Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
Máy hủy tài liệu nên chọn số tờ mỗi lần theo lượng giấy, tần suất sử dụng, số người dùng và thời gian chạy. Xem cách xác định mức nạp phù hợp cho văn phòng.
Số tờ hủy mỗi lần cho biết lượng giấy máy có thể nhận trong một lần nạp theo điều kiện công bố của nhà sản xuất. Doanh nghiệp không nên chọn mức càng cao càng tốt. Quan trọng hơn là máy có xử lý thuận tiện lượng giấy thường xuất hiện trong mỗi batch, chạy đủ lâu trong giờ cao điểm và đáp ứng đúng cấp bảo mật hay không.
Nếu đang xây cấu hình tổng thể, có thể xem trước Cách chọn máy hủy tài liệu theo nhu cầu doanh nghiệp để đặt số tờ/lần cạnh kiểu cắt, cấp bảo mật, thời gian chạy và dung tích thùng.
Đây là số lượng tờ giấy mà máy được công bố có thể nhận trong một lần nạp dưới những điều kiện xác định. Thông số này thường được gọi là sheet capacity hoặc sheets per pass.
Ví dụ, nếu một model được công bố 10 tờ/lần, điều đó không có nghĩa máy sẽ luôn xử lý mọi tập 10 tờ trong mọi điều kiện. Cần kiểm tra loại giấy, định lượng, tình trạng giấy và điều kiện thử mà nhà sản xuất sử dụng.
| Thông số | Trả lời câu hỏi nào? |
|---|---|
| Số tờ/lần | Một lần nạp có thể đưa vào bao nhiêu tờ. |
| Thời gian chạy | Máy có thể tiếp tục vận hành trong một chu kỳ bao lâu. |
| Dung tích thùng | Bao lâu phải dừng để xử lý giấy vụn. |
| Kiểu cắt/cấp bảo mật | Tài liệu sau hủy đạt mức bảo mật nào. |
Một máy hủy được nhiều tờ trong một lần chưa chắc xử lý được workload lớn hơn trong cả buổi. Nếu thời gian chạy ngắn, thùng nhanh đầy hoặc phải nghỉ lâu, năng suất tổng thể vẫn có thể thấp.
Nếu cần đánh giá rộng hơn một thông số nạp giấy, có thể xem Cách xác định công suất máy hủy tài liệu theo workload thực tế.
Mức phù hợp là mức có thể xử lý thuận tiện lượng giấy người dùng thường cầm tới máy trong một lần, đồng thời vẫn có khoảng dự phòng so với tải thực tế.
Không nên xuất phát từ câu hỏi “model nào hủy được nhiều tờ nhất?”. Hãy đo xem người dùng thực tế thường hủy 3–5 tờ, một xấp khoảng 8–10 tờ hay cả batch lớn hơn rồi mới chọn phạm vi thiết bị.
| Cách sử dụng thực tế | Cách chọn số tờ/lần |
|---|---|
| Thường chỉ hủy vài tờ ngay sau khi sử dụng | Không cần ưu tiên mức nạp rất lớn nếu các thông số khác đã đáp ứng. |
| Người dùng thường mang một xấp giấy nhỏ tới máy | Nên chọn mức nạp đủ xử lý phần lớn xấp giấy mà không phải chia quá nhiều lần. |
| Tài liệu thường được gom thành batch lớn | Số tờ/lần bắt đầu ảnh hưởng rõ tới số lần thao tác, nhưng phải xem thêm run time. |
| Nhiều người sử dụng nối tiếp | Phải đánh giá tổng workload chứ không chỉ tăng số tờ của mỗi lần nạp. |
Một cách dễ hiểu để so hai mức công suất nạp là tính số lần người dùng phải đưa giấy vào máy để hoàn thành cùng một batch.

Ví dụ chỉ minh họa số lần thao tác, không dự đoán thời gian hoàn thành. Tốc độ kéo giấy, thời gian chạy, thời gian nghỉ và việc đổ thùng vẫn có thể làm thay đổi đáng kể năng suất thực tế.
