Danh mục sản
phẩm
IT DOCTOR DỊCH VỤ CNTT
Chọn máy photocopy văn phòng theo sản lượng, tốc độ, khổ giấy, in-scan-copy, kết nối, bảo mật và chi phí để phù hợp nhu cầu vận hành thực tế của doanh nghiệp.
Chọn máy photocopy văn phòng nên bắt đầu từ sản lượng thực tế và tải cao điểm, sau đó mới xác định tốc độ, khổ A3/A4, đen trắng hay màu, chức năng in-scan-copy, kết nối, bảo mật và chi phí vận hành. Cách này giúp doanh nghiệp tránh hai tình huống phổ biến: mua máy thiếu công suất gây chờ đợi hoặc đầu tư cấu hình cao nhưng không sử dụng hết.
Nếu doanh nghiệp đang xây dựng đồng thời máy in, máy scan, photocopy và máy hủy cho nhiều phòng ban, có thể đối chiếu thêm cấu trúc tổng thể tại máy văn phòng doanh nghiệp. Riêng với photocopy, nên đi lần lượt theo các bước dưới đây trước khi chọn model.
Một model phù hợp phải giải quyết đồng thời tải công việc, loại tài liệu và cách doanh nghiệp vận hành thiết bị. Vì vậy, nên giữ nguyên trình tự từ sản lượng tới chi phí thay vì chọn hãng hoặc model trước rồi mới cố ghép vào nhu cầu.
Sản lượng là dữ liệu đầu tiên cần chốt vì nó quyết định phân khúc máy nên xem. Không nên chỉ ước lượng bằng số nhân viên; hãy lấy số trang thực tế từ thiết bị hiện tại hoặc lịch sử sử dụng nếu có.

Nếu đang dùng máy cũ, page counter và số liệu vật tư trong vài tháng gần nhất thường đáng tin cậy hơn một ước lượng kiểu “khoảng vài nghìn trang”. Với điểm triển khai mới, có thể dự toán từ số bộ hồ sơ × số trang mỗi bộ × tần suất xử lý.
Khi model có công bố recommended volume, duty cycle hoặc khuyến nghị tải tương đương, cần đọc đúng định nghĩa của nhà sản xuất. Không nên coi mức tối đa là sản lượng mục tiêu để máy phải chạy đều hàng tháng.
Hai văn phòng có cùng sản lượng tháng vẫn có thể cần hai cấu hình khác nhau nếu một bên sử dụng đều còn bên kia dồn hàng trăm trang vào cùng một thời điểm. Vì vậy phải đo cả tải cao điểm, không chỉ tổng số trang.
| Dữ liệu | Ý nghĩa khi chọn máy |
|---|---|
| Sản lượng tháng | Cho biết tải tổng thể của thiết bị. |
| Sản lượng ngày cao điểm | Cho biết khả năng công việc bị dồn trong thời gian ngắn. |
| Số người dùng | Phản ánh khả năng nhiều job cùng xuất hiện. |
| Job lớn nhất | Giúp xác định tốc độ, khay giấy và ADF cần thiết. |
Nếu một máy phục vụ nhiều phòng ban, hãy tính thêm thời gian người dùng có thể chấp nhận chờ. Máy dùng chung cho cả tầng thường cần dư địa xử lý tải cao điểm lớn hơn máy đặt riêng cho một nhóm nhỏ.
Tốc độ ppm nên được chọn để xử lý tải cao điểm ở mức chấp nhận được, không phải theo nguyên tắc càng cao càng tốt. Một model nhanh hơn chỉ tạo giá trị khi doanh nghiệp thực sự có đủ workload để khai thác.
| Tình trạng sử dụng | Hướng chọn tốc độ |
|---|---|
| Job ngắn, ít xảy ra hàng chờ | Không cần trả thêm chi phí chỉ để lấy ppm rất cao. |
| Nhiều người dùng chung, thỉnh thoảng có job dài | Nên tăng tốc độ và kiểm tra thêm khay giấy, ADF. |
| Thường xuyên có hàng chờ hoặc batch lớn | Nên xem nhóm tốc độ cao hơn và năng lực xử lý giấy tương ứng. |
| Điểm in/copy tập trung, tải rất lớn | Cần đánh giá model tải cao hoặc chia tải sang nhiều thiết bị. |
Không nên lấy diện tích văn phòng để suy ra tốc độ. Văn phòng nhỏ vẫn có thể cần máy 40–50 ppm nếu xử lý hồ sơ lớn; ngược lại văn phòng đông người nhưng ít tài liệu có thể không cần tốc độ quá cao.

