Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
Cấp bảo mật P-1 đến P-7 cho biết mức độ hủy giấy theo kích thước mảnh. Xem cách hiểu từng cấp để doanh nghiệp chọn máy hủy tài liệu phù hợp với dữ liệu giấy.
P-1 đến P-7 là các cấp bảo mật dành cho tài liệu giấy; số càng cao thì giấy được hủy thành dải hoặc mảnh càng nhỏ và khả năng phục hồi thông tin càng khó. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên mặc định chọn P-7: mức phù hợp phải dựa trên độ nhạy cảm của tài liệu, sau đó mới tiếp tục xét công suất, thời gian chạy và các yêu cầu vận hành của máy hủy.
Chữ P dùng cho tài liệu giấy trong hệ thống phân loại bảo mật DIN 66399/ISO/IEC 21964. Các cấp từ P-1 đến P-7 mô tả mức độ giấy bị phá hủy sau khi đi qua máy.
Nguyên tắc dễ hiểu là: P càng cao → dải hoặc mảnh giấy càng nhỏ → việc tái dựng nội dung càng khó. Vì vậy P-level là một thông số cần kiểm tra khi doanh nghiệp xử lý hồ sơ nhân sự, tài chính, khách hàng, hợp đồng hoặc các tài liệu có yêu cầu bảo mật.
Vì vậy, P-level chỉ trả lời câu hỏi “tài liệu giấy được hủy tới mức nào?”, chứ chưa đủ để kết luận một máy hủy có phù hợp với doanh nghiệp hay không.
Điểm khác nhau cốt lõi giữa bảy cấp là kích thước vật liệu còn lại sau khi hủy. Theo bảng hướng dẫn của HSM, P-1 và P-2 được biểu diễn theo chiều rộng dải cắt, còn từ P-3 trở lên sử dụng giới hạn diện tích mảnh.
| Cấp | Giới hạn theo HSM | Cách hiểu nhanh | Ví dụ tài liệu theo mô tả HSM |
|---|---|---|---|
| P-1 | Dải rộng tối đa 12 mm | Mức hủy cơ bản, thông tin còn tương đối dễ phục hồi. | Catalogue, brochure, tài liệu chung. |
| P-2 | Dải rộng tối đa 6 mm | Nhỏ hơn P-1 nhưng vẫn là dạng dải. | Thông tin nội bộ có mức nhạy cảm thấp hơn. |
| P-3 | Diện tích mảnh tối đa 320 mm² | Bắt đầu chuyển sang dạng mảnh nhỏ hơn thay vì dải dài. | Thông tin nhạy cảm, bí mật hoặc có dữ liệu cá nhân. |
| P-4 | Diện tích mảnh tối đa 160 mm² | Mảnh nhỏ hơn P-3, tăng mức khó phục hồi. | Bảng lương, dữ liệu cá nhân, hợp đồng lao động, số liệu tài chính nhạy cảm. |
| P-5 | Diện tích mảnh tối đa 30 mm² | Mức bảo mật cao, mảnh giấy rất nhỏ. | Tài liệu phải giữ bí mật ở mức cao như hồ sơ y tế, bằng sáng chế hoặc tài liệu thiết kế. |
| P-6 | Diện tích mảnh tối đa 10 mm² | Mức rất cao cho thông tin bí mật cần biện pháp bảo vệ đặc biệt. | Nghiên cứu, phát triển hoặc tài liệu mật đặc biệt. |
| P-7 | Diện tích mảnh tối đa 5 mm² | Mức cao nhất trong nhóm P dành cho giấy. | Tài liệu tuyệt mật với yêu cầu bảo vệ đặc biệt cao. |
Các ví dụ trên giúp hình dung mức độ nhạy cảm chứ không phải quy định bắt buộc mọi doanh nghiệp phải dùng đúng một cấp cho từng tên tài liệu. Nếu tổ chức có chính sách bảo mật, tiêu chuẩn ngành hoặc hồ sơ mời thầu quy định rõ cấp hủy, yêu cầu đó phải được ưu tiên.
Cách hợp lý hơn việc chọn “P càng cao càng tốt” là phân loại dữ liệu trước. Tài liệu càng nhạy cảm và hậu quả khi bị phục hồi càng lớn thì cấp bảo mật cần xem càng cao.
