Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
So sánh HL-L2361DN và HL-L5210DN là nội dung đối chiếu hai máy in laser đen trắng Brother theo tốc độ, xử lý giấy, kết nối và vật tư, giúp doanh nghiệp xác định model phù hợp với cách sử dụng thực tế.
Brother HL-L2361DN phù hợp với văn phòng chủ yếu in tài liệu đen trắng hằng ngày, ít khi phải chờ máy và không cần mở rộng nhiều khay giấy. Brother HL-L5210DN đáng cân nhắc hơn khi thường xuyên in tài liệu dài, nhiều người cùng sử dụng hoặc cần thay đổi loại giấy linh hoạt.
Nhìn trên bảng thông số, HL-L5210DN rõ ràng có tốc độ và khả năng xử lý giấy cao hơn. Nhưng với doanh nghiệp, điều quan trọng hơn là những khác biệt đó có giúp nhân viên làm việc thuận tiện hơn hay không.
Một nhóm làm việc chỉ in hợp đồng, báo cáo hoặc biểu mẫu vài trang mỗi lần có thể không cần tới 48 trang/phút. Ngược lại, phòng kế toán thường in báo cáo dài, bộ phận hành chính hay dùng nhiều loại giấy hoặc văn phòng có nhiều người cùng gửi lệnh in sẽ thấy lợi ích của HL-L5210DN rõ hơn.
Nếu doanh nghiệp chưa xác định được loại máy phù hợp, có thể xem trước hướng dẫn chọn máy in cho doanh nghiệp. Nếu đã thu hẹp lựa chọn còn hai model này, các tiêu chí dưới đây sẽ giúp quyết định dễ hơn.
Nếu phần lớn công việc là in tài liệu A4 thông thường và máy ít khi có lệnh phải chờ nhau, HL-L2361DN thường đã đáp ứng tốt. HL-L5210DN phù hợp hơn khi văn phòng thường xuyên in nhiều trang, nhiều người dùng chung hoặc muốn giảm số lần nạp và đổi giấy.
Nên xem HL-L2361DN nếu...
Nên xem HL-L5210DN nếu...
Ba câu hỏi nên trả lời trước khi xem tiếp:
Nếu cả ba câu hỏi trên đều có câu trả lời là “không”, lựa chọn HL-L2361DN thường hợp lý hơn việc trả thêm cho những tính năng chưa chắc được sử dụng.
Cả HL-L2361DN và HL-L5210DN đều là máy in laser đen trắng đơn năng, hỗ trợ in hai mặt tự động, USB và mạng LAN. Khi lựa chọn, nên tập trung vào tốc độ, bộ nhớ, cách nạp giấy, khả năng lắp thêm khay và kích thước thay vì cố so mọi dòng trong bảng thông số.
| Tiêu chí | HL-L2361DN | HL-L5210DN | Ý nghĩa khi sử dụng |
|---|---|---|---|
| Tốc độ A4 | Tối đa 30 trang/phút | Tối đa 48 trang/phút | L5210DN có lợi thế rõ hơn khi in tài liệu dài. |
| In hai mặt | Tự động | Tự động | Không phải yếu tố quyết định giữa hai máy. |
| RAM | 32 MB | 1 GB | L5210DN phù hợp hơn khi có nhiều lệnh hoặc file lớn. |
| Mạng LAN | Ethernet 10/100 | Gigabit Ethernet | Cả hai đều chia sẻ qua LAN; L5210DN có kết nối nhanh hơn. |
| Khay chính | 250 tờ | 250 tờ | Hai máy tương đương ở khay giấy chính. |
| Nạp giấy bổ sung | Khe nạp tay 1 tờ | Khay đa năng 100 tờ | L5210DN tiện hơn nếu thường xuyên đổi loại giấy. |
| Tổng sức chứa tối đa | 250 tờ ở khay chính + khe nạp tay | Lên đến 1.390 tờ khi lắp khay tùy chọn | L5210DN phù hợp hơn nếu nhu cầu tăng. |
| Kích thước | 356 × 360 × 183 mm | 373 × 388 × 257 mm | L2361DN dễ bố trí trong không gian nhỏ hơn. |
Những khác biệt nên xem trước:
Cách đọc bảng để tránh mua dư:
Một thông số cao hơn chỉ đáng trả thêm khi nó giúp người dùng bớt chờ hoặc bớt phải thao tác với máy.
HL-L5210DN nhanh hơn đáng kể về tốc độ danh nghĩa, nhưng không phải lần in nào người dùng cũng cảm nhận được đầy đủ mức chênh lệch đó. Lợi thế của 48 trang/phút thể hiện rõ nhất khi tài liệu dài hoặc có nhiều lệnh đang chờ.
