Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
Cách tính công suất máy in văn phòng theo sản lượng tháng, giờ cao điểm, số người dùng và mức tải khuyến nghị để chọn thiết bị phù hợp, tránh thừa hoặc thiếu.
Công suất máy in văn phòng nên được tính từ sản lượng in thực tế, tải tại thời điểm cao điểm, số người sử dụng và mức tải khuyến nghị của thiết bị. Không nên chọn máy chỉ vì tốc độ ppm cao hoặc thấy thông số công suất tối đa mỗi tháng lớn; hai con số này chưa phản ánh đầy đủ mức sử dụng phù hợp trong vận hành thường xuyên.
Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc xác định số trang thực tế cần in trong một tháng, sau đó kiểm tra mức tải cao điểm và đối chiếu với sản lượng tháng được nhà sản xuất khuyến nghị cho model dự kiến. Tốc độ in và công suất tối đa chỉ nên là các thông số kiểm tra bổ sung.
Cách làm này giúp tránh hai sai lệch phổ biến: chọn máy quá nhỏ vì chỉ nhìn số người dùng, hoặc chọn máy quá lớn vì thấy thông số công suất tối đa cao nhưng nhu cầu thực tế thấp hơn nhiều.
Nếu doanh nghiệp chưa xác định được toàn bộ yêu cầu ngoài sản lượng, nên xem bài tư vấn mua máy in cho doanh nghiệp theo nhu cầu để kết hợp công suất với loại tài liệu, màu/đen trắng, chức năng, kết nối và vật tư.
Ppm, recommended monthly page volume và maximum monthly duty cycle trả lời ba câu hỏi khác nhau. Nếu dùng một thông số thay cho thông số khác, doanh nghiệp có thể chọn sai khả năng vận hành cần thiết.
| Thông số | Cho biết điều gì? | Có nên dùng để chốt công suất? |
|---|---|---|
| Tốc độ in – ppm | Số trang thiết bị có thể in trong một phút theo điều kiện đo của nhà sản xuất. | Không dùng riêng lẻ. Ppm chủ yếu giúp đánh giá khả năng xử lý lệnh và thời gian chờ. |
| Recommended monthly page volume | Khoảng sản lượng tháng mà nhà sản xuất khuyến nghị cho việc sử dụng thiết bị. | Đây là một trong những thông số quan trọng nhất để đối chiếu với sản lượng thực tế. |
| Maximum monthly duty cycle | Mức trang tối đa theo tháng được hãng công bố để thể hiện khả năng chịu tải hoặc so sánh độ bền tương đối. | Không nên coi đây là sản lượng mục tiêu để máy vận hành thường xuyên. |
Sản lượng tháng là dữ liệu nền để xác định công suất máy in. Nếu đang có thiết bị cũ, doanh nghiệp nên ưu tiên lấy số liệu từ bộ đếm máy hoặc lịch sử sử dụng; nếu chưa có dữ liệu, có thể ước lượng từ giấy, vật tư hoặc khối lượng công việc.
Khi dùng dữ liệu giấy hoặc vật tư để ước lượng, cần xem đây là con số gần đúng. In hai mặt, in nháp, trang lỗi hoặc các tác vụ khác có thể khiến số tờ giấy và số trang in không hoàn toàn giống nhau.
Với điểm in mới, doanh nghiệp có thể ước lượng theo số người sử dụng, số trang trung bình mỗi người cần in và số ngày làm việc, sau đó hiệu chỉnh bằng loại nghiệp vụ thực tế.
Ví dụ minh họa: một nhóm 12 người dự kiến mỗi người in trung bình 30 trang/ngày và làm việc 22 ngày trong tháng. Sản lượng ước tính là:
Đây chỉ là ví dụ tính toán, không phải định mức áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Nếu một vài người tạo ra phần lớn tải, nên tính trực tiếp theo nghiệp vụ của nhóm đó thay vì lấy trung bình toàn bộ nhân sự.

Hai máy cùng đáp ứng 8.000 trang/tháng chưa chắc mang lại trải nghiệm giống nhau nếu một văn phòng in đều mỗi ngày còn văn phòng kia dồn phần lớn công việc vào vài giờ hoặc vài ngày cuối tháng.
