Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
Chọn máy hủy tài liệu doanh nghiệp theo cấp bảo mật, kiểu cắt, công suất, thời gian chạy, vật liệu, độ ồn và dung tích để phù hợp nhu cầu sử dụng thực tế hơn.
Chọn máy hủy tài liệu doanh nghiệp nên bắt đầu từ mức độ nhạy cảm của tài liệu, sau đó mới chọn cấp bảo mật, kiểu cắt, số tờ mỗi lần, thời gian chạy, vật liệu có thể hủy, độ ồn và dung tích thùng. Máy hủy được nhiều giấy hơn chưa chắc phù hợp hơn nếu mảnh hủy không đạt yêu cầu bảo mật hoặc máy không đủ thời gian chạy cho workload thực tế.
Nếu doanh nghiệp đang xây dựng đồng thời máy in, máy scan, photocopy và máy hủy, có thể đối chiếu thêm tại máy văn phòng doanh nghiệp. Riêng với máy hủy tài liệu, nên đi theo trình tự dưới đây để tránh chọn công suất trước khi khóa yêu cầu bảo mật.
Một máy phù hợp phải đồng thời đáp ứng yêu cầu bảo mật và tải sử dụng. Vì vậy, các bước dưới đây nên được thực hiện liên tục theo thứ tự, thay vì chọn riêng từng thông số rồi ghép lại sau.
Trước tiên cần xác định tài liệu nào thực sự đi qua máy hủy. Hồ sơ marketing hết giá trị, chứng từ kế toán, bảng lương, hồ sơ nhân sự và tài liệu chiến lược không có cùng mức rủi ro nếu thông tin bị phục hồi.
| Nhóm tài liệu | Cần xác định |
|---|---|
| Giấy thông thường, bản nháp ít nhạy cảm | Có chính sách bắt buộc phải hủy bảo mật hay không. |
| Tài liệu nội bộ | Thông tin có được phép ra khỏi doanh nghiệp không. |
| Hồ sơ nhân sự, khách hàng, tài chính | Mức độ khó phục hồi cần đạt sau khi hủy. |
| Tài liệu đặc biệt nhạy cảm | Có yêu cầu cụ thể về cấp bảo mật hoặc tiêu chuẩn không. |
Khi mức độ nhạy cảm đã rõ, mới chọn cấp P và kích thước mảnh hủy phù hợp. Theo DIN 66399, tài liệu giấy có các cấp từ P-1 đến P-7; cấp càng cao thì kích thước mảnh càng nhỏ.
Không nên chọn chỉ dựa trên tên gọi “hủy sợi”, “hủy vụn”, “micro-cut” hay “siêu vụn”. Khi hồ sơ có yêu cầu bảo mật cụ thể, cần kiểm tra cấp P hoặc kích thước mảnh được công bố cho đúng model.
Nếu cần xem chi tiết từng cấp, tham khảo bài Cấp độ bảo mật P-1 đến P-7 trên máy hủy tài liệu.

Sau bảo mật mới tới công suất. Sheet capacity cho biết số tờ máy nhận trong một lượt theo điều kiện công bố, nhưng không phản ánh toàn bộ khả năng xử lý trong một buổi làm việc.
Hãy đo cả số tờ mỗi batch, tổng lượng giấy một ngày hoặc một đợt và số người dùng chung. Một máy 15–20 tờ/lần chưa chắc nhanh hơn trong thực tế nếu phải nghỉ thường xuyên giữa các phiên.
| Workload | Điểm cần ưu tiên |
|---|---|
| Hủy vài tờ ngay khi phát sinh | Sheet capacity vừa đủ, máy nhỏ gọn. |
| Nhiều tập tài liệu trong ngày | Số tờ/lần + run time + dung tích thùng. |
| Hủy hồ sơ theo từng đợt lớn | Run time dài, khả năng tải cao hoặc Auto Feed nếu phù hợp. |
Run time đặc biệt quan trọng khi tài liệu được hủy theo lô. Một máy có số tờ/lần cao nhưng chỉ chạy trong thời gian ngắn có thể khiến cả quá trình xử lý lâu hơn model công suất mỗi lượt thấp hơn nhưng chạy được lâu.
Cần đọc đồng thời run time và cool-down nếu nhà sản xuất công bố. Không nên lấy sheet capacity làm đại diện cho “công suất máy”.

Không phải máy hủy nào cũng xử lý được ghim, kẹp, thẻ tín dụng, CD/DVD hoặc các vật liệu khác. Doanh nghiệp nên ghi rõ những gì thực sự cần hủy rồi kiểm tra tài liệu của model.
Thùng quá nhỏ khiến người dùng phải dừng nhiều lần để đổ rác. Nhưng cũng không cần chọn thùng rất lớn nếu máy chỉ phục vụ một người và lượng hủy thấp.
Dung tích nên đặt cạnh kiểu cắt vì cùng một lượng giấy, mảnh hủy nhỏ và mảnh hủy dạng sợi chiếm thể tích khác nhau.
Độ ồn quan trọng khi máy đặt giữa khu vực làm việc chung. Nếu việc hủy diễn ra nhiều lần mỗi ngày, chênh lệch độ ồn có thể ảnh hưởng trải nghiệm người dùng nhiều hơn một vài tờ công suất.
