Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
Tham khảo giá các mẫu máy photocopy đang được niêm yết tại CDC Technologies, đồng thời tìm hiểu cách xác định cấu hình, đọc báo giá, tính tổng chi phí sở hữu và lựa chọn phương án mua hoặc thuê phù hợp.
Máy photocopy bao nhiêu tiền? Tại thời điểm rà soát ngày 14/08/2026, một số model đang được CDC Technologies công khai giá trong khoảng 19.200.000–70.000.000 đồng. Đây không phải khoảng giá chung của toàn bộ thị trường; nhiều model khác để trạng thái “Liên hệ” vì giá còn phụ thuộc cấu hình, phụ kiện, tình trạng hàng và điều kiện triển khai.
Bài viết này giúp doanh nghiệp đọc đúng bảng giá, ước tính tổng chi phí và chuẩn bị thông tin trước khi yêu cầu báo giá. Nếu đang xây dựng danh mục mua sắm đồng bộ, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm giải pháp máy văn phòng cho doanh nghiệp.
Thông tin cần nhớ trước khi xem giá
Theo các model đang niêm yết công khai trên website CDC Technologies ngày 14/08/2026, mức giá tham khảo nằm trong khoảng 19.200.000–70.000.000 đồng. Đây không phải khoảng giá chung cho toàn bộ thị trường mà chỉ phản ánh đúng các model, cấu hình và trạng thái đang hiển thị tại thời điểm kiểm tra.
Mức thấp nhất đang công khai
19,2 triệu đồng
Mức cao nhất đang công khai
70 triệu đồng
Phần lớn model khác
Liên hệ báo giá
Cùng là máy đa chức năng A3 nhưng giá có thể khác đáng kể vì bộ nạp bản gốc, đảo mặt, màn hình điều khiển, khả năng in mạng, quét màu, tốc độ và gói bảo hành không giống nhau.
Bốn thông tin cần xác định trước khi so sánh giá
Vì vậy, câu trả lời hữu ích không chỉ là “máy bao nhiêu tiền” mà còn phải làm rõ mức giá đó đang bao gồm những gì và có phù hợp với khối lượng công việc hay không.
Bảng dưới đây chỉ tổng hợp các model có giá công khai và trạng thái còn hàng trên danh mục máy photocopy tại thời điểm rà soát. Giá bán có thể thay đổi theo tồn kho, chính sách hãng, cấu hình đi kèm và thời điểm đặt hàng.
Bảng giá một số model đang niêm yết ngày 14/08/2026
| Model | Chức năng hiển thị | Tốc độ | Giá công khai |
|---|---|---|---|
| FujiFilm Apeos 2150 NDA | In, copy, scan; khổ A3/A4; đảo mặt bản sao | 21 trang/phút | 19.200.000 đồng |
| Fujifilm Apeos 2560 CPS-B | Copy, in mạng, quét màu; hỗ trợ tối đa A3 | 25 trang/phút* | 68.900.000 đồng |
| Ricoh IM 2702 | Copy, in mạng, quét màu; đảo mặt; nạp đảo bản gốc; khổ A6–A3 | 27 trang/phút | 70.000.000 đồng |
*Tốc độ 25 trang/phút được công bố cho A4 nạp cạnh dài; tốc độ có thể khác theo khổ giấy và hướng nạp.
Cách sử dụng bảng giá đúng phạm vi
Bảng giá công khai giúp doanh nghiệp hình dung ngân sách ban đầu, nhưng báo giá chính thức vẫn phải gắn với đúng model, cấu hình và phạm vi triển khai.
Mức giá phù hợp phải được xác định từ luồng tài liệu, số trang, khổ giấy và chức năng cần dùng. Doanh nghiệp chưa có model cụ thể vẫn có thể lập yêu cầu báo giá từ nhu cầu vận hành.