Đừng chọn chỉ vì 48 lớn hơn 30. Nếu phần lớn nhân viên chỉ in 2–5 trang mỗi lần, thời gian gửi lệnh và thời gian máy bắt đầu in khiến khác biệt cảm nhận nhỏ hơn nhiều so với phép tính trên giấy.
| Tình huống | 30 trang/phút | 48 trang/phút |
|---|---|---|
| In 2–5 trang/lần | Thường đã đủ nhanh | Nhanh hơn nhưng lợi ích không quá lớn |
| In 20–50 trang/lần | Thời gian chờ bắt đầu rõ hơn | Rút ngắn thời gian chờ rõ hơn |
| Nhiều người cùng in | Các lệnh sau dễ phải chờ lâu | Hoàn thành lệnh phía trước nhanh hơn |
| Báo cáo dài cuối kỳ | Vẫn đáp ứng nhưng mất nhiều thời gian hơn | Có lợi thế rõ |
Dấu hiệu cho thấy văn phòng thực sự cần máy nhanh hơn:
Có thể kiểm tra trong một ngày làm việc:
Với tài liệu ngắn, 30 trang/phút có thể đã đủ; 48 trang/phút phát huy giá trị khi máy phải làm việc liên tục hơn.
Hai máy đều có khay chính 250 tờ, nhưng HL-L2361DN chỉ có thêm khe nạp tay từng tờ. HL-L5210DN có khay đa năng 100 tờ và hỗ trợ nhiều loại giấy hơn, nên thuận tiện hơn nếu văn phòng không chỉ dùng A4 thông thường.
| Hạng mục | HL-L2361DN | HL-L5210DN |
|---|---|---|
| Khay chính | 250 tờ | 250 tờ |
| Nạp bổ sung | Khe nạp tay 1 tờ | Khay đa năng 100 tờ |
| Định lượng đường nạp bổ sung | 60–163 g/m² | 60–230 g/m² |
| Khay tùy chọn | Không hỗ trợ hệ khay như L5210DN | 250 hoặc 520 tờ/khay, tối đa 2 khay |
| Tổng sức chứa tối đa | Khay chính 250 tờ + khe nạp tay | 1.390 tờ khi cấu hình đủ khay |
Khay đa năng 100 tờ hữu ích nếu thường in:
Trước khi trả thêm cho phần xử lý giấy, hãy kiểm tra:
Nếu cả văn phòng chỉ dùng A4 thông thường, lợi thế về khay giấy của HL-L5210DN sẽ ít quan trọng hơn nhiều.
HL-L2361DN có RAM 32 MB và Ethernet 10/100, trong khi HL-L5210DN có RAM 1 GB và Gigabit Ethernet. Những khác biệt này đáng quan tâm hơn khi máy được nhiều người dùng chung hoặc thường nhận các file lớn.
IT nên chú ý hơn tới RAM và mạng khi:
Nếu người dùng phản ánh máy in chậm, nên kiểm tra theo thứ tự:
Gigabit Ethernet hoặc RAM lớn không tự động khiến mọi lần in nhanh hơn, nhưng HL-L5210DN phù hợp hơn khi số người cùng dùng và lượng dữ liệu gửi tới máy tăng.
Không phải trong phần lớn trường hợp. Cả hai đều hỗ trợ in hai mặt tự động. HL-L5210DN có độ phân giải tối đa 1200 × 1200 dpi, còn HL-L2361DN hỗ trợ 600 × 600 dpi và chế độ HQ1200, nhưng với tài liệu chữ thông thường, các yếu tố như tốc độ và giấy thường tạo khác biệt dễ nhận thấy hơn.
Nên kiểm tra chất lượng kỹ hơn nếu thường in:
Nếu chất lượng bản in là ưu tiên, có thể làm theo 4 bước:
Không nên nhìn riêng con số dpi để kết luận một model tạo bản in “đẹp gấp đôi” model còn lại.
HL-L2361DN nhỏ và nhẹ hơn, phù hợp với bàn làm việc hoặc góc in nhỏ. HL-L5210DN lớn hơn và nặng hơn; nếu lắp thêm khay giấy, doanh nghiệp càng cần dành vị trí riêng cho máy.
HL-L2361DN có kích thước khoảng 356 × 360 × 183 mm, trọng lượng 6,8 kg và độ ồn khi in khoảng 50 dB(A). HL-L5210DN có kích thước 373 × 388 × 257 mm, trọng lượng 10,7 kg và độ ồn khi in khoảng 54 dB(A).