Vị trí đặt cũng liên quan bảo mật: với hồ sơ nhạy cảm, đặt máy gần nơi phát sinh tài liệu có thể giảm việc phải tập kết giấy chờ hủy tại một khu vực khác.
Với máy dùng chung, các tính năng như Auto Reverse, tự dừng khi kẹt hoặc bảo vệ nhiệt có thể giảm thao tác xử lý lỗi. Tuy nhiên khả năng cụ thể khác nhau theo model và không thay thế việc sử dụng đúng sheet capacity.
Sau tám bước này mới nên lập shortlist model. Khi đó, doanh nghiệp sẽ so các máy có cùng yêu cầu bảo mật và workload thay vì chỉ so số tờ/lần.
| Tình huống | Ưu tiên trước | Kiểm tra tiếp |
|---|---|---|
| Giấy nội bộ, lượng ít | Cấp bảo mật đủ dùng | Số tờ/lần, kích thước, thùng chứa. |
| Chứng từ, hồ sơ nhân sự, dữ liệu cá nhân | Cấp P/kích thước mảnh | Tải, vị trí đặt, run time. |
| Hủy hồ sơ theo lô lớn | Run time + công suất | Thùng chứa, chống kẹt, thời gian nghỉ. |
| Tài liệu đặc biệt nhạy cảm | Yêu cầu bảo mật bắt buộc | Xác minh model/tiêu chuẩn trước khi xét công suất. |
Các model dưới đây được đưa vào để minh họa sự đánh đổi giữa bảo mật và năng lực xử lý. Không nên xếp chúng theo thứ tự “tốt hơn – kém hơn”.
| Model | Thông số chính trên CDC | Nên xem khi |
|---|---|---|
| Silicon PS-2800C | Hủy vụn 4×40 mm; 17 tờ/lần; thời gian hủy 25 phút; thùng 30L; độ ồn công bốƯu tiên tải hủy khá lớn và dung tích thùng lớn; cần xác minh cấp bảo mật cụ thể nếu hồ sơ có yêu cầu P-level. | |
| Silicon PS-910LCD | Mảnh hủy 2,5×10 mm; 10 tờ/lần; thùng 21L; hỗ trợ hủy thẻ và CD/DVD theo trang sản phẩm CDC. | Cần mảnh hủy nhỏ hơn và có nhu cầu xử lý thêm thẻ/CD. |
| Silicon PS-6800C | CDC công bố P-7, 1×2 mm; 6 tờ/lần; thời gian hoạt động trên 30 phút; thùng 22L; độ ồnYêu cầu bảo mật rất cao quan trọng hơn số tờ hủy trong mỗi lượt. |
Tình trạng hàng có thể thay đổi. Với hồ sơ mua sắm có yêu cầu cấp bảo mật cụ thể, cần xác minh lại tiêu chuẩn/cấp P của đúng model thay vì suy từ tên “siêu vụn” hoặc kích thước mảnh.
Khi đã khóa cấp bảo mật, tải hủy, run time và vật liệu, doanh nghiệp mới nên lọc model theo nguồn hàng thực tế. Lúc này danh mục sản phẩm có ý nghĩa hơn vì các máy được so trên cùng yêu cầu.
CDC Technologies có thể đối chiếu loại tài liệu, cấp bảo mật, số tờ, thời gian chạy và vị trí đặt để lọc những model phù hợp trước khi doanh nghiệp yêu cầu báo giá.
Công ty Cổ phần Công Nghệ CDC
Trụ sở chính: 447 Nguyễn Khang, P. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline 1: 0983.366.022 (Hà Nội)
CN.HCM: 28 Bis Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
Hotline 2: 0938.898.328 (TP.HCM)
Website: maytinhcdc.vn - Facebook: https://www.facebook.com/maytinhcdc.official/
Youtube: https://www.youtube.com/@Maytinhcdcvn - TikTok: https://www.tiktok.com/@maytinhcdc.vn
Nên xác định loại dữ liệu và mức bảo mật trước, sau đó mới tới kiểu cắt, công suất, run time, vật liệu, độ ồn và dung tích.
Không. Đây là cấp bảo mật cho tài liệu giấy; cấp cao hơn tương ứng mảnh hủy nhỏ hơn theo tiêu chuẩn.
Không. Chỉ nên chọn mức bảo mật phù hợp với dữ liệu và yêu cầu của doanh nghiệp.
Không nên suy trực tiếp như vậy. Cần kiểm tra cấp P hoặc kích thước mảnh mà model thực sự công bố.
Không. Số tờ/lần chỉ là một thành phần của công suất; cần xem thêm thời gian chạy và lượng hủy thực tế.
Đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp thường xuyên hủy nhiều hồ sơ theo từng đợt.
Không. Thùng cần phù hợp lượng hủy và tần suất đổ rác; thùng quá lớn có thể không cần thiết với tải thấp.
Tùy model. Chỉ nên sử dụng khi tài liệu kỹ thuật của máy xác nhận hỗ trợ.
Một số model có, một số không. Cần kiểm tra đúng thông số sản phẩm.
Có nếu máy đặt trong không gian làm việc chung và được sử dụng thường xuyên.
Nên đặt tại vị trí thuận tiện cho người phát sinh tài liệu cần hủy, đồng thời phù hợp không gian và chính sách bảo mật.
Lọc danh mục theo đúng cấp bảo mật, tải, run time và vật liệu rồi mới so model và báo giá.