Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
Cách tính TCO 3 năm cho PC văn phòng từ giá mua, triển khai, vận hành, hỗ trợ, downtime và giá trị còn lại, giúp doanh nghiệp so sánh chi phí thực tế.
Một PC giá 11 triệu đồng chưa chắc rẻ hơn một PC giá 13 triệu đồng nếu trong ba năm máy thường xuyên chậm, phải nâng RAM, mất nhiều thời gian hỗ trợ hoặc làm gián đoạn công việc. TCO giúp doanh nghiệp đưa những khoản chi phí đó vào cùng một phép tính trước khi quyết định mua.
TCO là viết tắt của Total Cost of Ownership, có thể hiểu là tổng chi phí sở hữu và sử dụng một thiết bị trong một khoảng thời gian xác định.
Với PC văn phòng, TCO không chỉ gồm tiền mua máy. Doanh nghiệp còn có thể phải chi cho cài đặt, phần mềm, nâng cấp, điện năng, hỗ trợ IT, bảo hành ngoài phạm vi, máy dự phòng và thời gian nhân viên không thể làm việc khi thiết bị xảy ra sự cố.
Vì vậy, khi tính TCO trong 3 năm, câu hỏi không còn là “PC nào có giá mua thấp nhất?” mà chuyển thành “PC nào tạo ra tổng chi phí hợp lý nhất trong 3 năm sử dụng?”.
Công thức TCO có thể bắt đầu như sau
Công thức này không bắt buộc mọi doanh nghiệp phải sử dụng giống hệt nhau. Điều quan trọng là khi so sánh hai hoặc nhiều phương án PC, tất cả phải được tính trên cùng một phạm vi và cùng một giả định.
Đây là ba khái niệm có liên quan nhưng không giống nhau. Người phụ trách Mua hàng, Kế toán, CFO và IT cần phân biệt để tránh dùng sai số liệu khi đánh giá phương án đầu tư.
| Khái niệm | Có thể hiểu đơn giản | Dùng để làm gì? |
|---|---|---|
| Giá mua | Số tiền doanh nghiệp trả để mua PC ban đầu | So sánh ngân sách đầu tư ban đầu |
| Khấu hao | Cách ghi nhận giá trị tài sản theo chính sách và quy định kế toán áp dụng | Kế toán và quản lý tài sản |
| TCO | Tổng các chi phí liên quan đến việc sở hữu và vận hành PC trong một giai đoạn | Hỗ trợ quyết định đầu tư và so sánh phương án |
Vì vậy, TCO không thay thế cách tính khấu hao của Kế toán. Đây chủ yếu là công cụ quản trị để doanh nghiệp nhìn rộng hơn giá mua ban đầu và đánh giá ảnh hưởng của thiết bị trong suốt thời gian sử dụng.
Có thể chia chi phí thành hai nhóm:
Chi phí dễ nhìn thấy
Chi phí dễ bị bỏ quên
Đây là khoản dễ xác định nhất. Tuy nhiên, để so sánh chính xác, doanh nghiệp cần bảo đảm các báo giá đang bao gồm cùng phạm vi thiết bị.
Chi phí mua ban đầu có thể gồm:
Ví dụ, không nên so sánh một báo giá PC 12 triệu đã có Windows Pro và bảo hành 3 năm với một PC 11 triệu chưa có Windows hoặc chỉ có gói bảo hành cơ bản rồi kết luận phương án thứ hai rẻ hơn.
Khi cần đối chiếu model và mức cấu hình ban đầu, doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục PC và máy tính để bàn theo nhu cầu sử dụng trước khi đưa các phương án vào bảng TCO.
PC mua về chưa chắc có thể giao ngay cho nhân viên. Trong doanh nghiệp, IT thường phải thực hiện thêm nhiều công việc trước khi máy sẵn sàng sử dụng.
Các công việc có thể gồm:
Nếu đội IT nội bộ tự làm, chi phí này không xuất hiện trên hóa đơn nhưng vẫn là chi phí nguồn lực. Doanh nghiệp có thể quy đổi theo số giờ kỹ thuật cần cho mỗi PC nhân với chi phí nhân sự nội bộ phù hợp.
