Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
| Sản phẩm | Laptop ThinkPad X1 Carbon Gen 13 |
| CPU | Intel Core Ultra 7 258V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB |
| Bộ nhớ RAM | 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory |
| VGA | Integrated Intel Arc Graphics 140V |
| Màn hình | 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory |
| Ổ cứng | 1TB SSD M.2 2280 PCIe 5.0x4 Performance NVMe Opal 2.0 |
| Cổng kết nối |
1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz |
| Lan | Intel Wi-Fi 7 BE201, 802.11be 2x2/ BT5.4 |
| Camera | FHD 1080p + IR Discrete with Privacy Shutter |
| Tai nghe | 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Hệ điều hành | Windows® 11 Pro |
| Tính năng | Fingerprint Reader |
| Pin | 3Cell 57Wh |
| Kích thước | 312.80 x 214.75 x 8.38/14.77 mm |
| Trọng lượng | 986 g |
| Màu sắc | Black |
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 36 Tháng |
VP Hà Nội:
0983.366.022Chi nhánh Hồ Chí Minh:
0904.672.691Hỗ trợ kỹ thuật:
0986.862.595Hỗ trợ bảo hành:
0977.893.186Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 13 21NSS2W400 là laptop doanh nghiệp cao cấp tập trung mạnh vào tính di động, AI PC và trải nghiệm làm việc chuyên nghiệp. Máy kết hợp Intel Core Ultra 7 258V, RAM 32GB LPDDR5x, Intel Arc 140V, SSD 1TB PCIe 5.0, màn hình WUXGA Touch 500 nit 100% sRGB cùng Wi-Fi 7 và Windows 11 Pro trong thân máy có trọng lượng khoảng 1kg.
Trong nhóm laptop doanh nghiệp, ThinkPad X1 Carbon Gen 13 nằm ở phân khúc cao cấp, phù hợp với quản lý, chuyên viên, tư vấn và người dùng thường xuyên di chuyển nhưng vẫn cần hiệu năng, màn hình tốt, bảo mật và kết nối docking chuyên nghiệp.
21NSS2W400 phù hợp với người ưu tiên một chiếc laptop rất nhẹ nhưng không muốn đánh đổi chất lượng màn hình, khả năng đa nhiệm và trải nghiệm kết nối. Core Ultra 7 258V đặc biệt phù hợp với môi trường làm việc cần hiệu suất năng lượng tốt, AI cục bộ và thời gian làm việc di động dài hơn so với các CPU H-series.
Intel Core Ultra 7 258V thuộc nền tảng Lunar Lake và Core Ultra Series 2. CPU có 8 nhân gồm 4 P-core và 4 LP E-core, 8 luồng, 12MB Intel Smart Cache và xung tối đa của P-core đạt 4.8GHz.
Core Ultra 7 258V không tập trung vào số lượng nhân lớn như Core Ultra H-series. Thay vào đó, nền tảng được tối ưu mạnh hơn cho laptop mỏng nhẹ, khả năng xử lý AI và hiệu suất năng lượng, phù hợp đúng định vị của X1 Carbon.
Đây là khác biệt đáng chú ý so với nhiều ThinkPad dùng Core Ultra H-series. Core Ultra 7 258V tích hợp NPU Intel AI Boost đạt khoảng 47 TOPS, vượt ngưỡng 40 TOPS dành cho nền tảng Copilot+ PC.
NPU được thiết kế để xử lý các tác vụ AI tương thích mà không phải luôn đẩy toàn bộ workload sang CPU hoặc GPU. Giá trị thực tế phụ thuộc Windows, driver và ứng dụng hỗ trợ, nhưng nền tảng này phù hợp hơn cho các tính năng AI cục bộ và Windows AI thế hệ mới.
Core Ultra 7 258V tích hợp Intel Arc Graphics 140V. GPU này sử dụng chung bộ nhớ hệ thống nhưng có khả năng xử lý đồ họa và multimedia tốt hơn nhóm Intel Graphics cơ bản trên nhiều CPU tiết kiệm điện thế hệ trước.