Nên dành vị trí riêng hơn cho máy nếu:
Trước khi đặt mua, nên:
Nếu máy phải đặt ngay trên bàn hoặc trong không gian hẹp, HL-L2361DN có lợi thế rõ về kích thước.
HL-L5210DN có nhiều lựa chọn toner dung lượng cao hơn, từ khoảng 3.000 tới 18.000 trang. HL-L2361DN sử dụng TN-2385 khoảng 2.600 trang. Vì vậy, văn phòng in nhiều sẽ có nhiều lựa chọn vật tư hơn với HL-L5210DN.
| Vật tư | HL-L2361DN | HL-L5210DN |
|---|---|---|
| Toner | TN-2385: khoảng 2.600 trang | TN3608: khoảng 3.000 trang |
| Toner dung lượng cao | Không có dải lựa chọn tương đương | Khoảng 6.000 / 11.000 / 18.000 trang |
| Drum | DR-2385: khoảng 12.000 trang | DR3608: khoảng 45.000–75.000 trang tùy cách sử dụng |
Khi tính chi phí, đừng chỉ nhìn giá máy:
Cách so sát nhu cầu hơn:
Hiệu suất trang là mức công bố theo điều kiện thử nghiệm của Brother; số trang thực tế còn phụ thuộc nội dung tài liệu và cách sử dụng.
Chỉ đáng khi khoản đầu tư thêm đổi lại được thời gian hoặc sự thuận tiện mà doanh nghiệp sử dụng thường xuyên. Nếu 30 trang/phút, LAN và khay 250 tờ đã đáp ứng công việc, chọn HL-L2361DN vẫn là quyết định hợp lý.
Trả thêm cho tốc độ
Có ý nghĩa nếu thường xuyên in tài liệu dài hoặc có hàng đợi.
Trả thêm cho khay giấy
Có ý nghĩa nếu nhân viên thường xuyên phải nạp hoặc đổi giấy.
Trả thêm để dùng lâu dài
Có ý nghĩa nếu số người dùng hoặc lượng in dự kiến tăng.
Chưa cần nâng nếu:
Trước khi quyết định ngân sách:
Model có giá cao hơn chỉ hợp lý khi doanh nghiệp thực sự sử dụng được những gì mình trả thêm.
HL-L2361DN đã đủ khi nhu cầu chính là in tài liệu đen trắng thông thường, máy ít khi có hàng đợi và khay 250 tờ không gây bất tiện trong ngày làm việc.
Những dấu hiệu cho thấy chưa cần nâng model:
Trước khi chốt HL-L2361DN, hãy xác nhận:
Xem cấu hình và tình trạng sản phẩm tại Brother HL-L2361DN.
Nếu máy không khiến người dùng thường xuyên phải chờ hoặc phải can thiệp, 30 trang/phút hoàn toàn có thể là mức phù hợp.
HL-L5210DN phù hợp hơn khi máy phải phục vụ nhiều người, thường xuyên in tài liệu dài hoặc nhân viên mất nhiều thời gian cho việc nạp và đổi giấy. Đây là lúc tốc độ 48 trang/phút và hệ thống khay lớn hơn bắt đầu tạo ra khác biệt thực tế.
Nên cân nhắc HL-L5210DN nếu:
Để chắc chắn trước khi nâng:
Xem cấu hình tại Brother HL-L5210DN.
HL-L5210DN nên được chọn vì nó giải quyết một nhu cầu cụ thể, không phải đơn thuần vì bảng thông số có nhiều con số cao hơn.
Cách chọn dễ nhất không phải phân loại “văn phòng nhỏ” hay “văn phòng lớn”, mà là nhìn vào những công việc lặp lại mỗi ngày. Bảng dưới đây giúp đối chiếu nhanh theo tình huống sử dụng.
| Tình huống sử dụng | Máy phù hợp hơn | Vì sao? |
|---|---|---|
| Chủ yếu in hợp đồng, công văn và biểu mẫu vài trang | HL-L2361DN | 30 trang/phút, duplex và LAN đã đáp ứng tốt. |
| Kế toán thường in báo cáo và chứng từ dài cuối kỳ | HL-L5210DN | 48 trang/phút giúp giảm thời gian chờ khi in liên tục. |
| Hành chính thường dùng giấy tiêu đề, phong bì hoặc giấy dày | HL-L5210DN | Khay đa năng 100 tờ thuận tiện hơn nạp từng tờ. |
| Nhóm nhỏ, máy đặt ngay tại bàn làm việc | HL-L2361DN | Máy nhỏ và nhẹ hơn, dễ bố trí. |
| Dự kiến tăng lượng in hoặc số người dùng | HL-L5210DN | Có thể tăng khay giấy và sử dụng toner dung lượng lớn. |
Khi đọc bảng trên, nên ưu tiên:
Nếu vẫn chưa chắc, hãy chuẩn bị bốn thông tin:
Đừng bắt đầu bằng câu hỏi “máy nào mạnh hơn”. Với doanh nghiệp, câu hỏi hữu ích hơn là “máy nào phù hợp với cách chúng tôi đang làm việc?”.