Mức tờ/lần trên catalogue nên được hiểu theo đúng điều kiện công bố. Trong vận hành thực tế, tài liệu có thể khác nhau về định lượng, độ phẳng, độ ẩm và tình trạng giấy.
Vì vậy, việc chọn máy có một khoảng dự phòng so với lượng nạp thường xuyên sẽ thực tế hơn việc xây toàn bộ workflow trên giả định người dùng luôn vận hành sát giới hạn tối đa.
Hai tập giấy cùng 10 tờ nhưng định lượng khác nhau không tạo cùng độ dày và tải lên cơ cấu hủy. Vì vậy cần kiểm tra số tờ/lần được nhà sản xuất công bố dựa trên loại giấy nào.
| Yếu tố của giấy | Tại sao cần kiểm tra? |
|---|---|
| Định lượng | Giấy dày hơn tạo tải khác so với giấy dùng trong điều kiện công bố. |
| Độ phẳng | Giấy cong hoặc nhàu có thể khó nạp ổn định hơn. |
| Độ ẩm/tình trạng giấy | Có thể ảnh hưởng cách các tờ tách và đi vào khe nạp. |
Không nên coi các vật liệu khác là tương đương một tờ giấy. Chỉ hủy ghim, kẹp giấy, thẻ hoặc vật liệu khác khi nhà sản xuất xác nhận model hỗ trợ.
Khả năng xử lý các vật liệu này cũng không đồng nghĩa có thể nạp chúng tùy ý cùng một tập giấy ở mức capacity tối đa. Cần làm theo manual của thiết bị và chuẩn hóa cách chuẩn bị tài liệu cho người dùng.
Số người dùng không quyết định trực tiếp số tờ/lần, nhưng ảnh hưởng tới tần suất máy phải nhận các batch nối tiếp nhau.
| Tình huống | Điều cần quan tâm |
|---|---|
| Một người, lượng giấy ít | Số tờ/lần vừa phải có thể đã đáp ứng. |
| Một nhóm dùng chung | Tần suất nạp và thời gian chạy bắt đầu quan trọng hơn. |
| Nhiều phòng cùng dùng một máy | Cần đo peak và khả năng máy xử lý nhiều batch nối tiếp. |
Một doanh nghiệp 30 người nhưng mỗi ngày chỉ hủy vài tài liệu có thể cần cấu hình thấp hơn một nhóm 5 người thường xuyên tiêu hủy hồ sơ theo batch.

Nếu doanh nghiệp thường xuyên xử lý batch lớn, tăng sheets per pass giúp giảm số lần nạp nhưng không giải quyết được điểm nghẽn nếu máy phải dừng sớm để nghỉ.
Ví dụ, khi so hai model có mức nạp khác nhau, cần đặt cạnh thời gian chạy liên tục và chu kỳ nghỉ để biết model nào thực sự phù hợp hơn với batch trong giờ cao điểm.
Không nên chọn model chỉ vì hủy được nhiều tờ hơn nếu kích thước mảnh sau hủy không đáp ứng yêu cầu bảo mật của tài liệu.
Khi so capacity giữa các thiết bị, nên so các model đáp ứng cùng baseline bảo mật. Có thể xem thêm Cách xác định cấp độ bảo mật của máy hủy tài liệu trước khi ưu tiên số tờ/lần.
Với máy hủy tự động, dung lượng khay auto-feed và số tờ có thể đưa vào khe nạp tay là hai thông số khác nhau. Không nên lấy số lượng giấy trong khay tự động để so trực tiếp với sheets per pass của một máy nạp tay.
| Cơ chế | Cách đánh giá |
|---|---|
| Nạp tay | Xem số tờ/lần, số lần thao tác và thời gian chạy. |
| Auto-feed | Xem dung lượng khay, thời gian xử lý batch và điều kiện tài liệu được phép nạp. |
Auto-feed có thể giảm thời gian người dùng phải đứng cạnh máy với batch phù hợp, nhưng vẫn phải kiểm tra loại giấy, ghim/kẹp, kích thước và điều kiện mà model hỗ trợ.

