workstation theo nhiều giai đoạn và cần giảm thay đổi phần cứng, driver hoặc image hệ điều hành.

Khả năng nền tảng356H366HGiá trị vận hành
Intel vPro Platform Không đầy đủ Nền tảng quản trị và bảo mật dành cho doanh nghiệp
Intel AMT Không Hỗ trợ quản trị và xử lý sự cố ngoài hệ điều hành
Remote Platform Erase Không Hỗ trợ xử lý dữ liệu nền tảng theo chính sách IT
One-Click Recovery Không Hỗ trợ đơn giản hóa quy trình khôi phục thiết bị
Intel SIPP Không Hỗ trợ duy trì nền tảng ổn định khi triển khai nhiều đợt
Mã hóa bộ nhớ đa khóa Không Tăng khả năng bảo vệ bộ nhớ trong hệ thống tương thích
HP ZBook 8 G2i trong môi trường thiết bị doanh nghiệp
Giá trị của 366H không chỉ nằm ở xung nhịp mà còn ở khả năng đưa thiết bị vào một hệ thống quản trị doanh nghiệp thống nhất.

Doanh nghiệp có thực sự cần Intel vPro và AMT?

CDC Technologies có thể đối chiếu số lượng máy, vị trí sử dụng, công cụ quản trị, quy trình hỗ trợ và chính sách bảo mật để xác định 366H có tạo giá trị vận hành hay chỉ làm tăng chi phí đầu tư.

Kiểm tra nhu cầu vPro và AMT

Thông tin cần có: số lượng thiết bị, địa điểm sử dụng, cách IT đang hỗ trợ người dùng và nền tảng quản trị hiện tại.

Nếu doanh nghiệp không có hạ tầng và quy trình quản trị tương thích, phần giá trị bổ sung của Core Ultra 7 366H sẽ khó được khai thác đầy đủ.

Người dùng nào nên chọn Core Ultra 7 356H?

Core Ultra 7 356H phù hợp với người dùng cần năng lực xử lý chuyên môn của ZBook 8 G2i nhưng không có yêu cầu bắt buộc về Intel AMT, SIPP hoặc quản trị nền tảng từ xa.

356H là lựa chọn hợp lý khi:

  • Máy được giao cho một người dùng cố định hoặc làm việc chủ yếu tại văn phòng.
  • Đội IT quản lý thiết bị bằng các công cụ hoạt động trong hệ điều hành.
  • Phần mềm chuyên môn không yêu cầu Intel vPro hoặc AMT.
  • RAM, SSD, GPU và màn hình đã đáp ứng đúng workload.
  • Chênh lệch giá so với bản 366H đủ lớn để tối ưu ngân sách dự án.

Cấu hình tham khảo dùng Core Ultra 7 356H

HP ZBook 8 G2i 16 DS3X5AT kết hợp Core Ultra 7 356H, RAM 48 GB, SSD 1 TB và NVIDIA RTX PRO 500, phù hợp với doanh nghiệp cần một cấu hình workstation cân bằng cho công việc chuyên môn.

Đối chiếu thông số DS3X5AT

Core Ultra 7 356H không phải phiên bản yếu; đây là lựa chọn cân đối khi doanh nghiệp không cần trả thêm cho những khả năng quản trị chưa được sử dụng.

Người dùng nào nên chọn Core Ultra 7 366H?

Core Ultra 7 366H phù hợp hơn với doanh nghiệp đặt yêu cầu quản trị, bảo mật nền tảng và khả năng hỗ trợ từ xa ngang hàng với yêu cầu hiệu năng.

366H nên được ưu tiên khi:

  • Doanh nghiệp triển khai workstation cho nhiều phòng ban hoặc địa điểm.
  • Nhân sự thường xuyên làm việc ngoài văn phòng hoặc tại công trường.
  • Đội IT cần Intel AMT để chẩn đoán và hỗ trợ thiết bị từ xa.
  • Tổ chức yêu cầu SIPP, Remote Platform Erase hoặc One-Click Recovery.
  • Chênh lệch giá thấp hơn chi phí vận hành và thời gian hỗ trợ có thể tiết kiệm.

ZBook 8 G2i 16 inch dùng 366H

Phù hợp khi cần không gian hiển thị lớn, làm việc tại bàn và đồng thời triển khai nền tảng vPro.

Xem phương án 366H 16 inch

ZBook 8 G2i 14 inch dùng 366H

Phù hợp với người dùng cần di chuyển nhiều nhưng doanh nghiệp vẫn muốn duy trì khả năng quản trị nền tảng.

Xem phương án 366H 14 inch

Core Ultra 7 366H phù hợp nhất khi doanh nghiệp có bài toán quản trị rõ ràng; nếu chỉ cần hiệu năng cao hơn, cần kiểm thử trước khi quyết định.

Cách chọn giữa ZBook 8 G2i dùng 356H và 366H

Người dùng nên tách quyết định thành ba lớp: yêu cầu quản trị CPU, yêu cầu kích thước máy và yêu cầu cấu hình chuyên môn. Không nên chọn toàn bộ máy chỉ dựa vào mã 356H hoặc 366H.

