Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
Khảo sát nhu cầu máy văn phòng cần làm rõ thiết bị hiện có, sản lượng, người dùng, vị trí, kết nối, bảo mật và tiến độ để xây cấu hình và báo giá sát thực tế.
Khảo sát nhu cầu máy văn phòng cần làm rõ thiết bị đang có, workload thực tế, số người dùng, vị trí, workflow, kết nối, bảo mật, khả năng dự phòng và tiến độ triển khai. Mục tiêu của khảo sát không phải chọn model ngay tại chỗ, mà là tạo một baseline đủ rõ để xác định đúng loại máy, số lượng, cấu hình và phạm vi báo giá.
Với yêu cầu đơn giản, khảo sát có thể thực hiện từ xa bằng bảng dữ liệu và trao đổi với IT hoặc bộ phận sử dụng. Với hệ thống nhiều thiết bị, nhiều chi nhánh hoặc workflow phức tạp, khảo sát thực tế tại site thường giúp giảm các giả định trước khi xây phương án.
Một buổi khảo sát tốt phải giúp người mua và nhà cung cấp đi tới cùng một cách hiểu về nhu cầu. Sau khảo sát, tối thiểu phải biết thiết bị phục vụ ai, xử lý bao nhiêu workload, đặt ở đâu, cần chức năng gì và có giới hạn kỹ thuật nào.
| Câu hỏi | Kết quả cần có |
|---|---|
| Đang có những máy nào? | Danh sách thiết bị hiện tại và vị trí. |
| Máy đang xử lý bao nhiêu việc? | Workload trung bình và peak. |
| Ai đang sử dụng? | Số người dùng và phòng ban. |
| Workflow chính là gì? | In, scan, copy, khổ giấy, màu, duplex... |
| Hạ tầng có hạn chế gì? | LAN, Wi-Fi, nguồn điện, không gian và hệ điều hành. |
| Nếu máy dừng thì sao? | Khả năng chuyển tải hoặc nhu cầu dự phòng. |
Nếu doanh nghiệp đã có thiết bị, nên khảo sát hệ thống hiện tại trước khi đề xuất mua mới. Đây là cách nhận ra máy nào còn đáp ứng, máy nào đang quá tải và máy nào gần như không được sử dụng.
Nếu bỏ qua bước này, phương án mới có thể vô tình mua thêm thiết bị trong khi hệ thống hiện tại vẫn còn capacity chưa sử dụng.

Số người dùng chỉ phản ánh quy mô. Để sizing máy, cần biết lượng công việc thực tế mà thiết bị phải xử lý.
| Workload | Dữ liệu nên lấy |
|---|---|
| In | Trang/tháng, màu/mono, A4/A3, simplex/duplex. |
| Scan | Số mặt/tháng, batch điển hình, hai mặt, loại hồ sơ. |
| Copy | Sản lượng và số bản trong mỗi job. |
| Peak | Ngày/giờ cao điểm và kích thước job lớn. |
Nếu chưa có dữ liệu, có thể dùng cách đo sản lượng in và scan hằng tháng để lấy counter, log hoặc số liệu từ giai đoạn đại diện.
Cần biết máy phục vụ nhóm nào và nhóm đó nằm ở đâu. Hai văn phòng cùng 30 người nhưng cách bố trí có thể khác hoàn toàn nếu một nơi cùng một tầng, nơi còn lại chia thành nhiều khu vực.

Đây là dữ liệu cần thiết để tránh bố trí một máy quá xa người dùng hoặc chia quá nhiều máy nhỏ nhưng workload mỗi điểm rất thấp.
Không nên hỏi chung “cần máy in hay máy photocopy?”. Cần quan sát tài liệu đi vào và đi ra khỏi quy trình để xác định chức năng thực sự cần.
| Workflow | Câu hỏi cần khảo sát |
|---|---|
| In | Tài liệu gì, A4/A3, màu hay mono, có cần duplex không? |
| Scan | Giấy rời hay hồ sơ đặc biệt, scan một/hai mặt, lưu file ở đâu? |
| Copy | Tần suất copy, số bản/job, cần phóng to thu nhỏ hay khổ khác không? |
| Xử lý sau in | Có cần khay bổ sung, staple hoặc finishing nào không? |
Workflow là cơ sở để khóa chức năng bắt buộc. Không nên mua thêm option chỉ vì model hỗ trợ nếu quy trình thực tế không sử dụng tới.
Một cấu hình phù hợp trên giấy vẫn có thể khó triển khai nếu vị trí đặt thiếu nguồn điện, không có mạng hoặc không đủ không gian thao tác.
| Hạng mục khảo sát | Điều cần xác nhận |
|---|---|
| Không gian | Đủ diện tích đặt máy, mở khay và thay vật tư. |
| Nguồn điện | Có điểm cấp điện phù hợp tại vị trí dự kiến. |
| LAN | Có điểm mạng và cách cấp IP. |
| Wi-Fi | Chỉ dùng khi workflow thực sự cần và hạ tầng phù hợp. |
| Máy tính/hệ điều hành | Môi trường cần driver và phần mềm tương thích. |
Đặc biệt với MFP và scanner, cần khảo sát không chỉ cách máy kết nối vào mạng mà cả dữ liệu sau khi scan sẽ đi đâu.
Những thông tin này nên được xác nhận trước khi chốt phạm vi triển khai để tránh trường hợp báo giá chỉ gồm thiết bị nhưng người dùng lại kỳ vọng đã bao gồm toàn bộ cấu hình hệ thống.
Bảo mật cần được khảo sát theo loại tài liệu và chính sách nội bộ, không nên thêm một danh sách tính năng bảo mật chung cho mọi dự án.
| Nhu cầu | Thông tin cần làm rõ |
|---|---|
| Tài liệu nhạy cảm | Có cần giữ job tới khi người dùng xác thực không. |
| Phân quyền | Có cần giới hạn chức năng theo nhóm/người dùng không. |
| Theo dõi sử dụng | Có cần accounting hoặc log không. |
| Dữ liệu scan | Được phép gửi hoặc lưu ở đâu. |
Nếu một máy dừng, cần biết workflow có thể chuyển sang thiết bị khác hay không. Đây là dữ liệu ảnh hưởng trực tiếp tới số lượng máy và kiến trúc triển khai.
Không nên mặc định mỗi chi nhánh đều cần một máy spare. Mức dự phòng phải dựa trên rủi ro và khả năng chuyển workload thực tế.