Với brochure, tài liệu chung hoặc những giấy tờ không chứa dữ liệu cần bảo mật cao, các cấp thấp như P-1/P-2 có thể đã đáp ứng mục tiêu phá hủy vật lý cơ bản.
Tuy nhiên, nếu tài liệu có thông tin cá nhân, tài chính hoặc bí mật kinh doanh thì không nên chỉ sử dụng mức thấp vì máy rẻ hơn hoặc hủy được nhiều tờ hơn.

P-3 và P-4 là nhóm cần xem khi tài liệu đã chứa dữ liệu nhạy cảm hơn, chẳng hạn báo cáo nội bộ, thông tin cá nhân, bảng lương, hồ sơ nhân sự hoặc hợp đồng.
Doanh nghiệp không nên mặc định “hồ sơ nhân sự = P-4” trong mọi trường hợp. Cần đối chiếu chính sách bảo mật nội bộ, quy định áp dụng và mức độ rủi ro của dữ liệu thực tế.
P-5, P-6 và P-7 hướng tới các trường hợp đòi hỏi mức phá hủy cao hơn nhiều. Đây có thể là tài liệu nghiên cứu, sở hữu trí tuệ, hồ sơ bí mật hoặc tài liệu được tổ chức quy định phải xử lý ở mức bảo mật đặc biệt.
Với nhóm này, không nên chỉ nhìn chữ “siêu vụn” trên tên sản phẩm. Cần kiểm tra đúng cấp P được nhà sản xuất công bố cho chính cấu hình cắt của model.
Kiểu cắt và P-level có liên quan nhưng không nên coi hai khái niệm là hoàn toàn đồng nhất. Tên thương mại như “hủy vụn”, “cross-cut” hoặc “micro-cut” giúp mô tả cơ chế cắt, còn cấp P cho biết mức bảo mật đạt được theo tiêu chí của tiêu chuẩn.
| Kiểu cắt theo cách phân loại HSM | Nhóm cấp thường tương ứng trong bảng HSM |
|---|---|
| Strip cut | P-1 đến P-2 |
| Cross cut / Particle cut | P-3 đến P-5 |
| Micro cut | P-6 đến P-7 |
Cấp cao hơn mang lại mức phá hủy giấy cao hơn, nhưng không có nghĩa đó luôn là cấu hình hợp lý nhất về vận hành.
Khi giấy phải được cắt thành các mảnh rất nhỏ, năng lực hủy mỗi lượt của một số model có thể thấp hơn so với phiên bản cấp bảo mật thấp hơn. Vì vậy lựa chọn P-6/P-7 cho tài liệu không cần mức đó có thể làm tăng chi phí hoặc giảm tốc độ xử lý mà không tạo thêm giá trị thực tế.
Mục tiêu đúng không phải chọn P cao nhất, mà là chọn mức thấp nhất vẫn đáp ứng đầy đủ yêu cầu bảo mật của dữ liệu, sau đó mới tối ưu công suất và chi phí.
Không nên dùng P-level để mô tả mức hủy của mọi loại vật liệu. Trong DIN 66399, các nhóm phương tiện lưu trữ khác nhau được phân loại bằng ký hiệu khác nhau; nhóm P dành cho thông tin trên giấy.
Vì vậy một máy được ghi P-4 hoặc P-7 không có nghĩa thẻ, đĩa quang hay thiết bị lưu trữ khác cũng được hủy ở “cấp P-4/P-7”. Nếu doanh nghiệp cần tiêu hủy nhiều loại media, phải kiểm tra riêng khả năng và mức bảo mật mà model công bố cho từng vật liệu.