Bảng đối chiếu nhu cầu, cấu hình và cách xác định giá
| Nhu cầu | Cấu hình nên ưu tiên | Cách xác định giá |
|---|---|---|
| In, copy và scan cơ bản | Khổ A3/A4, khoảng 20–25 trang/phút, đảo mặt | Đối chiếu model, khay giấy và phụ kiện đi kèm |
| Hành chính – kế toán nhiều chứng từ | DADF, quét hai mặt, scan mạng hoặc thư mục | Tính đủ bộ nạp bản gốc và cấu hình scan |
| Văn phòng nhiều người dùng | In mạng, khay giấy phù hợp, tốc độ theo sản lượng | Tính theo số trang, số người và số điểm đặt máy |
| Tài liệu đầu ra cần màu | Máy màu, quản lý người dùng và định mức màu | So sánh giá máy cùng chi phí vật tư mỗi trang |
| Dự án ngắn hạn hoặc nhu cầu biến động | Phương án thuê theo sản lượng dự kiến | Đối chiếu phí tháng, định mức trang và phí vượt |
Ba nguyên tắc chọn cấu hình theo nhu cầu
Bảng trên dùng để xác định cấu hình cần báo giá, không thay thế báo giá theo model và tình trạng hàng thực tế.
Cần báo giá theo khối lượng sử dụng thực tế?
Gửi nhu cầu về số trang mỗi tháng, khổ giấy, chức năng và địa điểm lắp đặt để CDC Technologies tư vấn cấu hình phù hợp.
Nhận tư vấn và báo giáMột báo giá đầy đủ phải cho biết chính xác cấu hình bàn giao, điều kiện thương mại và phạm vi dịch vụ. Nếu chỉ có tên model và tổng tiền, doanh nghiệp rất khó so sánh hai phương án trên cùng một mặt bằng.
Bảng các hạng mục cần kiểm tra trong báo giá
| Hạng mục | Cần làm rõ | Rủi ro nếu bỏ qua |
|---|---|---|
| Tình trạng máy | Mới 100%, đã qua sử dụng hay tân trang | So sánh nhầm hai loại hàng khác nhau |
| Cấu hình chuẩn | In mạng, quét màu, đảo mặt, khay giấy | Phải mua bổ sung sau khi nhận máy |
| Bộ nạp bản gốc | ADF hay DADF; có quét hai mặt hay không | Xử lý hồ sơ nhiều trang chậm hơn dự kiến |
| Vật tư ban đầu | Mực, drum và vật tư kèm theo | Phát sinh chi phí ngay sau bàn giao |
| Lắp đặt và cấu hình | Vận chuyển, kê máy, kết nối mạng, cài driver | Thiết bị có mặt nhưng chưa thể sử dụng |
| Bảo hành | Thời hạn, phạm vi, hình thức tiếp nhận | Khó dự toán thời gian và chi phí xử lý lỗi |
| Điều kiện giá | VAT, hiệu lực báo giá, thanh toán và giao hàng | Tổng ngân sách thực tế cao hơn dự kiến |
Ba bước đối chiếu trước khi duyệt báo giá
Báo giá càng rõ cấu hình và phạm vi bàn giao, doanh nghiệp càng dễ kiểm soát ngân sách và trách nhiệm của các bên.
Giá máy photocopy chủ yếu thay đổi theo công suất, khổ giấy, khả năng xử lý màu, cấu hình nạp–đảo giấy, phụ kiện hoàn thiện và tình trạng thiết bị. Thương hiệu chỉ là một phần của bài toán.
Máy có tốc độ cao, chu kỳ hoạt động lớn và cơ chế nạp giấy tốt thường cần kết cấu, bộ nhớ và cụm vật tư phù hợp hơn.
Các chỉ số công suất cần kiểm tra
Nhu cầu A3, in màu, quét hai mặt và lưu file về thư mục mạng có thể làm thay đổi nhóm thiết bị cần chọn.
Các lựa chọn ảnh hưởng trực tiếp đến cấu hình
Hai báo giá cùng model vẫn có thể khác nhau nếu một phương án đã gồm phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt còn phương án kia chưa gồm.
Các hạng mục dễ làm phát sinh chi phí
Muốn so sánh chính xác, doanh nghiệp cần chuẩn hóa cấu hình yêu cầu trước khi gửi cho các nhà cung cấp.
Công suất nên được xác định từ số trang thực tế và đặc điểm quy trình, không nên chỉ quy đổi theo số nhân viên. Hai doanh nghiệp có cùng quy mô nhân sự vẫn có thể chênh lệch rất lớn về lượng chứng từ.