Arc 140V phù hợp cho Office, dashboard, multimedia, chỉnh ảnh và một số workload sáng tạo. Nếu công việc chính là CAD 3D nặng, render, AI GPU compute hoặc phần mềm yêu cầu VRAM riêng, nên chọn workstation ThinkPad P-series có NVIDIA RTX PRO thay vì X1 Carbon.
21NSS2W400 sử dụng 32GB LPDDR5x-8533 theo thiết kế Memory-on-Package. Bộ nhớ được tích hợp trên nền tảng, hoạt động dual-channel và không có khe SO-DIMM.
| Dung lượng RAM | 32GB LPDDR5x-8533 |
| Kiểu bộ nhớ | MoP – Memory on Package |
| Chế độ | Dual-channel |
| Khe RAM | Không có |
| Nâng cấp sau mua | Không thể nâng cấp |
32GB là dung lượng tốt cho đa số vị trí quản lý và chuyên viên trong chu kỳ sử dụng doanh nghiệp. Tuy nhiên nếu workload tương lai có khả năng cần 64GB, nên chọn đúng SKU 64GB hoặc dòng ThinkPad khác ngay từ đầu.
21NSS2W400 được cấu hình SSD 1TB M.2 2280 PCIe 5.0 x4 Performance NVMe hỗ trợ Opal 2.0. Đây là chuẩn lưu trữ tốc độ cao và dung lượng 1TB phù hợp với người sử dụng nhiều tài liệu, dữ liệu làm việc hoặc ứng dụng doanh nghiệp.
X1 Carbon Gen 13 chỉ có một khe M.2 2280. Lenovo công bố nền tảng hỗ trợ một SSD tối đa 2TB theo offering hiện tại. Vì vậy máy không thể gắn thêm ổ M.2 thứ hai như một số workstation dòng P.
Exact-SKU trên CDC được cấu hình màn hình 14 inch WUXGA 1920×1200, tấm nền IPS, cảm ứng, độ sáng 500 nit, chống chói, tỷ lệ 16:10, 100% sRGB, 60Hz và Low Power.
Độ phủ màu 100% sRGB giúp màn hình phù hợp hơn cho chỉnh ảnh nhẹ, nội dung web, UI và các tài liệu hình ảnh so với panel 45% NTSC thường gặp trên laptop văn phòng phổ thông.
Độ sáng 500 nit cũng là lợi thế khi làm việc tại phòng có ánh sáng mạnh. Tuy vậy, nếu công việc chính là color grading hoặc prepress chuyên nghiệp, vẫn nên sử dụng màn hình chuyên dụng đã được hiệu chuẩn.
21NSS2W400 được CDC công bố với camera FHD 1080p + IR Discrete cùng Privacy Shutter. Camera IR hỗ trợ nhận diện khuôn mặt tương thích Windows Hello, trong khi nắp che vật lý giúp người dùng kiểm soát quyền riêng tư khi không sử dụng webcam.
Nền tảng X1 Carbon Gen 13 sử dụng hai loa 2W hỗ trợ Dolby Atmos và cụm microphone kép 360° far-field với Dolby Voice, phù hợp cho Teams, Zoom, Google Meet và các cuộc họp trực tuyến thường xuyên.
Exact-SKU sử dụng Intel Wi-Fi 7 BE201 chuẩn 802.11be 2×2 cùng Bluetooth 5.4. Đây là cấu hình phù hợp với văn phòng đang triển khai hạ tầng Wi-Fi mới hoặc mô hình hot desk.
X1 Carbon Gen 13 không có cổng LAN RJ-45 trực tiếp. Khi cần kết nối mạng dây, doanh nghiệp có thể sử dụng adapter USB-C to Ethernet hoặc docking station tương thích. Vì vậy trường “Lan” trên bảng CDC hiện nên đổi thành “Wireless” thay vì để Wi-Fi 7 trong mục LAN.
Dù thân máy rất mỏng, X1 Carbon Gen 13 vẫn giữ hai Thunderbolt 4/USB4 40Gbps, hai USB-A và HDMI 2.1, tạo khả năng kết nối tốt cho môi trường doanh nghiệp.
Với Core Ultra V-series, Lenovo công bố khả năng hỗ trợ tối đa ba màn hình độc lập gồm màn hình máy và hai màn hình ngoài, tùy cách kết nối và độ phân giải thực tế.