Với dự án triển khai số lượng lớn, có thể đối chiếu phương án cung ứng và triển khai thiết bị CNTT theo lô để xác định những hạng mục triển khai nào đã nằm trong báo giá và những hạng mục doanh nghiệp phải tự thực hiện.
Chi phí vận hành là những khoản phát sinh khi PC đã được đưa vào sử dụng. Tùy phạm vi TCO, doanh nghiệp có thể tính điện năng, phần mềm theo thiết bị, dịch vụ quản trị hoặc các khoản định kỳ khác.
Với điện năng, không nên lấy công suất tối đa của bộ nguồn rồi coi đó là lượng điện PC tiêu thụ liên tục. PC văn phòng thay đổi mức tiêu thụ theo công việc thực tế.
Một cách ước tính đơn giản:
Chi phí điện [3 năm] = Công suất sử dụng trung bình × Số giờ làm việc × Số ngày làm việc × [3 năm] × Đơn giá điện
Nếu không có dữ liệu đo thực tế, doanh nghiệp có thể dùng cùng một giả định hợp lý cho tất cả model được so sánh. Mục tiêu của TCO là tạo ra một cơ sở so sánh nhất quán, không phải tạo cảm giác chính xác tuyệt đối từ những dữ liệu chưa có.
Một PC thường xuyên gặp lỗi có thể rẻ khi mua nhưng tạo ra nhiều ticket hỗ trợ hơn. Mỗi ticket đều tiêu tốn thời gian của IT và người sử dụng.
Những khoản nên xem xét gồm:
Nếu doanh nghiệp chưa có dữ liệu chính xác, có thể lấy số ticket trung bình của các PC hiện tại làm điểm tham chiếu. Việc sử dụng dữ liệu nội bộ thường có ý nghĩa hơn việc lấy một con số chung từ bên ngoài.
Đây là khoản dễ bị bỏ qua nhất nhưng có thể làm thay đổi kết quả so sánh giữa hai model.
Khi PC hỏng, quá chậm hoặc phải cài lại, nhân viên có thể không hoàn thành công việc bình thường. Doanh nghiệp không nhất thiết mất toàn bộ chi phí nhân sự trong khoảng thời gian đó, nhưng rõ ràng có một phần năng suất bị ảnh hưởng.
Cách tính đơn giản có thể là:
Chi phí gián đoạn = Số giờ công việc bị ảnh hưởng × Chi phí nhân sự quy đổi theo giờ × Tỷ lệ ảnh hưởng thực tế
Ví dụ, nếu một nhân viên vẫn có thể sử dụng điện thoại hoặc máy dự phòng trong thời gian PC lỗi, không nên coi toàn bộ thời gian đó là mất 100% năng suất. Doanh nghiệp nên chọn tỷ lệ phù hợp với tình huống thực tế.
Với những vị trí như Kế toán, Call Center, bán hàng tại quầy hoặc vận hành sản xuất, chi phí gián đoạn có thể đáng quan tâm hơn so với những vị trí dễ chuyển sang một thiết bị khác.
Sau 3 năm, PC chưa chắc có giá trị bằng 0. Thiết bị có thể tiếp tục được dùng cho nhóm công việc nhẹ, chuyển thành máy dự phòng, điều chuyển sang phòng ban khác hoặc thanh lý.
Nếu doanh nghiệp có chính sách ghi nhận giá trị thu hồi trong mô hình TCO, khoản này có thể được trừ khỏi tổng chi phí.
Giá trị cuối kỳ có thể đến từ:
Nếu doanh nghiệp không có chính sách hoặc dữ liệu đáng tin cậy về giá trị còn lại, có thể đặt khoản này bằng 0 cho tất cả phương án để tránh tạo ra chênh lệch giả.
