Trước khi xin báo giá phần mềm cần chuẩn bị checklist gì?
GIẢI PHÁP CNTT

Trước khi xin báo giá phần mềm cần chuẩn bị gì? Checklist B2B

30-07-2026, 6:01 pm

Trong bài này, CDC Technologies cung cấp checklist thực chiến để Mua hàng, IT và CFO rút ngắn thời gian hỏi giá, tránh báo giá sai và hạn chế chi phí phát sinh.

Trước khi xin báo giá phần mềm cần chuẩn bị gì? Checklist B2B

Trong quy trình mua sắm công nghệ, phần mềm bản quyền là hạng mục đặc thù, không thể chỉ gửi một con số tổng rồi chờ báo giá chính xác. Ở môi trường doanh nghiệp, giá phần mềm có thể phụ thuộc user, device, server, máy ảo, cloud hoặc on-premise, cấp mới hay gia hạn, thời hạn hợp đồng, chứng từ và phạm vi hỗ trợ. Bài viết này cung cấp checklist thực chiến để Mua hàng, IT và CFO rút ngắn thời gian hỏi giá, tránh báo giá sai và hạn chế chi phí phát sinh.

Cách làm sai: Gửi số lượng nhân viên rồi chờ báo giá chính xác

Trong mua sắm cá nhân, người dùng chỉ cần chọn sản phẩm, thanh toán và nhận key. Nhưng trong mua sắm B2B, phần mềm không được định giá đơn giản như vậy. Một phần mềm có thể cấp phép theo các yếu tố: người dùng, thiết bị, máy chủ, core CPU, dung lượng, tenant, thời hạn hoặc gói tính năng.

Tổng số nhân viên không đủ để xác định số lượng và edition phần mềm B2B. Nếu chỉ gửi cho đại lý một câu “Kaspersky cho 100 máy giá bao nhiêu?” hoặc “Microsoft 365 cho 50 người giá thế nào?””, đại lý buộc phải hỏi ngược: 100 máy là PC hay server? Có máy ảo không? Cần quản trị tập trung không? Cấp mới hay gia hạn? Dùng cloud hay on-premise? Có cần migration không? Thanh toán 1 năm hay nhiều năm? Có cần hóa đơn VAT không?

Hai rủi ro của báo giá thiếu dữ liệu đầu vào

  • Báo giá quá cao: đại lý phải giả định phương án an toàn hoặc edition cao hơn nhu cầu.
  • Báo giá quá thấp: chỉ bao gồm license cơ bản, đến khi triển khai mới phát sinh migration, cấu hình, support hoặc nâng cấp edition.

Trước khi hỏi giá, doanh nghiệp cần chuẩn bị một brief. Brief là bản yêu cầu báo giá có đủ dữ liệu kỹ thuật, tài chính và pháp lý để đại lý xác định đúng sản phẩm, đúng số lượng, đúng hình thức cấp phép và đúng phạm vi hỗ trợ.

Bước 1: Chuẩn bị dữ liệu định lượng User và Device

Dữ liệu đầu tiên cần chuẩn bị là số lượng, nhưng không phải số lượng nhân viên chung chung. Doanh nghiệp cần tách rõ user, device, server, máy ảo và thiết bị dùng chung.

Các nhóm cần phân loại

  • User định danh: người có tài khoản riêng, email riêng và quyền truy cập riêng.
  • Device vật lý: PC, laptop, máy trạm, máy POS, máy quầy hoặc máy xưởng.
  • Device dùng chung: một máy có nhiều người thay ca sử dụng.
  • Server vật lý: máy chủ chạy dịch vụ nội bộ.
  • Máy ảo: virtual machine chạy trên server hoặc cloud.
  • Thiết bị di động: smartphone, tablet cần quản lý hoặc bảo vệ.
  • BYOD: thiết bị cá nhân của nhân viên dùng cho công việc.
  • Tài khoản dịch vụ: email chung, service account hoặc tài khoản phòng ban.
  • User thời vụ: chỉ sử dụng trong vài tháng.
  • User đã nghỉ việc: cần loại khỏi danh sách gia hạn.