Quy trình lựa chọn nên thực hiện theo thứ tự:

  1. Xác định vPro và AMT có bắt buộc hay không: đây là tiêu chí phân tách rõ nhất giữa hai CPU.
  2. Kiểm tra phần mềm thực tế: xác định tác vụ phụ thuộc CPU, GPU, VRAM, RAM hay NPU.
  3. Chọn kích thước 14 hoặc 16 inch: quyết định theo tần suất di chuyển và không gian hiển thị.
  4. Đối chiếu đúng part number: kiểm tra CPU, RAM, SSD, GPU, màn hình, bảo hành và phụ kiện.
  5. Tính tổng chi phí sở hữu: bao gồm giá mua, triển khai, hỗ trợ, quản trị và thời gian ngừng máy.
  6. Thử nghiệm trước khi mua số lượng lớn: chạy phần mềm và tệp dự án thực tế trên một cấu hình mẫu.
Tình huốngHướng chọnLý do chínhĐiểm phải kiểm tra
Một người dùng, một địa điểm làm việc Ưu tiên 356H Hiệu năng nền tảng gần tương đương, không cần AMT Workload và mức chênh lệch giá
Nhóm thiết kế làm tại văn phòng 356H hoặc 366H Khác biệt CPU nhỏ nếu không dùng vPro GPU, RAM, plugin và thời gian xử lý
Đội máy tại nhiều văn phòng Ưu tiên 366H Có lợi thế về vPro, AMT và SIPP Hạ tầng quản trị có tương thích hay không
Kỹ sư làm việc tại công trường Ưu tiên 366H Giảm phụ thuộc vào hỗ trợ trực tiếp tại chỗ Mạng, VPN và chính sách bảo mật
Dự án mua nhiều đợt Cân nhắc 366H SIPP hỗ trợ định hướng ổn định nền tảng Part number, BIOS, driver và image hệ điều hành

Khi cần phân tích riêng về kích thước máy, người dùng có thể xem ZBook 8 G2i 14 hay 16 inch .

Quyết định đúng phải đồng thời phù hợp với workload, chính sách IT và cách người dùng làm việc, thay vì chỉ chọn mã CPU cao hơn.

Kết luận: nên chọn Core Ultra 7 356H hay 366H?

Core Ultra 7 356H phù hợp khi doanh nghiệp cần hiệu năng ZBook 8 G2i nhưng không sử dụng Intel AMT hoặc vPro. Core Ultra 7 366H phù hợp hơn khi quản trị từ xa, bảo mật nền tảng và khả năng chuẩn hóa đội máy là yêu cầu bắt buộc.

Có thể chốt lựa chọn theo ba nguyên tắc:

  • Không cần vPro hoặc AMT: ưu tiên 356H nếu mức giá tốt hơn rõ ràng.
  • Cần quản trị nền tảng: ưu tiên 366H và xác nhận hệ thống quản trị tương thích.
  • Cần hiệu năng chuyên môn: đánh giá đồng thời RAM, GPU, VRAM, SSD, tản nhiệt và phần mềm thực tế.

Phần thiết kế, màn hình, khả năng vận hành và nhóm người dùng của toàn dòng được trình bày riêng tại bài đánh giá HP ZBook 8 G2i .

Nhận bảng đối chiếu ZBook 8 G2i theo đúng workload

Gửi phần mềm, tệp dự án, số lượng thiết bị, yêu cầu Intel vPro, kích thước máy và thời gian cần hàng. CDC Technologies sẽ đối chiếu DS3X5AT, DS3X2AT và DS3W9AT, sau đó đề xuất cấu hình cùng phương án báo giá phù hợp.

Nhận bảng đối chiếu và báo giá

Nên chuẩn bị: tên phần mềm, phiên bản, plugin, quy mô tệp, số lượng máy, địa điểm giao, yêu cầu bảo hành và thời gian triển khai.

Với cùng nền tảng HP ZBook 8 G2i, lựa chọn giữa 356H và 366H chủ yếu là quyết định về yêu cầu quản trị thiết bị, không phải một cuộc đua chênh lệch lớn về hiệu năng CPU.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Core Ultra 7 356H và 366H có cùng số nhân không?

Có. Cả hai đều có 16 nhân, gồm 4 P-core, 8 E-core và 4 Low Power E-core, với tổng cộng 16 luồng xử lý.

Core Ultra 7 366H có xung nhịp cao hơn 356H bao nhiêu?

366H cao hơn khoảng 100 MHz ở xung tối đa của P-core, E-core và Low Power E-core. Mức chênh lệch này không đồng nghĩa mọi ứng dụng đều nhanh hơn theo cùng một tỷ lệ.

NPU của Core Ultra 7 356H và 366H có khác nhau không?

Không. Cả hai được Intel công bố có NPU đạt 50 TOPS và hỗ trợ các framework như OpenVINO, WindowsML, WebNN và ONNX Runtime.

Core Ultra 7 356H có Intel AMT không?

Không. Intel liệt kê AMT, Remote Platform Erase, One-Click Recovery và SIPP là không hỗ trợ trên 356H, trong khi 366H có các tính năng này.