Một bảng TCO không cần quá phức tạp. Điều quan trọng là các khoản chi phí được định nghĩa rõ và áp dụng giống nhau cho tất cả model.
| Nhóm | Khoản cần tính | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 |
|---|---|---|---|---|
| Đầu tư | PC, Windows, nâng cấp ban đầu | Có | – | – |
| Triển khai | Staging, cài đặt, chuyển dữ liệu | Chủ yếu | Nếu phát sinh | Nếu phát sinh |
| Vận hành | Điện, license hoặc dịch vụ định kỳ trong phạm vi tính | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ | IT, bảo trì, sửa lỗi | Có | Có | Có |
| Gián đoạn | Thời gian người dùng bị ảnh hưởng | Theo thực tế/ước tính | Theo thực tế/ước tính | Theo thực tế/ước tính |
| Cuối vòng đời | Thu hồi, xử lý dữ liệu, giá trị còn lại | – | – | Có |
Ví dụ dưới đây chỉ nhằm minh họa cách lập bảng, không phải mức chi phí chuẩn cho mọi doanh nghiệp. Khi áp dụng thực tế, cần thay bằng số liệu nội bộ.
Như vậy, một PC có giá mua 13,5 triệu đồng có thể tạo tổng chi phí khoảng 18,1 triệu đồng trong mô hình minh họa này. TCO giúp CFO và Mua hàng nhìn thấy phần chênh lệch 4,6 triệu đồng phát sinh sau thời điểm mua máy.
Giá mua chỉ xảy ra một lần, trong khi chi phí hỗ trợ và gián đoạn có thể lặp lại nhiều lần trong ba năm. Vì vậy, một model có giá ban đầu cao hơn nhưng ổn định hơn hoặc phù hợp workload hơn vẫn có thể tạo TCO thấp hơn.
Ví dụ minh họa hai phương án:
| Khoản chi phí | PC A | PC B |
|---|---|---|
| Giá mua | 11,5 triệu | 13,0 triệu |
| Triển khai | 0,7 triệu | 0,5 triệu |
| Hỗ trợ IT 3 năm | 2,4 triệu | 1,4 triệu |
| Gián đoạn công việc | 2,2 triệu | 1,0 triệu |
| Sửa chữa/nâng cấp | 1,2 triệu | 0,5 triệu |
| Điện năng | 1,0 triệu | 0,8 triệu |
| Trừ giá trị còn lại | −0,6 triệu | −0,9 triệu |
| TCO 3 năm | 18,4 triệu | 16,3 triệu |
Trong ví dụ này, PC B đắt hơn 1,5 triệu đồng khi mua nhưng lại có TCO thấp hơn khoảng 2,1 triệu đồng sau ba năm. Đây chính là lý do doanh nghiệp không nên chốt hàng chỉ dựa vào đơn giá.
Có thể đưa vào nếu doanh nghiệp có cách ước tính hợp lý. Tuy nhiên, cần tránh biến mọi vài giây chờ đợi thành một con số tài chính quá lớn.
Cách thực tế hơn là tập trung vào các tình huống có ảnh hưởng rõ: nhân viên phải chờ Excel xử lý dữ liệu trong thời gian dài, phần mềm ERP thường xuyên treo, RAM thiếu khiến máy phải khởi động lại ứng dụng hoặc PC chậm đến mức IT phải nâng cấp giữa vòng đời.
Có thể ghi nhận theo ba mức:
Với CFO, cách tiếp cận này giúp tránh việc TCO trở thành một bảng số liệu có vẻ chính xác nhưng dựa quá nhiều trên giả định.
Bảo hành không chỉ ảnh hưởng đến tiền sửa chữa. Nó còn ảnh hưởng tới thời gian IT phải bỏ ra và thời gian PC không nằm trong tay người dùng.
Ví dụ, một model có bảo hành onsite phù hợp có thể giảm công việc đóng gói và gửi thiết bị tới trung tâm. Ngược lại, carry-in vẫn có thể tạo TCO tốt nếu doanh nghiệp có máy dự phòng và quy trình giao nhận hiệu quả.
Do đó, khi tính TCO, không nên chỉ định giá gói bảo hành mà cần xem gói đó giúp giảm chi phí vận hành nào.