Checklist dữ liệu định lượng cần cung cấp

Nhóm dữ liệuCần cung cấp
User Số người dùng thật, phòng ban và nhu cầu sử dụng.
Device Số PC, laptop, máy dùng chung, máy mới và máy cũ.
Server Số server vật lý, hệ điều hành và vai trò.
Máy ảo Số VM, nền tảng ảo hóa và mục đích sử dụng.
Mobile Số điện thoại hoặc tablet cần quản lý hoặc bảo vệ.
Chi nhánh Số site và số người dùng tại từng site.
Tài khoản cũ Số user đang dùng và số user cần thu hồi.
Nhân sự tương lai Số người dự kiến tăng hoặc giảm trong kỳ.

Nguyên tắc kiểm soát số lượng

Số lượng trên báo giá phải bám theo người dùng và thiết bị đang sử dụng thật, đồng thời trừ user nghỉ việc, tài khoản không hoạt động và license có thể thu hồi. Nếu dữ liệu chưa rõ, báo giá chỉ là ước lượng.

Phân loại user Microsoft 365 trước khi xin báo giá

Đối với Microsoft 365, doanh nghiệp cần tách rõ nhóm chỉ cần email/web, nhóm cần Office desktop, nhóm cần cloud và nhóm không cần license riêng.

Xem cách tính số user Microsoft 365

Bước 2: Xác định hình thức cấp phép Capex hay Opex

Sau số lượng, doanh nghiệp cần xác định chiến lược dòng tiền. Đây là phần quyết định trực tiếp mô hình báo giá. 

Capex phù hợp với khoản đầu tư ổn định

Capex là khoản chi đầu tư ban đầu, thường phù hợp với phần mềm mua một lần, thiết bị cố định hoặc hệ thống có vòng đời dài. Ví dụ có thể gồm Office 2024 mua đứt, Windows đi kèm thiết bị hoặc một số phần mềm on-premise nếu hãng còn cung cấp.

Opex phù hợp với subscription và dịch vụ cloud

Opex là chi phí vận hành định kỳ, thường phù hợp với Microsoft 365, bảo mật endpoint, backup cloud, CRM cloud hoặc các dịch vụ SaaS theo tháng hoặc năm.

Các câu hỏi CFO và Mua hàng cần thống nhất:

  • Doanh nghiệp muốn mua đứt hay thuê bao.
  • Ưu tiên trả trước hay trả theo năm.
  • Có cần phương án so sánh Capex/Opex không.
  • Có giới hạn ngân sách năm đầu không.
  • Có muốn tránh Opex lặp lại không.
  • Có cần linh hoạt tăng hoặc giảm user giữa kỳ không.
  • Có yêu cầu khấu hao tài sản hoặc đưa vào chi phí vận hành không.

Ví dụ một brief tốt

“Báo giá 2 phương án: Microsoft 365 subscription cho 50 user văn phòng cần email, Teams và OneDrive; Office 2024 mua một lần cho 30 máy cố định tại xưởng. Vui lòng tách Capex/Opex và nêu rõ thời hạn sử dụng hoặc gia hạn.”

Bước 3: Phân rã nhu cầu để chọn đúng Edition và Feature

Yêu cầu càng chung, nguy cơ chọn sai edition càng cao. Đại lý cần biết từng nhóm user, thiết bị và hệ thống cần tính năng nào để tránh mua gói cao cho người không cần hoặc bỏ sót tính năng quan trọng.

Với Microsoft 365

  • Nhóm chỉ cần email và ứng dụng web.
  • Nhóm cần Office desktop cài trên máy.
  • Nhóm cần bảo mật cao hơn.
  • Nhóm cần lưu trữ và chia sẻ nhiều.
  • Nhóm cần Teams hoặc họp trực tuyến.
  • Nhóm không cần Microsoft 365.

Với phần mềm bảo mật

  • PC hoặc laptop người dùng cuối.
  • Server.
  • Máy ảo.
  • Thiết bị di động.
  • Nhu cầu quản trị tập trung.
  • Nhu cầu EDR, mã hóa, chống ransomware hoặc web control.
  • Nhu cầu báo cáo compliance.