Exact-SKU được trang bị Fingerprint Reader. Nền tảng X1 Carbon Gen 13 còn có discrete TPM 2.0, camera IR, Privacy Shutter và Kensington Nano Security Slot.
X1 Carbon Gen 13 sử dụng pin 57Wh và hỗ trợ Rapid Charge. Lenovo công bố khả năng sạc lên khoảng 80% trong một giờ khi máy tắt, standby hoặc hibernate và sử dụng nguồn phù hợp.
Thời lượng thực tế phụ thuộc độ sáng, cảm ứng, Wi-Fi, ứng dụng, chế độ nguồn và workload. Các kết quả pin của Lenovo cũng được thực hiện trên cấu hình cụ thể, vì vậy nên dùng dung lượng 57Wh và Rapid Charge làm thông tin kỹ thuật chính thay vì cam kết một con số duy nhất.
CDC công bố 21NSS2W400 có trọng lượng 986g. Con số này phù hợp với mức khởi điểm Lenovo đưa ra cho các model Core Ultra V-series, giúp máy đặc biệt phù hợp với người phải mang laptop đi hằng ngày.
Bản WUXGA có kích thước khoảng 312,8 × 214,75mm, độ dày trước/sau khoảng 8,38/14,77mm và độ dày tối đa khoảng 17,95mm. Nắp trên của nền tảng sử dụng carbon fiber, trong khi vật liệu đáy tùy cấu hình có thể là magnesium hoặc aluminium.
Exact-SKU 21NSS2W400 đi kèm Windows 11 Pro. Đây là điểm thuận lợi nếu doanh nghiệp cần triển khai nhanh và sử dụng các tính năng quản trị, bảo mật hoặc chính sách hệ điều hành phù hợp với môi trường chuyên nghiệp.
Bộ phận IT vẫn nên chuẩn hóa image, driver, firmware, BitLocker và policy trước khi bàn giao, nhưng không phải mua thêm Windows Pro riêng nếu license đi kèm máy phù hợp với chính sách phần mềm của doanh nghiệp.
21NSS2W400 tập trung vào tính di động, chất lượng màn hình và AI PC. Đổi lại, thiết kế rất mỏng khiến khả năng nâng cấp phần cứng hạn chế hơn các dòng ThinkPad T hoặc P.
| Điểm mạnh | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|
| Core Ultra 7 258V, Copilot+ PC | Không phù hợp workload CPU đa nhân nặng như H-series |
| 32GB LPDDR5x tốc độ cao | RAM không nâng cấp được |
| SSD 1TB PCIe 5.0 | Chỉ có một khe SSD |
| WUXGA Touch 500 nit, 100% sRGB | Không có đầu đọc thẻ nhớ |
| Wi-Fi 7, 2 Thunderbolt 4 | Không có RJ-45 onboard |
| Trọng lượng khoảng 986g | Giá đầu tư thuộc phân khúc cao cấp |
Nếu cần so sánh với các cấu hình X1 Carbon khác về màn hình OLED, RAM, CPU hoặc WWAN, người mua có thể tham khảo danh mục ThinkPad X1 Carbon trước khi chốt part number.
Bảng dưới đây đã sửa lỗi trường màn hình trên CDC và bổ sung những thông tin về RAM, SSD, Ethernet và kích thước cần thiết cho việc đối chiếu BOM.
