Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
Cách chọn công suất máy hủy tài liệu theo số tờ mỗi lần, lượng giấy, thời gian chạy, số người dùng và Auto Feed để doanh nghiệp tránh thiếu hoặc dư công suất.
Công suất máy hủy tài liệu không nên chọn chỉ bằng con số “bao nhiêu tờ/lần”. Doanh nghiệp cần đặt số tờ mỗi lượt, lượng giấy trong một đợt hủy, thời gian máy có thể chạy và mức bảo mật cần đạt cạnh nhau. Máy hủy được nhiều tờ nhưng phải nghỉ sớm chưa chắc xử lý một batch lớn nhanh hơn; ngược lại, model hủy ít tờ mỗi lượt vẫn có thể phù hợp nếu tài liệu yêu cầu mức bảo mật cao và workload không quá lớn.
Trên nhiều trang sản phẩm, “công suất hủy” thường được ghi dưới dạng số tờ giấy máy có thể nhận trong một lần. Thông số này quan trọng nhưng mới mô tả khả năng của một lượt nạp giấy, chưa phản ánh đầy đủ lượng tài liệu thiết bị có thể xử lý trong cả một phiên làm việc.
Khi đánh giá cho văn phòng, nên tách khái niệm công suất thành ba lớp: máy nhận được bao nhiêu tờ mỗi lần, duy trì việc hủy trong bao lâu và tổng workload thực tế được dồn vào thiết bị như thế nào.
Vì vậy hai máy đều ghi “15 tờ/lần” chưa chắc có năng lực vận hành tương đương nếu thời gian chạy, kiểu cắt, điều kiện đo hoặc cách sử dụng khác nhau.
Số người dùng chỉ là dữ liệu tham khảo. Yếu tố quyết định hơn là bao nhiêu giấy thực sự được đưa tới máy trong cùng một khoảng thời gian.
Một văn phòng 30 người nhưng mỗi người chỉ hủy vài tờ khi phát sinh có thể tạo tải nhẹ hơn phòng Kế toán 5 người nhưng cuối tháng phải tiêu hủy nhiều tập chứng từ nháp cùng lúc.
| Kiểu workload | Đặc điểm | Thông số cần ưu tiên |
|---|---|---|
| Hủy rải rác | Mỗi lần chỉ vài tờ, không có batch lớn. | Không cần chạy theo sheet capacity quá cao; ưu tiên đúng bảo mật và thuận tiện sử dụng. |
| Hủy nhiều lần trong ngày | Nhiều người dùng chung, mỗi lần lượng giấy vừa phải. | Cân bằng số tờ/lần, thời gian chạy và dung tích thùng. |
| Hủy theo batch | Giấy được gom lại rồi xử lý theo đợt. | Thời gian chạy và khả năng duy trì throughput quan trọng hơn chỉ số tờ/lần đơn lẻ. |
| Hủy tài liệu bảo mật cao | Giấy phải được cắt thành mảnh rất nhỏ. | Ưu tiên đúng cấp bảo mật trước, sau đó mới tối ưu tốc độ xử lý. |
Nếu doanh nghiệp chưa có số liệu, có thể theo dõi trong một tuần: mỗi lần hủy khoảng bao nhiêu tờ, ngày nào phát sinh nhiều nhất và giấy có được gom thành batch hay không. Những dữ liệu này hữu ích hơn việc chỉ nói “máy dùng cho 10 hay 20 người”.
Một con số như 10, 15 hay 17 tờ/lần chỉ có ý nghĩa khi biết điều kiện mà nhà sản xuất dùng để công bố. Giấy nặng hơn, nhiều nếp gấp hoặc cách đưa giấy khác có thể làm tải thực tế tăng lên.
Đây cũng là điểm dễ gây sai khi so model giữa các hãng. Có tài liệu kỹ thuật công bố sheet capacity với giấy A4 80 g/m², trong khi một số sản phẩm Silicon ghi công suất dựa trên giấy 70 g.
Trong vận hành thực tế cũng không nên coi mức tối đa được công bố là mục tiêu phải nạp ở mọi lượt. Tài liệu nhàu, gấp, có ghim hoặc dày không đồng đều có thể cần giảm số tờ mỗi lần để tránh quá tải và thao tác trả ngược.