Với firewall hoặc thiết bị bảo mật

  • Phần cứng.
  • Support.
  • Subscription bảo mật.
  • License tính năng nâng cao.
  • Thiết bị chính hoặc dự phòng HA.
  • Thời hạn license.
  • Nhu cầu triển khai hoặc cấu hình.

Ví dụ yêu cầu đủ dữ liệu

“Báo giá bảo mật endpoint cho 120 PC/laptop, 8 server vật lý và 12 máy ảo. Cần console quản trị tập trung, báo cáo cho IT, chống ransomware và web control. Vui lòng tách phí license, triển khai và hỗ trợ.”

Right-sizing nghĩa là chọn vừa đủ: không mua gói cao cho người không cần, không mua thiếu cho hệ thống quan trọng và không bỏ sót server hoặc máy ảo.

Bước 4: Khai báo tình trạng hệ thống hiện tại

Một báo giá cấp mới khác rất nhiều so với báo giá gia hạn, nâng cấp hoặc chuyển đổi từ đối thủ. Vì vậy, trước khi xin báo giá, doanh nghiệp phải cung cấp trạng thái hiện tại của hệ thống.

Các thông tin cần xác định

  • Cấp mới hoàn toàn hay gia hạn.
  • Đang sử dụng phần mềm nào.
  • License hiện tại hết hạn ngày nào.
  • Đang mua qua đại lý nào.
  • Có tenant, domain hoặc admin hiện hữu không.
  • Có hợp đồng cũ hoặc mã subscription cũ không.
  • Có cần giữ nguyên dữ liệu không.
  • Có cần chuyển từ hãng khác sang không.
  • Có cần nâng cấp từ gói thấp lên gói cao không.
  • Có cần đồng bộ ngày hết hạn Co-term không.

Vì sao tenant, domain và serial phải có trong brief?

Với Microsoft CSP, quan hệ reseller và quản lý subscription liên quan đến tenant hiện hữu và quyền chấp nhận của khách hàng. Với firewall hoặc appliance, serial, support status và ngày hết hạn quyết định khả năng gia hạn đúng sản phẩm. Đây không phải thông tin phụ.

Bước 5: Hoạch định thời hạn hợp đồng và lộ trình mở rộng

Thời hạn hợp đồng và kế hoạch tăng giảm số lượng có thể làm thay đổi đáng kể báo giá. Một số phần mềm có lựa chọn theo tháng, theo năm hoặc nhiều năm. Một số hãng có chính sách chiết khấu tốt hơn khi cam kết thời hạn dài hơn hoặc số lượng lớn hơn. Ngược lại, hợp đồng dài cũng làm giảm sự linh hoạt nếu doanh nghiệp có biến động nhân sự.

Doanh nghiệp cần xác định kỳ thanh toán, thời hạn sử dụng, số lượng dự kiến và nhu cầu co-term trước khi yêu cầu đại lý chốt giá.

Các câu hỏi cần thống nhất trước khi gửi brief

  • Sử dụng 1 năm hay nhiều năm.
  • Thanh toán trả trước hay theo kỳ.
  • Có cần cam kết số lượng tối thiểu không.
  • Có dự kiến tăng nhân sự trong 6–12 tháng tới không.
  • Có mở thêm chi nhánh không.
  • Có cần mua bổ sung giữa kỳ không.
  • Có muốn gom ngày hết hạn Co-term không.
  • Có kế hoạch đổi hạ tầng trong năm tới không.
  • Có muốn tách báo giá năm đầu và chi phí gia hạn không.

Co-term là gì?

Co-term là việc gom ngày hết hạn của nhiều license hoặc subscription về cùng một mốc. Cách này giúp Kế toán theo dõi dễ hơn, Mua hàng gom PO thuận tiện hơn và IT giảm nguy cơ bỏ sót kỳ gia hạn.

Ví dụ brief có lộ trình mở rộng

“Doanh nghiệp hiện có 80 user Microsoft 365 hết hạn ngày 30/09/2026, dự kiến tăng thêm 20 user vào quý II/2027. Vui lòng báo giá phương án gia hạn 1 năm và phương án co-term cho 20 user mới về cùng ngày hết hạn.”