Quy trình ước tính nhu cầu trong bốn bước
Ba tình huống cần điều chỉnh cách chọn công suất
Chọn đúng công suất giúp cân bằng giá mua, thời gian chờ, độ ổn định và chi phí vật tư trong suốt vòng đời thiết bị.
Ba nhóm thiết bị có thể chênh lệch lớn về giá đầu tư, nhưng doanh nghiệp phải đánh giá đồng thời tình trạng linh kiện, bộ đếm, bảo hành và khả năng cung ứng vật tư.
Bảng đối chiếu máy mới, máy đã qua sử dụng và máy tân trang
| Phương án | Ưu điểm chính | Điểm phải kiểm tra | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|
| Máy mới | Tình trạng rõ, thuận lợi chuẩn hóa và sử dụng dài hạn | Cấu hình đi kèm, bảo hành, nguồn gốc và thời gian giao | Cần vận hành ổn định, chứng từ đầy đủ |
| Đã qua sử dụng | Giảm chi phí đầu tư ban đầu | Bộ đếm, drum, cụm sấy, ổ lưu trữ và lịch sử sửa chữa | Có nhân sự kỹ thuật hoặc đơn vị bảo trì tin cậy |
| Tân trang | Chi phí thấp hơn máy mới, có thể đã thay một số vật tư | Tiêu chuẩn tân trang, linh kiện đã thay và cam kết bảo hành | Chấp nhận đánh giá kỹ tình trạng để tối ưu ngân sách |
Ba kiểm tra bắt buộc với máy không phải hàng mới
Giá thấp chỉ thực sự có lợi khi thiết bị đáp ứng được số trang cần xử lý và không tạo ra chi phí sửa chữa, chờ đợi vượt quá phần ngân sách đã tiết kiệm.
Tổng chi phí sở hữu không chỉ gồm giá mua máy mà còn có phụ kiện, vật tư, bảo trì, điện, giấy và chi phí gián đoạn. Doanh nghiệp nên lập dự toán theo thời gian sử dụng dự kiến thay vì chỉ nhìn vào khoản thanh toán ban đầu.
Tổng chi phí sở hữu = giá mua + phụ kiện + triển khai + vật tư + bảo trì/sửa chữa + chi phí vận hành và gián đoạn − giá trị thu hồi dự kiến.
Các khoản cần đưa vào dự toán
Khi có dữ liệu đủ ổn định, doanh nghiệp có thể tính chi phí mỗi trang bằng tổng chi phí vật tư và dịch vụ trong kỳ chia cho số trang thực tế. Cần thống nhất có hay không tính giấy, điện và khấu hao trước khi so sánh.
Phương án có giá mua cao hơn vẫn có thể kinh tế hơn nếu chi phí mỗi trang, độ ổn định và thời gian hỗ trợ tốt hơn trong vòng đời sử dụng.
Mua phù hợp khi nhu cầu ổn định, doanh nghiệp muốn sở hữu tài sản và có kế hoạch vận hành dài hạn. Thuê phù hợp khi cần chi phí định kỳ dễ dự toán, muốn giảm việc quản lý vật tư hoặc nhu cầu có thể thay đổi.
Bảng so sánh phương án mua và thuê
| Tiêu chí | Mua máy | Thuê máy |
|---|---|---|
| Dòng tiền | Chi đầu tư ban đầu lớn hơn | Chi phí định kỳ theo hợp đồng |
| Quyền sở hữu | Doanh nghiệp sở hữu và quản lý tài sản | Thiết bị thuộc đơn vị cho thuê theo thỏa thuận |
| Vật tư và bảo trì | Doanh nghiệp tự dự toán hoặc ký dịch vụ riêng | Có thể được gộp trong gói, cần đọc rõ hợp đồng |
| Khả năng thay đổi | Phụ thuộc vòng đời tài sản đã mua | Có thể linh hoạt hơn nếu hợp đồng cho phép đổi gói |
| Điểm cần kiểm tra | Bảo hành, vật tư, linh kiện và giá trị thu hồi | Số trang miễn phí, giá vượt định mức, SLA và điều kiện chấm dứt |
Nguyên tắc quyết định mua hay thuê
Nếu chưa chắc chắn về sản lượng hoặc thời gian sử dụng, doanh nghiệp nên yêu cầu đồng thời một phương án mua và một phương án thuê để so sánh trên cùng giả định.
