Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
Đo sản lượng in và scan hằng tháng bằng counter, log và dữ liệu thực tế. Xem cách tách trang, mặt, màu, cao điểm để lập dự toán máy văn phòng chính xác hơn.
Muốn biết doanh nghiệp thực sự cần máy in hoặc máy scan công suất nào, trước hết phải đo được sản lượng sử dụng theo tháng và mức tải vào thời điểm cao điểm. Với máy in, có thể lấy chênh lệch counter hoặc log in; với máy scan, dùng scan counter, log của thiết bị/phần mềm hoặc ghi nhận theo batch. Quan trọng là phải thống nhất đơn vị ngay từ đầu để không nhầm giữa trang, mặt, tờ giấy và số job.
Sai số thường bắt đầu từ việc các phòng ban dùng cùng một từ “trang” nhưng thực tế đang nói tới những đơn vị khác nhau. Với in hai mặt hoặc scan hai mặt, sự khác biệt càng rõ.
| Đơn vị | Cách hiểu | Dùng khi nào? |
|---|---|---|
| Trang / impression | Một mặt nội dung được in. | Đo workload của máy in. |
| Tờ giấy | Một tờ vật lý, có thể in một hoặc hai mặt. | Tính lượng giấy tiêu thụ. |
| Mặt scan / image | Một mặt bản gốc được số hóa. | Đánh giá tải scan và throughput. |
| Job | Một lần người dùng gửi lệnh in hoặc thực hiện một batch scan. | Đánh giá tần suất và tải tập trung. |
Counter trên thiết bị là cách đơn giản và đáng tin cậy để biết máy đã xử lý bao nhiêu trang trong một giai đoạn, nếu model có counter phù hợp với dữ liệu cần đo.
Cách làm cơ bản là ghi counter tại đầu kỳ và cuối kỳ:
Ví dụ, ngày 1/9 counter in là 125.400 và ngày 30/9 là 137.900:
137.900 − 125.400 = 12.500 trang trong tháng.
Nếu thiết bị cho phép tách riêng Black/Color, A4/A3 hoặc Print/Copy thì nên lưu từng counter riêng. Một con số total duy nhất có thể không đủ để biết workload thực sự đến từ đâu.

Print và Copy đều tạo đầu ra giấy và đều tạo tải lên print engine, nhưng chúng là hai workflow khác nhau. Nếu thiết bị có counter riêng, nên giữ dữ liệu tách biệt.
| Chỉ số | Ý nghĩa khi dự toán |
|---|---|
| Print volume | Lượng tài liệu được gửi từ PC hoặc hệ thống tới máy. |
| Copy volume | Lượng bản sao được tạo trực tiếp từ tài liệu giấy. |
| Total output | Cho biết tổng tải đầu ra của thiết bị. |
Nếu thiết bị chỉ cung cấp total counter và không tách được chức năng, vẫn có thể sử dụng để ước lượng tải tổng, nhưng nên ghi rõ giới hạn của dữ liệu thay vì suy đoán tỷ lệ Print/Copy.
Counter cho biết tổng lượng in nhưng không giải thích ai đang in, lúc nào tải tăng hoặc loại job nào tạo điểm nghẽn. Khi cần phân tích sâu hơn, log từ print server, phần mềm accounting hoặc hệ thống quản trị máy in có giá trị hơn.
| Dữ liệu log | Giúp trả lời câu hỏi gì? |
|---|---|
| Thời điểm gửi job | Giờ nào thiết bị chịu tải cao nhất? |
| Số trang/job | Tải đến từ nhiều job nhỏ hay ít job rất lớn? |
| Người dùng/phòng ban | Nhóm nào sử dụng máy nhiều nhất? |
| Màu/đen trắng | Tỷ lệ màu có ảnh hưởng thế nào tới vật tư và cấu hình? |
| Duplex/simplex | Bao nhiêu trang được in hai mặt và lượng giấy thực tế ra sao? |
Không phải hệ thống nào cũng ghi được đầy đủ các trường trên. Chỉ nên sử dụng dữ liệu thực sự có trong log, không suy ra những thông tin mà hệ thống không theo dõi.