Khảo sát chỉ dựa trên hiện trạng có thể khiến cấu hình vừa đủ hôm nay nhưng nhanh chóng thiếu khi doanh nghiệp tăng nhân sự hoặc mở thêm điểm.
Không phải yêu cầu nào cũng cần kỹ thuật tới trực tiếp. Hình thức khảo sát nên tương ứng với mức độ phức tạp của dự án.
| Khảo sát từ xa thường đủ khi | Nên xem xét khảo sát onsite khi |
|---|---|
| Nhu cầu đơn giản, ít thiết bị. | Nhiều máy hoặc nhiều khu vực sử dụng. |
| IT đã có đầy đủ thông tin mạng. | Hạ tầng hoặc vị trí lắp chưa rõ. |
| Workload đã có dữ liệu rõ. | Không xác định được workload hoặc cách dùng thực tế. |
| Workflow tiêu chuẩn. | Có workflow scan, bảo mật hoặc tích hợp đặc thù. |
Khảo sát chỉ có giá trị nếu dữ liệu được chuyển thành đầu vào cụ thể cho bước thiết kế phương án. Không nên kết thúc bằng ghi chú chung như “cần máy tốc độ cao” hoặc “văn phòng đông người”.
| Đầu ra | Nội dung |
|---|---|
| Danh sách hiện trạng | Máy đang dùng, vị trí, workload và vấn đề. |
| Baseline | Chức năng và cấp tải bắt buộc. |
| Số lượng | Số điểm cần máy và phương án dùng chung/dự phòng. |
| Hạ tầng | Các yêu cầu mạng, điện, không gian và hệ điều hành. |
| Phạm vi triển khai | Giao hàng, lắp đặt, cấu hình và test cần thực hiện. |
| Điểm chưa xác minh | Những dữ liệu còn thiếu cần bổ sung trước khi chốt. |
Khi khảo sát đã tạo ra workload, baseline, số lượng và phạm vi triển khai rõ ràng, doanh nghiệp có thể chuyển sang bước xây danh mục và báo giá mà không phải bắt đầu lại từ đầu.
CDC Technologies có thể sử dụng kết quả khảo sát để rà cấu hình, số lượng, phạm vi giao lắp và tiêu chí kiểm thử trước khi đề xuất phương án.
Công ty Cổ phần Công Nghệ CDC
Trụ sở chính: 447 Nguyễn Khang, P. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline 1: 0983.366.022 (Hà Nội)
CN.HCM: 28 Bis Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
Hotline 2: 0938.898.328 (TP.HCM)
Website: maytinhcdc.vn - Facebook: https://www.facebook.com/maytinhcdc.official/
Youtube: https://www.youtube.com/@Maytinhcdcvn - TikTok: https://www.tiktok.com/@maytinhcdc.vn
Cần khảo sát thiết bị hiện có, workload, số người dùng, vị trí, workflow, hạ tầng, kết nối, bảo mật, dự phòng và tiến độ.
Không. Yêu cầu đơn giản có thể khảo sát từ xa nếu dữ liệu đủ rõ; dự án phức tạp hoặc nhiều địa điểm có thể cần khảo sát thực tế.
Để biết máy nào còn khả năng sử dụng, máy nào quá tải và tránh mua thêm thiết bị khi hệ thống hiện tại vẫn còn capacity.
Không nên. Cần thêm sản lượng, peak, vị trí và workflow để xác định đúng cấp thiết bị.
Nên có sản lượng in, scan, copy trung bình, cao điểm và loại job thường gặp.
Có. Vị trí ảnh hưởng tới số điểm phục vụ, kết nối, khoảng cách người dùng và khả năng bảo trì.
Cần kiểm tra LAN, Wi-Fi, IP, hệ điều hành, print server và đích lưu scan nếu liên quan.
Có nếu thiết bị xử lý tài liệu nhạy cảm hoặc doanh nghiệp yêu cầu secure print, phân quyền hay log sử dụng.
Có, đặc biệt với workflow quan trọng hoặc nhiều chi nhánh. Cần biết khi một máy dừng thì tải có thể chuyển sang đâu.
Không. Mục tiêu là tạo baseline; model nên được chọn sau khi nhu cầu đã rõ.
Nên có hiện trạng, workload, baseline, số lượng, hạ tầng, phạm vi triển khai và các điểm còn chưa xác minh.
Dùng dữ liệu khảo sát để chuẩn hóa danh mục, chọn cấu hình và xây phương án báo giá, giao lắp, kiểm thử và nghiệm thu.