Người làm CAD nên chọn 356H hay 366H?

Nếu không cần vPro hoặc AMT, 356H vẫn đáp ứng tốt khi RAM, GPU và SSD phù hợp. 366H nên được chọn khi doanh nghiệp đồng thời cần quản trị nền tảng hoặc mức giá chênh lệch thấp.

Người làm BIM có nhận thấy khác biệt lớn giữa hai CPU không?

Không nên mặc định có khác biệt lớn. Tốc độ BIM còn phụ thuộc dung lượng dự án, RAM, GPU, driver, phiên bản phần mềm và khả năng duy trì công suất của máy.

Doanh nghiệp mua số lượng lớn có nên chọn 366H không?

366H phù hợp khi doanh nghiệp cần quản trị nhiều thiết bị, triển khai tại nhiều địa điểm hoặc muốn duy trì nền tảng ổn định theo SIPP. Số lượng lớn nhưng không dùng các tính năng này chưa đủ để bắt buộc chọn 366H.

Cá nhân sử dụng workstation có cần Intel vPro không?

Phần lớn người dùng cá nhân không cần vPro nếu không có hệ thống quản trị tập trung. Trong trường hợp đó, 356H có thể mang lại tỷ lệ chi phí và hiệu năng hợp lý hơn.

Khác biệt lớn nhất giữa Core Ultra 7 356H và 366H là gì?

Khác biệt lớn nhất là 366H hỗ trợ Intel vPro, AMT, SIPP và các công cụ quản trị nền tảng đầy đủ hơn; khác biệt về xung nhịp chỉ ở mức nhỏ.

Core Ultra 7 366H có mạnh hơn 356H nhiều không?

Không. Hai CPU có cùng số nhân, số luồng, cache, công suất và NPU. 366H chỉ có xung nhịp cao hơn nhẹ.

Nên chọn 356H khi nào?

Chọn 356H khi không cần Intel AMT hoặc vPro, cấu hình RAM và GPU đã phù hợp, đồng thời mức giá tốt hơn bản 366H.

Nên chọn 366H khi nào?

Chọn 366H khi doanh nghiệp cần quản trị từ xa, chuẩn hóa đội máy, SIPP, Remote Platform Erase hoặc các tính năng bảo mật nền tảng nâng cao.

Admin
Hiền Trần
Author Tại
Maytinhcdc
Bài viết liên quan
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tin tức liên quan

Palo Alto PA-440 cho chi nhánh: Giải pháp cho FDI và SME mở rộng
Palo Alto PA-440 cho chi nhánh: Giải pháp cho FDI và SME mở rộng Đọc thêm
Palo Alto PA-410 phù hợp mô hình doanh nghiệp nào? Phân tích từ góc nhìn triển khai thực tế
Palo Alto PA-410 phù hợp mô hình doanh nghiệp nào? Phân tích từ góc nhìn triển khai thực tế Đọc thêm
Review chi tiết HP LaserJet M440dn – Giải pháp máy in A3 đa chức năng cho văn phòng
Review chi tiết HP LaserJet M440dn – Giải pháp máy in A3 đa chức năng cho văn phòng Đọc thêm
Lenovo V15 G5 IRL review: Laptop doanh nghiệp thực dụng
Lenovo V15 G5 IRL review: Laptop doanh nghiệp thực dụng Đọc thêm
HP LaserJet Enterprise M406dn – Máy in doanh nghiệp tối ưu hiệu suất và bảo mật
HP LaserJet Enterprise M406dn – Máy in doanh nghiệp tối ưu hiệu suất và bảo mật Đọc thêm
Đánh giá ASUS ProArt PA279CV – Màn hình 27” 4K chuẩn màu đáng đầu tư
Đánh giá ASUS ProArt PA279CV – Màn hình 27” 4K chuẩn màu đáng đầu tư Đọc thêm
Review sản phẩm Fujifilm Apeos 2560 CPS-B – Máy photocopy A3 đa năng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ
Review sản phẩm Fujifilm Apeos 2560 CPS-B – Máy photocopy A3 đa năng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ Đọc thêm
Samsung Odyssey Neo G9 G95NC – Cỗ máy chiến game siêu thực với màn hình Dual UHD 57 inch đầu tiên trên thế giới
Samsung Odyssey Neo G9 G95NC – Cỗ máy chiến game siêu thực với màn hình Dual UHD 57 inch đầu tiên trên thế giới Đọc thêm
Asus Vivobook S14 S3407CA-LY096WS – Laptop mỏng nhẹ, pin khỏe
Asus Vivobook S14 S3407CA-LY096WS – Laptop mỏng nhẹ, pin khỏe Đọc thêm
Card đồ họa Asus Prime Radeon RX 9060 XT OC 16GB – Hiệu năng mạnh, giá tốt
Card đồ họa Asus Prime Radeon RX 9060 XT OC 16GB – Hiệu năng mạnh, giá tốt Đọc thêm
Đăng ký tư vấn giải pháp CNTT với CDC Technologies
Chat Zalo với CDC Technologies