Nếu doanh nghiệp thường hủy tài liệu theo đợt, duty cycle hoặc thời gian chạy trở thành thông số quan trọng ngang với sheet capacity. Một máy nhận nhiều giấy mỗi lần nhưng phải dừng sớm có thể khiến người dùng vẫn phải chia công việc thành nhiều phiên.
Ngược lại, một máy có số tờ mỗi lần thấp hơn nhưng duy trì được thời gian chạy dài có thể phù hợp hơn với workload bảo mật cao hoặc các batch cần xử lý liên tục.
Khả năng hủy nhiều tờ và khả năng cắt giấy thành mảnh rất nhỏ là hai mục tiêu có thể tạo trade-off. Vì vậy không nên dùng sheet capacity để xếp hạng máy nếu các model đang so có cấp bảo mật khác nhau.
Có thể thấy điều này ngay trong cùng một dòng máy. HSM Pure 940 sử dụng cùng nền tảng thiết bị nhưng các cấu hình cắt khác nhau có cutting capacity khác nhau:
| Cấp bảo mật | Kích thước cắt | Cutting capacity A4 80 g/m² |
|---|---|---|
| P-2 | 5,8 mm | 51–53 tờ |
| P-4 | 3,9 × 40 mm | 33–35 tờ |
| P-5 | 1,9 × 15 mm | 19–21 tờ |
Vì thế, nếu hồ sơ bắt buộc P-5 hoặc P-7 thì không hợp lý khi loại một model chỉ vì số tờ/lần thấp hơn máy P-2 hoặc P-4. Bảo mật là điều kiện bắt buộc; công suất được tối ưu trong nhóm máy đã đạt điều kiện đó.
Với lượng tài liệu lớn, doanh nghiệp còn cần phân biệt máy nạp tay và máy có khay tự động. Một model auto-feed có thể nhận cả chồng giấy để máy tự xử lý dần, trong khi “số tờ/lần” ở khe nạp tay vẫn thấp hơn nhiều.
Chẳng hạn HSM SECURIO AF500 được công bố khả năng auto-feed 500 tờ, nhưng cutting capacity ở khe nạp thủ công chỉ khoảng 14–16 tờ với cấu hình P-4. Hai con số mô tả hai cơ chế sử dụng khác nhau, không phải mâu thuẫn trong thông số.
Thay vì áp một mốc “10 tờ cho phòng nhỏ, 20 tờ cho phòng lớn”, nên xác định kiểu sử dụng rồi chọn nhóm thông số tương ứng.
| Tình huống | Điều cần ưu tiên | Điều chưa cần chạy theo |
|---|---|---|
| Một người dùng, giấy phát sinh ít và rải rác | Đúng cấp bảo mật, thao tác đơn giản, kích thước phù hợp vị trí. | Sheet capacity quá lớn nếu hiếm khi sử dụng. |
| Nhiều người dùng chung trong phòng ban | Khả năng nhận giấy mỗi lượt, duty cycle và dung tích thùng. | Chỉ dựa vào số nhân viên để chọn model. |
| Cuối tuần/cuối tháng có nhiều hồ sơ cần hủy | Khả năng xử lý batch dài, thời gian chạy hoặc auto-feed nếu phù hợp. | Một con số tờ/lần cao nhưng duty cycle ngắn. |
| Hồ sơ có yêu cầu bảo mật rất cao | Đúng P-level/kích thước mảnh trước, sau đó mới chọn khả năng xử lý. | So sheet capacity với máy cấp bảo mật thấp hơn. |
Bảng không dùng để xếp hạng sản phẩm mà để minh họa cách đọc công suất cùng các thông số có liên quan.
