Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
In, scan và photocopy trên máy đa năng khác nhau ở đầu vào, đầu ra và quy trình xử lý. Hiểu đúng từng chức năng để biết MFP có phù hợp nhu cầu văn phòng không.
In, scan và photocopy trên máy đa năng khác nhau trước hết ở đầu vào và đầu ra của tài liệu: in chuyển file số thành bản giấy; scan chuyển bản giấy thành file số; còn photocopy nhận bản giấy và tạo ra một hoặc nhiều bản giấy mới. Ba chức năng có thể dùng chung một thiết bị, nhưng tốc độ, duplex, ADF và cách xử lý của từng chức năng vẫn cần được đọc riêng.
Cách đơn giản nhất để phân biệt ba chức năng là nhìn vào tài liệu trước và sau khi thao tác. Chúng không phải ba tên gọi khác nhau của cùng một công việc.
| Chức năng | Đầu vào | Đầu ra | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| In | File số | Tài liệu giấy | In hợp đồng Word/PDF ra giấy. |
| Scan | Tài liệu giấy | File số | Scan chứng từ thành PDF. |
| Photocopy | Tài liệu giấy | Bản sao giấy | Sao 5 bản của một biểu mẫu. |
Chính sự khác nhau này dẫn tới các thông số cần quan tâm cũng khác nhau. Người dùng in nhiều sẽ quan tâm đường in, khay giấy và tốc độ đầu ra; người dùng scan nhiều lại phải xem ADF, duplex scanning, tốc độ scan và nơi lưu file.
Khi in, tài liệu bắt đầu từ máy tính, phần mềm hoặc một nguồn dữ liệu số khác. Thiết bị nhận job, xử lý dữ liệu rồi đưa nội dung ra giấy.
Vì đầu vào đã là file số nên chức năng in không cần quét bản gốc. Các yếu tố quan trọng thường nằm ở khả năng nhận job và tạo đầu ra giấy.
Ví dụ, nhân viên mở một file PDF trên máy tính và gửi lệnh in 20 bản. MFP không cần đọc lại một bản giấy; thiết bị nhận dữ liệu số rồi trực tiếp tạo 20 bản đầu ra.

Khi scan, máy lấy hình ảnh hoặc thông tin từ bản gốc giấy và chuyển thành dữ liệu số. Kết quả có thể là PDF, JPEG, TIFF hoặc định dạng khác tùy thiết bị và phần mềm.
Vì vậy, hiệu quả của chức năng scan không chỉ nằm ở độ phân giải. Với môi trường văn phòng, cách máy nhận bản gốc và đưa file tới đúng nơi thường ảnh hưởng năng suất nhiều hơn việc tăng DPI quá cao.
| Thông số scan | Cho biết điều gì? |
|---|---|
| ADF | Khả năng tự nạp nhiều bản gốc thay vì đặt từng tờ lên kính. |
| Duplex scanning | Khả năng lấy dữ liệu từ hai mặt bản gốc. |
| PPM/IPM | Thông lượng xử lý tài liệu theo điều kiện công bố. |
| DPI | Độ phân giải khi số hóa. |
| Scan destination | File được gửi tới PC, thư mục mạng, email hoặc đích khác mà model hỗ trợ. |
Nếu doanh nghiệp scan nhiều hồ sơ, đây chính là nhóm thông số cần đọc kỹ thay vì chỉ kiểm tra trong catalogue xem máy có chữ “Scan” hay không.
Với máy photocopy số hiện nay, quá trình copy có thể hiểu đơn giản là máy đọc bản gốc rồi tạo bản in mới. Người dùng không cần lưu file trung gian hoặc gửi một job từ máy tính.
Ví dụ, đặt một hợp đồng lên ADF, chọn 5 copies rồi bấm Start: máy thu nhận nội dung bản gốc và trực tiếp tạo ra 5 bộ giấy theo thiết lập copy.
Đây là lý do scan và photocopy đều có thể sử dụng mặt kính hoặc ADF nhưng không phải cùng một workflow.
Từ “duplex” rất dễ gây nhầm khi đọc thông số máy đa năng. Một model có khả năng xử lý hai mặt ở đầu ra chưa chắc có khả năng tự động đọc hai mặt của bản gốc.
| Khả năng | Máy làm gì? | Phần cứng liên quan |
|---|---|---|
| In hai mặt | In file lên cả hai mặt của giấy. | Cơ chế duplex ở đường giấy đầu ra. |
| Scan hai mặt | Thu nhận cả hai mặt của bản gốc. | ADF/bộ nạp bản gốc và cơ chế scan. |
| Copy hai mặt | Tạo bản sao một hoặc hai mặt từ bản gốc. | Kết hợp khả năng đọc bản gốc và đường giấy đầu ra. |
Một máy được quảng bá ở mức 40 ppm không có nghĩa mọi thao tác print, scan và copy đều chạy ở cùng 40 đơn vị/phút.
Tốc độ print/copy thường được công bố theo số trang đầu ra mỗi phút trong điều kiện xác định. Tốc độ scan có thể được công bố riêng bằng ppm hoặc ipm, đồng thời thay đổi theo một mặt/hai mặt, màu/đen trắng hoặc độ phân giải.
Việc tách các thông số này đặc biệt quan trọng khi một phòng ban scan nhiều trong khi các phòng còn lại chủ yếu in.