A3 chỉ cần thiết khi doanh nghiệp thực sự có tài liệu A3 hoặc cần khả năng xử lý khổ lớn. Nếu gần như toàn bộ tài liệu là A4, không nên mặc định phải mua máy A3 chỉ vì đó là cấu hình phổ biến của photocopy văn phòng.
Nếu chỉ phát sinh A3 rất hiếm, cần so chi phí sở hữu máy A3 với phương án xử lý A3 tại một điểm tập trung thay vì trang bị khả năng này cho mọi vị trí.
Nên chọn máy màu khi màu sắc là yêu cầu công việc thường xuyên, không chỉ vì “có thêm tính năng sẽ tiện hơn”. In/copy màu có cơ cấu vật tư và chi phí vận hành khác máy đen trắng.
Với chứng từ kế toán, hồ sơ nội bộ, hợp đồng và văn bản hành chính, đen trắng có thể đã đủ. Các bộ phận marketing, thiết kế, hồ sơ cần biểu đồ màu hoặc tài liệu đối ngoại mới nên tính nhu cầu màu rõ ràng hơn.
Không phải văn phòng nào cũng sử dụng ba chức năng với tỷ trọng giống nhau. Hãy xác định chức năng nào là chính và chức năng nào chỉ sử dụng bổ trợ trước khi chọn máy đa chức năng.
| Tác vụ | Câu hỏi cần chốt |
|---|---|
| Copy | Bao nhiêu trang, A3/A4, một hay hai mặt, có cần chia bộ? |
| Bao nhiêu người in, qua mạng hay USB, có cần in hai mặt? | |
| Scan | Scan bao nhiêu hồ sơ, một hay hai mặt, file cần gửi tới đâu? |
Nếu nhu cầu scan đã trở thành một quy trình riêng với sản lượng lớn, doanh nghiệp cũng nên kiểm tra liệu tách scanner chuyên dụng có hợp lý hơn việc dồn toàn bộ tác vụ lên photocopy.
Một máy có tốc độ phù hợp vẫn có thể gây chờ nếu ADF hoặc sức chứa giấy không khớp workload. Với máy dùng chung, các yếu tố xử lý giấy cần được xem cùng tốc độ chứ không phải sau cùng.
Ví dụ, máy 50 ppm nhưng chỉ được nạp ít giấy trong một workflow lớn vẫn có thể buộc người dùng dừng nhiều lần. Vì vậy năng suất thực tế không được quyết định bởi ppm riêng lẻ.

Với photocopy dùng chung, kết nối mạng thường quan trọng hơn một cổng USB đơn lẻ. Doanh nghiệp cần xác định máy sẽ in từ đâu và file scan sẽ đi tới đâu trước khi chốt model.
| Nhu cầu | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|
| Nhiều PC cùng in | LAN/Ethernet, driver và cách cấp IP. |
| Scan về thư mục dùng chung | Scan-to-folder, giao thức và quyền truy cập. |
| Scan qua email | Khả năng scan-to-email và cấu hình mail. |
| In từ thiết bị di động | Giao thức/model hỗ trợ và chính sách mạng nội bộ. |
Wi-Fi không mặc định tốt hơn LAN. Với thiết bị dùng chung cố định, doanh nghiệp nên ưu tiên phương án kết nối ổn định và phù hợp với chính sách hạ tầng hiện có.
Nếu photocopy xử lý tài liệu nhân sự, kế toán, hợp đồng hoặc hồ sơ nội bộ, bảo mật cần được xem ngay trong bước chọn máy. Không nên đợi sau khi mua mới kiểm tra khả năng phân quyền.
Không nên mặc định mọi máy photocopy đa chức năng đều có cùng tính năng bảo mật. Các tính năng này phải được đối chiếu theo đúng model, option và firmware.