Bước 6: Yêu cầu chứng từ pháp lý và hỗ trợ kỹ thuật SLA

Báo giá phần mềm B2B phải minh bạch cả license, dịch vụ, thuế, chứng từ và hỗ trợ. Đơn giá thấp nhưng thiếu VAT, migration, triển khai hoặc SLA có thể làm tổng chi phí thực tế tăng mạnh.

Các chứng từ cần hỏi tùy sản phẩm

  • Hóa đơn VAT.
  • Hợp đồng hoặc đơn đặt hàng.
  • Part Number/SKU.
  • Certificate hoặc chứng nhận license nếu hãng cung cấp.
  • Thư ủy quyền hoặc LOA nếu hồ sơ thầu yêu cầu.
  • Email xác nhận cấp license.
  • Thông tin tenant, admin hoặc portal.
  • Thời hạn license.
  • Điều kiện gia hạn.
  • Điều kiện chuyển máy hoặc chuyển user.
  • Phạm vi bảo hành và hỗ trợ.

Các khoản dịch vụ cần tách rõ

  • Giá license.
  • Giá triển khai.
  • Giá migration.
  • Giá cấu hình ban đầu.
  • Giá đào tạo người dùng.
  • Giá hỗ trợ sau triển khai.
  • Mức support từ hãng.
  • Mức support từ đại lý.
  • Thời gian phản hồi.
  • Kênh hỗ trợ.

SLA là gì?

SLA (Service Level Agreement) là cam kết mức dịch vụ hoặc thời gian phản hồi. Không phải mọi báo giá license đều bao gồm migration, cấu hình, đào tạo hay hỗ trợ chuyên sâu; vì vậy brief phải yêu cầu tách rõ từng phạm vi.

Lưu ý khi mua trực tiếp từ nước ngoài

Kế toán không nên chỉ nhìn số tiền thanh toán trên website. Cần kiểm tra VAT, nghĩa vụ thuế nhà thầu nước ngoài và khả năng cung cấp chứng từ phù hợp tại Việt Nam trước khi so với báo giá trong nước.

Rủi ro chi phí ẩn khi gửi yêu cầu báo giá mập mờ

Yêu cầu càng mập mờ, báo giá càng dễ rẻ trên giấy nhưng đắt khi triển khai. Những phần chưa được mô tả sẽ biến thành giả định, thay đổi edition hoặc dịch vụ phát sinh.

Ví dụ, Mua hàng chỉ hỏi “Microsoft 365 cho 100 người”. Đến khi triển khai, IT mới phát hiện 60 người cần Office desktop, 20 người cần migration email, 10 người cần bảo mật nâng cao, 5 user cũ chưa thu hồi license và tenant cần cấu hình domain hoặc MFA. Báo giá ban đầu lập tức mất giá trị.

Các chi phí ẩn thường phát sinh

  • Phí migration dữ liệu.
  • Phí cấu hình tenant hoặc admin center.
  • Phí triển khai console quản trị tập trung.
  • Phí cài đặt agent trên server hoặc máy trạm.
  • Phí đào tạo người dùng.
  • Phí hỗ trợ ngoài giờ.
  • Phí nâng cấp lên edition cao hơn.
  • Phí mua bổ sung license bị bỏ sót.
  • Phí gia hạn khẩn cấp.
  • Phí xử lý lỗi do chọn sai mô hình.
  • Phí audit lại hệ thống sau khi triển khai sai.

Chi phí lớn nhất có thể là thời gian

Một yêu cầu thiếu thông tin có thể kéo dài quy trình nhiều tuần vì IT, Kế toán, Mua hàng và đại lý phải hỏi lại nhiều vòng. Với dự án có deadline cuối năm, chậm báo giá còn có thể ảnh hưởng phê duyệt ngân sách và tiến độ triển khai.

Nguy cơ hãng từ chối hoặc trì hoãn cấp license vì sai thông tin end-user

Thông tin end-user sai hoặc không khớp có thể làm trì hoãn báo giá, gia hạn, kích hoạt và hỗ trợ kỹ thuật. End-user là pháp nhân hoặc tổ chức sử dụng cuối cùng của license, không chỉ là người liên hệ mua hàng.