Đo scan thường khó hơn in vì không phải thiết bị nào cũng có scan counter chi tiết hoặc log tập trung. Nên ưu tiên dữ liệu theo thứ tự: counter của thiết bị → log scan/phần mềm → ghi nhận batch thực tế.

Ghi counter scan tại đầu và cuối kỳ tương tự máy in. Tuy nhiên cần kiểm tra model đang đếm theo trang, mặt ảnh hay một đơn vị khác trước khi đưa vào bảng.
Nếu doanh nghiệp scan qua ứng dụng, scan server, thư mục mạng hoặc hệ thống quản lý tài liệu có log, có thể tổng hợp số batch và số trang/mặt được xử lý trong kỳ. Dữ liệu này còn có thể giúp nhận ra thời điểm scan tập trung nhiều nhất.
Nếu không có dữ liệu hệ thống, có thể yêu cầu bộ phận sử dụng ghi số batch và số trang scan trong một giai đoạn đại diện. Đây là dữ liệu ước tính, vì vậy cần ghi rõ phương pháp và khoảng thời gian lấy mẫu.
Một bản gốc hai mặt có thể tạo hai image trong một lượt nạp. Vì vậy nếu doanh nghiệp chỉ ghi “500 tờ scan” nhưng không biết bao nhiêu tờ hai mặt thì khó đối chiếu chính xác với thông lượng scanner.
Khi sizing scanner, nên ưu tiên số mặt cần thu nhận và kích thước batch. Khi tính thời gian thao tác giấy, số tờ vật lý lại là dữ liệu hữu ích hơn.

Hai doanh nghiệp cùng in 10.000 trang/tháng có thể cần cấu hình khác nhau nếu một bên phân bổ đều còn bên kia dồn phần lớn công việc vào vài ngày cuối tháng.
Vì vậy bảng đo nên có ít nhất ba lớp dữ liệu:
| Chỉ số | Mục đích |
|---|---|
| Tổng tháng | Ước lượng workload và chi phí dài hạn. |
| Ngày cao điểm | Biết mức tải lớn nhất trong một ngày. |
| Khung giờ cao điểm | Phát hiện hàng chờ do nhiều job đến cùng lúc. |
Đây là lý do không nên chỉ lấy sản lượng tháng chia đều cho 30 ngày rồi dùng kết quả đó để chọn máy.
Nếu doanh nghiệp đã có counter hoặc log lịch sử, nên lấy nhiều tháng để thấy được mức trung bình và biến động. Nếu bắt đầu đo mới, ít nhất cần chọn một giai đoạn có đủ ngày làm việc và không bị lệch bởi kỳ nghỉ hoặc sự kiện bất thường.
Với phòng ban có chu kỳ rõ như kế toán, hành chính hoặc logistics, nên bảo đảm giai đoạn đo chứa cả thời điểm cao điểm của chu kỳ. Nếu chỉ lấy một tuần ít việc, kết quả sẽ thấp hơn workload thực.

Không cần xây dashboard phức tạp ở giai đoạn đầu. Một bảng theo dõi thống nhất theo tháng đã đủ để CDC Technologies hoặc IT nội bộ nhìn thấy workload chính.
| Thiết bị / vị trí | Print mono | Print màu | Copy | Scan mặt | Ngày peak | Giờ peak | Nguồn dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế toán – tầng 2 | ... | ... | ... | ... | ... | ... | Counter / log |
| Hành chính – tầng 3 | ... | ... | ... | ... | ... | ... | Counter / ước tính |
Nếu thiết bị không cung cấp một trường dữ liệu, để trống hoặc ghi “không có dữ liệu”. Việc này tốt hơn tự điền một tỷ lệ giả định rồi dùng nó để sizing thiết bị.