Kế toán có thể tăng lượng in khi chốt kỳ; kho có thể phát sinh nhiều phiếu vào khung giờ giao nhận; hành chính có thể in tập trung trước cuộc họp hoặc đợt phát hành tài liệu. Những đỉnh tải này quyết định người dùng có phải chờ hay không.
| Dữ liệu | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|
| Trung bình tháng | Máy có nằm trong khoảng sản lượng khuyến nghị phù hợp không? |
| Ngày cao điểm | Có thời điểm số trang tăng mạnh so với ngày bình thường không? |
| Giờ cao điểm | Bao nhiêu người có thể gửi lệnh in gần như cùng lúc? |
| Độ dài mỗi lệnh | Người dùng thường in vài trang hay hàng chục, hàng trăm trang trong một lần? |
Số người dùng giúp đánh giá khả năng phát sinh lệnh đồng thời, nhưng không thể thay thế sản lượng. Một máy phục vụ 20 người làm việc gần như hoàn toàn trên dữ liệu số có thể chịu tải thấp hơn máy phục vụ 5 người tại bộ phận chứng từ.
Khi nhiều người chia sẻ cùng một máy, doanh nghiệp cần quan tâm thêm tốc độ, khả năng kết nối mạng, khay giấy và mức độ chấp nhận hàng chờ. Đây là lý do không nên dùng một công thức cố định kiểu “10 người cần máy X ppm”.
Sau khi có sản lượng dự kiến, nên ưu tiên model có khoảng sản lượng tháng khuyến nghị bao phủ nhu cầu vận hành thực tế. Đây là căn cứ phù hợp hơn việc chọn theo duty cycle tối đa.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp dự kiến vận hành quanh mức 3.000 trang/tháng, một model được hãng khuyến nghị ở khoảng 250–2.500 trang/tháng cần được xem xét thận trọng dù duty cycle tối đa của máy có thể lớn hơn nhiều. Ngược lại, nếu nhu cầu chỉ vài trăm trang, một thiết bị được thiết kế cho tải rất lớn có thể không cần thiết.
Khoảng khuyến nghị khác nhau giữa từng model và từng hãng, vì vậy không nên tạo một bảng định mức chung rồi áp cho mọi máy.

Nên chừa dư địa khi doanh nghiệp biết sản lượng có thể tăng, nhưng không cần áp một tỷ lệ phần trăm cố định cho mọi trường hợp. Mức dự phòng nên dựa trên kế hoạch nhân sự, quy mô nghiệp vụ và xu hướng sử dụng thực tế.
Nếu doanh nghiệp đang mở thêm bộ phận, chuyển thêm chứng từ sang cùng một điểm in hoặc dự kiến tăng số người dùng, những thay đổi này nên được đưa vào sản lượng dự kiến ngay từ đầu. Ngược lại, nếu quy trình đang chuyển dần sang điện tử, nhu cầu in tương lai có thể không tăng cùng tốc độ với nhân sự.
Sản lượng tháng chỉ cho biết một phần của bài toán. Một model nằm đúng khoảng recommended monthly volume vẫn có thể gây bất tiện nếu tốc độ, khay giấy, cách kết nối hoặc tính năng không phù hợp với cách người dùng làm việc.
| Tình huống | Vì sao vẫn có thể không phù hợp? |
|---|---|
| Nhiều người in cùng lúc | Tốc độ hoặc khả năng xử lý lệnh không đáp ứng giờ cao điểm. |
| Lệnh in dài | Một người có thể chiếm máy lâu dù tổng sản lượng tháng không cao. |
| Thường xuyên in hai mặt | Cần kiểm tra duplex và tốc độ khi in hai mặt, không chỉ tốc độ một mặt. |
| Nhiều người chia sẻ | Máy cần kết nối và cách quản lý phù hợp với mô hình dùng chung. |
| Điểm in quan trọng | Cần tính thêm phương án khi thiết bị dừng, không chỉ công suất khi hoạt động bình thường. |
Không nên xác định một mức ppm chung cho mọi văn phòng. Tốc độ phù hợp phụ thuộc vào số người cùng dùng, độ dài mỗi lệnh và mức độ chấp nhận chờ tại thời điểm cao điểm.
Một văn phòng có sản lượng tháng khá lớn nhưng in rải đều có thể không cần tốc độ quá cao. Ngược lại, một điểm có tổng sản lượng thấp hơn nhưng thường xuyên phải xuất nhiều chứng từ trong vài phút có thể cần ưu tiên tốc độ và thời gian phản hồi.