| Model | Số tờ/lần | Kiểu/kích thước hủy | Thời gian chạy trên trang CDC | Dung tích |
|---|---|---|---|---|
| Silicon PS-910LCD | 10 tờ – giấy 70 g | Siêu vụn, 2,5 × 10 mm | Trang CDC chưa nêu | 21 L |
| Silicon PS-3000M | 15 tờ – giấy 70 g | Siêu vụn, 2 × 10 mm | Trang CDC chưa nêu | 38 L |
| Silicon PS-2800C | 17 tờ – giấy 70 g | Hủy vụn, 4 × 40 mm | 25 phút | 30 L |
| Silicon PS-6800C | 6 tờ – giấy 70 g | P-7, 1 × 2 mm | Trên 30 phút | 22 L |
Nếu ưu tiên nhiều tờ mỗi lượt, PS-2800C có thông số khác rõ với PS-6800C; nhưng PS-6800C lại giải quyết bài toán P-7 mà model 4 × 40 mm không thay thế được. Với PS-3000M, website CDC hiện công bố 15 tờ/lần và thùng 38 L nhưng chưa hiển thị thời gian chạy, vì vậy nếu doanh nghiệp cần xử lý batch dài thì thông số này nên được xác minh trước khi chốt.

Một shortlist đáng tin cậy chỉ cần bắt đầu từ vài dữ liệu vận hành cụ thể, thay vì yêu cầu nhà cung cấp gửi ngay model “công suất lớn”.
Khi có các dữ liệu này, CDC Technologies có thể lọc model theo đúng workload thay vì mặc định chọn sản phẩm có số tờ/lần lớn nhất.
Công suất chỉ giải quyết câu hỏi máy có xử lý được lượng giấy của doanh nghiệp hay không. Để chọn model hoàn chỉnh, còn phải đặt nó cạnh cấp bảo mật, kiểu cắt, vật liệu có thể hủy, độ ồn, dung tích thùng và điều kiện sử dụng tại vị trí thực tế.
Bước tiếp theo là xem cách chọn máy hủy tài liệu doanh nghiệp theo mức bảo mật để đặt công suất vào cùng các tiêu chí còn lại trước khi shortlist sản phẩm.
Công ty Cổ phần Công Nghệ CDC
Trụ sở chính: 447 Nguyễn Khang, P. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline 1: 0983.366.022 (Hà Nội)
CN.HCM: 28 Bis Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
Hotline 2: 0938.898.328 (TP.HCM)
Website: maytinhcdc.vn - Facebook: https://www.facebook.com/maytinhcdc.official/
Youtube: https://www.youtube.com/@Maytinhcdcvn - TikTok: https://www.tiktok.com/@maytinhcdc.vn
Trên trang sản phẩm, công suất thường được thể hiện bằng số tờ có thể hủy trong một lần. Khi chọn cho doanh nghiệp, cần đọc thêm thời gian chạy và workload thực tế.
Không. Số tờ/lần chỉ là một phần của năng lực vận hành và còn phải phù hợp cấp bảo mật, duty cycle và lượng giấy cần xử lý.
Không nên chỉ dựa vào số nhân viên. Lượng giấy trong một đợt hủy và tần suất phát sinh có ý nghĩa hơn.
Có thể. Vì giấy 80 g/m² nặng và dày hơn, cần kiểm tra định lượng giấy được dùng khi nhà sản xuất công bố sheet capacity.
Không cần. Giấy cong, gấp, dày hoặc không đồng đều có thể cần giảm lượng nạp để máy vận hành ổn định hơn.
Không chắc. Nếu máy 20 tờ có duty cycle ngắn trong khi máy 10 tờ chạy lâu hơn, kết quả với một batch lớn có thể khác.
Có. Nó quyết định máy duy trì việc hủy được bao lâu trước khi phải nghỉ hoặc theo chu kỳ hoạt động của model.
Một số cấu hình phải cắt giấy thành các mảnh nhỏ hơn nên cutting capacity có thể giảm. Cần so trong cùng cấp bảo mật thay vì chỉ so số tờ.
Không. Auto-feed là số giấy có thể đặt vào khay để máy tự nạp dần; khả năng hủy thủ công mỗi lượt thường thấp hơn nhiều.
Ngoài số tờ/lần, nên xem tần suất sử dụng, thời gian chạy, dung tích thùng và khả năng xử lý tải cao điểm.
Ưu tiên model có duty cycle phù hợp với thời gian cần hoàn thành batch; không chỉ chọn theo sheet capacity lớn nhất.
Tiếp tục đối chiếu cấp bảo mật, kiểu cắt, vật liệu hỗ trợ, độ ồn, dung tích và điều kiện sử dụng trong bài “Chọn máy hủy tài liệu doanh nghiệp theo mức bảo mật”.