Trên cùng một MFP, print, scan và copy có thể dùng chung bảng điều khiển, mặt kính, ADF, bộ xử lý hoặc đường giấy ở các giai đoạn khác nhau. Tuy nhiên mỗi chức năng vẫn có một luồng thao tác riêng.
| Workflow | Người dùng phải làm gì? | Điểm kết thúc |
|---|---|---|
| Mở file → chọn máy → thiết lập → gửi lệnh. | Lấy bản giấy. | |
| Scan | Đặt bản gốc → chọn scan → định dạng/đích lưu → bắt đầu. | Nhận file số ở đúng vị trí. |
| Copy | Đặt bản gốc → chọn số bản/khổ/hai mặt → Start. | Lấy bản sao giấy. |
Chính vì workflow khác nhau nên việc một chức năng hoạt động tốt không chứng minh hai chức năng còn lại cũng phù hợp với tải tương tự.
Trong sử dụng hằng ngày, chỉ cần xác định doanh nghiệp đang muốn chuyển tài liệu từ dạng nào sang dạng nào là có thể chọn đúng chức năng.
| Nhu cầu | Nên dùng | Lý do |
|---|---|---|
| Có file PDF, cần 3 bản giấy | Đầu vào đã là dữ liệu số. | |
| Có hóa đơn giấy, cần lưu vào thư mục máy tính | Scan | Mục tiêu là tạo file số. |
| Có một biểu mẫu giấy, cần phát thêm 20 bản | Copy | Không cần tạo file trung gian. |
| Có hồ sơ giấy, cần vừa lưu PDF vừa in thêm bản | Scan rồi Print nếu cần lưu file | Copy đơn thuần không tạo ra file lưu trữ cho workflow sau. |
Trường hợp cuối cho thấy copy và “scan rồi in lại” có thể tạo cùng một bản giấy nhưng mục tiêu nghiệp vụ khác nhau. Nếu doanh nghiệp cần lưu trữ, tìm kiếm hoặc xử lý file về sau, scan mới tạo được bước số hóa cần thiết.
Nếu cả ba tác vụ đều phát sinh ít và MFP đáp ứng ổn định, sự khác biệt về thông số có thể không tạo vấn đề lớn. Nhưng khi một chức năng trở thành workload chính, doanh nghiệp cần đánh giá sâu riêng chức năng đó.
Đây cũng là lý do CDC Technologies không chỉ hỏi doanh nghiệp “mỗi tháng dùng bao nhiêu trang”, mà cần biết số trang đó chủ yếu là in, scan hay copy và được xử lý theo cách nào.
Việc scan chậm, in thường xuyên xếp hàng hoặc copy chiếm thiết bị trong thời gian dài chưa có nghĩa phải tách toàn bộ thành ba máy riêng. Trước tiên cần xác định chức năng nào thực sự tạo điểm nghẽn và liệu MFP khác có giải quyết được hay cần thiết bị chuyên dụng.
Bước tiếp theo được phân tích tại Máy in đa năng hay mua máy in, scan và photocopy riêng? , nơi doanh nghiệp có thể đặt workload, khả năng scan, dự phòng, diện tích, bảo mật và chi phí lên cùng một bài toán.
Công ty Cổ phần Công Nghệ CDC
Trụ sở chính: 447 Nguyễn Khang, P. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline 1: 0983.366.022 (Hà Nội)
CN.HCM: 28 Bis Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
Hotline 2: 0938.898.328 (TP.HCM)
Website: maytinhcdc.vn - Facebook: https://www.facebook.com/maytinhcdc.official/
Youtube: https://www.youtube.com/@Maytinhcdcvn - TikTok: https://www.tiktok.com/@maytinhcdc.vn
In chuyển file số thành giấy, scan chuyển giấy thành file số, còn photocopy tạo bản giấy mới từ một bản gốc giấy.
Về nguyên lý của máy photocopy số, thiết bị đọc bản gốc rồi tạo bản in. Tuy nhiên người dùng thực hiện trực tiếp trong workflow Copy mà không cần tạo và lưu file trung gian.
Trên nhiều MFP, cả hai có thể dùng cùng bộ nạp tài liệu, nhưng cách xử lý và đầu ra của hai chức năng khác nhau.
Không. In duplex và scan duplex là hai khả năng riêng cần kiểm tra trên datasheet.
Copy hai mặt tạo bản sao giấy hai mặt, còn scan hai mặt thu nhận hai mặt của bản gốc thành dữ liệu số.
Không nhất thiết. Tốc độ in/copy và tốc độ scan thường được công bố riêng và có thể sử dụng điều kiện đo khác nhau.
IPM thường chỉ số mặt ảnh được thu nhận mỗi phút. Một tờ giấy hai mặt có thể tương ứng hai image.
Khi tài liệu gốc đã ở dạng file số và mục tiêu là tạo bản giấy.
Khi cần tạo file để lưu trữ, gửi, tìm kiếm hoặc xử lý trong hệ thống số.
Có thể scan để tạo file trước rồi in file đó nếu việc lưu trữ số là một phần của workflow.
Chưa. Cần kiểm tra năng lực thực tế của từng chức năng như tốc độ, ADF, duplex, khổ giấy, kết nối và workflow.
Không. Nên xác định đúng điểm nghẽn rồi so phương án nâng MFP hoặc chỉ tách chức năng cần thiết.