Phần lớn sai sót xảy ra khi P-level bị dùng như một chỉ số tổng hợp cho cả máy hủy. Thực tế nó chỉ phản ánh một phần của bài toán lựa chọn.
| Cách hiểu sai | Nên hiểu thế nào? |
|---|---|
| P-7 luôn là máy tốt nhất | P-7 chỉ là mức bảo mật giấy rất cao; máy vẫn phải phù hợp công suất, run time và workload. |
| Mọi doanh nghiệp nên dùng P-4 hoặc P-5 | Cấp phù hợp phụ thuộc loại dữ liệu và chính sách/quy định áp dụng. |
| Micro-cut luôn đồng nghĩa P-7 | Cần kiểm tra cấp P cụ thể mà model được công bố. |
| P-level cho biết máy hủy được bao nhiêu tờ | Sheet capacity là thông số khác. |
| P-level càng cao thì máy chạy càng khỏe | Cấp bảo mật và công suất vận hành là hai vấn đề riêng. |
| Máy P-4 thì CD cũng được hủy ở P-4 | P áp dụng cho giấy; media khác phải kiểm tra phân loại và khả năng riêng. |
Nếu doanh nghiệp hoặc hồ sơ mua sắm đã quy định P-4, P-5 hay P-7, không nên chọn sản phẩm chỉ từ kích thước mảnh được ghi trên tên hàng. Cần đối chiếu đúng tài liệu của model.
Với doanh nghiệp cần chuẩn hóa nhiều máy, CDC Technologies có thể dùng cấp bảo mật làm một điều kiện lọc trước, sau đó mới đối chiếu các model theo công suất và cách sử dụng thực tế.
Sau khi biết tài liệu cần P-3, P-4, P-5 hay mức khác, doanh nghiệp vẫn chưa nên chốt model. Hai máy cùng cấp P có thể khác rất nhiều về số tờ mỗi lần, thời gian chạy, dung tích thùng, độ ồn và loại vật liệu hỗ trợ.
Bước tiếp theo là đặt cấp bảo mật cạnh toàn bộ workload tại Chọn máy hủy tài liệu doanh nghiệp theo mức bảo mật. Bài viết sẽ giúp chuyển từ câu hỏi “cần P-level nào?” sang câu hỏi đầy đủ hơn: “máy nào vừa đạt mức bảo mật, vừa xử lý được lượng tài liệu thực tế của doanh nghiệp?”.
Công ty Cổ phần Công Nghệ CDC
Trụ sở chính: 447 Nguyễn Khang, P. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline 1: 0983.366.022 (Hà Nội)
CN.HCM: 28 Bis Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
Hotline 2: 0938.898.328 (TP.HCM)
Website: maytinhcdc.vn - Facebook: https://www.facebook.com/maytinhcdc.official/
Youtube: https://www.youtube.com/@Maytinhcdcvn - TikTok: https://www.tiktok.com/@maytinhcdc.vn
Đây là bảy cấp bảo mật dành cho tài liệu giấy. Số P càng cao thì yêu cầu kích thước mảnh hủy càng nhỏ.
P là ký hiệu dành cho thông tin ở kích thước nguyên bản trên giấy trong hệ phân loại ISO/IEC 21964 / DIN 66399.
P-1 cho phép dải giấy rộng tối đa 12 mm và phù hợp hơn với các tài liệu chung không có yêu cầu bảo mật cao.
P-2 yêu cầu dải giấy tối đa 6 mm, nhỏ hơn P-1 nhưng vẫn thuộc nhóm cắt thành dải.
Theo bảng phân loại được HSM công bố, P-3 có diện tích hạt tối đa 320 mm².
P-4 thường được xem xét với tài liệu nhạy cảm như dữ liệu cá nhân, bảng lương hoặc hợp đồng, nhưng doanh nghiệp vẫn cần bám chính sách bảo mật thực tế.
P-5 yêu cầu diện tích mảnh tối đa 30 mm², nhỏ hơn đáng kể mức tối đa 160 mm² của P-4.
Có. Trong nhóm P dành cho giấy, P-7 là cấp cao nhất với diện tích hạt tối đa 5 mm².
Không cần nếu dữ liệu không yêu cầu mức đó. Nên chọn cấp đáp ứng đúng chính sách bảo vệ dữ liệu rồi mới so công suất và chi phí.
Không nên suy ra như vậy. Cần kiểm tra cấp P và kích thước mảnh được nhà sản xuất công bố cho model cụ thể.
Không. Các loại vật mang dữ liệu khác có ký hiệu bảo mật riêng trong hệ ISO/IEC 21964 / DIN 66399.
Tiếp tục kiểm tra kiểu cắt, số tờ/lần, thời gian chạy, Auto Feed, vật liệu hỗ trợ, dung tích thùng và điều kiện sử dụng để chọn model phù hợp.