| Sản phẩm | Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 13 |
| Part Number | 21NSS2W400 |
| CPU | Intel Core Ultra 7 258V, 8 nhân / 8 luồng, Turbo tối đa 4.8GHz, 12MB Smart Cache |
| NPU | Intel AI Boost, khoảng 47 TOPS |
| AI PC | Copilot+ PC |
| GPU | Integrated Intel Arc Graphics 140V |
| RAM | 32GB LPDDR5x-8533, MoP, dual-channel |
| Nâng cấp RAM | Không; memory soldered/on-package, không có khe RAM |
| SSD | 1TB M.2 2280 PCIe 5.0 x4 Performance NVMe Opal 2.0 |
| Khe SSD | 1× M.2 2280 PCIe 5.0 x4; tối đa 2TB theo offering Lenovo |
| Màn hình | 14 inch WUXGA 1920×1200, IPS, On-cell Touch, 500 nit, Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power, 16:10 |
| Camera | FHD 1080p + IR Discrete, Privacy Shutter |
| Âm thanh | Stereo 2W × 2, Dolby Atmos; dual microphone 360° far-field, Dolby Voice |
| Wi-Fi | Intel Wi-Fi 7 BE201, 802.11be 2×2 |
| Bluetooth | Bluetooth 5.4 |
| Ethernet | Không có RJ-45 onboard; hỗ trợ Ethernet qua adapter USB-C phù hợp |
| USB-A | 2× USB-A USB 5Gbps, một cổng Always On |
| Thunderbolt | 2× Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps, USB PD 3.0, DisplayPort 2.1 |
| HDMI | HDMI 2.1, tối đa 4K/60Hz |
| Card Reader | Không có |
| Bảo mật | Fingerprint Match-on-Chip, IR Camera, discrete TPM 2.0, Privacy Shutter, Kensington Nano Security Slot |
| Pin | 57Wh Rechargeable Li-ion, hỗ trợ Rapid Charge |
| Adapter | 65W USB-C tùy offering thị trường |
| Kích thước bản WUXGA | 312,8 × 214,75 × 8,38/14,77mm; tối đa khoảng 17,95mm |
| Trọng lượng | Khoảng 986g theo cấu hình CDC; V-series bắt đầu từ 986g theo Lenovo |
| Màu sắc | Black |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro |
| Bảo hành tại CDC | 36 tháng |
ThinkPad X1 Carbon Gen 13 21NSS2W400 phù hợp nếu doanh nghiệp ưu tiên một thiết bị rất nhẹ, màn hình đẹp, Windows 11 Pro và nền tảng Copilot+ PC nhưng vẫn cần 32GB RAM và SSD 1TB. Đây là cấu hình phù hợp cho quản lý và chuyên viên thường xuyên làm việc di động.
Điểm cần tính trước là RAM không thể nâng cấp, máy chỉ có một khe SSD và không có Ethernet RJ-45 tích hợp. Nếu 32GB RAM đủ cho vòng đời dự kiến và môi trường sử dụng chủ yếu là Wi-Fi hoặc docking, 21NSS2W400 là cấu hình X1 Carbon Gen 13 khá toàn diện.
CDC Technologies hỗ trợ đối chiếu RAM, màn hình, SSD, WWAN và nhu cầu sử dụng trước khi chốt part number triển khai.
Nhận báo giá 21NSS2W400 Tư vấn cấu hình X1 Carbon So sánh các SKU Gen 13Câu hỏi thường gặp
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 13 21NSS2W400 dùng CPU gì?
21NSS2W400 có phải Copilot+ PC không?
RAM 32GB của 21NSS2W400 có nâng cấp được không?
21NSS2W400 dùng Intel Arc 140V hay Intel Graphics?
Màn hình ThinkPad X1 Carbon Gen 13 21NSS2W400 có cảm ứng không?
Màn hình 100% sRGB có phù hợp làm nội dung không?
SSD 1TB của 21NSS2W400 dùng chuẩn gì?
ThinkPad X1 Carbon Gen 13 có gắn thêm SSD thứ hai được không?
21NSS2W400 có camera IR không?
ThinkPad X1 Carbon Gen 13 21NSS2W400 có cổng LAN RJ-45 không?
21NSS2W400 có Thunderbolt 4 không?
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 13 21NSS2W400 bảo hành bao lâu?
Chúng tôi tự hào về những cột mốc và kết quả đã
đạt
được, phản
ánh sự tin tưởng và hợp
tác
bền vững từ đối tác và khách hàng trong suốt hành trình phát triển.
+
Năm kinh nghiệm
+
dự án hoàn thành
%
khách hàng hài lòng
+
giải thưởng công nghệ
Đừng để hạ tầng công nghệ là điểm yếu kìm hãm doanh nghiệp. Trao đổi ngay với chuyên gia của CDC Technologies để tối ưu hệ thống CNTT, hỗ trợ tăng trưởng an toàn và bứt phá!
Hỏi và đáp (0 bình luận)