Vì vậy, ppm nên được dùng để kiểm tra khả năng phục vụ tại thời điểm phát sinh tải, không phải để thay thế cho sản lượng tháng.
Không nên suy ra công suất chỉ từ công nghệ in. Cả laser và in phun đều có những model ở nhiều mức tải khác nhau, nên doanh nghiệp cần đánh giá theo thông số của từng sản phẩm.
Sau khi đã xác định sản lượng cần đáp ứng, doanh nghiệp có thể xem thêm bài máy in laser hay máy in phun phù hợp văn phòng để tiếp tục chọn công nghệ theo loại tài liệu và cách sử dụng.

Sai lầm thường xuất hiện khi doanh nghiệp lấy một thông số dễ nhìn trên bảng cấu hình làm đại diện cho toàn bộ tải vận hành.
Trước khi so sánh model, doanh nghiệp nên có một bộ dữ liệu ngắn về tải in. Không cần lập báo cáo phức tạp; chỉ cần đủ thông tin để xác định đúng phạm vi thiết bị.
Khi có các dữ liệu này, CDC Technologies có thể hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu sản lượng thực tế với recommended monthly page volume, tốc độ và các thông số vận hành của những model đang cân nhắc. Cách đối chiếu này giúp loại bỏ các phương án quá nhỏ hoặc quá lớn trước khi đi sâu vào vật tư và báo giá.
Với nhiều phòng ban hoặc nhiều điểm in, CDC Technologies cũng có thể rà riêng tải tại từng vị trí thay vì dùng một cấu hình chung cho toàn bộ văn phòng. Điều này đặc biệt quan trọng khi một số điểm chỉ in nhẹ nhưng các bộ phận như kế toán, kho hoặc hành chính có tải tập trung hơn.
Công ty Cổ phần Công Nghệ CDC
Trụ sở chính: 447 Nguyễn Khang, P. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline 1: 0983.366.022 (Hà Nội)
CN.HCM: 28 Bis Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
Hotline 2: 0938.898.328 (TP.HCM)
Website: maytinhcdc.vn - Facebook: https://www.facebook.com/maytinhcdc.official/
Youtube: https://www.youtube.com/@Maytinhcdcvn - TikTok: https://www.tiktok.com/@maytinhcdc.vn
Nên dựa vào sản lượng tháng, tải cao điểm, số người dùng và khoảng sản lượng được nhà sản xuất khuyến nghị cho model.
Duty cycle thường thể hiện mức trang tối đa theo tháng mà hãng công bố để mô tả khả năng chịu tải hoặc so sánh thiết bị.
Đây là khoảng sản lượng tháng nhà sản xuất khuyến nghị để thiết bị vận hành phù hợp trong sử dụng thông thường.
Không nên dùng duty cycle làm sản lượng vận hành mục tiêu. Cần đối chiếu trước với recommended monthly page volume.
Không. Ppm là tốc độ in theo phút, chủ yếu phản ánh khả năng xử lý trang chứ không cho biết sản lượng tháng phù hợp.
Có thể dùng bộ đếm máy, lượng giấy, lịch sử vật tư hoặc ước lượng từ số người và khối lượng nghiệp vụ.
Có thể dùng để ước lượng ban đầu, nhưng phải kết hợp số trang thực tế mỗi người vì nhu cầu giữa các phòng ban rất khác nhau.
Vì cùng một sản lượng tháng nhưng nếu nhiều lệnh dồn vào một thời điểm, máy có thể tạo hàng chờ dù tổng tải tháng vẫn phù hợp.
Nên có dư địa nếu sản lượng dự kiến tăng, nhưng không cần chọn máy lớn hơn nhiều khi không có cơ sở vận hành cụ thể.
Chưa chắc. Còn phải kiểm tra tốc độ, khay giấy, duplex, kết nối, loại tài liệu và tải đồng thời.
Không nên kết luận chỉ từ công nghệ. Cả hai đều có các model ở nhiều mức tải khác nhau.
Tiếp tục đối chiếu loại tài liệu, màu/đen trắng, đơn năng/đa năng, kết nối, vật tư và điều kiện sử dụng để chọn model phù hợp.