| Lỗi đo | Vì sao làm sai dự toán? |
|---|---|
| Đếm tờ giấy thay cho trang in | In duplex làm workload bị đánh giá thấp. |
| Gộp Print và Copy | Không biết workflow nào thực sự tạo tải. |
| Chỉ lấy một tháng thấp điểm | Baseline thấp hơn hoạt động thông thường. |
| Chỉ lấy trung bình tháng | Không phát hiện peak gây hàng chờ. |
| Đếm tờ scan thay cho mặt scan | Workload duplex có thể bị đánh giá thấp. |
| Trộn dữ liệu thực và ước tính nhưng không ghi chú | Người lập dự toán không biết số nào đủ độ tin cậy. |
Khi chuyển sang bước dự toán thiết bị, không cần mang toàn bộ log thô. Nên tổng hợp thành một bộ dữ liệu ngắn nhưng đủ để phản ánh workload.
CDC Technologies có thể sử dụng bộ dữ liệu này để phân workload theo từng vị trí và tránh chọn cấu hình chỉ dựa trên số nhân sự hoặc một con số sản lượng tổng.
Đo sản lượng chỉ hoàn thành bước thu thập dữ liệu. Muốn xác định cần bao nhiêu máy, cần cấp tốc độ nào và ngân sách ở mức nào, số liệu trên phải được đặt cùng số người dùng, vị trí, yêu cầu chức năng và phương án dự phòng.
Khi các thông tin này được chuẩn hóa, doanh nghiệp có thể lập dự toán dựa trên workload thực tế thay vì dùng tỷ lệ cố định kiểu “bao nhiêu nhân viên cho một máy”.
Công ty Cổ phần Công Nghệ CDC
Trụ sở chính: 447 Nguyễn Khang, P. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline 1: 0983.366.022 (Hà Nội)
CN.HCM: 28 Bis Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
Hotline 2: 0938.898.328 (TP.HCM)
Website: maytinhcdc.vn - Facebook: https://www.facebook.com/maytinhcdc.official/
Youtube: https://www.youtube.com/@Maytinhcdcvn - TikTok: https://www.tiktok.com/@maytinhcdc.vn
Ghi counter đầu tháng và cuối tháng rồi lấy phần chênh lệch, nếu thiết bị có counter phù hợp.
Phụ thuộc cách thiết bị định nghĩa counter. Cần kiểm tra manual hoặc giao diện quản trị trước khi sử dụng dữ liệu.
Nếu tính workload theo mặt in, một tờ in hai mặt tương ứng hai trang/impression nhưng chỉ tiêu thụ một tờ giấy.
Có thể dùng tổng để xem tải đầu ra, nhưng nên giữ riêng Print và Copy nếu muốn hiểu đúng workflow.
Cần print server, accounting software hoặc log có thông tin người dùng/phòng ban. Counter tổng trên máy thường không trả lời được câu hỏi này.
Ưu tiên scan counter của thiết bị, sau đó đến log phần mềm/workflow; nếu không có thì ghi nhận batch trong một giai đoạn đại diện.
Một tờ scan hai mặt có thể tạo hai mặt ảnh. Khi đánh giá throughput scanner nên thống nhất đơn vị theo mặt/image.
Có thể dùng log ứng dụng, scan server hoặc ghi nhận số batch và số trang trong một khoảng thời gian rồi đánh dấu dữ liệu là ước tính.
Chỉ cho một mức trung bình rất thô và có thể bỏ sót ngày cao điểm. Nên đo peak riêng.
Nên dùng nhiều tháng nếu có dữ liệu. Với lấy mẫu mới, cần bảo đảm giai đoạn đo có đủ ngày làm việc và bao gồm chu kỳ cao điểm.
Nên tách nếu doanh nghiệp sử dụng cả hai vì chúng ảnh hưởng khác nhau tới vật tư và dự toán thiết bị.
Cần sản lượng trung bình, peak, số người dùng, vị trí, loại workflow, chức năng bắt buộc và mức dự phòng.