Thông tin end-user cần chuẩn bị

  • Tên pháp nhân đầy đủ.
  • Mã số thuế.
  • Địa chỉ xuất hóa đơn.
  • Domain công ty.
  • Email admin.
  • Người đại diện kỹ thuật.
  • Người phụ trách mua hàng.
  • Thông tin tenant hoặc portal nếu đã có.
  • Số hợp đồng hoặc subscription cũ.
  • Serial thiết bị nếu là firewall, server hoặc appliance.
  • Ngày hết hạn license hiện tại.
  • Đại lý cũ nếu đang chuyển partner.
  • Phạm vi sử dụng theo chi nhánh, quốc gia hoặc số site.

Các vấn đề có thể phát sinh nếu end-user sai

  • Báo giá không áp dụng đúng đối tượng.
  • Không kích hoạt được license.
  • Không chuyển được subscription.
  • Không gia hạn đúng hợp đồng cũ.
  • Không nhận được mức bảo vệ giá hoặc chiết khấu nếu có.
  • Không có chứng từ phù hợp khi audit.
  • Không được hỗ trợ kỹ thuật vì thông tin portal không khớp.

Điểm kiểm soát trước khi gửi yêu cầu

Mua hàng cần xác nhận đồng thời thông tin pháp nhân với Kế toán và thông tin tenant, domain, admin, serial với IT. Không nên để đại lý tự suy đoán hoặc dùng dữ liệu từ báo giá cũ.

Bài toán thực thi: Tổng hợp thông tin thành một bảng tiêu chí Brief hoàn chỉnh

Yêu cầu báo giá nên được chuẩn hóa thành một biểu mẫu nội bộ, không gửi bằng tin nhắn rời rạc. Khi IT, Mua hàng và Kế toán cùng điền trên một cấu trúc thống nhất, doanh nghiệp mới có thể so sánh các đại lý trên cùng mặt bằng dữ liệu.

Các nhóm thông tin trong brief xin báo giá phần mềm B2B

Nhóm thông tinNội dung cần có
Thông tin pháp nhân Tên công ty, mã số thuế, địa chỉ, domain và email admin.
Mục tiêu mua sắm Cấp mới, gia hạn, nâng cấp hoặc chuyển đổi từ hãng khác.
Số lượng User, device, server, máy ảo, mobile và chi nhánh.
Nhu cầu tính năng Cloud hoặc on-premise, quản trị tập trung, bảo mật và migration.
Mô hình dòng tiền Capex, Opex, mua đứt, thuê bao và thời hạn.
Hiện trạng Sản phẩm đang dùng, ngày hết hạn, tenant, serial và hợp đồng cũ.
Dịch vụ đi kèm Triển khai, migration, đào tạo và hỗ trợ sau mua.
Chứng từ VAT, SKU/Part Number, certificate và LOA nếu cần.
Điều kiện báo giá Thời hạn hiệu lực, VAT/FCT, tỷ giá và điều kiện thanh toán.
Lộ trình mở rộng Tăng giảm user, mở chi nhánh và co-term.

Điều kiện để so sánh báo giá công bằng

Mọi đại lý phải báo trên cùng edition, cùng thời hạn, cùng số lượng, cùng phạm vi dịch vụ, cùng điều kiện thuế và cùng yêu cầu support. Nếu không, chênh lệch giá không phản ánh chênh lệch thực sự.

Chuyển brief thành biểu mẫu chuyên nghiệp gửi đến các đại lý

Khi brief đã rõ, Mua hàng có thể so sánh báo giá giữa các đại lý trên cùng một mặt bằng dữ liệu. Đây là điều kiện bắt buộc để tránh tình trạng một bên báo license thuần, một bên báo kèm triển khai, một bên chưa VAT, một bên có support nhưng không ghi rõ SLA.

Xem bảng tiêu chí nhận báo giá phần mềm bản quyền

CDC Technologies - Cố vấn xây dựng yêu cầu thầu và báo giá B2B minh bạch

CDC Technologies hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa dữ liệu đầu vào trước khi xin báo giá phần mềm. Mục tiêu là giảm số vòng trao đổi, tránh mua sai edition, bóc tách rõ chi phí license và dịch vụ, đồng thời hoàn thiện chứng từ cho hoạt động mua sắm hoặc hồ sơ thầu.