Một phương án PC giá thấp có thể yêu cầu nâng cấp sau 12–18 tháng. Nếu doanh nghiệp đã dự đoán được nhu cầu này, khoản nâng cấp nên được đưa ngay vào TCO thay vì coi là chi phí bất ngờ.
Chi phí nâng cấp thực tế không chỉ gồm giá linh kiện:
Vì vậy, mua đủ cấu hình ngay từ đầu đôi khi có TCO thấp hơn mua cấu hình tối thiểu rồi nâng cấp hàng loạt giữa vòng đời.
Có thể, nhưng cần xác định phạm vi rõ. Nếu mục tiêu chỉ là so sánh phần cứng giữa hai model PC và cả hai sử dụng cùng một bộ phần mềm, doanh nghiệp có thể tách phần mềm khỏi phép so sánh vì khoản đó không làm thay đổi kết quả.
Ngược lại, nếu một model yêu cầu mua thêm Windows Pro, license quản trị, adapter hoặc phần mềm hỗ trợ mà model khác đã bao gồm, khoản chênh lệch đó nên được đưa vào.
Quy tắc quan trọng là chỉ đưa vào TCO những khoản có liên quan đến phạm vi quyết định đang được đánh giá. Bảng càng dài nhưng chứa nhiều khoản giống nhau giữa mọi phương án thì càng khó đọc mà không giúp quyết định tốt hơn.
Nên làm cả hai. TCO trên một PC giúp so sánh model dễ hơn, còn TCO toàn bộ lô cho CFO thấy mức tác động lên ngân sách thực tế.
Một chênh lệch chỉ 500.000 đồng trên mỗi máy có thể không đáng kể khi mua một PC, nhưng với 300 PC sẽ trở thành khoản đáng cân nhắc. Ngược lại, khoản đầu tư thêm 1 triệu đồng mỗi máy cũng cần được đánh giá xem có giúp giảm đủ chi phí vận hành trong ba năm hay không.
Khi lập file, nên có ít nhất ba kết quả:
Đây là điều quan trọng hơn cả việc xây một công thức phức tạp. Hai model chỉ có thể so sánh được nếu doanh nghiệp dùng chung một cơ sở tính.
Cần cố định:
Nếu PC A tính cả màn hình nhưng PC B không tính, hoặc PC A dùng 3 năm còn PC B được giả định dùng 4 năm, kết quả TCO sẽ không còn ý nghĩa so sánh.
TCO hiệu quả nhất khi không được xây bởi một bộ phận duy nhất. Mỗi nhóm nắm một loại dữ liệu khác nhau.
| Bộ phận | Dữ liệu nên cung cấp |
|---|---|
| Mua hàng | Giá mua, gói bảo hành, phụ kiện, chi phí triển khai từ nhà cung cấp |
| IT | Thời gian staging, số ticket, nâng cấp, downtime kỹ thuật, khả năng quản trị |
| Kế toán/Tài chính | Phạm vi chi phí cần đưa vào mô hình, chi phí nhân sự quy đổi và cách xử lý giá trị cuối kỳ |
| Phòng ban sử dụng | Mức độ ảnh hưởng khi PC chậm hoặc ngừng hoạt động |
Dấu hiệu không nằm ở giá mua thấp mà ở việc phần tiết kiệm ban đầu liên tục bị bù lại bởi các khoản phát sinh trong ba năm.
Cần xem lại cấu hình nếu thường xuyên xuất hiện:
Trong những trường hợp này, tăng một phần ngân sách đầu tư ban đầu có thể giúp giảm tổng chi phí trong cả vòng đời.
CDC Technologies có thể phối hợp với IT và Mua hàng để chuyển yêu cầu sử dụng thành các phương án cấu hình có thể so sánh trên cùng một vòng đời, thay vì chỉ đặt hai báo giá cạnh nhau theo đơn giá.
Các đầu vào có thể gồm:
TCO không nhằm chứng minh PC đắt luôn tốt hơn hoặc PC rẻ luôn kém hơn. Mục tiêu là xác định khoản chênh lệch giá mua có thực sự tạo ra giá trị trong thời gian sử dụng hay không.
