Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
Tốc độ máy photocopy nên chọn theo workload, tải cao điểm và số người dùng. Xem cách đọc ppm, khi nào cần 25–30, 40–50 hay nhóm tốc độ cao hơn cho văn phòng.
Máy photocopy văn phòng không có một mức ppm phù hợp cho tất cả doanh nghiệp. Khoảng 25–30 ppm có thể đủ khi tải vừa và ít hàng chờ; 40–50 ppm đáng xem khi nhiều người dùng chung hoặc thường xuyên có job dài; nhóm 60 ppm trở lên phù hợp hơn với điểm xử lý tập trung có tải thực sự lớn. Đây chỉ là cách sàng lọc ban đầu: tốc độ cần được đặt cạnh sản lượng, tải cao điểm, khổ giấy và cách người dùng vận hành máy.
PPM – pages per minute – cho biết số trang thiết bị có thể xử lý trong một phút theo điều kiện mà nhà sản xuất công bố. Với máy photocopy, đây là chỉ số hữu ích để so khả năng xử lý liên tục giữa các model cùng nhóm.
Tuy nhiên, ppm không cho biết toàn bộ trải nghiệm sử dụng. Một máy 50 ppm không có nghĩa mọi job 10 trang sẽ hoàn thành nhanh gấp đôi máy 25 ppm, bởi người dùng còn phải chờ máy nhận lệnh, xử lý bản gốc, ra bản đầu tiên và các thao tác liên quan.
Có thể dùng các dải ppm để thu hẹp nhóm máy cần xem trước. Các khoảng dưới đây là khung sàng lọc theo tình trạng vận hành, không phải tiêu chuẩn bắt buộc của nhà sản xuất.
| Dải tốc độ tham khảo | Tình huống nên xem | Điểm cần kiểm tra thêm |
|---|---|---|
| Khoảng 20–30 ppm | Tải vừa, các job không quá dài, ít xảy ra tình trạng nhiều người chờ cùng lúc. | Sản lượng tháng và tải ở giờ cao điểm có thực sự nằm trong khả năng của model hay không. |
| Khoảng 30–40 ppm | Máy dùng chung cho nhiều người hơn, thường xuyên có các tập tài liệu dài vừa phải. | Khay giấy, ADF, duplex và mức độ xuất hiện hàng chờ. |
| Khoảng 40–50 ppm | Nhiều người sử dụng chung, job dài xuất hiện thường xuyên hoặc nhóm 25–30 ppm đã trở thành điểm nghẽn. | Sức chứa giấy, tải thực tế và yêu cầu uptime. |
| Khoảng 60 ppm trở lên | Điểm xử lý tập trung, nhiều job dài liên tục hoặc khối lượng tài liệu rất lớn. | Doanh nghiệp có thực sự khai thác được thông lượng này hay không. |
Một máy có ppm cao chưa chắc phù hợp nếu tải sử dụng vượt phạm vi mà model được thiết kế để xử lý thường xuyên. Ngược lại, một model 27 ppm vẫn có thể đáp ứng tốt nếu sản lượng vừa phải và gần như không xuất hiện hàng chờ.
Vì vậy, khi chọn tốc độ cần đặt ít nhất ba dữ liệu cạnh nhau: tổng sản lượng, số trang trong thời điểm cao điểm và độ dài của các job thường gặp.
| Dữ liệu | Cho biết điều gì? |
|---|---|
| Trang/tháng | Tổng tải mà máy phải xử lý lâu dài. |
| Trang/ngày hoặc giờ cao điểm | Mức tải bị dồn trong một khoảng thời gian ngắn. |
| Trang/job | Chênh lệch ppm có tạo ra lợi ích thực tế đáng kể hay không. |
Ví dụ, nếu hầu hết job chỉ 2–5 trang, việc tăng từ 30 lên 50 ppm có thể không tạo khác biệt lớn như trong trường hợp thường xuyên xử lý các tập 100–200 trang.

Số người dùng chỉ giúp ước lượng khả năng nhiều lệnh cùng xuất hiện; nó không thay thế dữ liệu sản lượng và loại tài liệu.