Một yêu cầu báo giá thiếu dữ liệu có thể làm sai lệch toàn bộ dự toán ngân sách phần mềm. Ngược lại, brief tốt giúp IT, CFO và Mua hàng cùng nhìn một phương án thống nhất trước khi gửi cho nhà cung cấp.

Các hạng mục CDC Technologies có thể hỗ trợ

  • Khảo sát nhu cầu nội bộ trước khi xin báo giá.
  • Phân loại user, device, server, máy ảo và mobile.
  • Tư vấn mô hình mua đứt hoặc thuê bao.
  • Tách nhóm Basic, Standard, Premium hoặc edition tương ứng.
  • Rà soát tình trạng cấp mới, gia hạn hoặc nâng cấp.
  • Kiểm tra tenant, domain, admin, serial và ngày hết hạn.
  • Tư vấn yêu cầu VAT, SKU, certificate và LOA nếu cần.
  • Bóc tách chi phí license, migration, deployment và support.
  • Hỗ trợ lập brief gửi đại lý hoặc hồ sơ thầu nội bộ.
  • Hỗ trợ so sánh báo giá để phát hiện chi phí ẩn.

Chuẩn bị kỹ dữ liệu đầu vào không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp của bộ phận Mua sắm, mà còn là điều kiện để doanh nghiệp sở hữu hệ thống IT đúng nhu cầu và kiểm soát tốt chi phí.

Chuẩn hóa brief trước khi xin báo giá phần mềm B2B

Một yêu cầu báo giá chung chung sẽ chỉ mang về những rủi ro chìm đe dọa trực tiếp đến ngân sách và tiến độ dự án. Chuẩn bị kỹ dữ liệu đầu vào không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp của bộ phận Mua sắm, mà còn là chìa khóa để sở hữu hệ thống IT với chi phí tối ưu hơn.

Công ty Cổ phần Công Nghệ CDC
Trụ sở chính: 447 Nguyễn Khang, P. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline 1: 0983.366.022 (Hà Nội)
CN.HCM: 28 Bis Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
Hotline 2: 0938.898.328 (TP.HCM)
Website: maytinhcdc.vn - Facebook: https://www.facebook.com/maytinhcdc.official/
Youtube: https://www.youtube.com/@Maytinhcdcvn - TikTok: https://www.tiktok.com/@maytinhcdc.vn

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Tại sao đại lý không thể gửi báo giá ngay khi tôi chỉ cung cấp tổng số lượng nhân viên?

Vì phần mềm B2B có thể tính theo user, device, server, máy ảo, dung lượng, tenant, tính năng hoặc thời hạn hợp đồng. Tổng số nhân viên không cho biết ai thật sự cần license, ai dùng máy chung, ai cần bản cloud, ai cần bản cài đặt và có cần dịch vụ triển khai hay không.

Sự khác biệt về đơn giá giữa yêu cầu cấp mới New và gia hạn Renewal là do đâu?

Cấp mới và gia hạn có thể có chính sách thương mại khác nhau. Gia hạn cần kiểm tra hợp đồng cũ, ngày hết hạn, số lượng hiện tại, subscription đang dùng và quyền chuyển đổi. Cấp mới thường cần xác định end-user, số lượng ban đầu, thời hạn và kênh mua.

Tại sao phải cung cấp tên miền Domain và email công ty khi xin báo giá phần mềm?

Vì nhiều sản phẩm cloud hoặc subscription gắn với tenant, domain, admin email hoặc thông tin end user. Với Microsoft CSP, quan hệ reseller và quản lý subscription liên quan đến tenant hiện có và quyền chấp nhận của khách hàng trong Microsoft 365 admin center.

Nếu công ty muốn chuyển dữ liệu từ hệ thống cũ sang hệ thống mới, báo giá có tăng không?

Có thể tăng. License thường không mặc định bao gồm migration. Nếu cần chuyển email, file, tài khoản, dữ liệu, cấu hình policy hoặc phân quyền, đại lý có thể báo thêm phí dịch vụ triển khai tùy khối lượng và độ phức tạp.