Chưa chắc 30 trang/phút đã đủ hay cần lên 48 trang/phút?
Gửi số người sử dụng, lượng in dự kiến và loại tài liệu thường in. CDC Technologies sẽ giúp đối chiếu hai model theo nhu cầu thực tế và báo giá tại thời điểm mua.
Nhận tư vấn và báo giáXem thêm các dòng máy in Brother
Nguồn thông số kỹ thuật: Brother Việt Nam.
Thông số, hiệu suất vật tư và khả năng xử lý giấy được đối chiếu theo tài liệu chính thức của nhà sản xuất. Giá, tình trạng hàng và chính sách bán hàng cần kiểm tra lại tại thời điểm đặt mua.
HL-L2361DN phù hợp với nhu cầu in văn phòng thông thường, tốc độ tối đa 30 trang/phút và khay giấy chính 250 tờ. HL-L5210DN có tốc độ tối đa 48 trang/phút, RAM 1 GB, Gigabit Ethernet, khay đa năng 100 tờ và có thể lắp thêm khay giấy, phù hợp hơn khi lượng in và số người sử dụng tăng.
Có. Cả Brother HL-L2361DN và HL-L5210DN đều hỗ trợ in hai mặt tự động, vì vậy đây không phải yếu tố chính để phân biệt hai model.
Có. HL-L2361DN hỗ trợ Ethernet 10/100, còn HL-L5210DN hỗ trợ Gigabit Ethernet. Cả hai đều có thể được chia sẻ cho nhiều máy tính trong cùng mạng văn phòng.
Cả hai đều có khay giấy chính 250 tờ. HL-L2361DN có thêm khe nạp tay 1 tờ, trong khi HL-L5210DN có khay đa năng 100 tờ và hỗ trợ khay giấy tùy chọn, với tổng sức chứa tối đa lên đến 1.390 tờ khi cấu hình đầy đủ.
Không nhất thiết. Nếu phần lớn tài liệu chỉ vài trang, ít người sử dụng chung và khay 250 tờ đã đủ dùng, HL-L2361DN thường đáp ứng tốt mà không cần đầu tư thêm cho HL-L5210DN.
Nếu phòng kế toán thường xuyên in báo cáo, chứng từ hoặc tài liệu dài vào cuối kỳ, HL-L5210DN đáng cân nhắc hơn nhờ tốc độ 48 trang/phút. Nếu lượng in vừa phải và hiếm khi có lệnh phải chờ nhau, HL-L2361DN vẫn có thể đáp ứng tốt.
Nên cân nhắc HL-L5210DN khi nhân viên thường xuyên phải chờ máy in, phải bổ sung hoặc đổi giấy nhiều lần trong ngày, nhiều người cùng sử dụng máy hoặc doanh nghiệp dự kiến tăng lượng in trong thời gian tới.
Nếu HL-L2361DN đã đáp ứng tốt nhu cầu thực tế, doanh nghiệp không cần trả thêm cho những tính năng chưa sử dụng. HL-L5210DN chỉ đáng đầu tư thêm khi tốc độ cao hơn, khay đa năng hoặc khả năng mở rộng thực sự giúp giảm thời gian chờ và thao tác vận hành.
Brother HL-L2361DN có tốc độ in A4 tối đa 30 trang/phút.
Brother HL-L5210DN có tốc độ in A4 tối đa 48 trang/phút.
Không. 48 trang/phút cao hơn 30 trang/phút khoảng 60% về tốc độ danh nghĩa, nhưng thời gian in thực tế còn phụ thuộc độ dài tài liệu, kích thước file, mạng và số lệnh đang chờ.
Chọn HL-L2361DN nếu nhu cầu in ở mức vừa phải, tài liệu thường ngắn và khay 250 tờ đã đủ. Chọn HL-L5210DN nếu thường xuyên in nhiều trang, nhiều người cùng sử dụng, cần đổi loại giấy linh hoạt hoặc muốn lắp thêm khay giấy sau này.