Với CFO, TCO giúp nhìn tổng ngân sách thay vì chỉ CapEx ban đầu. Với Mua hàng, nó tạo thêm cơ sở để so sánh model, bảo hành và phạm vi dịch vụ. Với IT, TCO giúp đưa chi phí hỗ trợ, nâng cấp và sự cố vào quyết định mua sắm từ sớm.
Một mô hình TCO PC văn phòng tốt không cần có hàng chục công thức phức tạp. Nó cần phản ánh đủ những khoản chi phí thực sự khác nhau giữa các phương án, sử dụng dữ liệu có thể giải thích và áp cùng một nguyên tắc cho toàn bộ model được so sánh.
Đưa giá mua và chi phí vận hành vào cùng một bảng
Doanh nghiệp có thể cung cấp số lượng PC, cấu hình đang cân nhắc, vòng đời dự kiến và các khoản chi phí muốn theo dõi. CDC Technologies sẽ hỗ trợ đối chiếu các phương án trên cùng phạm vi ba năm.
Nhận mẫu tính TCOCông ty Cổ phần Công Nghệ CDC
Trụ sở chính: 447 Nguyễn Khang, P. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline 1: 0983.366.022 (Hà Nội)
CN.HCM: 28 Bis Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
Hotline 2: 0938.898.328 (TP.HCM)
Website: maytinhcdc.vn - Facebook: https://www.facebook.com/maytinhcdc.official/
Youtube: https://www.youtube.com/@Maytinhcdcvn - TikTok: https://www.tiktok.com/@maytinhcdc.vn
TCO là tổng chi phí sở hữu và vận hành PC trong một khoảng thời gian. Ngoài giá mua, TCO có thể gồm triển khai, hỗ trợ IT, điện năng, nâng cấp, gián đoạn và các khoản phát sinh khác.
Có thể bắt đầu bằng công thức: chi phí mua + triển khai + vận hành + hỗ trợ và gián đoạn + chi phí phát sinh − giá trị còn lại cuối kỳ.
Không. Khấu hao phục vụ ghi nhận tài sản theo chính sách và quy định kế toán áp dụng, còn TCO là công cụ quản trị để đánh giá tổng chi phí của một phương án.
Có thể nếu thời gian IT dành cho cài đặt, hỗ trợ hoặc sửa lỗi khác nhau đáng kể giữa các phương án. Cần sử dụng cùng một cách quy đổi khi so sánh.
Đó là chi phí liên quan tới khoảng thời gian người dùng bị giảm hoặc mất khả năng làm việc vì PC chậm, lỗi, sửa chữa hoặc phải cài đặt lại.
Có thể, đặc biệt khi so sánh số lượng máy lớn hoặc các nền tảng có mức tiêu thụ khác nhau. Cần dùng cùng phương pháp ước tính cho mọi phương án.
Chỉ nên đưa vào khi phần mềm nằm trong phạm vi quyết định hoặc tạo chênh lệch giữa các phương án. Những khoản giống nhau hoàn toàn có thể tách khỏi phép so sánh.
PC có giá mua cao hơn nhưng ít sự cố, không cần nâng cấp sớm và giảm thời gian gián đoạn có thể tạo tổng chi phí ba năm thấp hơn một model rẻ hơn.
Có. Nếu doanh nghiệp dự kiến phải nâng cấp trong ba năm thì nên đưa chi phí linh kiện và công triển khai vào TCO ngay từ đầu.
Nên tính cả hai. TCO trên một PC giúp so sánh model, còn TCO toàn bộ lô giúp CFO đánh giá tác động ngân sách.
Có thể nếu doanh nghiệp có cơ sở ước tính hợp lý. Nếu không có dữ liệu đáng tin cậy, có thể đặt giá trị còn lại bằng 0 cho tất cả phương án.
CDC Technologies có thể phối hợp đối chiếu số lượng, cấu hình, vòng đời, bảo hành và phạm vi triển khai để doanh nghiệp xây các phương án PC có thể so sánh trên cùng một giai đoạn ba năm.