Một yêu cầu báo giá rõ ràng giúp nhà cung cấp chọn đúng model và giảm số lần trao đổi lại. Doanh nghiệp chưa biết model vẫn có thể bắt đầu từ nhu cầu vận hành.
Checklist gửi CDC Technologies
Thông tin bổ sung theo tình huống triển khai
Thông tin càng đầy đủ, báo giá càng sát nhu cầu và ít phát sinh phụ kiện hoặc dịch vụ sau khi phê duyệt.
CDC Technologies tiếp nhận nhu cầu mua và triển khai máy photocopy cho doanh nghiệp theo model, khối lượng sử dụng và điều kiện lắp đặt thực tế. Báo giá cần được xác nhận tại thời điểm đặt hàng để bảo đảm đúng cấu hình và tình trạng hàng.
Ba hướng xử lý tiếp theo doanh nghiệp có thể chọn
Với nhu cầu mua sắm đồng bộ nhiều nhóm thiết bị, doanh nghiệp có thể kết hợp máy photocopy trong phương án cung ứng thiết bị CNTT doanh nghiệp để thống nhất giao nhận, lắp đặt và đầu mối hỗ trợ.
Chọn bước phù hợp với nhu cầu hiện tại
Chọn nhận báo giá, xem model đang kinh doanh hoặc đối chiếu thêm phương án thuê.
Nhận báo giá theo nhu cầu Xem danh mục sản phẩm So sánh phương án thuêGiá phụ thuộc vào tình trạng máy, tốc độ, khổ giấy, khả năng in màu, bộ nạp bản gốc, đảo mặt, khay giấy, cấu hình scan, phụ kiện hoàn thiện, bảo hành và phạm vi lắp đặt. Vì vậy, hai báo giá cùng tên model vẫn có thể khác nhau nếu cấu hình bàn giao không giống nhau.
ADF là bộ nạp bản gốc tự động, giúp đưa nhiều tờ tài liệu vào máy liên tục. DADF có thêm khả năng xử lý bản gốc hai mặt tự động, phù hợp với bộ phận hành chính, kế toán hoặc pháp chế thường xuyên quét và sao chụp hồ sơ hai mặt.
Có. Máy photocopy A3 thường hỗ trợ cả giấy A3 và A4 cùng nhiều khổ nhỏ hơn tùy model. Doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra số lượng khay, định lượng giấy và khả năng đảo mặt vì các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình sử dụng.
Không thể mặc định. Báo giá cần ghi rõ mực, bộ nạp bản gốc, chân máy, khay giấy, vận chuyển, lắp đặt và VAT.
Cần xác định từ số trang mỗi tháng, loại tài liệu, khổ giấy và thời điểm cao điểm, không nên chỉ dựa vào số nhân viên.
Mua phù hợp với nhu cầu ổn định và sử dụng dài hạn. Thuê phù hợp với dự án ngắn hạn hoặc doanh nghiệp muốn gộp vật tư, bảo trì vào chi phí định kỳ.
Chỉ nên chọn máy màu khi tài liệu đầu ra thực sự cần màu và doanh nghiệp đã dự toán chi phí vật tư màu.
Cần gửi số lượng máy, sản lượng, khổ giấy, nhu cầu màu, in–quét hai mặt, kết nối mạng, phụ kiện, địa điểm và thời gian lắp đặt.
Máy A3 xử lý được cả tài liệu A3 và A4; máy A4 nhỏ gọn hơn nhưng không đáp ứng tài liệu khổ A3.
Máy thường kết hợp copy, in và scan; một số cấu hình có thêm fax, in mạng, quét màu và đảo mặt.
Lấy tổng chi phí vật tư và dịch vụ trong kỳ chia cho số trang thực tế, đồng thời thống nhất có tính giấy, điện và khấu hao hay không.
Doanh nghiệp cần kiểm tra báo giá chính thức để xác nhận VAT, phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt, bảo hành và thời hạn áp dụng giá.