Sheets per pass cao hơn tạo giá trị rõ nhất khi người dùng thường xuyên mang các xấp giấy tương đối lớn tới máy và việc chia thành nhiều lần nạp đang tạo thao tác đáng kể.
Nếu tài liệu chỉ phát sinh từng ít một và được hủy ngay sau khi sử dụng, mức nạp rất cao có thể không tạo khác biệt đáng kể trong vận hành.
Trong trường hợp đó, doanh nghiệp có thể cần ưu tiên mức bảo mật, độ ồn, kích thước máy, dung tích thùng hoặc khả năng chạy ổn định hơn thay vì mua thiết bị chỉ vì con số sheets per pass lớn hơn.
Nếu lượng giấy mỗi lần nhỏ và workload rải rác, không cần chạy theo capacity cao. Nếu batch lớn, nhiều người sử dụng và số lần nạp đang trở thành điểm nghẽn, nên ưu tiên model có mức nạp phù hợp hơn nhưng vẫn phải kiểm tra run time và cấp bảo mật.
Số tờ hủy mỗi lần chỉ là một mắt xích của hệ thống. Thiết bị phù hợp phải xử lý thuận tiện batch thực tế, chạy đủ lâu, đúng mức bảo mật và không tạo thêm điểm nghẽn ở thùng chứa hoặc thao tác người dùng.
CDC Technologies có thể rà lượng giấy, cách người dùng gom tài liệu, thời gian chạy và cấp bảo mật để xác định mức sheets per pass phù hợp thay vì chọn máy chỉ dựa trên thông số capacity cao nhất.
Công ty Cổ phần Công Nghệ CDC
Trụ sở chính: 447 Nguyễn Khang, P. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline 1: 0983.366.022 (Hà Nội)
CN.HCM: 28 Bis Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
Hotline 2: 0938.898.328 (TP.HCM)
Website: maytinhcdc.vn - Facebook: https://www.facebook.com/maytinhcdc.official/
Youtube: https://www.youtube.com/@Maytinhcdcvn - TikTok: https://www.tiktok.com/@maytinhcdc.vn
Là lượng giấy máy được công bố có thể nhận trong một lần nạp theo điều kiện thử và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không nên hiểu tuyệt đối như vậy. Khả năng thực tế còn phụ thuộc định lượng, tình trạng giấy và điều kiện được hãng quy định.
Nên dựa vào lượng giấy người dùng thường mang tới máy trong một lần, quy mô batch và tần suất sử dụng thay vì chọn mức cao nhất.
Không. Công suất còn liên quan tới thời gian chạy, thời gian nghỉ, sản lượng thực tế và nhiều thông số khác.
Có thể giảm số lần nạp, nhưng thời gian hoàn thành batch còn phụ thuộc tốc độ kéo giấy, run time và thao tác vận hành.
Nên vận hành theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất và có khoảng dự phòng phù hợp với tài liệu thực tế thay vì mặc định luôn chạy sát giới hạn.
Có thể. Capacity thường gắn với điều kiện giấy cụ thể, vì vậy cần kiểm tra định lượng được dùng trong thông số của model.
Không nên coi như giấy. Chỉ đưa ghim, kẹp hoặc vật liệu khác vào khi model được nhà sản xuất xác nhận hỗ trợ.
Chưa chắc. Cần xem lượng giấy và peak workload. Số người chỉ là một yếu tố phản ánh mức độ chia sẻ thiết bị.
Không. Dung lượng khay auto-feed và số tờ nạp tay mỗi lần là hai thông số khác nhau.
Phụ thuộc workflow. Với batch lớn, cả hai đều quan trọng: số tờ/lần quyết định số thao tác, còn run time quyết định máy có xử lý liên tục được bao lâu.
Cần kiểm tra cấp bảo mật, kiểu cắt, thời gian chạy/nghỉ, dung tích thùng, loại vật liệu hỗ trợ, độ ồn và workload thực tế.