Giá mua chỉ là chi phí đầu tiên. Trước khi chốt model, doanh nghiệp nên đặt giá thiết bị cạnh vật tư, linh kiện hao mòn, bảo trì và mức độ ảnh hưởng nếu máy phải dừng.
| Chi phí | Cần hỏi trước khi chọn |
|---|---|
| Giá thiết bị | Đã gồm ADF, duplex, chân máy, khay hoặc option cần thiết chưa? |
| Mực/vật tư | Đúng mã nào, định mức và điều kiện sử dụng ra sao? |
| Linh kiện | Những maintenance item nào phải thay theo vòng đời? |
| Bảo trì | Bảo hành/dịch vụ bao gồm những gì và thời gian xử lý thế nào? |
| Downtime | Nếu máy dừng, có thiết bị khác chuyển tải được không? |
Sau 10 bước này mới nên lập shortlist model. Khi đó việc so sản phẩm trở nên rõ ràng hơn vì tất cả phương án đều phải đáp ứng cùng một baseline thay vì được chọn chỉ từ thương hiệu hoặc mức giá.
Có thể chia nhu cầu thành bốn nhóm để sàng lọc ban đầu. Đây là cách phân nhóm theo tình trạng vận hành, không phải ngưỡng sản lượng cố định áp dụng cho mọi hãng.
| Nhóm nhu cầu | Dấu hiệu thực tế | Hướng cấu hình |
|---|---|---|
| Tải vừa, ít hàng chờ | Job không quá dài, số người dùng vừa phải, tải khá đều. | Khoảng 20–30 ppm có thể là nhóm nên kiểm tra trước; ADF/duplex tùy workflow. |
| Dùng chung nhiều người | Có hàng chờ vào một số thời điểm; cần in và scan qua mạng. | Khoảng 30–40 ppm, ADF, duplex, LAN và khay giấy phù hợp. |
| Tải cao | Nhiều job dài, thường xuyên phải chờ hoặc nạp giấy. | Khoảng 40–50 ppm trở lên; ưu tiên sức chứa giấy và khả năng mở rộng. |
| Điểm xử lý tập trung | Một thiết bị xử lý lượng lớn tài liệu cho nhiều bộ phận. | Nhóm 60–80 ppm hoặc cao hơn có thể đáng xem, nhưng phải đối chiếu workload và service thực tế. |
| Model | Thông số chính trên CDC | Nên đưa vào shortlist khi |
|---|---|---|
| Fujifilm Apeos 2560 CPS-B | 25 ppm A4 LEF, tối đa A3, copy + in mạng + scan màu, 2 khay 500 tờ + khay tay. | Doanh nghiệp cần A3, sử dụng mạng và tốc độ khoảng 25 ppm đã đáp ứng tải thực tế. |
| Ricoh IM 2702 | 27 ppm, A3, ADF 100 tờ, duplex, Ethernet, Wi-Fi và USB; copy, in mạng và scan màu. | Cần máy dùng chung đa chức năng, có A3 và workflow mạng nhưng chưa cần bước lên nhóm 40–50 ppm. |
| Ricoh IM 4000 | 40 ppm, A3, copy/in/scan, ADF, duplex, USB/LAN; sức chứa giấy tiêu chuẩn 1.200 tờ theo trang sản phẩm CDC. | Máy 25–30 ppm hiện tại đã tạo hàng chờ hoặc văn phòng có nhiều người dùng chung và job dài hơn. |
| Ricoh IM 5000 | 50 ppm, A3, sức chứa giấy tiêu chuẩn 1.200 tờ và có thể mở rộng theo cấu hình; copy/in/scan. | Workload cao hơn, nhiều job liên tiếp hoặc yêu cầu giảm hàng chờ rõ rệt so với nhóm 25–40 ppm. |
| FUJIFILM Apeos 7580 CPS | 75 ppm ở A4 LEF, tối đa A3, copy + in mạng + quét màu, SSD 128 GB. | Điểm xử lý tài liệu tập trung hoặc workload rất lớn thực sự cần thông lượng cao. |
Tình trạng hàng, cấu hình option và giá có thể thay đổi. Khi lập báo giá cần xác nhận lại đúng model, phụ kiện và tồn kho tại thời điểm mua.
Ba tiêu chí này đều hữu ích nhưng không đủ để quyết định độc lập. Trình tự đúng là xác định workload và baseline trước, sau đó mới dùng thương hiệu, giá và model để so các phương án cùng đáp ứng nhu cầu.