Cam kết sử dụng phần mềm trong 3 năm có giúp doanh nghiệp nhận giá tốt hơn 1 năm không?

Có thể, tùy chính sách hãng, sản phẩm, số lượng và kênh mua. Tuy nhiên, cam kết dài cũng giảm linh hoạt nếu doanh nghiệp giảm nhân sự hoặc thay đổi hệ thống. CFO nên yêu cầu báo giá song song phương án 1 năm và nhiều năm để so TCO.

Báo giá phần mềm B2B có bắt buộc phải bao gồm FCT và VAT chưa?

Không nên mặc định. Báo giá phải ghi rõ đã bao gồm VAT chưa, còn FCT phụ thuộc kênh mua và bản chất giao dịch. Thông tư 103/2014/TT-BTC hướng dẫn nghĩa vụ thuế với tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam hoặc có thu nhập tại Việt Nam, nên Kế toán cần kiểm tra khi mua trực tiếp từ nước ngoài.

Có cần cung cấp cấu hình máy chủ vật lý khi xin báo giá phần mềm ảo hóa VMware không?

Có. Phần mềm ảo hóa thường liên quan đến CPU, core, socket, host, VM, storage, cluster hoặc subscription edition. Nếu không cung cấp cấu hình, đại lý khó chọn đúng edition và số lượng license. Với sản phẩm cụ thể, cần đối chiếu chính sách cấp phép hiện hành tại thời điểm báo giá.

Tại sao đại lý cần biết doanh nghiệp ưu tiên Capex hay Opex?

Vì Capex/Opex ảnh hưởng đến mô hình mua. Nếu doanh nghiệp muốn mua đứt, đại lý sẽ ưu tiên license vĩnh viễn hoặc bản cài đặt phù hợp nếu hãng còn cung cấp. Nếu doanh nghiệp muốn Opex linh hoạt, subscription theo năm/tháng có thể phù hợp hơn. Hai mô hình tạo ra báo giá và dòng tiền khác nhau.

Co-term là gì và tại sao nên yêu cầu khi xin báo giá nhiều phần mềm?

Co-term là đồng bộ ngày hết hạn của nhiều license/subscription về cùng một mốc. Điều này giúp Kế toán dễ làm kế hoạch gia hạn, Mua hàng dễ gom PO và IT giảm rủi ro quên gia hạn. Co-term đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, nhiều firewall, nhiều subscription hoặc nhiều gói Microsoft.

Thư ủy quyền từ hãng Letter of Authorization có bị tính thêm phí trong báo giá không?

Tùy hãng, đại lý và yêu cầu hồ sơ. Trong nhiều trường hợp, LOA là chứng từ hỗ trợ đấu thầu hoặc xác nhận kênh cung cấp, không phải một sản phẩm tính phí riêng. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên yêu cầu đại lý xác nhận rõ LOA có cung cấp được không, thời gian cấp bao lâu và có điều kiện gì đi kèm.

Nếu có nhiều báo giá chênh lệch lớn từ các đại lý, nên kiểm tra tiêu chí ẩn nào?

Cần kiểm tra: cùng edition chưa, cùng thời hạn chưa, có VAT chưa, có FCT chưa, có migration không, có support không, có đúng số user/device/server/VM không, có đúng cấp mới/gia hạn không, có co-term không, có chứng từ và SKU rõ không, có chi phí triển khai ẩn không.

CDC Technologies có cung cấp mẫu checklist lấy thông tin trước khi báo giá không?

CDC Technologies có thể hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng checklist đầu vào trước khi xin báo giá phần mềm, bao gồm user, device, server, máy ảo, mô hình cấp phép, hiện trạng hệ thống, yêu cầu chứng từ, dịch vụ triển khai và lộ trình mở rộng. Từ đó, báo giá nhận được sẽ sát nhu cầu và dễ so sánh hơn.

Admin
Thu Hương
Author Tại
Maytinhcdc
Bài viết liên quan
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Đăng ký tư vấn giải pháp CNTT với CDC Technologies
Chat Zalo với CDC Technologies