Một phòng có 20 người nhưng hầu hết tài liệu được xử lý điện tử có thể tạo tải thấp hơn phòng 5 người thường xuyên copy hợp đồng hoặc hồ sơ nhiều trang.
Vì vậy khi nhà cung cấp hỏi “bao nhiêu người dùng?”, doanh nghiệp nên cung cấp thêm sản lượng và job điển hình thay vì chỉ trả lời số nhân viên.
PPM chủ yếu phản ánh giai đoạn máy đã bắt đầu xử lý liên tục. Trong thực tế, một số yếu tố khác có thể trở thành điểm nghẽn trước cả tốc độ danh nghĩa.

Với nhiều job ngắn, thời gian ra trang đầu có thể ảnh hưởng cảm nhận tốc độ đáng kể. Đây là lý do hai model chênh ppm nhưng chưa chắc chênh nhiều về thời gian hoàn thành một job chỉ vài trang.
Máy chạy 50 ppm nhưng liên tục phải dừng để bổ sung giấy vẫn có thể tạo workflow kém thuận tiện hơn một cấu hình thấp hơn nhưng sức chứa phù hợp với khối lượng sử dụng.
Khi photocopy nhiều tài liệu nhiều trang, khả năng nạp bản gốc cũng ảnh hưởng tốc độ thực tế. Một ADF không phù hợp với độ dài hoặc loại hồ sơ có thể khiến ppm cao của print engine không được khai thác hết.
Máy photocopy đa chức năng còn có thể đang xử lý print hoặc scan. Nếu thường xuyên xuất hiện nhiều workload đồng thời, doanh nghiệp cần đánh giá toàn bộ cách sử dụng chứ không chỉ nâng ppm.

Không nên nhìn một con số ppm mà bỏ qua khổ và hướng giấy dùng để công bố. Tốc độ A4 có thể khác rõ với A3 trên cùng một thiết bị.
Ví dụ, FUJIFILM Apeos 7580 được công bố 75 trang/phút với A4 LEF nhưng 37 trang/phút khi xử lý A3. Điều đó không có nghĩa máy giảm hiệu năng bất thường; đơn giản là khổ giấy lớn hơn cần thời gian xử lý khác.
Đây là lý do không nên lấy con số lớn nhất trên hai brochure rồi so trực tiếp nếu điều kiện đo khác nhau.
Nên nâng dải tốc độ khi máy hiện tại thực sự tạo điểm nghẽn và phần lớn thời gian chờ đến từ quá trình xử lý trang, không phải từ lỗi máy hoặc workflow chưa hợp lý.
| Dấu hiệu | Có nên xem nhóm ppm cao hơn? |
|---|---|
| Người dùng thường xuyên phải chờ các job dài hoàn tất | Có, nếu tốc độ xử lý hiện tại là nguyên nhân chính. |
| Nhiều job liên tục xếp hàng ở giờ cao điểm | Có thể, nhưng cần kiểm tra cả số thiết bị và cách phân tải. |
| Máy chậm vì thường xuyên kẹt giấy hoặc lỗi kỹ thuật | Chưa. PPM cao hơn không giải quyết nguyên nhân kỹ thuật. |
| Máy hiện tại hiếm khi tạo hàng chờ | Thường chưa có lý do rõ để trả thêm cho tốc độ cao hơn. |
| Một máy đang phải phục vụ toàn bộ điểm xử lý tài liệu tập trung | Nhóm 50–60 ppm trở lên có thể đáng đánh giá nếu workload đủ lớn. |
Nếu doanh nghiệp phải tăng ppm liên tục vì số người và sản lượng đều tăng, cũng nên đánh giá phương án phân tải sang nhiều máy thay vì mặc định tiếp tục nâng tốc độ của một thiết bị trung tâm.