Tương tự, độ phân giải cũng không nên đứng trước workload. Với phần lớn tài liệu văn phòng, khả năng vận hành ổn định, đường giấy, scan, phân quyền và chi phí thường ảnh hưởng quyết định nhiều hơn việc chỉ so một con số dpi.
Một shortlist tốt phải trả lời được các câu hỏi dưới đây trước khi chuyển sang báo giá hoặc phê duyệt. Nếu còn nhiều ô chưa rõ, doanh nghiệp chưa nên khóa model.
Khi tư vấn, CDC Technologies có thể dùng chính bộ dữ liệu này để thu hẹp từ nhiều model xuống một vài phương án có cùng baseline. Điều này giúp doanh nghiệp so giá và chi phí trên cùng điều kiện thay vì nhận các báo giá khác nhau về cấu hình.
Sau khi đã chốt sản lượng và cấu hình photocopy, doanh nghiệp không nhất thiết phải chuyển thẳng sang đặt mua. Bước tiếp theo phụ thuộc vào điều còn chưa chắc chắn: kiến trúc thiết bị hay hình thức đầu tư.
So tiếp theo sản lượng, khả năng scan, dự phòng, diện tích, bảo mật và chi phí của hai kiến trúc.
So sánh máy đa năng và bộ máy riêngĐặt dòng tiền, sản lượng, thời gian sử dụng, vật tư, bảo trì và quyền sở hữu lên cùng một bảng.
So sánh phương án mua và thuêNếu doanh nghiệp đang triển khai đồng thời nhiều nhóm thiết bị, có thể quay lại hệ thống máy văn phòng doanh nghiệp để đặt photocopy cùng máy in, máy scan và máy hủy trong một phương án chung.
Công ty Cổ phần Công Nghệ CDC
Trụ sở chính: 447 Nguyễn Khang, P. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline 1: 0983.366.022 (Hà Nội)
CN.HCM: 28 Bis Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
Hotline 2: 0938.898.328 (TP.HCM)
Website: maytinhcdc.vn- Facebook: https://www.facebook.com/maytinhcdc.vn/
Youtube: https://www.youtube.com/@Maytinhcdcvn- TikTok: https://www.tiktok.com/@maytinhcdc.vn
Nên bắt đầu từ sản lượng và tải cao điểm, sau đó mới chọn tốc độ, A3/A4, màu, chức năng, kết nối, bảo mật và chi phí.
Không. Số người chỉ là dữ liệu tham khảo; hai nhóm cùng số nhân viên có thể tạo sản lượng và tải cao điểm rất khác nhau.
Có thể phù hợp khi workload vừa phải, ít hàng chờ và tốc độ này đáp ứng được các job cao điểm. Cần đối chiếu thêm tải khuyến nghị của model.
Khi nhiều người sử dụng chung, thường xuất hiện job dài hoặc nhóm máy tốc độ thấp hơn đã tạo hàng chờ đáng kể.
Không nhất thiết. A3 nên được chọn khi có tài liệu A3 thực tế hoặc yêu cầu khổ lớn đủ thường xuyên để hợp lý hóa chi phí.
Có ở một số model. Cần kiểm tra thông số cụ thể vì khả năng scan màu không đồng nghĩa máy có thể in hoặc copy màu.
Có nếu thường xuyên copy hoặc scan nhiều bản gốc. ADF giúp giảm thao tác đặt từng tờ và ảnh hưởng trực tiếp tới năng suất.
Nên có nếu nhiều máy tính cùng sử dụng. LAN thường phù hợp với thiết bị dùng chung cố định; Wi-Fi cần được đánh giá theo hạ tầng và chính sách mạng.
Tùy nhu cầu, nên kiểm tra xác thực người dùng, phân quyền, Secure Print, đích scan và cơ chế bảo vệ dữ liệu/lưu trữ của đúng model.
Không nên. Trước tiên hãy khóa workload và yêu cầu tối thiểu, sau đó so các model của những hãng đáp ứng cùng baseline.
Không. Cần tính thêm vật tư, linh kiện, bảo trì, downtime và các option cần mua thêm trong quá trình sử dụng.
Nếu chưa chắc kiến trúc thiết bị, hãy so máy đa chức năng với bộ máy riêng. Nếu cấu hình đã rõ, bước tiếp theo là so phương án mua và thuê trên cùng sản lượng và phạm vi dịch vụ.