Danh mục sản
phẩm
Máy tính
Hướng dẫn đăng ký giấy phép mật mã dân sự cho doanh nghiệp: sản phẩm phải xin phép, sản phẩm không cần đăng ký, điều kiện pháp lý, hồ sơ, quy trình xử lý và thời hạn cấp theo quy định mới nhất.
Trong bối cảnh an toàn thông tin trở thành yêu cầu bắt buộc đối với mọi tổ chức và doanh nghiệp, các sản phẩm sử dụng thuật toán mật mã chuyên dụng đang được Nhà nước quản lý chặt chẽ nhằm bảo đảm an ninh quốc gia.Điều này dẫn đến việc kinh doanh, nhập khẩu hoặc cung cấp dịch vụ liên quan đến mật mã dân sự không thể thực hiện như các sản phẩm CNTT thông thường, mà cần tuân thủ đúng quy trình và điều kiện pháp lý.
Bài viết dưới đây cung cấp cái nhìn toàn diện về giấy phép mật mã dân sự, bao gồm định nghĩa, các nhóm sản phẩm phải đăng ký, sản phẩm không thuộc diện quản lý và hướng dẫn chi tiết thủ tục xin cấp theo quy định mới nhất. Việc nắm rõ các quy định này giúp doanh nghiệp chủ động trong quá trình kinh doanh, tránh các rủi ro pháp lý và đảm bảo hoạt động diễn ra đúng pháp luật.
Theo Luật An toàn thông tin mạng 2015, mật mã dân sự là kỹ thuật mật mã được sử dụng để bảo vệ thông tin không thuộc phạm vi bí mật nhà nước, bao gồm các thuật toán, thiết bị, phần mềm và hệ thống mã hóa dùng cho mục đích dân sự. Luật định nghĩa rất rõ rằng các sản phẩm mật mã dân sự là “tài liệu, trang thiết bị kỹ thuật và nghiệp vụ mật mã dùng để bảo vệ thông tin không thuộc phạm vi bí mật nhà nước”.
Việc kinh doanh sản phẩm mật mã dân sự là ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Theo Điều 31 Nghị định 58/2016/NĐ-CP, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi được Ban Cơ yếu Chính phủ cấp Giấy phép kinh doanh sản phẩm, dịch vụ mật mã dân sự.
Nghị định 211/2025/NĐ-CP (văn bản mới cập nhật danh mục và điều kiện) tiếp tục khẳng định nguyên tắc quản lý chặt chẽ các sản phẩm có khả năng mã hóa chuyên dụng để bảo đảm an toàn thông tin quốc gia.
Doanh nghiệp bắt buộc phải xin giấy phép khi:
Giấy phép này không thay thế giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, mà là điều kiện bổ sung để doanh nghiệp hoạt động hợp pháp trong lĩnh vực mật mã dân sự.
Theo thực tiễn giải thích trên Cổng dịch vụ công NACIS: "mọi tổ chức kinh doanh các sản phẩm trong Danh mục – bao gồm cả nhà phân phối thứ cấp – đều phải xin giấy phép"

Danh mục dưới đây tổng hợp theo Nghị định 211/2025/NĐ-CP và mô tả chi tiết từ Cục Quản lý mật mã dân sự và Kiểm định sản phẩm mật mã (NACIS).
a. Nhóm thiết bị phần cứng mật mã
Bao gồm các thiết bị có module xử lý mật mã chuyên dụng, không phải chỉ sử dụng AES/TLS phổ thông:
Các thiết bị này được phân loại là sản phẩm có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh thông tin quốc gia, do đó thuộc diện quản lý đặc biệt.
b. Phần mềm mật mã chuyên dụng
Bao gồm các phần mềm không nằm trong phạm vi mật mã phổ thông, ví dụ:
Điểm cần lưu ý: phần mềm ký số thuộc hệ thống dịch vụ công cộng (chẳng hạn ký số nội bộ trong ngân hàng) hoặc sử dụng trong sản phẩm phần cứng đặc thù thường nằm trong danh mục phải đăng ký.
c. Thiết bị tích hợp chức năng mật mã chuyên dụng
Danh mục này rộng hơn so với nhóm A:
Những thiết bị trên nếu có module mã hóa cứng hoặc phần mềm mật mã đặc thù đều nằm trong Danh mục phải xin giấy phép kinh doanh và/hoặc giấy phép xuất nhập khẩu.
Theo Luật ATTT 2015 và phân tích từ các hướng dẫn thực thi:
Nguyên nhân: các sản phẩm này chỉ dùng mật mã phổ thông (“commodity cryptography”), không phải mật mã chuyên dụng, và không thuộc Danh mục quản lý của Ban Cơ yếu Chính phủ.
Theo thông tin trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia, bộ "Hồ sơ" bao gồm:

Trước đây, việc nộp hồ sơ xin giấy phép mật mã dân sự phải thực hiện bằng phương thức nộp hồ sơ giấy. Tuy nhiên, kể từ năm 2021, Cục Quản lý mật mã dân sự và Kiểm định sản phẩm mật mã đã triển khai tiếp nhận hồ sơ qua cổng thông tin một cửa.
Hiện tại, các dịch vụ công liên quan đến xin giấy phép mật mã dân sự đang ở mức độ 4 (đã bao gồm phần thanh toán lệ phí cấp phép bằng hình thức thanh toán trực tuyến).
Dựa trên hướng dẫn của NACIS và thực tế thực hiện thủ tục:
Theo quy định công bố:
Căn cứ theo Thông tư 249/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính, lệ phí cấp giấy phép kinh doanh sản phẩm, dịch vụ mật mã dân sự và lệ phí cấp giấy phép nhập khẩu mật mã dân sự như sau:
Lệ phí cấp giấy phép kinh doanh mật mã dân sự
Lệ phí cấp giấy phép xuất nhập khẩu mật mã dân sự
Quản lý mật mã dân sự là lĩnh vực có yêu cầu pháp lý cao và chịu sự giám sát chặt chẽ của Ban Cơ yếu Chính phủ. Vì vậy, doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm hoặc dịch vụ liên quan đến mật mã chuyên dụng cần hiểu rõ danh mục sản phẩm, điều kiện cấp phép và quy trình xin cấp giấy phép để tránh rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, tuân thủ đúng quy định sẽ giúp rút ngắn thời gian thẩm định và đảm bảo mọi hoạt động kinh doanh diễn ra minh bạch, hợp pháp.
Nếu doanh nghiệp cần thêm thông tin, tài liệu tham khảo hoặc tư vấn về các sản phẩm CNTT – thiết bị văn phòng phù hợp với mô hình vận hành, Máy Tính CDC luôn sẵn sàng hỗ trợ với kinh nghiệm triển khai giải pháp cho khối doanh nghiệp nhiều năm. Bạn có thể liên hệ đội ngũ kỹ thuật của CDC để được hướng dẫn lựa chọn thiết bị hoặc giải đáp các thắc mắc liên quan đến quy định pháp lý về sản phẩm CNTT trong quá trình mua sắm và triển khai hạ tầng.