Các model dưới đây chỉ được dùng để minh họa các mức ppm khác nhau, đây không phải bảng xếp hạng model tốt nhất.
| Model | Tốc độ công bố | Dùng để hình dung nhóm |
|---|---|---|
| Ricoh IM 2702 | 27 trang/phút | Nhóm khoảng 25–30 ppm cho workload vừa. |
| Ricoh IM 4000 | 40 trang/phút | Nhóm 40 ppm khi tải và hàng chờ cao hơn. |
| Ricoh IM 5000 | 50 trang/phút | Nhóm 50 ppm cho các job dài hoặc môi trường dùng chung tải cao hơn. |
| FUJIFILM Apeos 7580 CPS | 75 trang/phút với A4 LEF | Nhóm tốc độ cao cho điểm xử lý tập trung có workload tương ứng. |
Tình trạng hàng có thể thay đổi theo thời điểm. Các model trên chỉ giúp hình dung dải tốc độ; trước khi chọn cần đối chiếu tiếp khổ giấy, sản lượng, chức năng, kết nối, bảo mật và chi phí.
Sai lầm phổ biến nhất là coi ppm như một chỉ số tổng hợp cho toàn bộ khả năng của máy. Thực tế, tốc độ chỉ giải quyết một phần của bài toán lựa chọn.
Nếu chỉ biết số người dùng nhưng chưa có sản lượng và tải cao điểm, doanh nghiệp chưa nên khóa dải ppm. Hãy quay lại đo số trang, độ dài job, khổ A3/A4 và thời điểm thường xuyên xảy ra hàng chờ.
Sau khi xác định được dải tốc độ, ppm vẫn chỉ là một tiêu chí. Bước tiếp theo là đặt nó cạnh khổ giấy, chức năng in-scan-copy, kết nối, bảo mật và chi phí để chọn model hoàn chỉnh.
Phần lựa chọn đầy đủ được trình bày tại Chọn máy photocopy văn phòng theo sản lượng sử dụng .
Khi tư vấn, CDC Technologies ưu tiên xác định sản lượng và tình trạng hàng chờ trước khi tăng dải ppm. Cách này giúp tránh cả hai trường hợp: máy quá chậm so với tải thực tế hoặc doanh nghiệp trả thêm chi phí cho tốc độ gần như không được khai thác.
Công ty Cổ phần Công Nghệ CDC
Trụ sở chính: 447 Nguyễn Khang, P. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline 1: 0983.366.022 (Hà Nội)
CN.HCM: 28 Bis Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
Hotline 2: 0938.898.328 (TP.HCM)
Website: maytinhcdc.vn - Facebook: https://www.facebook.com/maytinhcdc.official/
Youtube: https://www.youtube.com/@Maytinhcdcvn - TikTok: https://www.tiktok.com/@maytinhcdc.vn
PPM là Pages Per Minute, thể hiện số trang thiết bị có thể xử lý trong một phút theo điều kiện nhà sản xuất công bố.
Đây là nhóm đáng xem khi tải vừa, các job không quá dài và hiếm khi xuất hiện nhiều người phải chờ máy cùng lúc.
Khi thiết bị phục vụ nhiều người hơn, thường xuyên có job dài hoặc nhóm 25–30 ppm đã bắt đầu tạo hàng chờ.
Phù hợp để xem xét khi workload cao hơn, nhiều job liên tiếp hoặc doanh nghiệp cần rút ngắn đáng kể thời gian xử lý các tập tài liệu dài.
Thường chỉ nên xem khi có điểm xử lý tài liệu tập trung hoặc tải lớn đủ để khai thác tốc độ này.
Không. Sản lượng và số job đồng thời quan trọng hơn số lượng nhân viên đơn thuần.
Không trong mọi trường hợp. Với job ngắn, thời gian ra bản đầu tiên và các bước xử lý khác có thể làm chênh lệch thực tế nhỏ hơn.
Không. PPM là tốc độ; sản lượng hoặc tải khuyến nghị hàng tháng là nhóm thông số khác.
Không nhất thiết. Nhiều model có tốc độ khác nhau theo khổ giấy, vì vậy cần kiểm tra thông số riêng nếu thường xuyên xử lý A3.
Không. Nếu điểm nghẽn nằm ở lỗi kỹ thuật hoặc đường giấy, tăng ppm không giải quyết nguyên nhân.
Không nên nếu workload không khai thác được tốc độ đó. Cần đặt ppm cạnh sản lượng và các yêu cầu vận hành khác.
Tiếp tục đối chiếu sản lượng, khổ A4/A3, màu hay đen trắng, chức năng, kết nối, bảo mật và chi phí trước khi chọn model.